Kết quả bóng đá trận Guayaquil City vs Manta FC, 04:45 ngày 20/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:45 ngày 20/07/2026
Guayaquil City
1 Kết thúc HT 0-0 0
Manta FC
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Guayaquil CityManta FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eloy Vicente Beltran Moreira
3'
🎯 Dứt điểm - Jeffferson Troya (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Juan Jose Castano Jimenez (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Robert Javier Burbano Cobena (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (chân phải) — bị cản phá
17'
20'
🎯 Dứt điểm - Brian Ramirez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Damian Rodrigo Diaz (chân phải) — chệch khung thành
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Brian Ramirez (chân phải) — bị cản phá
28'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jeffferson Troya (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Jeancarlos Blanco (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damian Rodrigo Diaz (chân phải) — chệch khung thành
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
54'
🎯 Dứt điểm - Glendys Mina (chân trái) — chệch khung thành
56'
Phạt góc
Phạt góc
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Robert Javier Burbano Cobena (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Junior Ayovi (chân phải) — chệch khung thành
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Juan Enrique Nazareno (chân phải) — bị chặn
70'
🟨 Thẻ vàng - Octavio Moscarelli
🎯 Dứt điểm - Joshue Jampier Quinonez Rodriguez (đánh đầu) — bị cản phá
71'
74'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Robert Javier Burbano Cobena (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Dorregaray, ra Edinson Mero
76'
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
78'
Phạt góc
79'
Phạt góc
80'
Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Dixon Jair Arroyo Espinoza
82'
82'
🔁 Thay người: vào Jose Angulo, ra Jeancarlos Blanco
82'
🔁 Thay người: vào Josue Chala, ra Joaquin Azzem Verges Collazo
84'
🔁 Thay người: vào Johanky Rialpe, ra Juan Jose Castano Jimenez
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Anderson Naula, ra Damian Rodrigo Diaz
89'
🔁 Thay người: vào Manuel De Jesus Palma, ra Miller Bolanos
89'
🔁 Thay người: vào Jonathan Miller Ordonez Cruz, ra Pablo Gonzalez
89'
BÀN THẮNG - Manuel De Jesus Palma 1-0, kiến tạo: Diego Dorregaray
90'
🎯 Dứt điểm - Manuel De Jesus Palma (chân phải) — vào lưới
90'
90'
🔁 Thay người: vào Anderson Castillo, ra Juan Enrique Nazareno
90'
🔁 Thay người: vào Danny Alejandro Cabezas Bazan, ra Robert Javier Burbano Cobena
🎯 Dứt điểm - Manuel De Jesus Palma (chân phải) — vào lưới
90'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Anderson Castillo
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Brian Ramirez
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Guayaquil City Phút Manta FC
10' 0 - 1 Jeancarlos Blanco
HT 0-0
70' Octavio Moscarelli
▲ Diego Dorregaray ▼ Edinson Mero76'
Dixon Jair Arroyo Espinoza 82'
82' ▲ Jose Angulo ▼ Jeancarlos Blanco
82' ▲ Josue Chala ▼ Joaquin Azzem Verges Collazo
84' ▲ Johanky Rialpe ▼ Juan Jose Castano Jimenez
▲ Anderson Naula ▼ Damian Rodrigo Diaz89'
▲ Manuel De Jesus Palma ▼ Miller Bolanos89'
▲ Jonathan Miller Ordonez Cruz ▼ Pablo Gonzalez89'
Manuel De Jesus Palma(Assists:Diego Dorregaray) (Kiến tạo: Diego Dorregaray) 1 - 1 90'
90' ▲ Anderson Castillo ▼ Juan Enrique Nazareno
90' ▲ Danny Alejandro Cabezas Bazan ▼ Robert Javier Burbano Cobena
90+2' Anderson Castillo
90+5' Brian Ramirez
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 21
Hòa 20 42
Bại 13 47
Ghi bàn 21 105
Mất bàn 34 1315
Điểm 20 105

Chủ = Guayaquil City · Khách = Manta FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guayaquil City (27)Hiệp 1 / Cả trậnManta FC (25)
2 (7%)Thắng/Thắng2 (8%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (19%)Hòa/Hòa4 (16%)
5 (19%)Hòa/Bại8 (32%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
6 (22%)Bại/Bại8 (32%)

Bảng xếp hạng

Guayaquil City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2377920252811
Sân nhà11443991613
Sân khách123361116128
6 gần6123710--

Manta FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2335159291416
Sân nhà12237512916
Sân khách11128417516
6 gần612339--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Guayaquil City 2 (29%)Hòa 4 (57%)Manta FC 1 (14%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA19/03/26Manta FC0-1 (0-1)Guayaquil City3-4-0.52.5T
ECU LPSB30/10/24Guayaquil City3-0 (1-0)Manta FC1-6--T
ECU LPSB12/07/24Manta FC2-2 (0-1)Guayaquil City3-9-0.251.75H
ECU LPSB09/06/24Manta FC0-0 (0-0)Guayaquil City2-11-0.251.75H
ECU LPSB17/04/24Guayaquil City1-1 (0-0)Manta FC4-0--H
ECU LPSA25/10/21Manta FC1-1 (0-0)Guayaquil City6-402.5H
ECU LPSA11/05/21Guayaquil City0-3 (0-0)Manta FC9-3+0.252.5B

