Kết quả bóng đá trận Hangzhou Linping Wuyue vs Chengdu Rongcheng B, 18:30 ngày 19/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 19/07/2026
Hangzhou Linping Wuyue
0 Kết thúc HT 0-0 0
Chengdu Rongcheng B
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Langfang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Hangzhou Linping Wuyue Phút Chengdu Rongcheng B
HT 0-0
▲ Yuhang Wu ▼ Jie Yin46'
▲ Ying Yuxiao ▼ Damlinjab46'
▲ Minyu Jin ▼ He Tongshuai62'
66' ▲ Kongzhi Zhang ▼ Wanzhun Qin
81' ▲ Yao Younan ▼ Zhenghan Huang
▲ Yadi Li ▼ Xing Yao85'
▲ Jiahao Peng ▼ Jin Haoxiang86'
Daoxin Ye 87'
90+6' Jiajun Xiong
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 40
Hòa 22 53
Bại 01 17
Ghi bàn 31 103
Mất bàn 23 813
Điểm 52 173

Chủ = Hangzhou Linping Wuyue · Khách = Chengdu Rongcheng B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hangzhou Linping Wuyue (21)Hiệp 1 / Cả trậnChengdu Rongcheng B (18)
3 (14%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (11%)
6 (29%)Hòa/Hòa4 (22%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (14%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (5%)Bại/Bại6 (33%)

Bảng xếp hạng

Hangzhou Linping Wuyue

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng185941824247
Sân nhà925288118
Sân khách93421016134
6 gần623166--

Chengdu Rongcheng B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1836910201511
Sân nhà814378711
Sân khách10226312811
6 gần602426--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hangzhou Linping Wuyue 0 (0%)Hòa 1 (100%)Chengdu Rongcheng B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8-0.52.25H

Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue

HTHTBHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D212/07/26Guangzhou dandelion FC1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue4-6-0.52H
CHA D208/07/26Hangzhou Linping Wuyue2-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-5-0.252.25T
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6+0.252H
CHA D228/06/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue8-1-0.252T
CHA D224/06/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue2-2-0.752B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9-1.252.5H
CHA D213/06/26Guangdong Mingtu1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue7-1-0.252H
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4-0.252T
CHA D222/05/26Guizhou Guiyang Athletic FC7-0 (3-0)Hangzhou Linping Wuyue2-3-0.52B
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--B
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4-0.252.25H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8-0.52.25H
CHA D224/04/26Hangzhou Linping Wuyue2-3 (2-0)Guangzhou dandelion FC6-4-0.52B
CFC18/04/26Ningxia Pingluo0-2 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue1-11--T
CHA D215/04/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Hangzhou Linping Wuyue5-1-0.252T
CHA D211/04/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (1-0)Wuhan Three Towns B8-3--H
CHA D204/04/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Shenzhen 20281-7--H
CHA D222/03/26Jiangxi Liansheng FC2-2 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue7-2--H
CHA D225/10/25Guangzhou dandelion FC1-0 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue7-2--B

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng B

HBBHBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D211/07/26Ganzhou Ruishi1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng B2-3-0.52H
CHA D204/07/26Chengdu Rongcheng B0-1 (0-0)Wuhan Three Towns B6-6+0.252B
CHA D228/06/26Shenzhen 20281-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B5-7-0.752.25B
CHA D224/06/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC3-5-0.252H
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6+0.252.25B
CHA D213/06/26Jiangxi Liansheng FC1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-10-0.752.25B
CHA D226/05/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-1-0.52.25B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102B
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3-0.252.25B
CHA D204/05/26Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Guangdong Mingtu6-3+12.5H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8+0.52.25H
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4+12.25H
CHA D215/04/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B4-002.25T
CHA D211/04/26Chengdu Rongcheng B3-1 (2-1)Shenzhen 20283-13--T
CHA D204/04/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B7-5-0.252.25B
CHA D222/03/26Wenzhou Professional0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B2-102T
CHA D226/10/25Chengdu Rongcheng B4-2 (1-2)Changchun XIdu Football Club9-3+1.52.75T
CHA D219/10/25Wuxi Wugou2-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B11-1-1.52.5B
CHA D204/10/25Haimen Codion0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B9-2--H
CHA D227/09/25Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Shandong Taishan B3-9+0.252.25H

