Kết quả bóng đá trận Hankook Verdes vs CD Motagua, 07:00 ngày 29/07/2026

CONCACAF Central Cúp Mỹ · 07:00 ngày 29/07/2026
Hankook Verdes
0 Kết thúc HT 0-1 5
CD Motagua
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Hankook Verdes Phút CD Motagua
7' 0 - 1 Luis Vega
18' Alejandro Reyes
44' Denis Melendez
HT 0-1
49' 0 - 2 Denis Melendez(Assists:Alejandro Reyes) (Kiến tạo: Alejandro Reyes)
63' 0 - 3 Jonathan Moya(Assists:Alejandro Reyes) (Kiến tạo: Alejandro Reyes)
75' 0 - 4 Jonathan Moya(Assists:Luis Vega) (Kiến tạo: Luis Vega)
90+2' 0 - 5 Jordan Garcia(Assists:Jorge Serrano) (Kiến tạo: Jorge Serrano)
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 22 24
Hòa 00 23
Bại 11 33
Ghi bàn 88 1116
Mất bàn 61 158
Điểm 66 815

Chủ = Hankook Verdes · Khách = CD Motagua

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hankook Verdes (3)Hiệp 1 / Cả trậnCD Motagua (4)
2 (67%)Thắng/Thắng1 (25%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (25%)
1 (33%)Bại/Bại1 (25%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Hankook Verdes 0 (0%)Hòa 0 (0%)CD Motagua 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF CACup30/07/25Hankook Verdes1-4 (0-2)CD Motagua5-0-2.753.75B
CNCF CACup03/08/23Hankook Verdes0-5 (0-1)CD Motagua3-4-23.5B

Thành tích gần đây — Hankook Verdes

TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/33 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Belize PL09/11/25Port Layola0-5 (0-4)Hankook Verdes---T
Belize PL23/09/25Port Layola1-3 (1-3)Hankook Verdes10-3--T
CNCF CACup21/08/25Cartagines Deportiva SA8-1 (7-1)Hankook Verdes7-3-2.253.25B
CNCF CACup15/08/25CA Independente3-1 (2-1)Hankook Verdes7-3-2.253.5B
CNCF CACup06/08/25Hankook Verdes1-2 (1-1)Deportivo Saprissa10-6-3.253.75B
CNCF CACup30/07/25Hankook Verdes1-4 (0-2)CD Motagua5-0-2.753.75B
CNCF CACup24/08/23Olancho FC3-2 (2-1)Hankook Verdes6-2-2.753.5B
CNCF CACup17/08/23Sporting San Miguelito4-0 (1-0)Hankook Verdes2-7-23.5B
CNCF CACup09/08/23Hankook Verdes0-3 (0-1)Alajuelense1-8-3.254.5B
CNCF CACup03/08/23Hankook Verdes0-5 (0-1)CD Motagua3-4-23.5B
CNCF CLG25/08/22Alianza San Salvador5-1 (2-0)Hankook Verdes10-2-1.52.5B
CNCF CLG18/08/22Hankook Verdes0-2 (0-0)Alianza San Salvador2-8-12.75B
CNCF CLG04/08/22CD Platense Municipal Zacatecoluca2-2 (0-2)Hankook Verdes12-2-1.252.5H
CNCF CLG28/07/22Hankook Verdes0-0 (0-0)CD Platense Municipal Zacatecoluca0-6-0.52.5H
Belize PL07/02/22Hankook Verdes5-0 (3-0)Wagiya FC2-2--T
Belize PL13/12/21Garden City FC1-3 (1-2)Hankook Verdes3-1--T
Belize PL09/12/21Hankook Verdes3-2 (2-2)Wagiya FC10-2--T
Belize PL05/12/21Hankook Verdes2-1 (0-0)Altitude FC1-2--T
Belize PL01/11/21Altitude FC0-2 (0-1)Hankook Verdes2-3--T
Belize PL25/10/21Hankook Verdes13-1 (5-0)Caesar Ridge FC9-2--T

