Kết quả bóng đá trận Guayaquil City vs Universidad Catolica, 04:30 ngày 28/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 28/07/2026
Guayaquil City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Universidad Catolica
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Tường thuật trực tiếp
Guayaquil City
Universidad Catolica
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Byran Loayza
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (chân phải) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (đánh đầu) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Damian Rodrigo Diaz (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anderson Naula (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Luis Canga (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Diego Dorregaray, ra Damian Rodrigo Diaz
54'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Esnáider Cabezas, ra Pablo Gonzalez
63'
🎯 Dứt điểm - Eddy Joel Mejia Montero (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Erick Ladines, ra Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Diego Dorregaray (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Dorregaray (chân trái) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Eric Valencia, ra Eddy Joel Mejia Montero
71'
🎯 Dứt điểm - Johan Moreno (chân phải) Post
76'
🔁 Thay người: vào Byron Efrain Palacios Velez, ra Jose Fajardo Nelson
76'
🔁 Thay người: vào Jeysinio Chala, ra Facundo Martin Martinez
76'
🔁 Thay người: vào Gregori Alexander Anangono Mina, ra Mauricio Alonso
80'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (đánh đầu) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Gregori Alexander Anangono Mina (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Miller Bolanos, ra Edinson Mero
Goal 1-0
90+1'
🔁 Thay người: vào Saenddy Yanez Zambrano, ra Azarias Londono
🎯 Dứt điểm - Esnaider Cabezas (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Diego Dorregaray
90+14'
🎯 Dứt điểm - Saenddy Yanez Zambrano (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Guayaquil City | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Diego Dorregaray ▼ Damian Rodrigo Diaz | 46' ⇄ | |
| ▲ Esnáider Cabezas ▼ Pablo Gonzalez | 57' ⇄ | |
| ▲ Erick Ladines ▼ Joshue Jampier Quinonez Rodriguez | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Eric Valencia ▼ Eddy Joel Mejia Montero | |
| 76' ⇄ | ▲ Byron Efrain Palacios Velez ▼ Jose Fajardo Nelson | |
| 76' ⇄ | ▲ Jeysinio Chala ▼ Facundo Martin Martinez | |
| 76' ⇄ | ▲ Gregori Alexander Anangono Mina ▼ Mauricio Alonso | |
| ▲ Miller Bolanos ▼ Edinson Mero | 88' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Saenddy Yanez Zambrano ▼ Azarias Londono | |
| Diego Dorregaray(Assists:Miller Bolanos) (Kiến tạo: Miller Bolanos) 1 - 0 ⚽ | 90+7' | |
| Diego Dorregaray(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 90+7' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 13 | 10 |
| Điểm | 5 | 7 | 10 | 17 |
Chủ = Guayaquil City · Khách = Universidad Catolica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guayaquil City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 19 | 23 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 9 | 16 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 14 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Universidad Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 19 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 8 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Guayaquil City 5 (25%)Hòa 6 (30%)Universidad Catolica 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Universidad Catolica | 4-1 (0-1) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/08/23 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/03/23 | Universidad Catolica | 3-0 (2-0) | Guayaquil City | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/22 | Guayaquil City | 2-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/02/22 | Universidad Catolica | 1-1 (1-1) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | H |
| 22/08/21 | Universidad Catolica | 1-1 (1-0) | Guayaquil City | -1.5 | 3 | H |
| 22/03/21 | Guayaquil City | 1-2 (1-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/11/20 | Universidad Catolica | 2-1 (1-1) | Guayaquil City | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/09/20 | Guayaquil City | 1-3 (1-2) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/09/19 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/04/19 | Universidad Catolica | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/12/18 | Guayaquil City | 2-1 (1-1) | Universidad Catolica | -1 | 3 | T |
| 24/07/18 | Universidad Catolica | 0-0 (0-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.75 | H |
| 13/05/18 | Universidad Catolica | 2-1 (2-1) | Guayaquil City | -1 | 2.5 | B |
| 22/04/18 | Guayaquil City | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | H |
| 19/10/17 | Guayaquil City | 2-1 (1-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/09/17 | Universidad Catolica | 0-0 (0-0) | Guayaquil City | -1 | 2.5 | H |
| 22/06/17 | Universidad Catolica | 4-0 (2-0) | Guayaquil City | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/03/17 | Guayaquil City | 0-2 (0-2) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/10/16 | Guayaquil City | 3-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Guayaquil City
HTHTBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-1) | Guayaquil City | -0.5 | 2 | H |
| 20/07/26 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2 | T |
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | -1 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Guayaquil City | 2-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Astillero FC | 2-1 (1-0) | Guayaquil City | - | - | B |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Universidad Catolica | 4-1 (0-1) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Guayaquil City | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Universidad Catolica
TTTBBBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Leones del Norte | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | +1 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | CD El Nacional | 1-4 (1-1) | Universidad Catolica | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | +1.25 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-1 (1-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Universidad Catolica | 2-3 (1-3) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Universidad Catolica | 4-0 (0-0) | Macara | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Universidad Catolica | 1-1 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Universidad Catolica | 4-1 (0-1) | Guayaquil City | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Guayaquil City