Đội hình

Hangzhou Linping WuyueChengdu Rongcheng B
26Zhenyao Xu3Yang Yanjun15Jin Haoxiang32Li Da6CHe Tongshuai7Tianyu Gao18Ablikim Abdusalam22Daoxin Ye11Jie Yin31Damlinjab56Xing Yao55Haochen Peng17CWenhao Dai27Wang Yueheng42Jiajun Xiong59Ziteng Wang41Junjie Huang45Ezimet Qeyser48Moyu Li52Weihao Shuai31Wanzhun Qin38Zhenghan Huang48Li Moyu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
77
93
Tấn công nguy hiểm
50
60
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
333
500
TL chuyền bóng thành công
79%
84%
Phạm lỗi
10
13
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
9
19
Quả ném biên
24
21
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
24
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.64
0.76
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hangzhou Linping Wuyue (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Chengdu Rongcheng B (18 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hangzhou Linping Wuyue (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 2 (17%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOV

Chengdu Rongcheng B (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (20%)Hòa 1 (7%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOU

Thời gian ghi bàn

28
0 Bàn
77
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
72
B.thắng H1
65
B.thắng H2
Hangzhou Linping WuyueChengdu Rongcheng B

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
01
T/H
10
T/B
12
H/T
33
H/H
13
H/B
00
B/T
21
B/H
15
B/B
Hangzhou Linping WuyueChengdu Rongcheng B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
52
Thắng 1
97
Hòa
36
Thua 1
23
Thua 2+
Hangzhou Linping WuyueChengdu Rongcheng B

Hangzhou Linping Wuyue

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Yang Yanjun
Hậu vệ
7.40/033/401
22Daoxin Ye
Hậu vệ
7.30/030/323🟨
32Li Da
Hậu vệ
7.20/042/463
6He Tongshuai
Tiền vệ
7.11/125/290
15Jin Haoxiang
Hậu vệ
71/019/244
26Zhenyao Xu
Thủ môn
70/011/190
18Ablikim Abdusalam
Tiền vệ
6.94/222/343
31Damlinjab
Trung phong
6.70/012/181
56Xing Yao
Tiền vệ
6.21/018/242
7Tianyu Gao
Tiền vệ
61/124/322
11Jie Yin
Tiền vệ
5.90/010/110
19Ying Yuxiao (dự bị)
Tiền đạo
6.62/15/90
33Yuhang Wu (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/50
20Minyu Jin (dự bị)
Hậu vệ
6.20/02/30
4Jiahao Peng (dự bị)
Hậu vệ
-1/06/61
47Yadi Li (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Chengdu Rongcheng B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Wang Yueheng
Tiền vệ
80/046/567
59Ziteng Wang
Hậu vệ
7.80/037/535
55Haochen Peng
Thủ môn
7.80/029/320
17Wenhao Dai
Hậu vệ
7.60/074/824
45Ezimet Qeyser
Tiền đạo
7.52/055/634
42Jiajun Xiong
Hậu vệ
7.40/064/675🟨
48Moyu Li
6.63/217/271
52Weihao Shuai
Tiền đạo
6.32/020/250
41Junjie Huang
Tiền đạo
6.31/040/450
38Zhenghan Huang
Tiền đạo
6.12/16/101
31Wanzhun Qin
Tiền vệ
61/115/182
43Kongzhi Zhang (dự bị)
Tiền vệ
6.60/014/161
16Yao Younan (dự bị)
Tiền vệ
-1/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hangzhou Linping Wuyue Thông tin Chengdu Rongcheng B
Thành lập
Langfang Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Lei Xu HLV Xu Jianye
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
18BetSớm2.002.953.350.712.000.810.710.250.81
Live2.05 ↑2.90 ↓3.350.712.000.810.710.250.81
1xBetSớm2.223.003.431.362.500.520.520.001.37
Live2.223.003.431.362.500.520.520.001.37
Bet 365Sớm2.102.903.400.802.001.000.850.250.95
Live2.102.903.400.802.001.000.850.250.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hangzhou Linping Wuyue+1/4Chưa có trận cùng mức
Chengdu Rongcheng B-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).