Kết quả bóng đá trận Hamilton FC (W) vs Livingston (W), 01:45 ngày 06/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 01:45 ngày 06/08/2026
Hamilton FC (W) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Livingston (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Hamilton FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ||
| 69' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| 90+1' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 13 | 4 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 12 | 29 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 9 | 4 |
Chủ = Hamilton FC (W) · Khách = Livingston (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamilton FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 17 (63%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hamilton FC (W) 3 (100%)Hòa 0 (0%)Livingston (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/25 | Livingston (W) | 2-3 (1-2) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 19/01/25 | Hamilton FC (W) | 5-1 (4-0) | Livingston (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 20/10/24 | Livingston (W) | 0-3 (0-1) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hamilton FC (W)
TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/40 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Renfrew (W) | 0-8 (0-3) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Hamilton FC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Aberdeen (W) | 4-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Motherwell (W) | 4-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Hamilton FC (W) | 2-3 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Partick Thistle (W) | 3-2 (2-1) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Hamilton FC (W) | 0-11 (0-8) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Hamilton FC (W) | 2-2 (2-1) | Aberdeen (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Hibernian (W) | 5-0 (3-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Glasgow City (W) | 7-0 (2-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (0-0) | Hamilton FC (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Hearts (W) | 8-1 (3-1) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-2 (0-0) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Hamilton FC (W) | 0-3 (0-2) | Celtic (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Glasgow Rangers (W) | 11-0 (7-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Aberdeen (W) | 5-0 (1-0) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Livingston (W)
BTBBHHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Livingston (W) | 1-7 (0-5) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | St Johnstone (W) | 2-3 (1-1) | Livingston (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Gartcairn FC (W) | 1-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Livingston (W) | 1-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-0) | Livingston (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Livingston (W) | 1-1 (1-1) | Queen's Park (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | East Fife (W) | 2-2 (1-1) | Livingston (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Partick Thistle (W) | 7-0 (3-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Livingston (W) | 4-0 (3-0) | East Fife (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Stirling University (W) | 0-3 (0-2) | Livingston (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Queen's Park (W) | 6-0 (4-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Rossvale FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 30/03/25 | Livingston (W) | 2-3 (1-2) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/03/25 | Livingston (W) | 5-1 (1-0) | Rossvale FC (W) | - | - | T |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 30/01/25 | Livingston (W) | 0-1 (0-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/01/25 | Hamilton FC (W) | 5-1 (4-0) | Livingston (W) | -3.5 | 4.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
156
Sút cầu môn
72
Tấn công
7087
Tấn công nguy hiểm
3133
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
716
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
145
Việt vị
21
Cứu thua
24
Quả ném biên
3638
So Sánh Sức Mạnh
33 67
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamilton FC (W) (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 3.89 bàn/trận
Livingston (W) (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hamilton FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 0.85 | 4.25 | 0.92 | 0.92 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 8.00 | 15.00 | 0.84 | 4.00 | 0.95 | 0.97 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 56.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 9.00 | 17.00 | 0.82 | 4.50 | 0.83 | 0.90 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.14 ↓ | 14.00 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 8.75 | 17.00 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 5.85 | 11.70 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.86 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.11 | 5.75 ↓ | 12.40 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.00 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 5.25 | 10.50 | 0.74 | 4.00 | 0.83 | 0.86 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 7.33 | 9.27 | 0.93 | 4.25 | 0.77 | 0.78 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.09 ↑ | 23.95 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.00 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 5.50 | 21.00 | 1.24 | 4.50 | 0.58 | 0.87 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 26.00 ↑ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 11.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.93 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hamilton FC (W) | +2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Livingston (W) | -2 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).