Kết quả bóng đá trận Gwangju Football Club vs Gimcheon Sangmu FC, 17:30 ngày 22/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 22/07/2026
Gwangju Football Club 1 Kết thúc HT 1-1 1
Gimcheon Sangmu FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Địa điểm: Gwangju Soccer Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Gwangju Football Club | Phút | |
| John Iredale(Assists:Min-seo Moon) (Kiến tạo: Min-seo Moon) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 7' | ⚽ 1 - 1 Ko Jae Hyeon(Assists:Jae-Min Jeong) (Kiến tạo: Jae-Min Jeong) | |
| ▲ Adriel D Avila Ba Loua ▼ Emir Saitoski | 38' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Suk-Hwan Jang ▼ Ahn Young Kyu | 46' ⇄ | |
| ▲ Gwon Seong-Yoon ▼ Park Won Jae | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lee Gun Hee ▼ Jae-Min Jeong | |
| 60' ⇄ | ▲ Lee Sang Heon ▼ Park Se Jin | |
| 60' ⇄ | ▲ Kim Lee-Seok ▼ Park Tae Jun | |
| 67' | ⚽ 1 - 2 Lee Sang Heon | |
| 67' | 📺 Lee Sang Heon(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| ▲ Ji-hoon Jeong ▼ Ha Seung Un | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Kim In Kyun ▼ Yun-sang Hong | |
| ▲ Ju Se Jong ▼ Kyoung-Rok Choi | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Chan-wook Lee ▼ Kang-hyeon Lee | |
| Gwon Seong-Yoon | 85' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 13 |
Chủ = Gwangju Football Club · Khách = Gimcheon Sangmu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gwangju Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 11 (41%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Gwangju Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 1 | 7 | 13 | 11 | 47 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 21 | 7 | 12 |
| Sân khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 26 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 | - | - |
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 11 | 6 | 22 | 28 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 16 | 9 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 12 | 14 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gwangju Football Club 7 (35%)Hòa 3 (15%)Gimcheon Sangmu FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/07/25 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 05/05/25 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.25 | T |
| 16/03/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2 | H |
| 28/09/24 | Gimcheon Sangmu FC | 2-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/06/24 | Gwangju Football Club | 2-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/24 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-1) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/10/20 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | B |
| 15/09/20 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/20 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/10/17 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/09/17 | Gimcheon Sangmu FC | 3-2 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/17 | Gwangju Football Club | 1-2 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/17 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/09/16 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/16 | Gimcheon Sangmu FC | 0-4 (0-1) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/05/16 | Gwangju Football Club | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | T |
| 16/11/13 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (1-2) | Gwangju Football Club | -1 | 2.75 | T |
| 13/10/13 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (2-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/13 | Gwangju Football Club | 1-2 (1-2) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Gwangju Football Club
HBHBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/25 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | -1 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-1) | Incheon United | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/12/25 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Suwon FC | 0-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC
BHHBHBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | FC Seoul | 1-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Gwangju Football Club
Gimcheon Sangmu FC
1Kim Kyung Min4Teun van Grunsven6CAhn Young Kyu17Joan Pedro33Park Won Jae14Je ho Yu7Emir Saitoski7Emir Saitoski9Ha Seung Un10Kyoung-Rok Choi88Min-seo Moon18John Iredale1Baek Jong Beom11Kim Tae Hwan15CLim Dug Keun26CJung-taek Lee33Jin-seong Park45Jun-soo Byeon6Lee Soo Bin7Ko Jae Hyeon7Jae-Hyun Go17Kim Ju Chan48Yun-sang Hong55Park Tae Jun55Tae-Joon Park56Kang-hyeon Lee14Park Se Jin57Jae-Min Jeong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Kim Kyung Min
- 4Teun van Grunsven
- 6Ahn Young Kyu C▼ Rời sân 46'
- 7Emir Saitoski▼ Rời sân 38'
- 7Emir Saitoski▼ Rời sân 38'
- 9Ha Seung Un▼ Rời sân 69'
- 10Kyoung-Rok Choi▼ Rời sân 79'
- 14Je ho Yu
- 17Joan Pedro
- 18John Iredale⚽ Ghi bàn 5'
- 33Park Won Jae▼ Rời sân 46'
- 88Min-seo Moon🎯 Kiến tạo 5'
Khách · 442
- 1Baek Jong Beom
- 6Lee Soo Bin
- 7Ko Jae Hyeon⚽ Ghi bàn 7'
- 7Jae-Hyun Go
- 11Kim Tae Hwan
- 14Park Se Jin▼ Rời sân 60'
- 15Lim Dug Keun C
- 17Kim Ju Chan
- 26Jung-taek Lee C
- 33Jin-seong Park
- 45Jun-soo Byeon
- 48Yun-sang Hong▼ Rời sân 72'
- 55Park Tae Jun▼ Rời sân 60'
- 55Tae-Joon Park
- 56Kang-hyeon Lee▼ Rời sân 82'
- 57Jae-Min Jeong🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
313
Sút cầu môn
12
Tấn công
71110
Tấn công nguy hiểm
2486
Sút ngoài cầu môn
211
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Phạm lỗi
711
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gwangju Football Club (27 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gwangju Football Club (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Gimcheon Sangmu FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (22%)Hòa 3 (17%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gwangju Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Kim Kyung Min Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 18John Iredale Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 88Min-seo Moon Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 22Gwon Seong-Yoon (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Gimcheon Sangmu FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ko Jae Hyeon Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 57Jae-Min Jeong Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gwangju Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2010-12-16 | Thành lập | 1984-1-11 |
| Gwangju Soccer Stadium | Sân nhà | Jinquan comprehensive sports ground |
| 40245 | Sức chứa | 20000 |
| HLV | ||
| Gwangju | Khu vực | Gimcheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.87 | 3.32 | 1.77 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.30 ↓ | 2.10 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.84 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.80 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.98 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.84 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.83 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.80 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 31.69 ↑ | 1.02 ↓ | 13.43 ↑ | 5.86 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.84 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.85 | 0.85 | 2.25 | 1.02 | 1.03 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.82 | 3.20 | 1.90 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 3.22 | 1.87 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.60 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.80 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.25 ↓ | 2.15 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.28 | 3.48 | 1.84 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 11.28 ↑ | 1.21 ↓ | 6.44 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.85 | 3.15 | 1.80 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.05 ↓ | 1.96 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.83 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 3.50 | 1.85 | 1.05 | 2.50 | 0.74 | 1.21 | -0.25 | 0.55 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.80 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.85 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju Football Club | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Gimcheon Sangmu FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).