Kết quả bóng đá trận Hartlepool United vs Fleetwood Town, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Hartlepool United 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fleetwood Town
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Victoria Park
Diễn biến trận đấu
| Hartlepool United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 77' | ||
| 78' | ||
| Corey McKeown 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+3' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 19 |
Chủ = Hartlepool United · Khách = Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hartlepool United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 14 (23%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 11 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (7%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 13 (22%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 8 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 4 (7%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 11 (20%) | Bại/Bại | 10 (17%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Hartlepool United 2 (50%)Hòa 0 (0%)Fleetwood Town 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/15 | Fleetwood Town | 0-1 (0-0) | Hartlepool United | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/01/14 | Fleetwood Town | 2-0 (0-0) | Hartlepool United | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/08/13 | Hartlepool United | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/11/08 | Fleetwood Town | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hartlepool United
BTTTBTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Hartlepool United | 0-3 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Hebburn Town | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Spennymoor United | 1-2 (0-0) | Hartlepool United | - | - | T |
| 15/07/26 | Redcar Athletic | 2-4 (1-2) | Hartlepool United | +2.25 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Boston United | 3-1 (0-0) | Hartlepool United | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Hartlepool United | 4-3 (1-1) | Southend United | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Hartlepool United | 2-1 (2-0) | Forest Green Rovers | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Boreham Wood | 3-0 (0-0) | Hartlepool United | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Hartlepool United | 0-0 (0-0) | Rochdale | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Scunthorpe United | 0-0 (0-0) | Hartlepool United | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/26 | Wealdstone FC | 7-0 (5-0) | Hartlepool United | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/03/26 | Morecambe | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Hartlepool United | 1-0 (1-0) | Eastleigh | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Hartlepool United | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Hartlepool United | 0-1 (0-0) | Halifax Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Hartlepool United | 0-2 (0-0) | Sutton United | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Hartlepool United | 3-1 (1-0) | Carlisle United | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Solihull Moors | 3-4 (2-2) | Hartlepool United | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/02/26 | York City | 3-2 (1-1) | Hartlepool United | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Tamworth | 1-1 (0-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fleetwood Town
HTTTTHHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fleetwood Town | 2-1 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Southport FC | 0-2 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 14/07/26 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chester FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Bamber Bridge | 0-5 (0-1) | Fleetwood Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Fleetwood Town | 1-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Fleetwood Town | 2-5 (0-1) | Barnet | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Fleetwood Town | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Fleetwood Town | 2-2 (2-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Gillingham | 1-1 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Walsall | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Newport County | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Fleetwood Town | 3-2 (0-2) | Barrow | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
22
Sút bóng
87
Sút cầu môn
54
Tấn công
9181
Tấn công nguy hiểm
3726
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
510
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
10
Quả ném biên
1912
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hartlepool United (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Fleetwood Town (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hartlepool United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1908 |
| Victoria Park | Sân nhà | Highbury Stadium |
| 7630 | Sức chứa | 5094 |
| John Askey | HLV | Pete Wild |
| Hartlepool | Khu vực | Fleetwood |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.03 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.30 | 1.92 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.15 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.45 ↑ | 2.04 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.30 | 1.92 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.75 | 0.04 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.25 | 1.98 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.19 ↓ | 6.60 ↑ | 2.04 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.34 | 2.07 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 9.55 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.20 ↓ | 1.91 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.15 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 3.14 | 2.09 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 10.68 ↑ | 1.10 ↓ | 8.74 ↑ | 2.59 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.12 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.10 ↓ | 11.90 ↑ | 5.23 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hartlepool United | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Fleetwood Town | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).