Kết quả bóng đá trận Hammarby TFF vs FC Arlanda, 00:30 ngày 04/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:30 ngày 04/08/2026
Hammarby TFF 5 Kết thúc HT 1-0 1
FC Arlanda
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Hammarby TFF | Phút | |
| Adam Johansson(Assists:Oskar Moczarny) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| William Gibson | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| Gustav Andren 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 57' | Andreas Hansen | |
| 60' | Mario Butros | |
| 61' | ||
| 67' | ⚽ 2 - 1 Isac Antholm | |
| 72' | Leonard Kleist | |
| Gustav Nyberg | 73' | |
| 75' | ||
| 75' | Mario Butros | |
| Oskar Moczarny 3 - 1 ⚽ | 78' | |
| Adam Johansson 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90' | Oscar Bergstedt | |
| Imran Musa 5 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 13 | 8 | 30 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 25 | 20 |
Chủ = Hammarby TFF · Khách = FC Arlanda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hammarby TFF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Hammarby TFF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 11 | 2 | 2 | 43 | 12 | 35 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 17 | 9 | 11 | 5 |
| Sân khách | 8 | 8 | 0 | 0 | 26 | 3 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 3 | - | - |
FC Arlanda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 15 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 15 | 4 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Hammarby TFF 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Arlanda 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | Hammarby TFF | 3-1 (1-0) | FC Arlanda | +1 | 2.75 | T |
| 08/06/25 | FC Arlanda | 1-0 (0-0) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Hammarby TFF
THTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | FBK Karlstad | 0-7 (0-2) | Hammarby TFF | +0.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Hammarby TFF | 1-1 (1-1) | Jarfalla | +1.75 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Karlbergs BK | 0-2 (0-0) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 06/06/26 | Gefle IF | 0-4 (0-2) | Hammarby TFF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Hammarby TFF | 1-2 (0-2) | AFC Eskilstuna | +1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Enkoping | 0-1 (0-1) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Hammarby TFF | 3-1 (0-0) | FC Stockholm Internazionale | - | - | T |
| 14/05/26 | Sollentuna United | 0-2 (0-1) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Hammarby TFF | 4-0 (1-0) | Assyriska | - | - | T |
| 02/05/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-2 (0-1) | Hammarby TFF | - | - | T |
| 28/04/26 | Hammarby TFF | 2-2 (0-1) | Vasalunds IF | +0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Pitea IF | 1-4 (0-1) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | IFK Stocksund | 2-4 (1-1) | Hammarby TFF | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Hammarby TFF | 1-2 (1-1) | Umea FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | GIF Sundsvall | 3-0 (1-0) | Hammarby TFF | - | - | B |
| 22/03/26 | Hammarby TFF | 0-3 (0-2) | Karlbergs BK | - | - | B |
| 14/03/26 | Orebro | 2-2 (0-0) | Hammarby TFF | - | - | H |
| 01/03/26 | Vasalunds IF | 1-1 (0-0) | Hammarby TFF | - | - | H |
| 21/02/26 | Hammarby TFF | 5-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 23/11/25 | Orebro | 1-0 (1-0) | Hammarby TFF | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Arlanda
TTTTTTBHHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Arlanda | 6-1 (2-1) | Haninge | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Arlanda | 1-0 (0-0) | IF Karlstad Fotboll | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Jarfalla | 0-2 (0-1) | FC Arlanda | +0.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | FC Arlanda | 1-0 (0-0) | IFK Stocksund | +1.25 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Jarfalla | 2-3 (1-1) | FC Arlanda | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | FC Arlanda | 2-0 (1-0) | Assyriska | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/06/26 | FC Arlanda | 2-3 (0-0) | Gefle IF | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FBK Karlstad | 0-0 (0-0) | FC Arlanda | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | AFC Eskilstuna | 0-0 (0-0) | FC Arlanda | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | FC Arlanda | 1-1 (0-1) | Karlbergs BK | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | FC Arlanda | 1-1 (1-0) | Sollentuna United | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Pitea IF | 1-2 (0-1) | FC Arlanda | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Enkoping | 1-7 (0-4) | FC Arlanda | +0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | FC Arlanda | 0-0 (0-0) | FC Stockholm Internazionale | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Umea FC | 0-1 (0-0) | FC Arlanda | -0.75 | 3 | T |
| 03/04/26 | FC Arlanda | 2-1 (1-0) | Vasalunds IF | -0.5 | 3 | T |
| 29/03/26 | Sollentuna United | 2-2 (2-0) | FC Arlanda | - | - | H |
| 07/03/26 | AFC Eskilstuna | 4-1 (0-0) | FC Arlanda | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Arlanda | 2-2 (2-1) | Sollentuna United | - | - | H |
| 21/02/26 | Enkoping | 2-2 (1-1) | FC Arlanda | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
35
Sút bóng
167
Sút cầu môn
103
Tấn công
6579
Tấn công nguy hiểm
3548
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
2120
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1917
Việt vị
14
Quả ném biên
2320
So Sánh Sức Mạnh
49 51
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hammarby TFF (20 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
FC Arlanda (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hammarby TFF (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
FC Arlanda (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 2 (14%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hammarby TFF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.70 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.60 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.95 | 4.85 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 79.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 50.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.90 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.18 ↑ | 58.47 ↑ | 2.31 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.20 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 82.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.05 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.70 ↑ | 21.00 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.68 | 4.19 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.98 ↑ | 21.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.35 | 4.99 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.53 ↑ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.20 ↑ | 5.00 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 4.70 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.51 | 5.25 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.81 ↑ | 28.14 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.33 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.65 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.