Kết quả bóng đá trận Harichovce vs MFK Kezmarok, 22:00 ngày 04/08/2026
Cúp Slovakia · 22:00 ngày 04/08/2026
Harichovce Sắp đá --:--:--
MFK Kezmarok
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 4 | 21 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 9 |
Chủ = Harichovce · Khách = MFK Kezmarok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Harichovce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Harichovce | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.10 | 5.40 | 1.28 | 0.88 | 4.50 | 0.80 | 0.86 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 6.10 ↓ | 5.40 | 1.35 ↑ | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | -1.50 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.75 | 6.50 | 1.22 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 5.25 ↓ | 1.40 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 5.60 | 1.18 | 0.88 | 4.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↓ | 4.90 ↓ | 1.35 ↑ | 0.76 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.55 | 6.10 | 1.22 | 0.94 | 4.50 | 0.86 | 0.96 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 5.50 ↓ | 5.30 ↓ | 1.37 ↑ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.91 ↓ | -1.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 7.00 | 1.20 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.40 ↑ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 6.75 | 1.16 | 0.78 | 4.75 | 0.78 | 0.83 | -2.00 | 0.73 |
| Live | 5.75 ↓ | 5.25 ↓ | 1.34 ↑ | 0.77 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.98 | 5.83 | 1.22 | 0.92 | 4.50 | 0.78 | 0.85 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 4.40 ↓ | 5.07 ↓ | 1.37 ↑ | 0.82 ↓ | 4.25 | 0.83 ↑ | 0.81 ↓ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 7.00 | 1.19 | 0.82 | 4.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 5.25 ↓ | 1.38 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.80 | 6.50 | 1.22 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.63 | -2.50 | 1.14 |
| Live | 5.74 ↓ | 5.20 ↓ | 1.36 ↑ | 0.84 ↓ | 4.25 | 0.84 ↓ | 0.81 ↑ | -1.50 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.22 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.33 ↑ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.98 ↑ | 0.88 ↓ | -1.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.20 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.60 ↓ | 1.40 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.