Universidad Catolica
12Rodrigo Ramiro Perea Salazar3Yardely Rodriguez6Roger Bismarck Arias Briones17Junior Jimar Ayovi Caicedo29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez14Dixon Jair Arroyo Espinoza20Santiago Laurino10CDamian Rodrigo Diaz19Anderson Naula80Pablo Gonzalez11Edinson Mero12Johan David Lara Medrano4John Chancellor24Darwin Nazareno30Eddy Joel Mejia Montero33Luis Canga10CFacundo Martin Martinez15Johan Moreno9Azarias Londono28Mauro Alberto Diaz32Mauricio Alonso7Jose Fajardo Nelson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Yardely Rodriguez6.3
- 6Roger Bismarck Arias Briones7.2
- 10Damian Rodrigo Diaz C▼ Rời sân 46'6.4
- 11Edinson Mero▼ Rời sân 88'6.8
- 12Rodrigo Ramiro Perea Salazar6.9
- 14Dixon Jair Arroyo Espinoza6.1
- 17Junior Jimar Ayovi Caicedo6.8
- 19Anderson Naula7
- 20Santiago Laurino7.1
- 29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez▼ Rời sân 66'6.4
- 80Pablo Gonzalez▼ Rời sân 57'6.1
Khách · 4231
- 4John Chancellor7.7
- 7Jose Fajardo Nelson▼ Rời sân 76'6.8
- 9Azarias Londono▼ Rời sân 90+1'6.8
- 10Facundo Martin Martinez C▼ Rời sân 76'7.5
- 12Johan David Lara Medrano7
- 15Johan Moreno7.3
- 24Darwin Nazareno7.1
- 28Mauro Alberto Diaz7.8
- 30Eddy Joel Mejia Montero▼ Rời sân 71'6.9
- 32Mauricio Alonso▼ Rời sân 76'7.2
- 33Luis Canga6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
815
Sút cầu môn
33
Tấn công
73127
Tấn công nguy hiểm
3163
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
361545
TL chuyền bóng thành công
83%90%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
30
Cứu thua
33
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1218
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
110
Chuyền dài
2524
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.620.47
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guayaquil City (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Universidad Catolica (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guayaquil City (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUO
Universidad Catolica (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guayaquil City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Roger Bismarck Arias Briones Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 24/32 | 4 | |||
| 20Santiago Laurino Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 43/50 | 5 | |||
| 19Anderson Naula Trung phong | 7 | 1/0 | 33/35 | 3 | |||
| 12Rodrigo Ramiro Perea Salazar Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 11Edinson Mero Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 14/19 | 0 | |||
| 17Junior Jimar Ayovi Caicedo Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 10Damian Rodrigo Diaz Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 3Yardely Rodriguez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 14Dixon Jair Arroyo Espinoza Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 30/36 | 3 | |||
| 80Pablo Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 22/24 | 0 | |||
| 21Diego Dorregaray (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 9/10 | 1 | |||
| 4Erick Ladines (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 51Esnáider Cabezas (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 10/14 | 1 | |||
| 23Miller Bolanos (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 16/16 | 1 |
Universidad Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Mauro Alberto Diaz Tiền vệ tấn công | 7.8 | 0/0 | 87/102 | 0 | |||
| 4John Chancellor Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 40/43 | 1 | |||
| 10Facundo Martin Martinez Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 66/69 | 1 | |||
| 15Johan Moreno Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 50/56 | 2 | |||
| 32Mauricio Alonso Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/1 | 43/43 | 0 | |||
| 24Darwin Nazareno Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 12Johan David Lara Medrano Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 30Eddy Joel Mejia Montero Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 59/63 | 2 | |||
| 7Jose Fajardo Nelson Trung phong | 6.8 | 4/1 | 11/14 | 2 | |||
| 9Azarias Londono Trung phong | 6.8 | 3/1 | 22/28 | 3 | |||
| 33Luis Canga Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 26/30 | 0 | |||
| 29Gregori Alexander Anangono Mina (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 20Jeysinio Chala (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 44Eric Valencia (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 18Byron Efrain Palacios Velez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 26Saenddy Yanez Zambrano (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guayaquil City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963-05-15 | |
| Sân nhà | San Carlos Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pool Geovanny Gavilanez Solis | HLV | Diego Martinez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.12 | 3.07 | 1.88 | 0.98 | 2.50 | 0.64 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.91 ↓ | 3.20 ↑ | 1.92 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.91 | 0.76 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.10 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 2.90 | 1.80 | 0.63 | 2.25 | 0.70 | 0.66 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.89 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.89 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.35 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.13 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 21.75 ↑ | 1.01 ↓ | 12.86 ↑ | 5.41 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.89 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.70 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.91 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.30 | 3.02 | 1.97 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.13 | 3.17 | 2.14 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.15 | 0.75 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 8.02 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.50 | 5.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.15 | 2.20 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 14.33 ↑ | 1.13 ↓ | 8.43 ↑ | 3.27 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 3.34 | 2.15 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.88 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.81 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.84 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guayaquil City | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Universidad Catolica | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).