Kết quả bóng đá trận Hacken vs AIK Solna, 00:00 ngày 28/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 28/07/2026
Hacken
0 Kết thúc HT 0-0 0
AIK Solna
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Gamla Ullevi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

HackenAIK Solna
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Granit Maqedonci
🎯 Dứt điểm - Simen Hestnes (chân phải) — chệch khung thành
2'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân trái) — bị cản phá
7'
Phạt góc
14'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — bị cản phá
15'
18'
🔁 Thay người: vào Victor Andersson, ra Axel Kouame
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (đánh đầu) — bị cản phá
27'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Adam Lundqvist (chân trái) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Julius Lindberg
37'
🎯 Dứt điểm - Brice Wembangomo (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Linus Jareteg, ra Amel Mujanic
48'
🎯 Dứt điểm - Dino Besirevic (chân phải) — chệch khung thành
52'
🔁 Thay người: vào Abdihakin Ali, ra Taha Ayari
🎯 Dứt điểm - Adam Lundqvist (chân trái) — bị chặn
54'
59'
🎯 Dứt điểm - Abdihakin Ali (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Filip Helander (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
68'
🎯 Dứt điểm - Victor Andersson (chân trái) — chệch khung thành
70'
🟨 Thẻ vàng - Herve Matthys
🔁 Thay người: vào Olle Samuelsson, ra Filip Helander
71'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — bị cản phá
75'
77'
🎯 Dứt điểm - Dino Besirevic (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sanders Ngabo, ra Julius Lindberg
79'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (đánh đầu) — bị cản phá
79'
81'
🟨 Thẻ vàng - Dino Besirevic
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — bị chặn
81'
84'
🔁 Thay người: vào Sixten Gustafsson, ra Kevin Filling
🔁 Thay người: vào Harun Ibrahim, ra Brice Wembangomo
84'
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Gustav Lindgren
85'
🎯 Dứt điểm - Harun Ibrahim (chân trái) — bị chặn
86'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Harun Ibrahim (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
90+6'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Herve Matthys (đánh đầu) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Hacken Phút AIK Solna
18' ▲ Victor Andersson ▼ Axel Kouame
Julius Lindberg 37'
HT 0-0
46' ▲ Linus Jareteg ▼ Amel Mujanic
52' ▲ Abdihakin Ali ▼ Taha Ayari
70' Herve Matthys
▲ Olle Samuelsson ▼ Filip Helander71'
▲ Sanders Ngabo ▼ Julius Lindberg79'
81' Dino Besirevic
84' ▲ Sixten Gustafsson ▼ Kevin Filling
▲ Harun Ibrahim ▼ Brice Wembangomo84'
▲ Bamir Sadiku ▼ Gustav Lindgren85'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 11 32
Bại 10 33
Ghi bàn 54 1714
Mất bàn 41 1815
Điểm 47 1517

Chủ = Hacken · Khách = AIK Solna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hacken (22)Hiệp 1 / Cả trậnAIK Solna (26)
5 (23%)Thắng/Thắng4 (15%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (18%)Hòa/Thắng5 (19%)
1 (5%)Hòa/Hòa4 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (14%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (18%)Bại/Bại6 (23%)

Bảng xếp hạng

Hacken

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146622722243
Sân nhà73311413126
Sân khách7331139125
6 gần62131215--

AIK Solna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146441818226
Sân nhà630379910
Sân khách8341119133
6 gần640299--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hacken 9 (45%)Hòa 5 (25%)AIK Solna 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup10/03/26AIK Solna4-0 (0-0)Hacken11-102.75B
SWE D126/10/25AIK Solna2-2 (2-1)Hacken8-8-0.252.5H
SWE D115/05/25Hacken3-3 (0-1)AIK Solna4-202.5H
SWE D106/10/24AIK Solna0-2 (0-0)Hacken5-6-0.53T
SWE D102/06/24Hacken4-1 (2-0)AIK Solna9-1+0.53T
SWE D101/10/23Hacken2-0 (0-0)AIK Solna4-3+0.753T
SWE D108/07/23AIK Solna1-2 (1-0)Hacken5-1+0.252.75T
SWE D120/10/22AIK Solna1-2 (0-1)Hacken6-602.75T
SWE D102/04/22Hacken4-2 (2-1)AIK Solna10-702.5T
SWE D122/08/21AIK Solna2-1 (1-0)Hacken4-7-0.52.25B
SWE D104/07/21Hacken2-1 (0-0)AIK Solna3-802.25T
SWE D130/08/20AIK Solna0-1 (0-0)Hacken2-2+0.252.25T
SWE D123/07/20Hacken4-0 (2-0)AIK Solna3-2+0.252.25T
SWE D115/09/19Hacken1-2 (0-1)AIK Solna8-402.25B
INT CF19/06/19AIK Solna1-1 (1-0)Hacken3-4-0.253H
SWE D125/04/19AIK Solna1-0 (0-0)Hacken8-1-0.252.25B
SWE D101/09/18AIK Solna3-0 (3-0)Hacken7-4-0.752.5B
SWE D124/05/18Hacken1-1 (1-0)AIK Solna3-602.5H
SWE D124/09/17Hacken1-6 (1-4)AIK Solna6-8+0.252.5B
SWE D102/04/17AIK Solna0-0 (0-0)Hacken2-6-0.52.75H

