Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs Nyiregyhaza, 22:30 ngày 02/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 02/08/2026
Gyori ETO
4 Kết thúc HT 1-0 0
Nyiregyhaza
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: ETO Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Gyori ETO Phút Nyiregyhaza
21' Barna Benczenleitner
Norbert Urblik(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj) 1 - 0 22'
HT 1-0
46' ▲ Dominik Kaczvinszki ▼ Barna Benczenleitner
46' ▲ Zsombor Hos ▼ Milan Kovacs
Nfansu Njie 2 - 0 48'
▲ Noel Csorba ▼ Daniel Stefulj56'
62' ▲ Jean Florent Batoum ▼ Zan Medved
62' ▲ Mátyás Katona ▼ Vane Jovanov
▲ Szabolcs Schon ▼ Claudiu Vasile Bumba63'
▲ Marcell Huszar ▼ Nfansu Njie64'
66' Levente Katona
67' Zsombor Hos
72' ▲ Robert Tarcsi ▼ Milan Majer
75' Marko Kvasina
Adam Umathum 81'
Viktor Djukanovic(Assists:Marcell Huszar) (Kiến tạo: Marcell Huszar) 3 - 0 82'
▲ Kevin Banati ▼ Viktor Djukanovic84'
Kevin Banati 4 - 0 86'
90+1' Mátyás Katona
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 21 43
Bại 01 23
Ghi bàn 74 2314
Mất bàn 37 1616
Điểm 54 1615

Chủ = Gyori ETO · Khách = Nyiregyhaza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gyori ETO (14)Hiệp 1 / Cả trậnNyiregyhaza (11)
4 (29%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (14%)Hòa/Hòa3 (27%)
2 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
2 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (14%)Bại/Bại5 (45%)

Bảng xếp hạng

Gyori ETO

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21106241
Sân nhà11004031
Sân khách10102214
6 gần62311410--

Nyiregyhaza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012538
Sân nhà11002136
Sân khách100104012
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gyori ETO 14 (70%)Hòa 1 (5%)Nyiregyhaza 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8+12.75T
HUN D113/12/25Nyiregyhaza0-1 (0-0)Gyori ETO4-6+0.52.5T
HUN D131/08/25Gyori ETO1-0 (0-0)Nyiregyhaza3-0+0.752.75T
HUN D108/03/25Nyiregyhaza0-1 (0-0)Gyori ETO0-702.5T
HUN D103/11/24Gyori ETO1-1 (1-0)Nyiregyhaza3-2+0.252.75H
HUN D127/07/24Nyiregyhaza2-1 (1-0)Gyori ETO2-602.75B
HUN D2E27/02/24Gyori ETO0-1 (0-1)Nyiregyhaza2-402.25B
HUN D2E19/08/23Nyiregyhaza3-2 (1-0)Gyori ETO2-2--B
HUN D2E11/12/22Nyiregyhaza0-2 (0-0)Gyori ETO8-3+0.252.25T
HUN D2E01/08/22Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-5--T
HUN D2E24/04/22Gyori ETO2-1 (1-1)Nyiregyhaza5-7--T
HUN D2E07/11/21Nyiregyhaza0-1 (0-0)Gyori ETO3-0--T
HUN D2E21/02/21Nyiregyhaza1-0 (0-0)Gyori ETO---B
HUN D2E27/08/20Gyori ETO1-0 (0-0)Nyiregyhaza6-3--T
HUN D2E14/03/20Nyiregyhaza0-1 (0-0)Gyori ETO---T
HUN D2E19/09/19Gyori ETO3-1 (2-1)Nyiregyhaza3-2+0.52.5T
HUN D2E17/03/19Nyiregyhaza1-0 (0-0)Gyori ETO5-6--B
HUN D2E30/09/18Gyori ETO1-0 (0-0)Nyiregyhaza7-5--T
HUN D2E15/04/18Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza5-5--T
HUN Cup29/11/17Gyori ETO3-1 (1-1)Nyiregyhaza5-7+0.252.5T

