Kết quả bóng đá trận Hacken vs AIK Solna, 00:00 ngày 28/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 28/07/2026
Hacken 0 Kết thúc HT 0-0 0
AIK Solna
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Gamla Ullevi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Hacken
AIK Solna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Granit Maqedonci
🎯 Dứt điểm - Simen Hestnes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — bị cản phá
18'
🔁 Thay người: vào Victor Andersson, ra Axel Kouame
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Lundqvist (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Julius Lindberg
🎯 Dứt điểm - Brice Wembangomo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Linus Jareteg, ra Amel Mujanic
48'
🎯 Dứt điểm - Dino Besirevic (chân phải) — chệch khung thành
52'
🔁 Thay người: vào Abdihakin Ali, ra Taha Ayari
🎯 Dứt điểm - Adam Lundqvist (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Abdihakin Ali (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Filip Helander (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Victor Andersson (chân trái) — chệch khung thành
70'
🟨 Thẻ vàng - Herve Matthys
🔁 Thay người: vào Olle Samuelsson, ra Filip Helander
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julius Lindberg (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Dino Besirevic (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sanders Ngabo, ra Julius Lindberg
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (đánh đầu) — bị cản phá
81'
🟨 Thẻ vàng - Dino Besirevic
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Sixten Gustafsson, ra Kevin Filling
🔁 Thay người: vào Harun Ibrahim, ra Brice Wembangomo
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Gustav Lindgren
🎯 Dứt điểm - Harun Ibrahim (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harun Ibrahim (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Herve Matthys (đánh đầu) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Hacken | Phút | |
| 18' ⇄ | ▲ Victor Andersson ▼ Axel Kouame | |
| Julius Lindberg | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Linus Jareteg ▼ Amel Mujanic | |
| 52' ⇄ | ▲ Abdihakin Ali ▼ Taha Ayari | |
| 70' | Herve Matthys | |
| ▲ Olle Samuelsson ▼ Filip Helander | 71' ⇄ | |
| ▲ Sanders Ngabo ▼ Julius Lindberg | 79' ⇄ | |
| 81' | Dino Besirevic | |
| 84' ⇄ | ▲ Sixten Gustafsson ▼ Kevin Filling | |
| ▲ Harun Ibrahim ▼ Brice Wembangomo | 84' ⇄ | |
| ▲ Bamir Sadiku ▼ Gustav Lindgren | 85' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 18 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 17 |
Chủ = Hacken · Khách = AIK Solna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hacken | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 6 | 2 | 27 | 22 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 13 | 12 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 15 | - | - |
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 18 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | 9 | 10 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 9 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hacken 9 (45%)Hòa 5 (25%)AIK Solna 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/26 | AIK Solna | 4-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | B |
| 26/10/25 | AIK Solna | 2-2 (2-1) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/05/25 | Hacken | 3-3 (0-1) | AIK Solna | 0 | 2.5 | H |
| 06/10/24 | AIK Solna | 0-2 (0-0) | Hacken | -0.5 | 3 | T |
| 02/06/24 | Hacken | 4-1 (2-0) | AIK Solna | +0.5 | 3 | T |
| 01/10/23 | Hacken | 2-0 (0-0) | AIK Solna | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/23 | AIK Solna | 1-2 (1-0) | Hacken | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/10/22 | AIK Solna | 1-2 (0-1) | Hacken | 0 | 2.75 | T |
| 02/04/22 | Hacken | 4-2 (2-1) | AIK Solna | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/21 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Hacken | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/21 | Hacken | 2-1 (0-0) | AIK Solna | 0 | 2.25 | T |
| 30/08/20 | AIK Solna | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/07/20 | Hacken | 4-0 (2-0) | AIK Solna | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/09/19 | Hacken | 1-2 (0-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | B |
| 19/06/19 | AIK Solna | 1-1 (1-0) | Hacken | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/19 | AIK Solna | 1-0 (0-0) | Hacken | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/09/18 | AIK Solna | 3-0 (3-0) | Hacken | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/18 | Hacken | 1-1 (1-0) | AIK Solna | 0 | 2.5 | H |
| 24/09/17 | Hacken | 1-6 (1-4) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/17 | AIK Solna | 0-0 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hacken
TBBBTHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | +1 | 3.25 | B |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | B |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | -0.25 | 3 | T |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +1 | 3.25 | H |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | B |
| 10/03/26 | AIK Solna | 4-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Hacken | 4-1 (1-0) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hacken | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | +2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — AIK Solna
TTTTBBTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | +1 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | AIK Solna | 3-1 (1-0) | Orebro | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | B |
| 14/03/26 | GAIS | 3-2 (1-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | AIK Solna | 4-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | IK Oddevold | 0-3 (0-1) | AIK Solna | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Hacken
AIK Solna
