Kết quả bóng đá trận Halmstads vs IK Sirius FK, 00:00 ngày 04/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 04/08/2026
Halmstads 0 Kết thúc HT 0-2 2
IK Sirius FK
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Orjans Vall Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Halmstads
IK Sirius FK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristoffer Karlsson
4'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
14'
⚽ BÀN THẮNG - Tobias Anker 0-1
14'
🎯 Dứt điểm - Tobias Anker (đánh đầu) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Isak Bjerkebo 0-2
16'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aleksander Nilsson (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aleksander Nilsson (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marvin Illary (chân trái) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🟨 Thẻ vàng - Gustav Friberg
52'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marvin Illary (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Charlie Nilden (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Hussein Carneil, ra Marvin Illary
🎯 Dứt điểm - Niilo Maenpaa (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Malte Persson, ra Aleksander Nilsson
68'
🔁 Thay người: vào Joakim Persson, ra Odera Samuel Adindu
69'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân trái) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Adam Wikman, ra Charlie Nilden
76'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Joakim Persson (chân phải) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oliver Kapsimalis, ra Gustav Friberg
82'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joel Allansson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào August Ljungberg, ra Victor Svensson
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Halmstads | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Tobias Anker | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Isak Bjerkebo | |
| HT 0-2 | ||
| Gustav Friberg | 50' | |
| ▲ Hussein Carneil ▼ Marvin Illary | 67' ⇄ | |
| ▲ Malte Persson ▼ Aleksander Nilsson | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Joakim Persson ▼ Odera Samuel Adindu | |
| 75' ⇄ | ▲ Adam Wikman ▼ Charlie Nilden | |
| ▲ Oliver Kapsimalis ▼ Gustav Friberg | 82' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ August Ljungberg ▼ Victor Svensson | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 11 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 21 | 11 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 26 |
Chủ = Halmstads · Khách = IK Sirius FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Halmstads | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 12 (57%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | 5 | 15 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 13 | - | - |
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 2 | 0 | 40 | 17 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 9 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 8 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Halmstads 4 (29%)Hòa 2 (14%)IK Sirius FK 8 (57%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | Halmstads | 0-1 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/25 | IK Sirius FK | 1-1 (1-1) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/10/24 | Halmstads | 3-1 (2-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/04/24 | IK Sirius FK | 3-0 (1-0) | Halmstads | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/09/23 | Halmstads | 2-1 (2-0) | IK Sirius FK | 0 | 2.5 | T |
| 21/05/23 | IK Sirius FK | 1-2 (1-1) | Halmstads | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/09/21 | Halmstads | 1-1 (1-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/21 | IK Sirius FK | 1-0 (0-0) | Halmstads | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/02/19 | IK Sirius FK | 1-2 (1-2) | Halmstads | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/08/17 | Halmstads | 0-3 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/06/17 | IK Sirius FK | 2-1 (0-1) | Halmstads | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/10/16 | Halmstads | 0-1 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/16 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | Halmstads | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/14 | IK Sirius FK | 2-1 (0-1) | Halmstads | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Halmstads
HBBBHHBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.5 | 3 | H |
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | -1 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | -2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | B |
| 16/03/26 | Halmstads | 0-0 (0-0) | BK Olympic | - | - | H |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — IK Sirius FK
TTTHHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | +1 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | +1 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | T |
| 01/03/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Helsingborg | +1.75 | 3.5 | T |
Đội hình
Halmstads
IK Sirius FK
1Tim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor15Gustav Friberg17Andre Boman6CJoel Allansson8Niilo Maenpaa11Ludvig Arvidsson19Marvin Illary9Omar Faraj25Aleksander Nilsson34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg21Charlie Nilden11Isak Bjerkebo24Victor Svensson25Odera Samuel Adindu9Robbie Ure
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Tim Ronning
- 3Gabriel Wallentin
- 5Pascal Gregor
- 6Joel Allansson C
- 8Niilo Maenpaa
- 9Omar Faraj
- 11Ludvig Arvidsson
- 15Gustav Friberg🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 82'
- 17Andre Boman
- 19Marvin Illary▼ Rời sân 67'
- 25Aleksander Nilsson▼ Rời sân 68'
Khách · 4231
- 2Mohamed Soumah
- 4Tobias Anker⚽ Ghi bàn 14'
- 5Henrik Castegren C
- 6Marcus Lindberg
- 9Robbie Ure
- 11Isak Bjerkebo⚽ Ghi bàn 16'
- 21Charlie Nilden▼ Rời sân 75'
- 22Oscar Krusnell
- 24Victor Svensson▼ Rời sân 89'
- 25Odera Samuel Adindu▼ Rời sân 68'
- 34David Celic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1419
Sút cầu môn
58
Tấn công
86111
Tấn công nguy hiểm
5971
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
612
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
452612
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
136
Việt vị
11
Cứu thua
65
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
1121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.922.53
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
22 78
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B8T8 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Halmstads (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
IK Sirius FK (21 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Halmstads (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
IK Sirius FK (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 2 (14%)Bại 1 (7%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (79%)Hòa 1 (7%)Xỉu 2 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Halmstads | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-3-6 | Thành lập | 1907 |
| Orjans Vall | Sân nhà | Studenternas IP |
| 15500 | Sức chứa | 6500 |
| Johan Lindholm | HLV | Andreas Engelmark |
| Halmstad | Khu vực | UPPSALA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.60 | 4.60 | 1.38 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 5.50 ↓ | 4.60 | 1.38 | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.42 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 79.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.36 | 0.92 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.60 | 1.46 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 240.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.33 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 55.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 4.90 | 1.31 | 0.79 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 40.83 ↑ | 1.01 ↓ | 6.94 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.60 | 1.46 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 240.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.65 | 1.46 | 1.00 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 4.38 | 1.45 | 1.02 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 70.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.40 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.84 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 19.40 ↑ | 7.55 ↑ | 1.12 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.44 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.31 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.88 | 4.60 | 1.45 | 0.93 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 21.62 ↑ | 7.73 ↑ | 1.13 ↓ | 4.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.80 | 5.00 | 1.27 | 1.01 | 3.50 | 0.71 | 1.00 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | -2.25 | 2.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.75 | 1.46 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.35 | 5.00 | 1.33 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 527.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.75 | 1.33 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.33 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.82 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Halmstads | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| IK Sirius FK | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).