Kết quả bóng đá trận Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Petah Tikva FC, 00:30 ngày 26/07/2026

Ligat Al Toto Cúp Israel · 00:30 ngày 26/07/2026
Hapoel Petah Tikva
1 Kết thúc HT 0-0 0
Maccabi Petah Tikva FC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Petade Warsaw Sharp Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Petah Tikva Phút Maccabi Petah Tikva FC
HT 0-0
61'
64'
68'
Noam Cohen 1 - 0 89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 87
Thắng 10 43
Hòa 11 21
Bại 12 23
Ghi bàn 33 1011
Mất bàn 35 711
Điểm 41 1410

Chủ = Hapoel Petah Tikva · Khách = Maccabi Petah Tikva FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Petah Tikva (8)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Petah Tikva FC (3)
2 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (33%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (67%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hapoel Petah Tikva 3 (15%)Hòa 6 (30%)Maccabi Petah Tikva FC 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D111/05/24Maccabi Petah Tikva FC4-1 (4-1)Hapoel Petah Tikva5-0-0.252.25B
ISR D109/03/24Hapoel Petah Tikva2-2 (1-1)Maccabi Petah Tikva FC6-302.25H
ISR D128/12/23Maccabi Petah Tikva FC2-0 (1-0)Hapoel Petah Tikva0-302.25B
ISR LATTC30/07/23Maccabi Petah Tikva FC0-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva9-7-0.252.25H
ISR D210/04/23Maccabi Petah Tikva FC0-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva6-1-0.252.25H
ISR D224/01/23Hapoel Petah Tikva2-1 (1-1)Maccabi Petah Tikva FC0-102.5T
ISR D221/09/22Maccabi Petah Tikva FC4-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva8-4-0.752.5B
ISR LLTTC15/08/22Maccabi Petah Tikva FC2-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva2-2--B
ISR D228/01/20Maccabi Petah Tikva FC4-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva4-1-12.5B
ISR D226/09/19Hapoel Petah Tikva0-2 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC3-9-0.252.5B
ISR LLTTC08/08/19Maccabi Petah Tikva FC1-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva4-4--H
ISR D108/03/15Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-1-0.52.25H
ISR CUP28/01/15Maccabi Petah Tikva FC1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva2-1-0.52.5B
ISR D109/12/14Maccabi Petah Tikva FC1-2 (0-1)Hapoel Petah Tikva4-3-0.52.5T
ISR LATTC30/08/14Maccabi Petah Tikva FC1-0 (1-0)Hapoel Petah Tikva--0.252.25B
ISR D226/04/13Maccabi Petah Tikva FC3-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva--12.5B
ISR D218/01/13Hapoel Petah Tikva0-2 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC--0.252.25B
ISR D205/10/12Maccabi Petah Tikva FC0-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva--0.52.25H
ISR LLTTC08/09/12Hapoel Petah Tikva1-0 (1-0)Maccabi Petah Tikva FC--0.252.25T
ISR D128/04/12Hapoel Petah Tikva0-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC--0.252.25B

Thành tích gần đây — Hapoel Petah Tikva

HBTHHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/07/26Hapoel Petah Tikva1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv2-7--H
INT CF17/07/26Sportist Svoge2-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva---B
INT CF14/07/26Spartak Pleven0-2 (0-1)Hapoel Petah Tikva4-4--T
INT CF09/07/26Hapoel Rishon Lezion0-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva1-2+1.253H
ISR D123/05/26Hapoel Petah Tikva2-2 (1-1)Maccabi Tel Aviv2-8-13.25H
ISR D120/05/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Beitar Jerusalem3-20-1.253.25H
ISR D116/05/26Maccabi Haifa1-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva3-6-0.753.25H
ISR D113/05/26Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-9-1.253B
ISR D110/05/26Hapoel Petah Tikva2-4 (0-3)Hapoel Beer Sheva4-2--B
ISR D105/05/26Maccabi Tel Aviv4-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva8-2-1.53B
ISR D103/05/26Hapoel Petah Tikva1-2 (1-0)Maccabi Haifa6-4--B
ISR D129/04/26Beitar Jerusalem3-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva6-1-1.253B
ISR D126/04/26Hapoel Petah Tikva0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv7-7-0.52.5B
ISR D119/04/26Hapoel Beer Sheva3-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva11-2-1.53B
ISR D112/04/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-4-0.52.5H
ISR D105/04/26Hapoel Beer Sheva1-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva4-1-1.53.25H
INT CF26/03/26Ashdod MS1-2 (1-0)Hapoel Petah Tikva4-0+0.252.5T
ISR D121/02/26Maccabi Haifa0-1 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-3-13T
ISR D114/02/26Hapoel Petah Tikva0-1 (0-1)Hapoel Haifa3-4+0.52.75B
ISR D107/02/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-2 (0-1)Hapoel Petah Tikva4-2+0.252.5T

