Kết quả bóng đá trận Gwangju Football Club vs Cheonan City, 17:00 ngày 29/07/2026
Cúp FA Hàn Quốc · 17:00 ngày 29/07/2026
Gwangju Football Club 1 Kết thúc HT 1-0 0
Cheonan City
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Gwangju Soccer Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Gwangju Football Club | Phút | |
| Kyoung-Rok Choi 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 5 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 18 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 8 |
Chủ = Gwangju Football Club · Khách = Cheonan City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gwangju Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (9%) |
| 11 (41%) | Bại/Bại | 9 (17%) |
Thành tích gần đây — Gwangju Football Club
BHHBHBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/22 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Gwangju Football Club | 1-2 (1-1) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | -1 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-1) | Incheon United | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Cheonan City
BBTBBHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Seoul E-Land FC | 4-3 (1-1) | Cheonan City | -1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Cheonan City | 2-1 (1-1) | Mokpo City | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Cheonan City | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Cheonan City | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-1) | Cheonan City | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/11/25 | Gyeongnam FC | 2-0 (1-0) | Cheonan City | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
67
Sút cầu môn
31
Tấn công
98107
Tấn công nguy hiểm
6159
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gwangju Football Club (27 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Cheonan City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gwangju Football Club (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Cheonan City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 3 (17%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gwangju Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2010-12-16 | Thành lập | |
| Gwangju Soccer Stadium | Sân nhà | |
| 40245 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Park Jin Sub | |
| Gwangju | Khu vực | Cheonan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.33 | 3.28 | 0.94 | 2.75 | 0.68 | 1.02 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.30 ↓ | 3.15 ↓ | 0.94 | 2.75 | 0.68 | 1.00 ↓ | 0.75 | 0.70 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.25 | 3.90 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.67 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.78 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.20 ↑ | 25.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.70 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.21 ↑ | 11.73 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.05 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.30 ↑ | 31.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.18 | 3.43 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 255.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.22 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.15 ↑ | 62.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.50 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.71 | 4.48 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.34 ↑ | 30.67 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.76 | 3.20 | 3.95 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.40 ↑ | 4.10 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 251.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.72 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 1.31 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.24 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.