Kết quả bóng đá trận HB Koge (W) vs Riga FC (W), 00:00 ngày 06/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 00:00 ngày 06/08/2026
HB Koge (W) Sắp đá --:--:--
Riga FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 5 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 9 |
Chủ = HB Koge (W) · Khách = Riga FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HB Koge (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — HB Koge (W)
TTBTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | HB Koge (W) | 4-0 (3-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | FC Copenhagen (W) | 0-3 (0-2) | HB Koge (W) | +1.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | HB Koge (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | HB Koge (W) | 3-1 (3-0) | Kolding BK (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-3 (0-3) | HB Koge (W) | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | HB Koge (W) | 1-0 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Nordsjaelland (W) | 1-1 (0-0) | HB Koge (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Kolding BK (W) | 0-2 (0-2) | HB Koge (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | HB Koge (W) | 2-0 (1-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Brondby IF (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | +0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-2) | HB Koge (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | HB Koge (W) | 1-1 (1-1) | Brondby IF (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Brondby IF (W) | 0-0 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | HB Koge (W) | 3-3 (0-1) | Nordsjaelland (W) | - | - | H |
| 07/03/26 | Kolding BK (W) | 2-2 (1-2) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 25/02/26 | Naestved HG (W) | 0-4 (0-1) | HB Koge (W) | +4.5 | 5.75 | T |
| 21/02/26 | HB Koge (W) | 3-0 (0-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 06/02/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Riga FC (W)
TTBTBTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Riga FC (W) | 4-1 (0-1) | Wrexham (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Glentoran (W) | 1-4 (0-1) | Riga FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/08/25 | Racing FC Union Luxembourg | 2-1 (1-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 30/07/25 | FC Flora Tallinn (W) | 1-4 (1-3) | Riga FC (W) | +2 | 3.25 | T |
| 27/08/23 | SK Super Nova (W) | 2-1 (1-1) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 29/08/21 | FK Liepaja (W) | 1-2 (0-2) | Riga FC (W) | - | - | T |
| 08/11/20 | Metta/LU (W) | 1-5 (0-2) | Riga FC (W) | - | - | T |
| 19/07/20 | Metta/LU (W) | 8-0 (5-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 08/06/19 | Rigas Futbola Skola (W) | 1-0 (1-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 26/05/19 | Metta/LU (W) | 3-1 (2-1) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 12/04/19 | Riga FC (W) | 0-4 (0-3) | Rigas Futbola Skola (W) | - | - | B |
| 23/09/18 | FK Liepaja (W) | 6-1 (2-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 21/06/18 | Rigas Futbola Skola (W) | 7-1 (3-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 09/06/18 | Riga FC (W) | 0-1 (0-1) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
| 19/05/18 | Riga FC (W) | 2-2 (2-1) | FK Liepaja (W) | - | - | H |
| 21/09/17 | Rigas Futbola Skola (W) | 18-0 (10-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 04/06/17 | Riga FC (W) | 1-7 (1-2) | Rigas Futbola Skola (W) | - | - | B |
| 20/05/17 | Riga FC (W) | 1-2 (0-1) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
| 24/09/16 | Riga FC (W) | 0-4 (0-0) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
| 18/06/16 | Riga FC (W) | 3-1 (1-0) | Vrs-Optimists-R (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Riga FC (W) (4 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
HB Koge (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HB Koge (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 10.00 | 13.00 | 0.77 | 4.25 | 0.85 | 0.83 | 3.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 | 10.00 | 13.00 | 0.77 | 4.25 | 0.85 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 11.50 | 23.00 | 0.87 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 | 11.00 ↓ | 23.00 | 0.84 ↓ | 4.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 12.00 | 21.00 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 12.00 | 20.00 ↓ | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.03 | 10.00 | 18.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 10.00 | 18.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.04 | 13.00 | 19.00 | 0.36 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 12.00 ↓ | 19.00 | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 9.00 | 27.00 | 0.72 | 4.50 | 0.80 | 0.79 | 3.50 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↑ | 10.00 ↑ | 21.00 ↓ | 0.71 ↓ | 4.25 | 0.85 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 15.38 | 20.41 | 0.78 | 4.50 | 0.86 | 0.85 | 3.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↑ | 14.31 ↓ | 16.45 ↓ | 0.77 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.06 | 15.00 | 26.00 | 0.82 | 4.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.06 | 13.50 ↓ | 23.00 ↓ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 9.50 | 29.00 | 0.14 | 2.50 | 3.90 | 0.88 | 3.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 25.00 ↓ | 0.80 ↑ | 4.25 | 0.88 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 9.50 | 29.00 | 0.98 | 4.75 | 0.83 | 0.80 | 3.00 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↑ | 8.50 ↓ | 29.00 | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.04 | 12.00 | 81.00 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 13.00 ↑ | 23.00 ↓ | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.89 | 3.25 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.89 | 3.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.