Kết quả bóng đá trận Gyeongnam FC vs Ansan Greeners FC, 17:30 ngày 19/07/2026

K League 2 · 17:30 ngày 19/07/2026
Gyeongnam FC
5 Kết thúc HT 3-0 0
Ansan Greeners FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Changwon Civil Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Gyeongnam FC Phút Ansan Greeners FC
Cho Sang-Jun(Assists:Hyeon-oh Kim) 1 - 0 10'
25' Dong-Hyun Kang
Hyun-seo Bae(Assists:Yun Il Lok) (Kiến tạo: Yun Il Lok) 2 - 0 36'
Hyeon-oh Kim(Assists:Hyun-seo Bae) (Kiến tạo: Hyun-seo Bae) 3 - 0 39'
39' ▲ Kim In Sung ▼ Marlon Maranhao
39' ▲ Ji-min Im ▼ Cho Ji Hun
HT 3-0
57' Do-dam Kim
62' ▲ Min-jae Kim ▼ Machop Chol
Yun Il Lok 4 - 0 63'
▲ Won Ki Jong ▼ Yun Il Lok64'
▲ Lee Chan Dong ▼ Kwon Ki Pyo64'
▲ Seung-woo Jang ▼ Hyun-seo Bae73'
▲ Kyu-min Kim ▼ Min-su Jeon73'
78' ▲ Dan Choi ▼ Dong-Hyun Kang
78' ▲ Ryu Seungwoo ▼ Gabriel Fernandes de Lima
82' Eung-bin Yeon
▲ Aleksa Karadzic ▼ Hyeong-won Kim82'
Son Ho jun 90+1'
Hyeon-oh Kim(Assists:Lee Chan Dong) (Kiến tạo: Lee Chan Dong) 5 - 0 90+3'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 21 61
Bại 01 17
Ghi bàn 73 168
Mất bàn 27 1122
Điểm 54 157

Chủ = Gyeongnam FC · Khách = Ansan Greeners FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gyeongnam FC (23)Hiệp 1 / Cả trậnAnsan Greeners FC (21)
2 (9%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (10%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (5%)
7 (30%)Hòa/Hòa2 (10%)
3 (13%)Hòa/Bại6 (29%)
2 (9%)Bại/Thắng3 (14%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (17%)Bại/Bại5 (24%)

Bảng xếp hạng

Gyeongnam FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196762727259
Sân nhà105231915176
Sân khách9153812816
6 gần623188--

Ansan Greeners FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19531120361815
Sân nhà122281324813
Sân khách73137121010
6 gần6105413--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gyeongnam FC 9 (45%)Hòa 7 (35%)Ansan Greeners FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D228/03/26Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC2-002.25H
KOR D228/09/25Gyeongnam FC1-0 (0-0)Ansan Greeners FC6-2+0.52.5T
KOR D205/07/25Gyeongnam FC1-1 (1-1)Ansan Greeners FC2-2+0.252.5H
KOR D204/05/25Ansan Greeners FC1-0 (0-0)Gyeongnam FC2-9+0.252.25B
KOR D230/10/24Ansan Greeners FC1-1 (0-0)Gyeongnam FC2-3+0.252.5H
KOR D222/05/24Gyeongnam FC2-0 (1-0)Ansan Greeners FC2-6+0.752.75T
KOR D201/03/24Ansan Greeners FC1-2 (1-1)Gyeongnam FC6-10+0.52.75T
KOR D228/10/23Gyeongnam FC4-2 (1-1)Ansan Greeners FC11-5+13T
KOR D209/07/23Gyeongnam FC3-1 (2-0)Ansan Greeners FC2-4+0.752.5T
KOR D206/05/23Ansan Greeners FC1-1 (1-0)Gyeongnam FC6-8+0.252.5H
KOR D228/08/22Gyeongnam FC2-1 (2-0)Ansan Greeners FC5-4+0.752.5T
KOR D226/07/22Gyeongnam FC2-1 (2-0)Ansan Greeners FC7-2+12.5T
KOR D203/05/22Ansan Greeners FC2-3 (0-1)Gyeongnam FC2-8+0.252T
KOR D220/03/22Ansan Greeners FC2-2 (0-1)Gyeongnam FC11-702.25H
KOR D216/10/21Gyeongnam FC0-2 (0-0)Ansan Greeners FC7-1+0.752.25B
KOR D212/07/21Ansan Greeners FC3-1 (1-0)Gyeongnam FC1-4+0.252B
KOR D230/05/21Gyeongnam FC1-1 (1-0)Ansan Greeners FC8-8+0.252.25H
KOR D213/03/21Ansan Greeners FC1-2 (0-0)Gyeongnam FC7-4+0.252.25T
KOR D219/09/20Gyeongnam FC1-2 (1-2)Ansan Greeners FC5-1+12.5B
KOR D220/07/20Ansan Greeners FC0-0 (0-0)Gyeongnam FC6-6+0.252.5H

