Kết quả bóng đá trận Hangzhou YinHang (W) vs Shanghai RCB (W), 18:35 ngày 24/06/2026

Super League Nữ (Trung Quốc) · 18:35 ngày 24/06/2026
Hangzhou YinHang (W)
0 Kết thúc HT 0-0 1
Shanghai RCB (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 14
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Hangzhou YinHang (W) Phút Shanghai RCB (W)
HT 0-0
70'
84' 0 - 1 Wang S.
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 45
Hòa 12 13
Bại 11 52
Ghi bàn 23 518
Mất bàn 24 89
Điểm 42 1318

Chủ = Hangzhou YinHang (W) · Khách = Shanghai RCB (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hangzhou YinHang (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnShanghai RCB (W) (21)
3 (17%)Thắng/Thắng7 (33%)
4 (22%)Hòa/Thắng8 (38%)
2 (11%)Hòa/Hòa3 (14%)
4 (22%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
5 (28%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Hangzhou YinHang (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11416612136
Sân nhà52032568
Sân khách62134775
6 gần630348--

Shanghai RCB (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11632199214
Sân nhà632195115
Sân khách5311104103
6 gần6411134--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Hangzhou YinHang (W) 2 (17%)Hòa 3 (25%)Shanghai RCB (W) 7 (58%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHN WC02/10/25Shanghai RCB (W)0-0 (0-0)Hangzhou YinHang (W)---H
CWPL30/08/25Hangzhou YinHang (W)1-1 (0-1)Shanghai RCB (W)2-7--H
CWPL07/06/25Shanghai RCB (W)1-2 (0-0)Hangzhou YinHang (W)2-2-12.5T
CWPL08/09/24Hangzhou YinHang (W)2-1 (0-1)Shanghai RCB (W)--12.5T
CWPL19/05/24Shanghai RCB (W)1-0 (1-0)Hangzhou YinHang (W)5-1--B
CWPL08/09/23Shanghai RCB (W)1-0 (0-0)Hangzhou YinHang (W)12-2-23B
CHN WC28/07/23Shanghai RCB (W)2-0 (0-0)Hangzhou YinHang (W)---B
CHN WC06/07/23Shanghai RCB (W)8-0 (5-0)Hangzhou YinHang (W)---B
CWPL22/04/23Hangzhou YinHang (W)0-2 (0-1)Shanghai RCB (W)---B
CWPL01/11/21Hangzhou YinHang (W)0-3 (0-3)Shanghai RCB (W)---B
CWPL23/08/20Shanghai RCB (W)5-0 (2-0)Hangzhou YinHang (W)---B
Chinese STU05/07/18Shanghai RCB (W)1-1 (0-0)Hangzhou YinHang (W)--1.53.75H

Thành tích gần đây — Hangzhou YinHang (W)

TTBTBBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CWPL20/06/26Sichuan (W)0-1 (0-0)Hangzhou YinHang (W)3-3+0.252T
CWPL14/06/26Hangzhou YinHang (W)1-0 (1-0)Guangxi Pingguo Beinong W2-5+0.252.25T
CWPL16/05/26Hangzhou YinHang (W)0-1 (0-0)Liaoning Shenbei Hefeng (W)3-12--B
CWPL09/05/26Guangdong Province (W)0-1 (0-1)Hangzhou YinHang (W)7-2-12.25T
CWPL02/05/26Hangzhou YinHang (W)0-3 (0-0)Wuhan Jianghan (W)1-4--B
CWPL26/04/26Beijing Yuhong Xiushan (W)4-1 (3-0)Hangzhou YinHang (W)3-1--B
Chinese STU12/04/26Sichuan (W)1-0 (0-0)Hangzhou YinHang (W)---B
Chinese STU10/04/26Beijing Yuhong Xiushan (W)3-0 (1-0)Hangzhou YinHang (W)---B
Chinese STU07/04/26Shandong (W)1-1 (0-0)Hangzhou YinHang (W)---H
Chinese STU05/04/26Zhanjiang Yuezhan (W)0-6 (0-0)Hangzhou YinHang (W)---T
Chinese STU03/04/26Hangzhou YinHang (W)1-0 (0-0)Guangxi Pingguo Beinong W---T
CHN WC14/03/26Hangzhou YinHang (W)1-0 (1-0)Fujian Nanan (W)---T
CHN WC12/03/26Guangxi Pingguo Beinong W1-0 (1-0)Hangzhou YinHang (W)---B
CHN WC02/10/25Shanghai RCB (W)0-0 (0-0)Hangzhou YinHang (W)---H
CWPL28/09/25Wuhan Jianghan (W)1-2 (0-0)Hangzhou YinHang (W)--12.5T
CWPL20/09/25Changchun Masses Properties (W)3-1 (3-0)Hangzhou YinHang (W)3-0-0.752.25B
CWPL07/09/25ShanXi zhidan (W)0-2 (0-1)Hangzhou YinHang (W)---T
CWPL30/08/25Hangzhou YinHang (W)1-1 (0-1)Shanghai RCB (W)2-7--H
CWPL24/08/25Hangzhou YinHang (W)2-2 (1-1)Chongqing Olympic (W)3-3--H
CWPL17/08/25Guangdong Province (W)2-1 (1-0)Hangzhou YinHang (W)--0.52.25B

