Kết quả bóng đá trận Hamrarnir Vinir IH vs BF 108, 00:15 ngày 30/07/2026

4 Deild (Iceland) · 00:15 ngày 30/07/2026
Hamrarnir Vinir IH
5 Kết thúc HT 3-1 2
BF 108
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8°C

Diễn biến trận đấu

Hamrarnir Vinir IH Phút BF 108
Siggit Horis 1 - 0 11'
28' 1 - 1
29'
42'
2 - 1 43'
3 - 1 45+1'
HT 3-1
53'
58'
66' 3 - 2
4 - 2 71'
78'
5 - 2 79'
84'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 310
Thắng 31 34
Hòa 00 02
Bại 02 04
Ghi bàn 87 822
Mất bàn 310 323
Điểm 93 914

Chủ = Hamrarnir Vinir IH · Khách = BF 108

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hamrarnir Vinir IH (3)Hiệp 1 / Cả trậnBF 108 (10)
1 (33%)Thắng/Thắng3 (30%)
2 (67%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Bại3 (30%)

Thành tích gần đây — Hamrarnir Vinir IH

TTBHBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/56 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D420/06/26KB Breidholt0-1 (0-0)Hamrarnir Vinir IH4-11--T
LCE D406/06/26Hamrarnir Vinir IH2-1 (1-1)RB Keflavik9-4--T
ICE CUP02/04/23Hamrarnir Vinir IH2-7 (1-3)Tindastoll Sauda---B
ICE CUP09/04/22Hamrarnir Vinir IH3-3 (1-2)Samherjar---H
ICE CUP01/05/21Volsungur husavik9-1 (5-0)Hamrarnir Vinir IH---B
ICE CUP24/04/21Kormakur2-3 (2-0)Hamrarnir Vinir IH---T
ICE CUP30/04/16Magni15-0 (7-0)Hamrarnir Vinir IH---B
ICE CUP02/05/15Hamrarnir Vinir IH0-4 (0-1)Magni---B
ICE CUP03/05/14Magni9-1 (2-1)Hamrarnir Vinir IH---B
ICE CUP05/05/13Dalvik Reynir6-0 (0-0)Hamrarnir Vinir IH---B
ICE CUP03/06/09Hamrarnir Vinir IH1-3 (1-1)Afturelding--0.753.25B

Thành tích gần đây — BF 108

BTTHTHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D416/07/26KB Breidholt3-2 (1-0)BF 1081-8--B
LCE D426/06/26RB Keflavik2-3 (2-1)BF 1088-3--T
LCE D419/06/26BF 1084-1 (2-0)Lettir Reykjavik6-5--T
LCE D410/06/26KM Reykjavik2-2 (1-1)BF 1083-7--H
LCE D427/05/26BF 1082-1 (1-0)KB Breidholt7-5--T
LCE D420/05/26KRIA1-1 (1-1)BF 1088-4--H
ICE LCC14/04/26Vaengir Jupiters3-1 (1-1)BF 10810-1--B
ICE CUP28/03/26HK Kopavogs4-0 (1-0)BF 10814-1--B
ICE CUP21/03/26BF 1085-1 (2-1)Afrika---T
LCE D426/08/25RB Keflavik2-3 (0-2)BF 1086-8--T
LCE D412/08/25BF 1084-2 (0-1)Skautafelag Reykjavikur9-4--T
LCE D429/07/25Ulfarnir1-0 (0-0)BF 10811-9--B
LCE D425/07/25BF 1084-2 (2-1)KFR Hvolsvollur2-7--T
LCE D412/07/25BF 1081-2 (1-1)Spyrnir8-4--B
LCE D409/07/25Thorlakur2-6 (1-3)BF 10810-4--T
LCE D401/07/25Stokkseyri1-2 (0-2)BF 10810-6--T
LCE D417/06/25Skautafelag Reykjavikur3-3 (1-2)BF 1082-7--H
LCE D403/06/25KFR Hvolsvollur0-1 (0-1)BF 10811-6--T
LCE D424/05/25BF 1080-1 (0-1)RB Keflavik8-6--B
ICE CUP12/04/25UMF Njardvik5-0 (2-0)BF 108---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
11
6
Tấn công
53
49
Tấn công nguy hiểm
38
31
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hamrarnir Vinir IH (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
BF 108 (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hamrarnir Vinir IHBF 108

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hamrarnir Vinir IHBF 108

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
35
Thắng 1
13
Hòa
04
Thua 1
73
Thua 2+
Hamrarnir Vinir IHBF 108

Thông tin đội bóng

Hamrarnir Vinir IH Thông tin BF 108
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.205.747.170.824.250.830.802.000.85
Live1.10 ↓5.79 ↑14.00 ↑2.77 ↑7.500.01 ↓0.24 ↓0.001.69 ↑
InterwettenSớm1.256.257.751.104.500.60---
Live1.01 ↓19.00 ↑55.00 ↑5.40 ↑7.500.06 ↓---
WewbetSớm1.454.484.110.814.000.870.901.250.78
Live1.14 ↓4.45 ↓18.30 ↑2.56 ↑7.500.07 ↓0.41 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.484.804.330.222.502.90---
Live1.01 ↓21.00 ↑61.00 ↑0.55 ↑3.501.30 ↓---
18BetSớm1.464.904.000.784.000.750.821.250.70
Live1.01 ↓17.00 ↑25.00 ↑0.73 ↓5.250.92 ↑0.87 ↑0.500.77 ↑
PinnacleSớm1.494.504.310.834.000.880.931.250.78
Live1.12 ↓6.03 ↑20.70 ↑2.48 ↑7.500.26 ↓0.35 ↓0.001.93 ↑
BwinSớm1.474.754.330.573.501.25---
Live1.01 ↓91.00 ↑226.00 ↑4.25 ↑7.500.13 ↓---
1xBetSớm1.505.004.490.583.501.231.121.500.64
Live1.01 ↓17.70 ↑29.00 ↑4.26 ↑7.500.12 ↓0.34 ↓0.002.08 ↑
Bet 365Sớm1.485.004.100.854.000.950.951.250.85
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.25 ↑7.500.12 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.505.004.001.204.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑7.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.