Thành tích gần đây — CD Motagua

BHHTTBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26CD Olimpia1-0 (0-0)CD Motagua2-12--B
HON Lig125/05/26CD Motagua0-0 (0-0)Marathon8-2--H
HON Lig122/05/26Marathon1-1 (0-0)CD Motagua6-2-0.252.25H
HON Lig119/05/26CD Motagua2-1 (1-1)Genesis6-5+1.253T
HON Lig113/05/26Olancho FC0-2 (0-1)CD Motagua0-402.75T
HON Lig110/05/26CD Motagua1-2 (1-0)Olancho FC6-5--B
HON Lig104/05/26Genesis1-1 (0-1)CD Motagua4-4--H
HON Lig101/05/26Lobos UPNFM2-1 (0-1)CD Motagua5-2+12.75B
HON Lig127/04/26CD Motagua5-1 (3-1)CD Choloma5-4+1.53.25T
HON Lig124/04/26Olancho FC0-0 (0-0)CD Motagua8-5-0.252.25H
HON Lig120/04/26CD Motagua2-1 (0-0)Juticalpa6-6--T
HON Lig117/04/26CD Victoria2-3 (0-2)CD Motagua1-2+12.75T
HON Lig113/04/26CD Motagua0-1 (0-1)CD Olimpia11-402.5B
HON Lig110/04/26Marathon1-0 (1-0)CD Motagua3-502.25B
HON Lig106/04/26CD Motagua3-1 (1-0)Genesis3-6--T
HON Lig123/03/26CD Motagua1-1 (0-1)Real Espana11-4--H
HON Lig120/03/26Platense0-1 (0-0)CD Motagua8-5+0.52.75T
HON Lig112/03/26CD Motagua2-0 (1-0)Lobos UPNFM6-7+1.252.5T
HON Lig108/03/26CD Choloma1-3 (1-1)CD Motagua5-8--T
HON Lig102/03/26CD Motagua1-1 (0-0)Olancho FC13-5+0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
10
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
5
17
Sút cầu môn
0
7
Tấn công
89
78
Tấn công nguy hiểm
41
59
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
16
4
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
356
464
TL chuyền bóng thành công
82%
86%
Phạm lỗi
4
16
Việt vị
2
4
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
3
11
Quả ném biên
16
21
Cắt bóng
8
13
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
26
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.26
2.83
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
4.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
4.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hankook Verdes (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
CD Motagua (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hankook VerdesCD Motagua

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hankook VerdesCD Motagua

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
24
Thắng 1
26
Hòa
25
Thua 1
80
Thua 2+
Hankook VerdesCD Motagua

Thông tin đội bóng

Hankook Verdes Thông tin CD Motagua
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Diego Vazquez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.704.901.250.853.500.880.87-1.750.84
Live67.00 ↑34.00 ↑1.02 ↓3.70 ↑4.500.09 ↓2.70 ↑0.000.17 ↓
VcbetSớm21.0010.001.060.914.000.860.85-2.750.87
Live10.50 ↓6.00 ↓1.20 ↑0.90 ↓3.500.87 ↑0.97 ↑-1.750.77 ↓
Mansion88Sớm7.505.801.230.873.500.950.80-2.001.04
Live28.00 ↑5.10 ↓1.09 ↓5.26 ↑4.500.06 ↓2.12 ↑0.000.23 ↓
InterwettenSớm18.007.001.150.603.501.100.60-2.501.10
Live33.00 ↑7.25 ↑1.10 ↓2.80 ↑4.500.20 ↓1.05 ↑-1.500.65 ↓
10BETSớm14.006.801.170.783.750.93---
Live28.31 ↑7.17 ↑1.09 ↓2.59 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm7.505.801.230.873.500.950.80-2.001.04
Live60.00 ↑7.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.04 ↓2.12 ↑0.000.23 ↓
CrownSớm8.506.001.200.853.500.950.82-2.001.00
Live13.50 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.63 ↑4.500.08 ↓0.08 ↓-0.252.63 ↑
SbobetSớm7.205.401.200.873.500.950.80-2.001.04
Live23.00 ↑6.90 ↑1.07 ↓4.34 ↑4.500.09 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm16.306.801.120.983.750.820.82-2.501.00
Live26.00 ↑6.85 ↑1.07 ↓5.00 ↑4.500.04 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm9.007.501.170.252.502.70---
Live51.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.67 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm12.008.251.150.924.250.810.92-2.250.81
Live34.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.77 ↑4.500.09 ↓0.31 ↓-0.252.27 ↑
PinnacleSớm12.318.111.110.953.750.800.94-2.250.80
Live30.69 ↑8.64 ↑1.08 ↓2.66 ↑4.500.27 ↓0.27 ↓-0.252.61 ↑
BwinSớm9.507.501.160.613.501.15---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑4.500.09 ↓---
1xBetSớm12.508.601.130.643.501.120.67-2.501.07
Live33.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓4.11 ↑4.500.17 ↓2.74 ↑0.000.28 ↓
Bet 365Sớm19.007.501.070.854.000.950.80-3.251.00
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑4.500.21 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm9.505.801.200.803.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑5.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.