Thành tích gần đây — Shanghai RCB (W)

BTHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CWPL19/06/26Shanghai RCB (W)1-2 (0-0)Liaoning Shenbei Hefeng (W)8-5+0.52.25B
CWPL13/06/26Wuhan Jianghan (W)0-5 (0-1)Shanghai RCB (W)6-10--T
CWPL17/05/26Shanghai RCB (W)0-0 (0-0)Changchun Masses Properties (W)8-1+1.252.5H
CWPL10/05/26Shandong (W)1-2 (1-0)Shanghai RCB (W)0-4+0.752.5T
CWPL02/05/26Shanghai RCB (W)4-1 (3-1)Guangxi Pingguo Beinong W5-0--T
CWPL26/04/26Shanghai RCB (W)1-0 (1-0)ShanXi zhidan (W)6-4--T
Chinese STU14/04/26Shanghai RCB (W)1-0 (1-0)JiangSu NanJing (W)---T
Chinese STU12/04/26Shanghai RCB (W)1-0 (0-0)Beijing Yuhong Xiushan (W)---T
Chinese STU10/04/26Shanghai RCB (W)6-1 (1-0)Sichuan (W)---T
Chinese STU07/04/26Shanghai RCB (W)5-0 (0-0)ShanXi zhidan (W)---T
Chinese STU07/04/26Shanghai RCB (W)5-0 (0-0)ShanXi zhidan (W)---T
Chinese STU05/04/26Henan (W)1-5 (0-0)Shanghai RCB (W)---T
Chinese STU05/04/26Henan Wanxianshan (W)1-5 (0-0)Shanghai RCB (W)---T
Chinese STU03/04/26Shanghai RCB (W)5-0 (0-0)Shanghai Jiading Huilong (W)---T
Chinese STU03/04/26Shanghai RCB (W)5-0 (0-0)Shanghai Jiading Huilong B W---T
INT CF10/02/26Shanghai RCB (W)2-0 (1-0)Liaoning Shenbei Hefeng (W)---T
CHN WC24/12/25JiangSu NanJing (W)0-0 (0-0)Shanghai RCB (W)3-6--H
CHN WC21/12/25Shanghai RCB (W)1-2 (1-0)Changchun Masses Properties (W)0-4--B
CHN WC02/10/25Shanghai RCB (W)0-0 (0-0)Hangzhou YinHang (W)---H
CWPL28/09/25Shanghai RCB (W)0-0 (0-0)Shandong (W)3-1+0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
14
Phạt góc (HT)
2
8
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
6
16
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
11
47
Tấn công nguy hiểm
17
74
Sút ngoài cầu môn
4
11
TL kiểm soát bóng
27%
73%
TL kiểm soát bóng (HT)
15%
85%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B7
T7 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hangzhou YinHang (W) (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Shanghai RCB (W) (21 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hangzhou YinHang (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Shanghai RCB (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
31
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Hangzhou YinHang (W)Shanghai RCB (W)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Hangzhou YinHang (W)Shanghai RCB (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

210
Thắng 2+
64
Thắng 1
44
Hòa
42
Thua 1
40
Thua 2+
Hangzhou YinHang (W)Shanghai RCB (W)

Thông tin đội bóng

Hangzhou YinHang (W) Thông tin Shanghai RCB (W)
Thành lập
Sân nhà Hongkou Shanghai football field
0 Sức chứa 0
HLV
China zhejiang Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm6.503.451.530.852.500.80---
Live5.75 ↓3.55 ↑1.530.852.500.80---
10BETSớm6.403.301.470.842.500.76---
Live5.40 ↓3.35 ↑1.51 ↑0.842.500.76---
WewbetSớm5.353.671.510.902.500.800.81-1.000.89
Live5.75 ↑3.77 ↑1.46 ↓0.902.500.800.91 ↑-1.000.79 ↓
18BetSớm5.503.501.500.822.500.710.72-1.000.80
Live5.75 ↑3.60 ↑1.46 ↓0.81 ↓2.500.72 ↑0.70 ↓-1.000.82 ↑
1xBetSớm7.413.901.430.902.500.800.58-1.501.22
Live6.67 ↓4.05 ↑1.42 ↓0.89 ↓2.500.800.63 ↑-1.251.03 ↓
Bet 365Sớm6.253.801.44------
Live6.253.801.44------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.