Thành tích gần đây — Gyeongnam FC

HHTHBTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC15/07/26Gyeongnam FC0-0 (0-0)Yeoju Sejong3-3+12.75H
KOR D212/07/26Chungnam Asan1-1 (1-1)Gyeongnam FC0-2-0.252.5H
KOR D205/07/26Gyeongnam FC2-1 (0-0)Cheonan City4-202.25T
KOR D206/06/26Gyeongnam FC2-2 (0-0)Yong-in FC6-1+0.252.5H
KOR D231/05/26Hwaseong FC2-0 (1-0)Gyeongnam FC5-2-0.252.25B
KOR D223/05/26Gyeongnam FC3-2 (1-2)Suwon FC8-4-0.252.5T
KOR D217/05/26Seongnam FC1-1 (0-0)Gyeongnam FC4-6-0.752H
KOR D210/05/26Gyeongnam FC2-1 (1-0)Gimhae City2-3+0.252.25T
KOR D203/05/26Daegu FC2-0 (0-0)Gyeongnam FC6-2-0.752.75B
KOR D225/04/26Paju Frontier FC2-3 (2-1)Gyeongnam FC2-1-0.252.25T
KOR D218/04/26Gyeongnam FC0-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings2-4-12.75B
KOR D204/04/26Gyeongnam FC1-2 (1-2)Busan I Park3-4-0.52.25B
KOR D228/03/26Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC2-002.25H
KOR D222/03/26Gyeongnam FC1-0 (0-0)Gimpo FC1-9-0.52.25T
KOR D214/03/26Gyeongnam FC2-2 (1-0)Chungbuk Cheongju3-202.25H
KOR D207/03/26Seoul E-Land FC1-0 (1-0)Gyeongnam FC3-3-0.752.5B
KOR D201/03/26Gyeongnam FC1-4 (0-2)Jeonnam Dragons1-5-0.252.5B
KOR D223/11/25Gyeongnam FC2-0 (1-0)Cheonan City5-5+0.252.5T
KOR D208/11/25Hwaseong FC0-1 (0-0)Gyeongnam FC3-5-0.252.5T
KOR D201/11/25Gyeongnam FC0-0 (0-0)Seoul E-Land FC0-6-0.52.75H

Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC

BTBBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC15/07/26Ansan Greeners FC0-2 (0-1)Jinju Citizen4-5--B
KOR D211/07/26Ansan Greeners FC2-1 (0-1)Suwon Samsung Bluewings0-16-1.252.75T
KOR D204/07/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Suwon FC3-8-12.75B
KOR D231/05/26Ansan Greeners FC1-3 (1-1)Cheonan City8-6-0.52.25B
KOR D224/05/26Daegu FC3-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-1-1.252.75B
KOR D216/05/26Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Gimpo FC6-2-12.5B
KOR D210/05/26Ansan Greeners FC1-2 (1-1)Yong-in FC2-5-0.52.25B
KOR D203/05/26Hwaseong FC2-0 (0-0)Ansan Greeners FC4-4-0.752.5B
KOR D225/04/26Ansan Greeners FC2-1 (0-1)Jeonnam Dragons1-4-0.52.25T
KOR D219/04/26Ansan Greeners FC0-2 (0-0)Seoul E-Land FC1-2-12.5B
KOR D212/04/26Seongnam FC0-1 (0-1)Ansan Greeners FC10-0-12.25T
KOR D205/04/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Chungnam Asan4-1-0.52.5B
KOR D228/03/26Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC2-002.25H
KOR D221/03/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-1)Ansan Greeners FC8-1-0.252.25H
KOR D215/03/26Ansan Greeners FC1-2 (1-2)Paju Frontier FC2-6+0.252.25B
KOR D208/03/26Ansan Greeners FC1-3 (0-1)Busan I Park2-7-0.52B
KOR D228/02/26Gimhae City1-4 (1-0)Ansan Greeners FC4-4-0.52.25T
INT CF22/01/26ShanXi Union2-1 (0-0)Ansan Greeners FC---B
KOR D223/11/25Seoul E-Land FC6-0 (3-0)Ansan Greeners FC8-1-1.252.5B
KOR D209/11/25Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Suwon Samsung Bluewings3-3-13H

