Kết quả bóng đá trận Hallescher FC vs Rot-Weiss Erfurt, 19:00 ngày 02/08/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 02/08/2026
Hallescher FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Rot-Weiss Erfurt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Hallescher FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Niclas Stierlin 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 1 Nathan Claxton | |
| 90+2' | Nathan Claxton | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 12 |
| Điểm | 5 | 7 | 11 | 17 |
Chủ = Hallescher FC · Khách = Rot-Weiss Erfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hallescher FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Hallescher FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Rot-Weiss Erfurt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hallescher FC 13 (65%)Hòa 2 (10%)Rot-Weiss Erfurt 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Hallescher FC | 1-0 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Rot-Weiss Erfurt | 1-2 (0-0) | Hallescher FC | 0 | 2.75 | T |
| 01/02/25 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Erfurt | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/08/24 | Rot-Weiss Erfurt | 0-4 (0-2) | Hallescher FC | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/22 | Rot-Weiss Erfurt | 3-4 (2-3) | Hallescher FC | +1 | 3 | T |
| 13/07/19 | Rot-Weiss Erfurt | 3-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 19/07/18 | Rot-Weiss Erfurt | 0-1 (0-1) | Hallescher FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/04/18 | Hallescher FC | 3-0 (3-0) | Rot-Weiss Erfurt | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/10/17 | Rot-Weiss Erfurt | 1-1 (1-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/01/17 | Hallescher FC | 1-0 (1-0) | Rot-Weiss Erfurt | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/07/16 | Rot-Weiss Erfurt | 0-3 (0-1) | Hallescher FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/16 | Rot-Weiss Erfurt | 1-1 (1-1) | Hallescher FC | 0 | 2.25 | H |
| 23/09/15 | Hallescher FC | 2-1 (2-0) | Rot-Weiss Erfurt | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/15 | Rot-Weiss Erfurt | 1-2 (1-2) | Hallescher FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/10/14 | Hallescher FC | 1-2 (1-0) | Rot-Weiss Erfurt | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/12/13 | Hallescher FC | 0-2 (0-2) | Rot-Weiss Erfurt | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/13 | Rot-Weiss Erfurt | 3-0 (2-0) | Hallescher FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/12/12 | Rot-Weiss Erfurt | 2-1 (0-0) | Hallescher FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/08/12 | Hallescher FC | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Erfurt | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/01/12 | Hallescher FC | 1-0 (1-0) | Rot-Weiss Erfurt | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hallescher FC
HBBTBTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Greifswalder FC | 2-2 (2-1) | Hallescher FC | - | - | H |
| 17/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 2-0 (0-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Schoningen08 | 1-4 (0-3) | Hallescher FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 16/05/26 | Eilenburg | 0-5 (0-3) | Hallescher FC | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Hallescher FC | 0-2 (0-2) | Carl Zeiss Jena | 0 | 3 | B |
| 30/04/26 | SV Babelsberg 03 | 4-1 (2-1) | Hallescher FC | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | FC Lokomotive Leipzig | 0-0 (0-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hallescher FC | 2-3 (1-1) | VSG Altglienicke | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | FSV luckenwalde | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | ZFC Meuselwitz | 3-2 (1-2) | Hallescher FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Hallescher FC | 3-0 (2-0) | Zwickau | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | BFC Preussen | 1-3 (1-0) | Hallescher FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hallescher FC | 3-1 (3-0) | Chemnitzer | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Hertha Zehlendorf | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-2 (0-0) | Hallescher FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Hallescher FC | 2-0 (0-0) | Greifswalder FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Hallescher FC | 1-0 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Rot-Weiss Erfurt
TTBHTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Rot-Weiss Erfurt | 4-1 (4-0) | Berliner FC Dynamo | - | - | T |
| 18/07/26 | Rot-Weiss Erfurt | 1-0 (0-0) | Hessen Kassel | - | - | T |
| 11/07/26 | Rot-Weiss Erfurt | 0-3 (0-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | - | - | B |
| 10/07/26 | Rot-Weiss Erfurt | 0-0 (0-0) | Nurnberg (Youth) | - | - | H |
| 04/07/26 | Rot-Weiss Erfurt | 5-1 (2-0) | Hannover 96 Am | - | - | T |
| 16/05/26 | Carl Zeiss Jena | 2-0 (2-0) | Rot-Weiss Erfurt | -1 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Rot-Weiss Erfurt | 5-2 (2-1) | Hertha Zehlendorf | - | - | T |
| 03/05/26 | Zwickau | 2-1 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | 0 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rot-Weiss Erfurt | 3-3 (2-0) | Eilenburg | +1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | ZFC Meuselwitz | 0-3 (0-2) | Rot-Weiss Erfurt | +0.25 | 3 | T |
| 16/04/26 | Rot-Weiss Erfurt | 1-1 (1-0) | VSG Altglienicke | +0.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Rot-Weiss Erfurt | 4-2 (1-1) | SV Babelsberg 03 | +0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | FC Lokomotive Leipzig | 2-1 (2-1) | Rot-Weiss Erfurt | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Rot-Weiss Erfurt | 3-2 (3-2) | Hertha BSC Berlin Youth | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Chemnitzer | 0-4 (0-4) | Rot-Weiss Erfurt | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Rot-Weiss Erfurt | 2-2 (1-1) | BSG Chemie Leipzig | +1 | 2.75 | H |
| 05/03/26 | Greifswalder FC | 1-2 (1-0) | Rot-Weiss Erfurt | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Rot-Weiss Erfurt | 0-1 (0-1) | BFC Preussen | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Magdeburg Am | 2-3 (1-2) | Rot-Weiss Erfurt | 0 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Hallescher FC | 1-0 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T13 H2 B5T5 H2 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B2T2 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hallescher FC (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Rot-Weiss Erfurt (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hallescher FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1895-5-25 |
| ERDGAS Sportpark | Sân nhà | Gechichte des |
| 15057 | Sức chứa | 8000 |
| Robert Schroder | HLV | |
| Halle/Saale | Khu vực | Erfurt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.05 | 0.68 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.55 ↓ | 3.15 ↑ | 0.68 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.47 | 3.30 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.98 | 3.47 | 3.30 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.75 ↑ | 3.10 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.63 | 3.33 | 0.70 | 2.50 | 0.98 | 0.44 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 1.87 | 3.63 | 3.33 | 0.70 | 2.50 | 0.98 | 0.44 | 0.00 | 1.52 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.