Kết quả bóng đá trận Guayaquil City vs Manta FC, 04:45 ngày 20/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:45 ngày 20/07/2026
Guayaquil City 1 Kết thúc HT 0-0 0
Manta FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Guayaquil City
Manta FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eloy Vicente Beltran Moreira
3'
🎯 Dứt điểm - Jeffferson Troya (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Juan Jose Castano Jimenez (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Robert Javier Burbano Cobena (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Brian Ramirez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Damian Rodrigo Diaz (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Brian Ramirez (chân phải) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edinson Mero (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jeffferson Troya (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Azzem Verges Collazo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Jeancarlos Blanco (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damian Rodrigo Diaz (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
54'
🎯 Dứt điểm - Glendys Mina (chân trái) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Robert Javier Burbano Cobena (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Junior Ayovi (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Juan Enrique Nazareno (chân phải) — bị chặn
70'
🟨 Thẻ vàng - Octavio Moscarelli
🎯 Dứt điểm - Joshue Jampier Quinonez Rodriguez (đánh đầu) — bị cản phá
74'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Robert Javier Burbano Cobena (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Dorregaray, ra Edinson Mero
🎯 Dứt điểm - Pablo Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Dixon Jair Arroyo Espinoza
82'
🔁 Thay người: vào Jose Angulo, ra Jeancarlos Blanco
82'
🔁 Thay người: vào Josue Chala, ra Joaquin Azzem Verges Collazo
84'
🔁 Thay người: vào Johanky Rialpe, ra Juan Jose Castano Jimenez
🎯 Dứt điểm - Miller Bolanos (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Anderson Naula, ra Damian Rodrigo Diaz
🔁 Thay người: vào Manuel De Jesus Palma, ra Miller Bolanos
🔁 Thay người: vào Jonathan Miller Ordonez Cruz, ra Pablo Gonzalez
⚽ BÀN THẮNG - Manuel De Jesus Palma 1-0, kiến tạo: Diego Dorregaray
🎯 Dứt điểm - Manuel De Jesus Palma (chân phải) — vào lưới
90'
🔁 Thay người: vào Anderson Castillo, ra Juan Enrique Nazareno
90'
🔁 Thay người: vào Danny Alejandro Cabezas Bazan, ra Robert Javier Burbano Cobena
🎯 Dứt điểm - Manuel De Jesus Palma (chân phải) — vào lưới
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Anderson Castillo
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Brian Ramirez
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Guayaquil City | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Jeancarlos Blanco | |
| HT 0-0 | ||
| 70' | Octavio Moscarelli | |
| ▲ Diego Dorregaray ▼ Edinson Mero | 76' ⇄ | |
| Dixon Jair Arroyo Espinoza | 82' | |
| 82' ⇄ | ▲ Jose Angulo ▼ Jeancarlos Blanco | |
| 82' ⇄ | ▲ Josue Chala ▼ Joaquin Azzem Verges Collazo | |
| 84' ⇄ | ▲ Johanky Rialpe ▼ Juan Jose Castano Jimenez | |
| ▲ Anderson Naula ▼ Damian Rodrigo Diaz | 89' ⇄ | |
| ▲ Manuel De Jesus Palma ▼ Miller Bolanos | 89' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Miller Ordonez Cruz ▼ Pablo Gonzalez | 89' ⇄ | |
| Manuel De Jesus Palma(Assists:Diego Dorregaray) (Kiến tạo: Diego Dorregaray) 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Anderson Castillo ▼ Juan Enrique Nazareno | |
| 90' ⇄ | ▲ Danny Alejandro Cabezas Bazan ▼ Robert Javier Burbano Cobena | |
| 90+2' | Anderson Castillo | |
| 90+5' | Brian Ramirez | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 2 | 0 | 10 | 5 |
Chủ = Guayaquil City · Khách = Manta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guayaquil City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 8 (32%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 7 | 9 | 20 | 25 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 9 | 16 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 16 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Manta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 5 | 15 | 9 | 29 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 3 | 7 | 5 | 12 | 9 | 16 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 17 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Guayaquil City 2 (29%)Hòa 4 (57%)Manta FC 1 (14%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/10/24 | Guayaquil City | 3-0 (1-0) | Manta FC | - | - | T |
| 12/07/24 | Manta FC | 2-2 (0-1) | Guayaquil City | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/06/24 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Guayaquil City | -0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/24 | Guayaquil City | 1-1 (0-0) | Manta FC | - | - | H |
| 25/10/21 | Manta FC | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/21 | Guayaquil City | 0-3 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Guayaquil City
HTBBHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | -1 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Guayaquil City | 2-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Astillero FC | 2-1 (1-0) | Guayaquil City | - | - | B |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Universidad Catolica | 4-1 (0-1) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Guayaquil City | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Guayaquil City | 1-1 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Independiente del Valle | 2-0 (2-0) | Guayaquil City | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Manta FC
BHBTBHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | +0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-1 (2-1) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Leones del Norte | 3-0 (2-0) | Manta FC | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 3 | B |
