Kết quả bóng đá trận Hafnarfjordur vs IBV Vestmannaeyjar, 00:00 ngày 29/06/2026
Ngoại hạng Iceland · 00:00 ngày 29/06/2026
Hafnarfjordur 1 Kết thúc HT 1-0 1
IBV Vestmannaeyjar
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Địa điểm: Kaprakraki Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Hafnarfjordur | Phút | |
| Ulfur Agust Bjornsson(Assists:Kjartan Halldorsson) (Kiến tạo: Kjartan Halldorsson) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Omar Sowe ▼ Liam Jeffs | |
| 46' | ⚽ 1 - 1 Omar Sowe | |
| 67' ⇄ | ▲ Viggo Valgeirsson ▼ Sesar orn Hardarson | |
| ▲ Arnor Borg Gudjohnsen ▼ Ulfur Agust Bjornsson | 70' ⇄ | |
| ▲ Sverrir Pall Hjaltested ▼ Kristjan Floki Finnbogason | 70' ⇄ | |
| Baldur Kari Helgason | 74' | |
| 81' ⇄ | ▲ Arnar Breki Gunnarsson ▼ Bjarki Bjorn Gunnarsson | |
| 84' | Robert Hlynsson | |
| ▲ Benjamin Thorsson ▼ Adolf Dadi Birgisson | 86' ⇄ | |
| ▲ Kristjan Snaer Frostason ▼ Arngrimur Bjartur Gudmundsson | 90' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 13 | 16 |
| Điểm | 5 | 1 | 11 | 15 |
Chủ = Hafnarfjordur · Khách = IBV Vestmannaeyjar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hafnarfjordur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hafnarfjordur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 7 | 7 | 20 | 31 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 11 | 7 | 9 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 20 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 15 | - | - |
IBV Vestmannaeyjar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 26 | 34 | 16 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 19 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hafnarfjordur 8 (40%)Hòa 6 (30%)IBV Vestmannaeyjar 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-1 (1-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3 | H |
| 13/02/26 | Hafnarfjordur | 0-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +0.5 | 3 | H |
| 25/08/25 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +0.75 | 3 | H |
| 29/05/25 | IBV Vestmannaeyjar | 2-1 (0-1) | Hafnarfjordur | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/08/23 | Hafnarfjordur | 2-1 (0-1) | IBV Vestmannaeyjar | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/23 | IBV Vestmannaeyjar | 2-3 (1-1) | Hafnarfjordur | 0 | 3 | T |
| 05/03/23 | Hafnarfjordur | 1-5 (1-4) | IBV Vestmannaeyjar | +1 | 3.25 | B |
| 05/10/22 | IBV Vestmannaeyjar | 2-1 (1-1) | Hafnarfjordur | -0.25 | 3 | B |
| 14/08/22 | IBV Vestmannaeyjar | 4-1 (3-0) | Hafnarfjordur | +0.25 | 3 | B |
| 15/05/22 | Hafnarfjordur | 2-0 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | +0.75 | 3 | T |
| 11/01/20 | Hafnarfjordur | 0-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +1.75 | 3.5 | H |
| 18/09/19 | Hafnarfjordur | 6-4 (4-1) | IBV Vestmannaeyjar | +1.75 | 3 | T |
| 13/07/19 | IBV Vestmannaeyjar | 1-2 (0-1) | Hafnarfjordur | +1 | 2.75 | T |
| 12/08/18 | Hafnarfjordur | 0-2 (0-2) | IBV Vestmannaeyjar | +1.25 | 2.75 | B |
| 21/05/18 | IBV Vestmannaeyjar | 0-0 (0-0) | Hafnarfjordur | +1 | 3 | H |
| 17/09/17 | Hafnarfjordur | 2-1 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +1 | 2.75 | T |
| 12/08/17 | IBV Vestmannaeyjar | 1-0 (1-0) | Hafnarfjordur | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/06/17 | IBV Vestmannaeyjar | 0-1 (0-0) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3 | T |
| 21/01/17 | Hafnarfjordur | 3-0 (3-0) | IBV Vestmannaeyjar | +1 | 3 | T |
| 01/10/16 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Hafnarfjordur
HTBBBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/29 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Hafnarfjordur | 0-1 (0-0) | IA Akranes | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Vikingur Reykjavik | 5-0 (2-0) | Hafnarfjordur | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/05/26 | Hafnarfjordur | 1-2 (1-0) | KA Akureyri | 0 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Fylkir | 5-0 (3-0) | Hafnarfjordur | +0.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Breidablik | 3-3 (2-0) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | Hafnarfjordur | 3-4 (3-1) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | KR Reykjavik | 4-2 (4-2) | Hafnarfjordur | -1.25 | 4 | B |
| 24/04/26 | Valur Reykjavik | 3-0 (3-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-2 (1-1) | Hafnarfjordur | -0.25 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-1 (1-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3 | H |
| 04/04/26 | Thor Akureyri | 2-4 (1-2) | Hafnarfjordur | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-0) | Moss | - | - | H |
| 04/03/26 | Hafnarfjordur | 1-2 (1-1) | Leiknir Reykjavik | +1.5 | 4 | B |
| 20/02/26 | Breidablik | 1-0 (0-0) | Hafnarfjordur | - | - | B |
| 13/02/26 | Hafnarfjordur | 0-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Throttur Reykjavik | 0-7 (0-4) | Hafnarfjordur | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/12/25 | Stjarnan Gardabaer | 2-0 (1-0) | Hafnarfjordur | - | - | B |