1Andreas Linde5Brice Wembangomo13Harry Hilvenius21Adam Lundqvist22Filip Helander6Abdoulaye Doumbia8Simen Hestnes10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg20Adrian Svanback9Gustav Lindgren15CKristoffer Nordfeldt3Herve Matthys4Sotiris Papagiannopoulos5Lukas Bergqvist17Mads Thychosen7Amel Mujanic8Johan Hove19Dino Besirevic45Taha Ayari29Kevin Filling48Axel Kouame
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andreas Linde6.7
- 5Brice Wembangomo▼ Rời sân 84'7.5
- 6Abdoulaye Doumbia7.5
- 8Simen Hestnes6.5
- 9Gustav Lindgren▼ Rời sân 85'7.5
- 10Mikkel Rygaard Jensen C6.8
- 11Julius Lindberg🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 79'6.7
- 13Harry Hilvenius6.9
- 20Adrian Svanback6.8
- 21Adam Lundqvist7.8
- 22Filip Helander▼ Rời sân 71'6.5
Khách · 4312
- 3Herve Matthys🟨 Thẻ vàng 70'6.3
- 4Sotiris Papagiannopoulos6.3
- 5Lukas Bergqvist6.4
- 7Amel Mujanic▼ Rời sân 46'6.2
- 8Johan Hove6.2
- 15Kristoffer Nordfeldt C7.6
- 17Mads Thychosen7.5
- 19Dino Besirevic🟨 Thẻ vàng 81'6.9
- 29Kevin Filling▼ Rời sân 84'6.1
- 45Taha Ayari▼ Rời sân 52'6.5
- 48Axel Kouame▼ Rời sân 18'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
185
Sút cầu môn
61
Tấn công
114101
Tấn công nguy hiểm
5427
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
493440
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
12
Cứu thua
15
Tắc bóng
1414
Quả ném biên
2521
Cắt bóng
1117
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
2021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.990.16
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hacken (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hacken (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
AIK Solna (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hacken
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Adam Lundqvist Hậu vệ trái | 7.8 | 2/0 | 45/55 | 5 | |||
| 5Brice Wembangomo Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 47/52 | 2 | |||
| 9Gustav Lindgren Trung phong | 7.5 | 5/3 | 11/15 | 0 | |||
| 6Abdoulaye Doumbia Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 66/74 | 4 | |||
| 13Harry Hilvenius Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 47/51 | 3 | |||
| 10Mikkel Rygaard Jensen Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 37/51 | 1 | |||
| 20Adrian Svanback Trung phong | 6.8 | 0/0 | 16/23 | 5 | |||
| 1Andreas Linde Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 11Julius Lindberg Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/3 | 19/25 | 2 | 🟨 | ||
| 22Filip Helander Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 35/41 | 0 | |||
| 8Simen Hestnes Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 39/49 | 3 | |||
| 7Sanders Ngabo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 23Olle Samuelsson (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 32Harun Ibrahim (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 2/0 | 11/12 | 0 | |||
| 24Bamir Sadiku (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
AIK Solna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Kristoffer Nordfeldt Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 41/47 | 0 | |||
| 17Mads Thychosen Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 39/50 | 3 | |||
| 19Dino Besirevic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 31/36 | 6 | 🟨 | ||
| 45Taha Ayari Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 4 | |||
| 5Lukas Bergqvist Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 45/54 | 4 | |||
| 4Sotiris Papagiannopoulos Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 31/37 | 3 | |||
| 3Herve Matthys Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 73/82 | 2 | 🟨 | ||
| 8Johan Hove Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 21/31 | 3 | |||
| 7Amel Mujanic Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 48Axel Kouame Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 29Kevin Filling Trung phong | 6.1 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 18Abdihakin Ali (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 16/21 | 3 | |||
| 28Linus Jareteg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 17/20 | 2 | |||
| 11Victor Andersson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 7/11 | 2 | |||
| 16Sixten Gustafsson (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hacken | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-8-2 | Thành lập | 1891-2-15 |
| Gamla Ullevi | Sân nhà | Friends Arena |
| 6000 | Sức chứa | 36800 |
| Jens Gustafsson | HLV | Jose Riveiro |
| GÖTEBORG | Khu vực | Solna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 3.88 | 3.45 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.80 ↓ | 3.00 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.80 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.60 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 2.95 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.50 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.15 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.10 | 0.88 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 11.45 ↑ | 1.05 ↓ | 25.20 ↑ | 7.31 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.50 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 4.05 | 3.65 | 0.83 | 3.00 | 1.04 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.61 | 3.50 | 0.86 | 3.00 | 1.02 | 0.89 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 4.07 | 3.05 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.91 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.94 | 4.51 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 6.22 ↑ | 1.20 ↓ | 12.02 ↑ | 3.64 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.63 | 3.90 | 3.80 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.75 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.90 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.16 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 0.52 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 8.96 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.10 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hacken | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| AIK Solna | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).