Thành tích gần đây — Hacken

TBBBTHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3+13.25T
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8+13.25B
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803B
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5+0.752.5B
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8-0.253T
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7-0.52.75T
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75T
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5+0.252.5H
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9+0.252.75H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3+0.252.75T
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3-0.253T
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3+13.25H
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2-0.753H
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--T
INT CF14/03/26Sarpsborg 083-0 (1-0)Hacken---B
SWE Cup10/03/26AIK Solna4-0 (0-0)Hacken11-102.75B
SWE Cup01/03/26Hacken4-1 (1-0)Vasteras SK FK5-4+0.752.75T
SWE Cup22/02/26Hacken2-1 (1-0)IK Oddevold5-2+23.5T

Thành tích gần đây — AIK Solna

TTTTBBTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D118/07/26AIK Solna2-0 (0-0)GAIS4-502.5T
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2-0.52.75T
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7-0.252.75T
INT CF28/06/26AIK Solna3-2 (2-1)Vasteras SK FK4-103T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4+0.753B
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3-0.252.75B
SWE D124/05/26Hammarby1-2 (0-0)AIK Solna5-4-12.75T
SWE D117/05/26Vasteras SK FK1-1 (1-1)AIK Solna6-4+0.252.5H
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5B
SWE D103/05/26Elfsborg1-1 (1-1)AIK Solna4-502.25H
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5B
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7+0.252.5B
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5+0.752.5T
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9+0.52.75H
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3+12.5T
INT CF28/03/26AIK Solna3-1 (1-0)Orebro4-7+12.75T
INT CF21/03/26Elfsborg3-2 (1-1)AIK Solna5-4--B
SWE Cup14/03/26GAIS3-2 (1-0)AIK Solna5-6-0.252.75B
SWE Cup10/03/26AIK Solna4-0 (0-0)Hacken11-102.75T
SWE Cup28/02/26IK Oddevold0-3 (0-1)AIK Solna1-4+0.752.75T

Đội hình

HackenAIK Solna
1Andreas Linde5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius21Adam Lundqvist22Filip Helander6Abdoulaye Doumbia8Simen Hestnes10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg20Adrian Svanback9Gustav Lindgren15CKristoffer Nordfeldt3Herve Matthys4Sotiris Papagiannopoulos5Lukas Bergqvist17Mads Thychosen7Amel Mujanic8Johan Hove19Dino Besirevic45Taha Ayari29Kevin Filling48Axel Kouame

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
18
5
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
114
101
Tấn công nguy hiểm
54
27
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
493
440
TL chuyền bóng thành công
83%
82%
Phạm lỗi
16
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
14
14
Quả ném biên
25
21
Cắt bóng
11
17
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
20
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.99
0.16
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hacken (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hacken (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

AIK Solna (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
34
1 Bàn
67
2 Bàn
40
3 Bàn
00
4+ Bàn
127
B.thắng H1
1511
B.thắng H2
HackenAIK Solna

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
30
T/H
10
T/B
34
H/T
03
H/H
01
H/B
10
B/T
20
B/H
13
B/B
HackenAIK Solna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
56
Thắng 1
63
Hòa
14
Thua 1
43
Thua 2+
HackenAIK Solna

