Kết quả bóng đá trận Hassleholms IF vs Atvidabergs, 21:00 ngày 01/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 01/08/2026
Hassleholms IF 2 Kết thúc HT 1-0 0
Atvidabergs
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 16
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Hassleholms IF | Phút | |
| Rami Jassim 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Liam Bengtsson | 26' | |
| Albin Andersson | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| Annass Al Hamlawi(Assists:Johan Persson) (Kiến tạo: Johan Persson) 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| Vilmer Ahstedt | 85' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 16 |
Chủ = Hassleholms IF · Khách = Atvidabergs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hassleholms IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Hassleholms IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 3 | 5 | 29 | 22 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 9 | 13 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Atvidabergs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 30 | 20 | 26 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 9 | 17 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 11 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 18 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Hassleholms IF
BTTHHBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Hassleholms IF | 1-2 (0-2) | BK Olympic | - | - | B |
| 18/07/26 | Karlskrona AIF | 1-2 (1-1) | Hassleholms IF | - | - | T |
| 27/06/26 | Hassleholms IF | 4-2 (3-1) | Tvaakers IF | +0.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-1) | Hassleholms IF | +1.75 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Skovde AIK | 2-2 (0-1) | Hassleholms IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Hassleholms IF | 0-2 (0-1) | Trelleborgs FF | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Laholms FK | 1-2 (1-2) | Hassleholms IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Hassleholms IF | 3-0 (1-0) | Utsiktens BK | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Kristianstads FF | 1-3 (0-1) | Hassleholms IF | 0 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-0 (1-0) | Hassleholms IF | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Hassleholms IF | 1-3 (0-3) | Eskilsminne IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Ariana | 3-2 (2-0) | Hassleholms IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Hassleholms IF | 0-1 (0-1) | Lunds BK | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Angelholms FF | 1-1 (1-1) | Hassleholms IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Hassleholms IF | 4-0 (3-0) | BK Olympic | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hassleholms IF | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | FC Trollhattan | 3-4 (1-2) | Hassleholms IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Hassleholms IF | 0-1 (0-0) | Varbergs BoIS FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Hassleholms IF | 0-1 (0-0) | Kristianstads FF | - | - | B |
| 07/03/26 | Hassleholms IF | 1-1 (1-1) | FC Rosengard | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atvidabergs
HTTHHTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Atvidabergs | 3-3 (3-2) | FC Rosengard | 0 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Utsiktens BK | 0-3 (0-2) | Atvidabergs | +1.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Atvidabergs | 4-0 (3-0) | Eskilsminne IF | +0.5 | 3 | T |
| 07/06/26 | Atvidabergs | 2-2 (2-0) | Tvaakers IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Trollhattan | 3-3 (2-1) | Atvidabergs | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Atvidabergs | 3-1 (1-0) | Laholms FK | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | BK Olympic | 2-3 (0-2) | Atvidabergs | - | - | T |
| 14/05/26 | Angelholms FF | 2-2 (0-0) | Atvidabergs | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Atvidabergs | 1-2 (1-1) | Trelleborgs FF | - | - | B |
| 02/05/26 | Skovde AIK | 0-0 (0-0) | Atvidabergs | - | - | H |
| 25/04/26 | Atvidabergs | 3-0 (2-0) | Ariana | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Atvidabergs | 2-1 (1-0) | Kristianstads FF | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Lunds BK | 2-0 (1-0) | Atvidabergs | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Atvidabergs | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Atvidabergs | 1-0 (0-0) | Hjulsbro | - | - | T |
| 14/03/26 | Atvidabergs | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 07/03/26 | Jonkopings Sodra IF | 1-1 (1-0) | Atvidabergs | - | - | H |
| 21/02/26 | FC Stockholm Internazionale | 3-4 (0-0) | Atvidabergs | - | - | T |
| 14/02/26 | Atvidabergs | 1-1 (0-1) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 07/02/26 | Orebro | 2-0 (0-0) | Atvidabergs | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
216
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
20
Sút bóng
621
Sút cầu môn
35
Tấn công
3886
Tấn công nguy hiểm
2074
Sút ngoài cầu môn
316
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
158
Việt vị
01
Quả ném biên
1524
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hassleholms IF (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Atvidabergs (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hassleholms IF (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO
Atvidabergs (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 2 (18%)Bại 2 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (73%)Hòa 1 (9%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hassleholms IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Kopparvallen | |
| 0 | Sức chứa | 7200 |
| HLV | ||
| Khu vực | Atvidaberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.24 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.80 ↑ | 5.75 ↑ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.35 | 2.26 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.70 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.25 ↓ | 2.70 | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.35 | 2.26 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.20 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.25 ↓ | 2.50 ↑ | 1.11 ↑ | 2.75 | 0.60 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.16 | 2.11 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 1.11 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.62 | 2.48 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 34.00 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.45 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.43 | 2.52 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.17 ↑ | 29.85 ↑ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.71 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.87 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.23 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.