Kết quả bóng đá trận Halmstads vs IK Sirius FK, 00:00 ngày 04/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 04/08/2026
Halmstads
0 Kết thúc HT 0-2 2
IK Sirius FK
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Orjans Vall Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

HalmstadsIK Sirius FK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristoffer Karlsson
4'
Phạt góc
9'
Phạt góc
14'
Phạt góc
14'
BÀN THẮNG - Tobias Anker 0-1
14'
🎯 Dứt điểm - Tobias Anker (đánh đầu) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
BÀN THẮNG - Penalty - Isak Bjerkebo 0-2
16'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Aleksander Nilsson (chân phải) — bị chặn
22'
26'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aleksander Nilsson (chân phải) — bị cản phá
31'
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marvin Illary (chân trái) — bị cản phá
42'
43'
Phạt góc
43'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — bị cản phá
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — bị chặn
45+2'
Hết hiệp 1 (0-2)
🟨 Thẻ vàng - Gustav Friberg
50'
52'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (chân trái) — bị chặn
54'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Marvin Illary (chân phải) — chệch khung thành
55'
Phạt góc
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Charlie Nilden (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Hussein Carneil, ra Marvin Illary
67'
🎯 Dứt điểm - Niilo Maenpaa (chân trái) — bị chặn
67'
67'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Malte Persson, ra Aleksander Nilsson
68'
68'
🔁 Thay người: vào Joakim Persson, ra Odera Samuel Adindu
69'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân trái) — bị chặn
74'
76'
🔁 Thay người: vào Adam Wikman, ra Charlie Nilden
76'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — bị cản phá
78'
80'
🎯 Dứt điểm - Joakim Persson (chân phải) — bị chặn
81'
Phạt góc
82'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oliver Kapsimalis, ra Gustav Friberg
82'
82'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joel Allansson (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (đánh đầu) — bị cản phá
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào August Ljungberg, ra Victor Svensson
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân trái) — bị chặn
89'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Halmstads Phút IK Sirius FK
14' 0 - 1 Tobias Anker
16' 0 - 2 Isak Bjerkebo
HT 0-2
Gustav Friberg 50'
▲ Hussein Carneil ▼ Marvin Illary67'
▲ Malte Persson ▼ Aleksander Nilsson68'
68' ▲ Joakim Persson ▼ Odera Samuel Adindu
75' ▲ Adam Wikman ▼ Charlie Nilden
▲ Oliver Kapsimalis ▼ Gustav Friberg82'
89' ▲ August Ljungberg ▼ Victor Svensson
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 18
Hòa 10 42
Bại 20 50
Ghi bàn 19 1126
Mất bàn 52 2111
Điểm 19 726

Chủ = Halmstads · Khách = IK Sirius FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Halmstads (25)Hiệp 1 / Cả trậnIK Sirius FK (21)
3 (12%)Thắng/Thắng12 (57%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (10%)
4 (16%)Hòa/Hòa1 (5%)
6 (24%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (10%)
8 (32%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Halmstads

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng141491129716
Sân nhà7124613515
Sân khách7025516215
6 gần6033613--

IK Sirius FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1412204017381
Sân nhà7610219192
Sân khách7610198191
6 gần6420178--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Halmstads 4 (29%)Hòa 2 (14%)IK Sirius FK 8 (57%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D109/08/25Halmstads0-1 (0-0)IK Sirius FK8-8-0.252.5B
SWE D127/04/25IK Sirius FK1-1 (1-1)Halmstads8-4-0.752.5H
SWE D119/10/24Halmstads3-1 (2-0)IK Sirius FK1-3-0.252.5T
SWE D101/04/24IK Sirius FK3-0 (1-0)Halmstads5-3-0.52.75B
SWE D102/09/23Halmstads2-1 (2-0)IK Sirius FK2-402.5T
SWE D121/05/23IK Sirius FK1-2 (1-1)Halmstads16-1-0.252.5T
SWE D128/09/21Halmstads1-1 (1-0)IK Sirius FK7-3+0.252.25H
SWE D118/04/21IK Sirius FK1-0 (0-0)Halmstads3-5-0.252.5B
SWE Cup23/02/19IK Sirius FK1-2 (1-2)Halmstads3-4-0.252.75T
SWE D112/08/17Halmstads0-3 (0-1)IK Sirius FK4-3-0.252.75B
SWE D104/06/17IK Sirius FK2-1 (0-1)Halmstads4-2-0.752.75B
SWE D225/10/16Halmstads0-1 (0-0)IK Sirius FK8-7+0.252.5B
SWE D205/04/16IK Sirius FK2-1 (2-1)Halmstads10-3-0.52.5B
SWE Cup09/03/14IK Sirius FK2-1 (0-1)Halmstads10-102.5B

Thành tích gần đây — Halmstads

HBBBHHBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D126/07/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads10-5-1.53H
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3-13.25B
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7-1.753.25B
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8-1.252.75H
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4-1.253.5H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5-12.75B
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5+0.252.5T
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8-0.52.5H
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3-0.752.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5B
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5-1.252.75B
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0-23H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2-0.252.5H
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6+0.252.25B
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3-12.5B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4-13B
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--B
INT CF16/03/26Halmstads0-0 (0-0)BK Olympic---H
INT CF13/03/26Kalmar4-0 (2-0)Halmstads8-403B