Thành tích gần đây — Maccabi Petah Tikva FC

HHHHTHBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Rodina Moscow3-3 (1-2)Maccabi Petah Tikva FC7-0--H
ISR D225/05/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC7-3+0.753H
ISR D220/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-2 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-3+0.753H
ISR D215/05/26Hapoel Kfar Saba2-2 (1-1)Maccabi Petah Tikva FC2-5+0.753H
ISR D211/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-0 (1-0)Hapoel Rishon Lezion7-1+0.752.75T
ISR D205/05/26Hapoel Ramat Gan1-1 (0-1)Maccabi Petah Tikva FC5-5+0.752.75H
ISR D201/05/26Maccabi Petah Tikva FC1-2 (1-1)Maccabi Herzliya12-1+13B
ISR D224/04/26Maccabi Petah Tikva FC2-3 (0-1)Hapoel Kfar Shalem9-3+1.253.25B
ISR D217/04/26Hapoel Rishon Lezion1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC5-11+0.52.75H
ISR D215/04/26Maccabi Petah Tikva FC1-1 (0-0)Maccabi Herzliya4-2+12.75H
ISR D210/04/26Kiryat Yam SC2-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC2-2+0.752.75H
ISR D207/04/26Hapoel Raanana1-2 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC3-8+1.252.75T
ISR D203/04/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-1)Hapoel Nof HaGalil5-1+1.252.75T
ISR D227/02/26Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Afula10-0+1.753B
ISR D224/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-9+0.752.5H
ISR D213/02/26Maccabi Petah Tikva FC5-1 (2-0)Ironi Modiin9-3+1.753T
ISR D210/02/26Maccabi Petah Tikva FC0-0 (0-0)Maccabi Kabilio Jaffa8-3+1.753H
ISR D230/01/26Hapoel Acre FC1-5 (1-3)Maccabi Petah Tikva FC5-10+12.5T
ISR D227/01/26Maccabi Petah Tikva FC2-0 (0-0)Hapoel Hadera8-6+1.252.75T
ISR D220/01/26Kafr Qasim0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC3-6+0.752.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
9
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
129
86
Tấn công nguy hiểm
41
47
Sút ngoài cầu môn
3
8
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11
T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Petah Tikva (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Maccabi Petah Tikva FC (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hapoel Petah TikvaMaccabi Petah Tikva FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel Petah TikvaMaccabi Petah Tikva FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
31
Thắng 1
711
Hòa
53
Thua 1
40
Thua 2+
Hapoel Petah TikvaMaccabi Petah Tikva FC

Thông tin đội bóng

Hapoel Petah Tikva Thông tin Maccabi Petah Tikva FC
1935 Thành lập 1912
Petade Warsaw Sharp Stadium Sân nhà Petach Tikva Municipal
8400 Sức chứa 7500
Omer Peretz HLV Guy Luzon
Petah Tikva Khu vực Petah-Tikva
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.303.102.900.932.500.880.910.250.84
Live1.07 ↓10.00 ↑67.00 ↑4.30 ↑1.500.07 ↓0.94 ↑0.000.89 ↑
Mansion88Sớm2.143.302.900.912.500.850.950.250.81
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm1.903.703.450.652.501.050.850.500.80
Live1.02 ↓10.50 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm1.843.403.200.762.750.85---
Live7.25 ↑1.18 ↓7.92 ↑2.69 ↑0.500.20 ↓---
12betSớm2.143.302.900.912.500.850.950.250.81
Live1.03 ↓6.90 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm2.113.452.970.912.500.850.870.250.89
Live1.01 ↓11.00 ↑26.00 ↑2.94 ↑1.500.04 ↓0.03 ↓-0.253.03 ↑
SbobetSớm2.253.142.780.942.500.881.030.250.81
Live1.04 ↓6.40 ↑150.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓1.030.000.81
WewbetSớm2.123.313.020.862.500.900.880.250.90
Live1.06 ↓5.90 ↑37.00 ↑3.70 ↑1.500.07 ↓1.07 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm1.833.603.400.652.501.10---
Live1.01 ↓13.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.883.703.500.862.500.860.860.250.86
Live1.01 ↓12.50 ↑284.00 ↑6.06 ↑1.500.08 ↓0.90 ↑0.000.85 ↓
PinnacleSớm2.143.193.020.872.500.870.870.250.87
Live8.31 ↑1.19 ↓8.26 ↑2.98 ↑0.500.23 ↓1.05 ↑0.000.73 ↓
BwinSớm1.833.603.400.632.501.10---
Live1.05 ↓8.50 ↑67.00 ↑4.00 ↑1.500.13 ↓---
1xBetSớm1.893.603.420.822.750.880.650.251.06
Live1.03 ↓15.00 ↑101.00 ↑5.11 ↑1.500.13 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
Bet 365Sớm1.833.603.400.852.750.950.900.500.90
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.