Kết quả bóng đá trận Harrogate Town vs Scarborough, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Harrogate Town 2 Kết thúc HT 0-1 1
Scarborough
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Wetherby Road Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Harrogate Town | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Jake Hulley | |
| HT 0-1 | ||
| Bailey Hobson 1 - 1 ⚽ | 46' | |
| Cathal Heffernan 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 14 |
Chủ = Harrogate Town · Khách = Scarborough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harrogate Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 14 (25%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 14 (25%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Harrogate Town 1 (100%)Hòa 0 (0%)Scarborough 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/05 | Harrogate Town | 1-0 (0-0) | Scarborough | - | - | T |
Thành tích gần đây — Harrogate Town
HTTTBTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Harrogate Town | 2-2 (2-0) | Doncaster Rovers | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | South Shields | 1-2 (0-0) | Harrogate Town | 0 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Cleethorpes Town | 0-1 (0-0) | Harrogate Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Guiseley | 1-2 (0-1) | Harrogate Town | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Harrogate Town | 1-2 (1-1) | Barnet | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Walsall | 0-2 (0-1) | Harrogate Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Harrogate Town | 1-0 (0-0) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Newport County | 2-1 (1-1) | Harrogate Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Harrogate Town | 2-3 (1-0) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Grimsby Town | 1-3 (1-2) | Harrogate Town | -1 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Harrogate Town | 0-2 (0-1) | Notts County | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Harrogate Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Tranmere Rovers | 0-3 (0-3) | Harrogate Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Harrogate Town | 0-1 (0-0) | Salford City | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Milton Keynes Dons | 4-1 (2-1) | Harrogate Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Harrogate Town | 1-1 (0-0) | Cheltenham Town | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Harrogate Town | 0-0 (0-0) | Bromley | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Barrow | 0-1 (0-1) | Harrogate Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Chesterfield | 1-1 (1-0) | Harrogate Town | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Harrogate Town | 2-1 (2-1) | Cambridge United | -1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Scarborough
TBBHTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Scarborough | 1-0 (1-0) | Hull U21 | - | - | T |
| 25/07/26 | Scarborough | 0-2 (0-1) | Barnsley | -1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Buxton FC | 4-2 (0-0) | Scarborough | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bedford Town | 1-1 (0-0) | Scarborough | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Scarborough | 2-1 (0-1) | Merthyr Town | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Buxton FC | 2-0 (1-0) | Scarborough | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Scarborough | 1-0 (0-0) | Spennymoor Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Darlington | 1-2 (0-0) | Scarborough | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Scarborough | 0-0 (0-0) | Chorley FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Scarborough | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Scarborough | 1-1 (0-1) | AFC Telford United | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Scarborough | 1-1 (1-0) | Kings Lynn | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Oxford City | 0-2 (0-0) | Scarborough | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Scarborough | 0-0 (0-0) | Hereford FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Scarborough | 2-2 (1-1) | Macclesfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/02/26 | Alfreton Town | 2-1 (1-0) | Scarborough | 0 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Hereford FC | 1-2 (0-2) | Scarborough | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Scarborough | 1-0 (1-0) | Curzon Ashton FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Scarborough | 2-2 (0-1) | South Shields | -0.75 | 3 | H |
| 07/02/26 | Marine | 1-1 (1-0) | Scarborough | 0 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
184
Sút cầu môn
51
Tấn công
7944
Tấn công nguy hiểm
6115
Sút ngoài cầu môn
133
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Harrogate Town (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Scarborough (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Harrogate Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1879 |
| Wetherby Road | Sân nhà | |
| 3300 | Sức chứa | 0 |
| Simon Weaver | HLV | |
| Harrogate Town | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.84 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.20 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.16 ↓ | 15.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.20 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 4.10 ↓ | 4.80 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.16 ↓ | 15.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.90 ↓ | 4.80 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.50 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.18 ↓ | 13.50 ↑ | 3.32 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.29 | 5.14 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 6.58 ↑ | 1.12 ↓ | 14.73 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 11.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.10 | 5.41 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.06 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 4.72 ↑ | 1.31 ↓ | 10.70 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.06 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 15.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.