Hacken

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Adam Lundqvist
Hậu vệ trái
7.82/045/555
5Brice Wembangomo
Hậu vệ phải
7.51/047/522
9Gustav Lindgren
Trung phong
7.55/311/150
6Abdoulaye Doumbia
Tiền vệ phòng ngự
7.51/066/744
13Harry Hilvenius
Trung vệ
6.90/047/513
10Mikkel Rygaard Jensen
Tiền vệ trung tâm
6.82/037/511
20Adrian Svanback
Trung phong
6.80/016/235
1Andreas Linde
Thủ môn
6.70/021/270
11Julius Lindberg
Tiền vệ tấn công
6.73/319/252🟨
22Filip Helander
Trung vệ
6.51/035/410
8Simen Hestnes
Tiền vệ trung tâm
6.51/039/493
7Sanders Ngabo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/05/50
23Olle Samuelsson (dự bị)
Trung vệ
6.30/010/110
32Harun Ibrahim (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-2/011/120
24Bamir Sadiku (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

AIK Solna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Kristoffer Nordfeldt
Thủ môn
7.60/041/470
17Mads Thychosen
Hậu vệ phải
7.50/039/503
19Dino Besirevic
Tiền vệ trung tâm
6.92/131/366🟨
45Taha Ayari
Tiền đạo cánh trái
6.50/011/124
5Lukas Bergqvist
Hậu vệ trái
6.40/045/544
4Sotiris Papagiannopoulos
Trung vệ
6.30/031/373
3Herve Matthys
Trung vệ
6.31/073/822🟨
8Johan Hove
Tiền vệ tấn công
6.20/021/313
7Amel Mujanic
Tiền vệ trung tâm
6.20/010/150
48Axel Kouame
Tiền vệ tấn công
6.20/01/10
29Kevin Filling
Trung phong
6.10/018/220
18Abdihakin Ali (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/016/213
28Linus Jareteg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/017/202
11Victor Andersson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.21/07/112
16Sixten Gustafsson (dự bị)
Trung phong
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hacken Thông tin AIK Solna
1940-8-2 Thành lập 1891-2-15
Gamla Ullevi Sân nhà Friends Arena
6000 Sức chứa 36800
Jens Gustafsson HLV Jose Riveiro
GÖTEBORG Khu vực Solna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.883.450.763.000.960.990.750.79
Live1.90 ↑3.80 ↓3.00 ↓1.40 ↑0.500.30 ↓1.46 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.803.903.800.813.000.990.820.500.98
Live20.00 ↑1.04 ↓33.00 ↑4.90 ↑0.500.04 ↓0.28 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.803.803.600.803.000.980.820.500.98
Live9.50 ↑1.07 ↓17.00 ↑2.95 ↑0.500.24 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm1.883.803.500.853.001.010.880.501.00
Live11.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm2.053.753.151.103.500.651.050.500.70
Live25.00 ↑1.01 ↓40.00 ↑11.00 ↑0.500.01 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.013.703.100.883.250.80---
Live11.45 ↑1.05 ↓25.20 ↑7.31 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm1.883.803.500.853.001.010.910.500.97
Live11.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.794.053.650.833.001.041.000.750.88
Live16.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.863.613.500.863.001.020.890.501.01
Live8.60 ↑1.11 ↓16.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm2.094.073.050.993.250.870.870.251.01
Live16.00 ↑1.04 ↓27.00 ↑7.10 ↑0.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.733.703.700.502.501.45---
Live13.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.603.100.913.250.820.800.250.92
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.673.944.510.893.000.880.870.750.92
Live6.22 ↑1.20 ↓12.02 ↑3.64 ↑0.500.20 ↓0.40 ↓0.001.98 ↑
HK Jockey ClubSớm1.633.903.800.953.250.750.930.750.83
Live9.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑3.30 ↑0.750.16 ↓0.34 ↓0.002.02 ↑
BwinSớm1.783.903.901.203.500.58---
Live15.50 ↑1.04 ↓26.00 ↑0.82 ↓0.500.78 ↑---
1xBetSớm2.053.753.161.083.500.640.520.001.30
Live18.20 ↑1.02 ↓31.00 ↑8.96 ↑0.500.06 ↓0.33 ↓0.002.40 ↑
Bet 365Sớm2.053.703.100.983.250.830.830.250.98
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.103.503.001.153.500.620.820.250.90
Live19.00 ↑1.03 ↓46.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hacken+1/4001
AIK Solna-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).