Thành tích gần đây — IK Sirius FK

TTTHHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D126/07/26IK Sirius FK4-1 (2-1)IFK Goteborg4-4+13.25T
SWE D119/07/26Elfsborg1-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.52.75T
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7+0.753T
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3+0.752.75H
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3+0.252.75T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4+0.52.75T
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3-0.252.75T
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4+1.753.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6+12.75T
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3-0.252.75T
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8+12.75T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.252.75T
INT CF28/03/26IK Sirius FK0-1 (0-0)Inter Turku10-5+0.252.75B
SWE Cup22/03/26Hammarby2-2 (0-1)IK Sirius FK3-6-0.752.75H
SWE Cup15/03/26IK Sirius FK0-0 (0-0)IFK Goteborg14-6+0.252.75H
SWE Cup08/03/26Elfsborg1-2 (0-1)IK Sirius FK4-603T
SWE Cup01/03/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Helsingborg10-5+1.753.5T

Đội hình

HalmstadsIK Sirius FK
1Tim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor15Gustav Friberg17Andre Boman6CJoel Allansson8Niilo Maenpaa11Ludvig Arvidsson19Marvin Illary9Omar Faraj25Aleksander Nilsson34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg21Charlie Nilden11Isak Bjerkebo24Victor Svensson25Odera Samuel Adindu9Robbie Ure

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
19
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
86
111
Tấn công nguy hiểm
59
71
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
6
12
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
452
612
TL chuyền bóng thành công
84%
87%
Phạm lỗi
13
6
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
16
17
Cắt bóng
12
7
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
11
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
2.53
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

22 78
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B8
T8 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Halmstads (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
IK Sirius FK (21 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Halmstads (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

IK Sirius FK (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 2 (14%)Bại 1 (7%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (79%)Hòa 1 (7%)Xỉu 2 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOO

Thời gian ghi bàn

50
0 Bàn
70
1 Bàn
25
2 Bàn
06
3 Bàn
03
4+ Bàn
618
B.thắng H1
522
B.thắng H2
HalmstadsIK Sirius FK

Chi tiết về HT/FT

19
T/T
21
T/H
00
T/B
02
H/T
20
H/H
50
H/B
01
B/T
01
B/H
40
B/B
HalmstadsIK Sirius FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

18
Thắng 2+
06
Thắng 1
75
Hòa
11
Thua 1
110
Thua 2+
HalmstadsIK Sirius FK

Thông tin đội bóng

Halmstads Thông tin IK Sirius FK
1914-3-6 Thành lập 1907
Orjans Vall Sân nhà Studenternas IP
15500 Sức chứa 6500
Johan Lindholm HLV Andreas Engelmark
Halmstad Khu vực UPPSALA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.604.601.380.903.250.820.89-1.250.89
Live5.50 ↓4.601.381.35 ↑2.500.35 ↓0.36 ↓-0.251.40 ↑
EasybetsSớm6.504.801.420.953.250.840.98-1.250.82
Live79.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓8.20 ↑2.500.05 ↓1.36 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm6.504.801.360.923.250.850.94-1.250.85
Live61.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑2.500.19 ↓2.05 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm5.604.601.461.003.250.860.90-1.250.98
Live240.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm8.505.001.330.953.500.750.90-1.500.80
Live55.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓0.70 ↓-1.501.05 ↑
10BETSớm8.204.901.310.793.250.88---
Live100.00 ↑40.83 ↑1.01 ↓6.94 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm5.604.601.461.003.250.860.90-1.250.98
Live240.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓0.08 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm5.504.651.461.003.250.870.84-1.251.04
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm5.404.381.451.023.250.860.85-1.251.05
Live70.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.04 ↓1.38 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm7.005.251.400.903.250.960.84-1.501.04
Live19.40 ↑7.55 ↑1.12 ↓7.10 ↑2.500.04 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
LadbrokesSớm5.254.401.440.442.501.60---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm7.505.251.310.813.250.920.86-1.500.86
Live501.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.884.601.450.933.250.840.85-1.250.93
Live21.62 ↑7.73 ↑1.13 ↓4.12 ↑2.500.18 ↓1.98 ↑0.000.41 ↓
HK Jockey ClubSớm6.805.001.271.013.500.711.00-1.250.77
Live100.00 ↑17.00 ↑1.00 ↓4.60 ↑2.750.09 ↓0.27 ↓-2.252.45 ↑
BwinSớm5.754.751.461.103.500.65---
Live276.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.77 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm8.355.001.331.003.500.720.90-1.500.80
Live527.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.55 ↑2.500.10 ↓2.15 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm8.004.751.330.883.250.930.88-1.500.93
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.09 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm7.505.001.331.003.500.730.82-1.250.91
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.05 ↓0.83 ↑-1.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Halmstads-1 1/2001
IK Sirius FK+1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).