Thành tích gần đây — Gyori ETO

HHTHBTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Gyori ETO1-1 (0-1)Atert Bissen2-4+1.753.25H
HUN D126/07/26Vasas2-2 (0-0)Gyori ETO4-5+12.75H
UEFA ECL22/07/26Atert Bissen2-6 (1-3)Gyori ETO5-4+1.253T
UEFA CL15/07/26Gyori ETO2-2 (2-1)Vikingur Reykjavik5-4+0.753H
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75B
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---T
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---B
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--T
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4-0.253H
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8+1.253T
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4+23.5T
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4+0.252.75H
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1-0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6-0.252.75T
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7+0.52.75T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8+12.75T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10+1.253T
HUN D114/03/26Gyori ETO0-0 (0-0)MTK Hungaria12-1+1.253.25H
HUN D107/03/26ZalaegerzsegTE2-1 (1-1)Gyori ETO3-5+0.53B
HUN Cup04/03/26Gyori ETO1-1 (0-1)Kecskemeti TE17-3+1.253H

Thành tích gần đây — Nyiregyhaza

THTTBBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D125/07/26Nyiregyhaza2-1 (0-1)Ujpesti6-3+0.252.75T
INT CF18/07/26Nyiregyhaza2-2 (2-2)FC Bukovyna chernivtsi11-4--H
INT CF11/07/26Mezokovesd Zsory0-2 (0-0)Nyiregyhaza2-5--T
INT CF03/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-1)Nyiregyhaza2-5-0.52.75T
INT CF30/06/26Brno3-0 (1-0)Nyiregyhaza3-5-0.253B
INT CF27/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)Nyiregyhaza2-2-0.52.75B
HUN D115/05/26Nyiregyhaza2-2 (1-0)Kazincbarcika12-2+1.253H
HUN D102/05/26MTK Hungaria1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2-0.252.75H
HUN D126/04/26Nyiregyhaza2-1 (1-0)ZalaegerzsegTE5-5+0.252.5T
HUN D118/04/26Ujpesti7-2 (3-0)Nyiregyhaza6-3-0.252.5B
HUN D112/04/26Nyiregyhaza2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-2-0.253T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8-12.75B
HUN D121/03/26Nyiregyhaza3-1 (0-0)Diosgyor VTK7-5+0.252.5T
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2-0.52.25H
HUN D109/03/26Nyiregyhaza1-3 (1-2)Ferencvarosi TC6-5-0.752.75B
HUN D101/03/26Puskas Akademia1-2 (0-1)Nyiregyhaza7-4-0.52.5T
HUN D121/02/26Nyiregyhaza2-2 (1-2)Kisvarda FC6-3+0.52.5H
HUN D115/02/26Kazincbarcika0-4 (0-3)Nyiregyhaza2-4+0.252.25T
HUN D108/02/26Nyiregyhaza4-2 (1-2)MTK Hungaria6-1+0.52.75T
HUN D102/02/26ZalaegerzsegTE0-1 (0-0)Nyiregyhaza4-5-0.52.5T

Đội hình

Gyori ETONyiregyhaza
99Samuel Petras23Daniel Stefulj24CMiljan Krpic26Adam Umathum53Balint Selyem37Norbert Urblik47Adam Decsy10Claudiu Vasile Bumba11Nfansu Njie14Marton Szep34Viktor Djukanovic32Toth B.32CBalázs Tóth15Attila Temesvari24Vane Jovanov31Levente Katona66Barna Benczenleitner6Yuri Toma11Milan Majer12Milan Kovacs55Balint Katona9Marko Kvasina26Zan Medved

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
11
20
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
89
126
Tấn công nguy hiểm
47
86
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
250
432
TL chuyền bóng thành công
71%
84%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
2
0
Cứu thua
9
1
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
21
26
Cắt bóng
5
5
Tạt bóng thành công
4
11
Chuyền dài
22
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.89
1.39
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T14 H1 B5
T5 H1 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1
T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gyori ETO (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Nyiregyhaza (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Gyori ETONyiregyhaza

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Gyori ETONyiregyhaza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
54
Thắng 1
85
Hòa
21
Thua 1
14
Thua 2+
Gyori ETONyiregyhaza