Thành tích gần đây — Guayaquil City

HTBBHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA16/07/26Barcelona SC(ECU)1-1 (0-0)Guayaquil City5-5-12.25H
ECU LPSA12/07/26Guayaquil City2-1 (0-1)Delfin SC6-4+0.252T
ECU LPSA08/07/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (1-0)Guayaquil City3-2-12.5B
ECU LPSA01/06/26Guayaquil City2-4 (0-2)Independiente del Valle0-4-0.752.25B
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1-0.752.25H
ECU LPSA19/05/26Guayaquil City0-1 (0-1)Orense SC6-002.25B
ECU CUP15/05/26Astillero FC2-1 (1-0)Guayaquil City---B
ECU LPSA10/05/26Guayaquil City0-1 (0-0)Deportivo Cuenca3-2+0.252.25B
ECU LPSA03/05/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Guayaquil City6-2-1.252.5B
ECU LPSA27/04/26Guayaquil City1-0 (1-0)Tecnico Universitario1-7+0.252T
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3-0.252.25T
ECU LPSA18/04/26Club Sport Emelec1-3 (1-1)Guayaquil City2-2-0.752.25T
ECU LPSA13/04/26Guayaquil City2-1 (0-1)Macara4-702T
ECU LPSA05/04/26Universidad Catolica4-1 (0-1)Guayaquil City5-3-1.252.5B
ECU LPSA24/03/26Guayaquil City0-0 (0-0)Leones del Norte6-1+0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Manta FC0-1 (0-1)Guayaquil City3-4-0.52.5T
ECU LPSA16/03/26Guayaquil City0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)2-3-0.752.5H
ECU LPSA07/03/26Delfin SC1-0 (0-0)Guayaquil City2-5-0.52.25B
ECU LPSA01/03/26Guayaquil City1-1 (1-1)Sociedad Deportiva Aucas3-902.25H
ECU LPSA23/02/26Independiente del Valle2-0 (2-0)Guayaquil City9-0-1.753B

Thành tích gần đây — Manta FC

BHBTBHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA15/07/26Manta FC0-1 (0-0)Delfin SC6-5+0.251.75B
ECU LPSA12/07/26Manta FC0-0 (0-0)Orense SC4-402.25H
ECU LPSA04/07/26Independiente del Valle4-0 (1-0)Manta FC6-1-1.752.75B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2+0.252T
ECU LPSA26/05/26Sociedad Deportiva Aucas3-1 (2-1)Manta FC8-4-1.252.5B
ECU CUP23/05/269 de Octubre0-0 (0-0)Manta FC3-2+0.252.5H
ECU LPSA18/05/26Manta FC0-0 (0-0)Club Sport Emelec6-6-0.252.25H
ECU LPSA11/05/26Manta FC0-1 (0-0)Macara4-7-0.252B
ECU LPSA03/05/26Barcelona SC(ECU)1-1 (1-0)Manta FC6-2-1.252.5H
ECU LPSA28/04/26Manta FC1-0 (1-0)Universidad Catolica7-2-0.52.25T
ECU LPSA22/04/26Leones del Norte3-0 (2-0)Manta FC6-5-0.52B
ECU LPSA20/04/26Manta FC0-1 (0-1)Deportivo Cuenca6-1-0.252.25B
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7-12.5B
ECU LPSA06/04/26Manta FC0-2 (0-0)Tecnico Universitario10-1+0.252B
ECU LPSA22/03/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Manta FC7-3-1.753B
ECU LPSA19/03/26Manta FC0-1 (0-1)Guayaquil City3-4+0.52.5B
ECU LPSA15/03/26Delfin SC0-1 (0-1)Manta FC7-3-0.52.25T
ECU LPSA10/03/26Orense SC1-1 (0-0)Manta FC4-6-0.752.25H
ECU LPSA03/03/26Manta FC0-2 (0-0)Independiente del Valle0-3-0.752.25B
ECU LPSA24/02/26Libertad FC1-0 (0-0)Manta FC9-5-0.752.5B

Đội hình

Guayaquil CityManta FC
1Gilmar Napa3Yardely Rodriguez6CRoger Bismarck Arias Briones17Junior Jimar Ayovi Caicedo29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez14Dixon Jair Arroyo Espinoza20Santiago Laurino10Damian Rodrigo Diaz23Miller Bolanos80Pablo Gonzalez11Edinson Mero1CWalter Chavez4Jefferson Nazareno24Octavio Moscarelli27Jeffferson Troya31Glendys Mina5Brian Ramirez6Juan Jose Castano Jimenez10Robert Javier Burbano Cobena55Joaquin Azzem Verges Collazo70Juan Enrique Nazareno9Jeancarlos Blanco