Đội hình

Gyeongnam FCAnsan Greeners FC
13Lee Ki-Hyun2Hyun-seo Bae26CJung won Choi27Son Ho jun30Hyeon-wook Jeong14Min-su Jeon22Hyeong-won Kim24Yun Il Lok66Cho Sang-Jun23Kwon Ki Pyo90Hyeon-oh Kim21Do-dam Kim4CYeon Jei Min5Eung-bin Yeon44Tim Hartzell2Jang Hyun Soo3Dong-Hyun Kang25Cho Ji Hun28Kim Jeong Hyun9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima77Marlon Maranhao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
120
72
Tấn công nguy hiểm
65
41
Sút ngoài cầu môn
8
4
Đá phạt trực tiếp
5
8
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gyeongnam FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ansan Greeners FC (21 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gyeongnam FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOV

Ansan Greeners FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
69
1 Bàn
42
2 Bàn
20
3 Bàn
01
4+ Bàn
78
B.thắng H1
139
B.thắng H2
Gyeongnam FCAnsan Greeners FC

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
02
T/B
20
H/T
42
H/H
25
H/B
23
B/T
00
B/H
43
B/B
Gyeongnam FCAnsan Greeners FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
63
Thắng 1
73
Hòa
34
Thua 1
39
Thua 2+
Gyeongnam FCAnsan Greeners FC

Thông tin đội bóng

Gyeongnam FC Thông tin Ansan Greeners FC
2005 Thành lập
Changwon Civil Stadium Sân nhà
27085 Sức chứa 0
Sung-jae Bae HLV Moon-sik Choi
Korea Republic Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.673.273.650.902.500.720.970.750.73
Live1.75 ↑3.10 ↓3.50 ↓0.902.500.720.75 ↓0.500.95 ↑
EasybetsSớm1.773.404.100.982.500.770.800.500.98
Live1.74 ↓3.50 ↑4.100.97 ↓2.500.78 ↑0.78 ↓0.500.99 ↑
VcbetSớm1.803.504.200.952.500.840.760.500.97
Live1.75 ↓3.504.40 ↑0.94 ↓2.500.85 ↑0.98 ↑0.750.76 ↓
Mansion88Sớm1.763.403.900.972.500.790.760.501.00
Live1.74 ↓3.45 ↑3.900.92 ↓2.500.84 ↑0.74 ↓0.501.02 ↑
InterwettenSớm1.833.454.100.902.500.75---
Live1.833.454.100.902.500.75---
10BETSớm1.743.403.950.922.500.73---
Live1.80 ↑3.30 ↓3.950.89 ↓2.500.75 ↑---
12betSớm1.763.403.900.972.500.790.760.501.00
Live1.74 ↓3.45 ↑3.900.92 ↓2.500.84 ↑0.74 ↓0.501.02 ↑
CrownSớm1.793.503.900.992.500.811.030.750.79
Live1.793.503.900.992.500.811.030.750.79
SbobetSớm1.823.133.681.002.500.800.820.501.00
Live1.823.133.681.002.500.800.820.501.00
WewbetSớm1.833.313.741.022.500.800.830.501.01
Live1.79 ↓3.48 ↑3.99 ↑0.97 ↓2.500.85 ↑1.03 ↑0.750.81 ↓
LadbrokesSớm1.753.404.000.912.500.80---
Live1.753.404.000.912.500.80---
18BetSớm1.753.504.100.962.500.740.750.500.94
Live1.79 ↑3.504.00 ↓0.90 ↓2.500.80 ↑0.750.500.97 ↑
PinnacleSớm1.793.594.161.002.500.780.790.500.98
Live1.78 ↓3.76 ↑4.23 ↑0.92 ↓2.500.87 ↑1.03 ↑0.750.79 ↓
HK Jockey ClubSớm1.643.354.450.972.500.740.970.750.80
Live1.643.354.450.972.500.740.970.750.80
BwinSớm1.733.404.000.882.500.80---
Live1.733.404.000.882.500.80---
1xBetSớm1.773.554.180.952.500.750.350.002.00
Live1.75 ↓3.52 ↓4.12 ↓0.88 ↓2.500.82 ↑0.51 ↑0.251.26 ↓
Bet 365Sớm1.733.304.201.002.500.801.030.750.78
Live1.733.40 ↑4.200.98 ↓2.500.83 ↑1.00 ↓0.750.80 ↑
William HillSớm1.753.304.000.952.500.750.750.500.91
Live1.80 ↑3.25 ↓4.000.91 ↓2.500.80 ↑0.750.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.