Gyori ETO

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Samuel Petras
Thủ môn
8.70/014/300
37Norbert Urblik
Trung vệ
8.411/123/272
34Viktor Djukanovic
Tiền đạo cánh trái
7.714/18/130
53Balint Selyem
Hậu vệ
7.60/011/173
11Nfansu Njie
Tiền đạo cánh phải
7.412/18/131
10Claudiu Vasile Bumba
Tiền vệ tấn công
7.30/013/180
23Daniel Stefulj
Hậu vệ trái
7.311/010/153
24Miljan Krpic
Trung vệ
70/026/344
14Marton Szep
Trung phong
71/019/213
47Adam Decsy
Tiền vệ trung tâm
6.70/017/211
26Adam Umathum
Trung vệ
6.60/010/192🟨
96Marcell Huszar (dự bị)
Trung phong
7.612/15/62
75Noel Csorba (dự bị)
Hậu vệ
7.31/06/61
90Kevin Banati (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.111/11/10
17Szabolcs Schon (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/06/90

Nyiregyhaza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Yuri Toma
Tiền vệ trung tâm
7.11/143/522
55Balint Katona
Tiền vệ tấn công
6.64/131/350
66Barna Benczenleitner
Hậu vệ trái
6.60/027/302🟨
26Zan Medved
Trung phong
6.42/16/90
12Milan Kovacs
Tiền vệ phòng ngự
6.41/027/283
11Milan Majer
Tiền đạo cánh phải
6.31/132/380
24Vane Jovanov
Hậu vệ phải
6.21/022/252
15Attila Temesvari
Trung vệ
5.91/034/421
32Balázs Tóth
Thủ môn
5.80/013/221
31Levente Katona
Trung vệ
5.60/055/611🟨
9Marko Kvasina
Trung phong
5.52/117/240🟨
77Robert Tarcsi (dự bị)
Trung phong
6.51/14/40
70Mátyás Katona (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.23/28/91🟨
8Zsombor Hos (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.21/119/221🟨
29Jean Florent Batoum (dự bị)
Trung phong
6.12/05/70
74Dominik Kaczvinszki (dự bị)
Trung vệ
5.90/020/241

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gyori ETO Thông tin Nyiregyhaza
1904 Thành lập 2003
ETO Park Sân nhà Városi
20000 Sức chứa 15000
Efrain Juarez Valdez HLV Tamas Bodog
Gyor Khu vực NYÍREGYHÁZA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.464.405.800.903.000.860.991.250.78
Live1.02 ↓71.00 ↑151.00 ↑5.10 ↑4.500.04 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm1.484.104.750.883.000.860.731.001.01
Live1.02 ↓7.40 ↑121.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm1.334.907.501.203.500.600.901.500.80
Live1.02 ↓16.00 ↑95.00 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.314.707.000.733.000.92---
Live1.02 ↓20.86 ↑100.00 ↑2.25 ↑4.500.28 ↓---
12betSớm1.484.104.750.883.000.860.731.001.01
Live1.02 ↓7.40 ↑130.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
CrownSớm1.454.455.300.913.000.850.991.250.77
Live1.01 ↓12.00 ↑19.00 ↑2.85 ↑4.500.17 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
SbobetSớm1.404.085.400.933.000.871.001.250.82
Live1.01 ↓8.80 ↑70.00 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm1.384.556.550.823.000.940.831.250.95
Live1.03 ↓6.25 ↑34.00 ↑5.00 ↑4.500.04 ↓0.07 ↓-0.254.00 ↑
LadbrokesSớm1.444.205.250.552.501.30---
Live2.00 ↑3.30 ↓3.10 ↓1.05 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm1.344.907.250.973.250.770.951.500.78
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.03 ↑4.500.11 ↓1.11 ↑0.000.68 ↓
PinnacleSớm1.404.536.460.832.750.930.931.250.84
Live1.10 ↓9.37 ↑30.73 ↑3.24 ↑4.500.23 ↓1.26 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm1.464.335.500.532.501.30---
Live1.01 ↓201.00 ↑251.00 ↑0.83 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.314.857.650.953.250.760.871.500.80
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.11 ↑4.500.13 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm1.304.508.000.803.001.000.951.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm1.504.005.500.572.501.300.961.250.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.75 ↓0.250.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gyori ETO+1 1/2100
Nyiregyhaza-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).