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
128
81
Tấn công nguy hiểm
49
50
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
646
363
TL chuyền bóng thành công
88%
85%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
18
16
Cắt bóng
3
17
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
32
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.07
0.31
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B1
T1 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guayaquil City (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Manta FC (25 trận)
Ghi 0.36 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guayaquil City (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Manta FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (74%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

813
0 Bàn
65
1 Bàn
41
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
63
B.thắng H1
114
B.thắng H2
Guayaquil CityManta FC

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
10
T/B
20
H/T
43
H/H
25
H/B
21
B/T
11
B/H
57
B/B
Guayaquil CityManta FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
53
Thắng 1
55
Hòa
67
Thua 1
35
Thua 2+
Guayaquil CityManta FC

Guayaquil City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Damian Rodrigo Diaz
Tiền vệ tấn công
8.62/068/852
20Santiago Laurino
Tiền vệ
7.40/081/862
6Roger Bismarck Arias Briones
Hậu vệ trái
7.30/040/501
80Pablo Gonzalez
Tiền vệ tấn công
7.31/170/781
1Gilmar Napa
Thủ môn
7.10/021/250
3Yardely Rodriguez
Trung vệ
7.10/046/510
14Dixon Jair Arroyo Espinoza
Tiền vệ phòng ngự
70/093/1004🟨
23Miller Bolanos
Tiền vệ tấn công
6.91/050/630
17Junior Jimar Ayovi Caicedo
Tiền vệ
6.81/038/411
29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez
Trung vệ
6.61/144/470
11Edinson Mero
Tiền đạo
6.32/17/80
21Diego Dorregaray (dự bị)
Tiền đạo
7.210/06/60
19Anderson Naula (dự bị)
Trung phong
-0/01/10
9Manuel De Jesus Palma (dự bị)
Tiền đạo
-11/11/20
16Jonathan Miller Ordonez Cruz (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30

Manta FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Jeffferson Troya
Tiền vệ
7.82/141/457
10Robert Javier Burbano Cobena
7.23/042/440
55Joaquin Azzem Verges Collazo
Tiền vệ tấn công
71/036/402
4Jefferson Nazareno
Trung vệ
6.80/014/164
70Juan Enrique Nazareno
Tiền vệ phòng ngự
6.61/027/303
1Walter Chavez
Thủ môn
6.60/012/220
6Juan Jose Castano Jimenez
Tiền vệ trung tâm
6.51/043/503
5Brian Ramirez
Tiền vệ
6.52/133/396🟨
31Glendys Mina
Hậu vệ trái
6.31/019/273
24Octavio Moscarelli
Trung vệ
5.80/023/271🟨
9Jeancarlos Blanco
Trung phong
5.51/012/140
17Jose Angulo (dự bị)
Trung phong
-0/01/10
7Danny Alejandro Cabezas Bazan (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20
33Anderson Castillo (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00🟨
20Josue Chala (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/40
52Johanky Rialpe (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guayaquil City Thông tin Manta FC
Thành lập 1998-7-27
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pool Geovanny Gavilanez Solis HLV Efren Alexander Mera Moreira
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.103.400.782.000.980.840.250.93
Live2.123.103.400.80 ↑2.000.97 ↓0.85 ↑0.250.92 ↓
Mansion88Sớm2.053.053.200.802.000.980.860.250.94
Live2.053.053.200.802.000.980.860.250.94
10BETSớm1.863.153.850.862.250.77---
Live2.09 ↑3.00 ↓3.30 ↓0.73 ↓2.000.92 ↑---
12betSớm2.053.053.200.802.000.980.860.250.94
Live2.053.053.200.802.000.980.860.250.94
SbobetSớm2.092.903.150.832.000.970.880.250.94
Live2.092.903.150.832.000.970.880.250.94
WewbetSớm1.923.153.870.952.250.850.920.500.90
Live2.14 ↑2.96 ↓3.35 ↓0.80 ↓2.001.00 ↑0.87 ↓0.250.95 ↑
LadbrokesSớm1.913.103.601.202.500.60---
Live2.10 ↑3.00 ↓3.30 ↓1.37 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm1.953.153.800.722.000.980.900.500.79
Live2.10 ↑3.10 ↓3.35 ↓0.75 ↑2.000.96 ↓0.81 ↓0.250.90 ↑
PinnacleSớm1.993.153.850.782.000.991.000.500.78
Live2.18 ↑3.14 ↓3.46 ↓0.81 ↑2.000.98 ↓0.86 ↓0.250.94 ↑
BwinSớm1.903.103.601.202.500.58---
Live2.05 ↑3.00 ↓3.25 ↓1.35 ↑2.500.52 ↓---
1xBetSớm1.903.344.101.172.500.640.420.001.74
Live2.18 ↑3.09 ↓3.48 ↓0.57 ↓1.751.31 ↑0.84 ↑0.250.90 ↓
Bet 365Sớm1.863.254.000.952.250.850.950.500.85
Live2.10 ↑3.20 ↓3.40 ↓0.80 ↓2.001.00 ↑0.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm2.002.803.501.252.500.550.740.250.96
Live2.10 ↑2.88 ↑3.30 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓0.82 ↑0.250.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guayaquil City+1/2100
Manta FC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).