Kết quả bóng đá trận Guillermo Brown vs Germinal de Rawson, 01:00 ngày 27/07/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 27/07/2026
Guillermo Brown 2 Kết thúc HT 1-0 0
Germinal de Rawson
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Guillermo Brown | Phút | |
| Axel Kostelak 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 43' | ||
| Mateo Conde | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 49' | |
| 58' | Federico Carcamo | |
| Mateo Conde | 59' | |
| 59' | ||
| Rodrigo Diaz 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 83' | ||
| 89' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 12 |
Chủ = Guillermo Brown · Khách = Germinal de Rawson
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guillermo Brown | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Guillermo Brown 1 (25%)Hòa 1 (25%)Germinal de Rawson 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 28/07/25 | Germinal de Rawson | 1-0 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 18/05/25 | Guillermo Brown | 1-2 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 17/03/25 | Germinal de Rawson | 1-2 (1-1) | Guillermo Brown | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guillermo Brown
BTBBHHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Villa Mitre | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1.25 | 1.75 | B |
| 06/07/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | +0.5 | 2 | T |
| 29/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 22/06/26 | Guillermo Brown | 0-1 (0-1) | Sol de Mayo | - | - | B |
| 08/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Guillermo Brown | -0.75 | 2 | H |
| 01/06/26 | Guillermo Brown | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 24/05/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | T |
| 18/05/26 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 11/05/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 03/05/26 | Club Circulo Deportivo | 1-1 (0-1) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 27/04/26 | Guillermo Brown | 3-4 (1-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | B |
| 19/04/26 | Sol de Mayo | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 06/04/26 | Guillermo Brown | 0-2 (0-2) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 30/03/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | -1 | 2 | B |
| 23/03/26 | Guillermo Brown | 2-2 (1-1) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 16/11/25 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | Guillermo Brown | 1-2 (1-2) | Atletico Rafaela | - | - | B |
| 01/11/25 | Sportivo Belgrano | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
| 20/10/25 | Guillermo Brown | 2-0 (1-0) | Sportivo Belgrano | +0.5 | 2 | T |
| 13/10/25 | Villa Mitre | 2-1 (2-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Germinal de Rawson
BBTHHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 4/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Germinal de Rawson | 0-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 06/07/26 | Alvarado Mar del Plata | 5-0 (4-0) | Germinal de Rawson | -1.25 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Santa Marina Tandil | - | - | T |
| 15/06/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 08/06/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Club Circulo Deportivo | +0.5 | 1.75 | H |
| 31/05/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 25/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (0-0) | Sol de Mayo | - | - | T |
| 18/05/26 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 11/05/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 04/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
| 26/04/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 13/04/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Circulo Deportivo | 2-1 (2-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 30/03/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 2 | H |
| 23/03/26 | Sol de Mayo | 1-1 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 13/10/25 | CA 9 de Julio Rafaela | 5-0 (2-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 06/10/25 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
| 15/09/25 | Germinal de Rawson | 2-0 (2-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | T |
| 08/09/25 | Estudiantes de San Luis | 2-0 (2-0) | Germinal de Rawson | -0.25 | 2 | B |
| 31/08/25 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-1) | Germinal de Rawson | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
46
Tấn công
92115
Tấn công nguy hiểm
4373
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guillermo Brown (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Germinal de Rawson (17 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guillermo Brown (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUV
Germinal de Rawson (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guillermo Brown | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arnaldo Sialle | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.20 | 5.00 | 0.92 | 2.00 | 0.77 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.25 | 0.96 | 2.00 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.05 | 3.75 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.20 | 5.00 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.30 | 5.40 | 0.89 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.00 ↓ | 4.70 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 2.99 | 4.35 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 2.86 | 4.01 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 2.87 | 4.17 | 1.03 | 2.00 | 0.73 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.15 | 5.00 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.73 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 2.91 | 4.57 | 0.98 | 2.00 | 0.75 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.49 ↑ | 30.78 ↑ | 2.36 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.33 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.10 | 4.75 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 2.90 | 4.30 | 0.54 | 1.50 | 1.30 | 1.20 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 2.90 | 4.00 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 2.90 | 5.00 | 0.53 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.