Kết quả bóng đá trận Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets Razgrad, 01:30 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 24/07/2026
Hapoel Tel Aviv 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ludogorets Razgrad
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Hapoel Tel Aviv
Ludogorets Razgrad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alessandro Dudic
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
37'
🟨 Thẻ vàng - Filip Kaloc
⚽ BÀN THẮNG - Omri Altman 1-0, kiến tạo: Stav Turiel
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Ivaylo Chochev, ra Filip Kaloc
63'
🔁 Thay người: vào Kwadwo Duah, ra Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
63'
🔁 Thay người: vào Bernard Tekpetey, ra Alberto Salido
🔁 Thay người: vào Roee Alkokin, ra Xande Silva
67'
🟨 Thẻ vàng - Petar Stanic
🟨 Thẻ vàng - Francisco Alves da Silva Neto
🔁 Thay người: vào Daniel Dappa, ra Emmanuel Boateng
🔁 Thay người: vào Mor Buskila, ra Omri Altman
76'
🔁 Thay người: vào Idan Nachmias, ra Edvin Kurtulus
⛳ Phạt góc
83'
🟨 Thẻ vàng - Ivaylo Chochev
83'
🔁 Thay người: vào Joel Andersson, ra Eric Bille
86'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tal Archel, ra Andrian Kraev
🔁 Thay người: vào Shahar Piven-Bachtiar, ra Marcus Regis Coco
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Alves da Silva Neto 2-0
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Bernard Tekpetey
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Tel Aviv | Phút | |
| 37' | Filip Kaloc | |
| Omri Altman(Assists:Stav Turiel) (Kiến tạo: Stav Turiel) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Kwadwo Duah ▼ Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | |
| 63' ⇄ | ▲ Bernard Tekpetey ▼ Alberto Salido | |
| 63' ⇄ | ▲ Ivaylo Chochev ▼ Filip Kaloc | |
| ▲ Roee Alkokin ▼ Xande Silva | 65' ⇄ | |
| 67' | Petar Stanic | |
| Francisco Alves da Silva Neto | 70' | |
| ▲ Daniel Dappa ▼ Emmanuel Boateng | 76' ⇄ | |
| ▲ Mor Buskila ▼ Omri Altman | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Idan Nachmias ▼ Edvin Kurtulus | |
| 83' | Ivaylo Chochev | |
| 83' ⇄ | ▲ Joel Andersson ▼ Eric Bille | |
| ▲ Tal Archel ▼ Andrian Kraev | 88' ⇄ | |
| ▲ Shahar Piven-Bachtiar ▼ Marcus Regis Coco | 88' ⇄ | |
| Francisco Alves da Silva Neto 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+4' | Bernard Tekpetey | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 12 |
| Điểm | 5 | 6 | 16 | 20 |
Chủ = Hapoel Tel Aviv · Khách = Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv
HHTTHHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Beitar Jerusalem | 2-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 08/07/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 3-3 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | H |
| 24/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Maccabi Haifa | 4-1 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 06/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-1) | Beitar Jerusalem | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 29/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 4-0 (1-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (0-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/02/26 | Hapoel Tel Aviv | 3-1 (2-0) | Hapoel Jerusalem | +1 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Ironi Tiberias | 0-2 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad
TTTHTHTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad | 7-4 (5-2) | Etar | +2 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +1.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-2 (1-2) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Spartak Varna | 1-5 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (2-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Hapoel Tel Aviv
Ludogorets Razgrad
22Assaf Tzur4Francisco Alves da Silva Neto5CFernand Mayembo16Doron Leidner97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão10Xande Silva11Stav Turiel51Omri Altman9Emmanuel Boateng39Hendrik Bonmann3CAnton Nedyalkov15Edvin Kurtulus17Francisco Javier Hidalgo Gomez27Vinicius Nogueira26Filip Kaloc7Alberto Salido14Petar Stanic20Aguibou Camara29Eric Bille12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Francisco Alves da Silva Neto⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 70'
- 5Fernand Mayembo C
- 6Andrian Kraev▼ Rời sân 88'
- 9Emmanuel Boateng▼ Rời sân 76'
- 10Xande Silva▼ Rời sân 65'
- 11Stav Turiel🎯 Kiến tạo 45'
- 16Doron Leidner
- 22Assaf Tzur
- 51Omri Altman⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 76'
- 97Marcus Regis Coco▼ Rời sân 88'
- 98Lucas Falcão
Khách · 4141
- 3Anton Nedyalkov C
- 7Alberto Salido▼ Rời sân 63'
- 12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz▼ Rời sân 63'
- 14Petar Stanic🟨 Thẻ vàng 67'
- 15Edvin Kurtulus▼ Rời sân 76'
- 17Francisco Javier Hidalgo Gomez
- 20Aguibou Camara
- 26Filip Kaloc🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 63'
- 27Vinicius Nogueira
- 29Eric Bille▼ Rời sân 83'
- 39Hendrik Bonmann
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
14
Sút bóng
145
Sút cầu môn
73
Tấn công
92131
Tấn công nguy hiểm
6861
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1820
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1921
Việt vị
20
Quả ném biên
923
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Tel Aviv (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Ludogorets Razgrad (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ludogorets Razgrad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hapoel Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1945 |
| Bloomfield Stadium | Sân nhà | Luddogdes Stadium |
| 16500 | Sức chứa | 8000 |
| Elyaniv Barda | HLV | Thomas Reis |
| TEL-AVIV | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.10 | 2.95 | 1.95 | 0.73 | 2.00 | 0.89 | 1.09 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 2.78 ↓ | 2.95 | 2.10 ↑ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.37 | 0.81 | 2.00 | 1.00 | 1.09 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.70 ↑ | 69.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.45 | 0.79 | 2.00 | 0.96 | 1.05 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 2.92 | 2.20 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 184.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.40 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.36 | 0.71 | 2.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.24 ↑ | 83.54 ↑ | 5.58 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 2.92 | 2.20 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 184.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.05 | 2.34 | 0.77 | 2.00 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 2.86 | 2.25 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 70.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 2.90 | 2.51 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 55.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.40 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 56.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.35 | 0.99 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 117.00 ↑ | 11.89 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 2.85 | 2.27 | 0.74 | 2.00 | 0.99 | 0.76 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.26 ↑ | 30.29 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 2.96 | 1.98 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | 0.99 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.78 | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.00 | 2.30 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.05 | 2.42 | 1.37 | 2.50 | 0.59 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.30 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.80 | 1.38 | 2.50 | 0.55 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Tel Aviv | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ludogorets Razgrad | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).