| 25/10/25 | Hafnarfjordur | 3-4 (1-1) | Fram Reykjavik | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — IBV Vestmannaeyjar
TTTHBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-1 (2-1) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Thor Akureyri | 1-4 (0-3) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 6-1 (2-0) | Keflavik | -0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | IA Akranes | 2-2 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | -1 | 3 | H |
| 17/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 0-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | KA Akureyri | 2-0 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-2 (1-1) | Breidablik | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | Fram Reykjavik | 5-1 (2-0) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-6 (0-4) | KR Reykjavik | -0.5 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | Valur Reykjavik | 2-1 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-1 (1-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3 | H |
| 04/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-2 (0-1) | Throttur Reykjavik | - | - | H |
| 11/03/26 | Fylkir | 4-2 (1-2) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-0 (1-0) | Deportiva Minera | - | - | T |
| 16/02/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Hafnarfjordur | 0-0 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 3 | H |
| 08/02/26 | IBV Vestmannaeyjar | 3-1 (1-1) | Leiknir Reykjavik | - | - | T |
| 25/10/25 | IBV Vestmannaeyjar | 3-4 (2-2) | KA Akureyri | 0 | 3.25 | B |
| 19/10/25 | KR Reykjavik | 2-1 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | IBV Vestmannaeyjar | 0-2 (0-1) | IA Akranes | +0.5 | 3 | B |
Đội hình
Hafnarfjordur
IBV Vestmannaeyjar
1CJokull Andresson6Gretar Snaer Gunnarsson19Aron Jonsson22Isak Oli Olafsson38Arngrimur Bjartur Gudmundsson23Tomas Orri Robertsson37Baldur Kari Helgason7Kjartan Halldorsson9Kristjan Floki Finnbogason14Adolf Dadi Birgisson33Ulfur Agust Bjornsson33Ari Petersen4Mattias Edeland22Eidur Atli Runarsson23Arnor Ingi Kristinsson26Felix Orn Fridriksson7Sesar orn Hardarson8Bjarki Bjorn Gunnarsson25CAlex Freyr Hilmarsson30Vicente Valor9Liam Jeffs27Robert Hlynsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jokull Andresson C
- 6Gretar Snaer Gunnarsson
- 7Kjartan Halldorsson🎯 Kiến tạo 12'
- 9Kristjan Floki Finnbogason▼ Rời sân 70'
- 14Adolf Dadi Birgisson▼ Rời sân 86'
- 19Aron Jonsson
- 22Isak Oli Olafsson
- 23Tomas Orri Robertsson
- 33Ulfur Agust Bjornsson⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 70'
- 37Baldur Kari Helgason🟨 Thẻ vàng 74'
- 38Arngrimur Bjartur Gudmundsson▼ Rời sân 90'
Khách · 442
- 4Mattias Edeland
- 7Sesar orn Hardarson▼ Rời sân 67'
- 8Bjarki Bjorn Gunnarsson▼ Rời sân 81'
- 9Liam Jeffs▼ Rời sân 46'
- 22Eidur Atli Runarsson
- 23Arnor Ingi Kristinsson
- 25Alex Freyr Hilmarsson C
- 26Felix Orn Fridriksson
- 27Robert Hlynsson🟨 Thẻ vàng 84'
- 30Vicente Valor
- 33Ari Petersen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
129
Sút cầu môn
63
Tấn công
7476
Tấn công nguy hiểm
5447
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
313
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
396423
TL chuyền bóng thành công
74%74%
Phạm lỗi
133
Việt vị
05
Cứu thua
25
Tắc bóng
147
Quả ném biên
3231
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
1433
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.110.34
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hafnarfjordur (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
IBV Vestmannaeyjar (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hafnarfjordur (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (18%)Hòa 1 (9%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
IBV Vestmannaeyjar (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hafnarfjordur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929-10-14 | Thành lập | 1924 |
| Kaprakraki Stadium | Sân nhà | Hasteinsvollur Stadium |
| 3000 | Sức chứa | 1500 |
| Joey Gudjonsson | HLV | Aleksandar Linta |
| Hafnarfjordur | Khu vực | Vestmannaeyjar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.60 | 0.86 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.38 | 3.70 | 2.60 | 0.86 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.99 | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.41 ↑ | 3.60 | 2.50 ↓ | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.87 | 2.72 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.85 ↓ | 2.52 ↓ | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.80 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.70 | 2.55 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.62 | 2.73 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.84 ↑ | 2.62 ↓ | 0.88 | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.75 | 2.85 | 1.07 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.70 ↓ | 2.58 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hafnarfjordur | 0 | 1 | 0 | 0 |
| IBV Vestmannaeyjar | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).