| 19/03/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Delfin SC | 0-1 (0-1) | Manta FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Manta FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Manta FC | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Guayaquil City
Manta FC
1Gilmar Napa3Yardely Rodriguez6CRoger Bismarck Arias Briones17Junior Jimar Ayovi Caicedo29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez14Dixon Jair Arroyo Espinoza20Santiago Laurino10Damian Rodrigo Diaz23Miller Bolanos80Pablo Gonzalez11Edinson Mero1CWalter Chavez4Jefferson Nazareno24Octavio Moscarelli27Jeffferson Troya31Glendys Mina5Brian Ramirez6Juan Jose Castano Jimenez10Robert Javier Burbano Cobena55Joaquin Azzem Verges Collazo70Juan Enrique Nazareno9Jeancarlos Blanco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gilmar Napa7.1
- 3Yardely Rodriguez7.1
- 6Roger Bismarck Arias Briones C7.3
- 10Damian Rodrigo Diaz▼ Rời sân 89'8.6
- 11Edinson Mero▼ Rời sân 76'6.3
- 14Dixon Jair Arroyo Espinoza🟨 Thẻ vàng 82'7
- 17Junior Jimar Ayovi Caicedo6.8
- 20Santiago Laurino7.4
- 23Miller Bolanos▼ Rời sân 89'6.9
- 29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez6.6
- 80Pablo Gonzalez▼ Rời sân 89'7.3
Khách · 4141
- 1Walter Chavez C6.6
- 4Jefferson Nazareno6.8
- 5Brian Ramirez🟨 Thẻ vàng 90+5'6.5
- 6Juan Jose Castano Jimenez▼ Rời sân 84'6.5
- 9Jeancarlos Blanco⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 82'5.5
- 10Robert Javier Burbano Cobena▼ Rời sân 90'7.2
- 24Octavio Moscarelli🟨 Thẻ vàng 70'5.8
- 27Jeffferson Troya7.8
- 31Glendys Mina6.3
- 55Joaquin Azzem Verges Collazo▼ Rời sân 82'7
- 70Juan Enrique Nazareno▼ Rời sân 90'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
912
Sút cầu môn
42
Tấn công
12881
Tấn công nguy hiểm
4950
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
646363
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
912
Việt vị
14
Cứu thua
23
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
317
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.070.31
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B1T1 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guayaquil City (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Manta FC (25 trận)
Ghi 0.36 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guayaquil City (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Manta FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (74%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guayaquil City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Damian Rodrigo Diaz Tiền vệ tấn công | 8.6 | 2/0 | 68/85 | 2 | |||
| 20Santiago Laurino Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 81/86 | 2 | |||
| 6Roger Bismarck Arias Briones Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 40/50 | 1 | |||
| 80Pablo Gonzalez Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/1 | 70/78 | 1 | |||
| 1Gilmar Napa Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 3Yardely Rodriguez Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 46/51 | 0 | |||
| 14Dixon Jair Arroyo Espinoza Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 93/100 | 4 | 🟨 | ||
| 23Miller Bolanos Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 50/63 | 0 | |||
| 17Junior Jimar Ayovi Caicedo Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 38/41 | 1 | |||
| 29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 44/47 | 0 | |||
| 11Edinson Mero Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 7/8 | 0 | |||
| 21Diego Dorregaray (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 0/0 | 6/6 | 0 | ||
| 19Anderson Naula (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Manuel De Jesus Palma (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 | ||
| 16Jonathan Miller Ordonez Cruz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Manta FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jeffferson Troya Tiền vệ | 7.8 | 2/1 | 41/45 | 7 | |||
| 10Robert Javier Burbano Cobena | 7.2 | 3/0 | 42/44 | 0 | |||
| 55Joaquin Azzem Verges Collazo Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 36/40 | 2 | |||
| 4Jefferson Nazareno Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 14/16 | 4 | |||
| 70Juan Enrique Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 27/30 | 3 | |||
| 1Walter Chavez Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 6Juan Jose Castano Jimenez Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 43/50 | 3 | |||
| 5Brian Ramirez Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 33/39 | 6 | 🟨 | ||
| 31Glendys Mina Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 19/27 | 3 | |||
| 24Octavio Moscarelli Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 23/27 | 1 | 🟨 | ||
| 9Jeancarlos Blanco Trung phong | 5.5 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 17Jose Angulo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Danny Alejandro Cabezas Bazan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 33Anderson Castillo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 20Josue Chala (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 52Johanky Rialpe (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guayaquil City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1998-7-27 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pool Geovanny Gavilanez Solis | HLV | Efren Alexander Mera Moreira |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.40 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.12 | 3.10 | 3.40 | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.97 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.05 | 3.05 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.94 | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.15 | 3.85 | 0.86 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.05 | 3.05 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.94 | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.90 | 3.15 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.09 | 2.90 | 3.15 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.15 | 3.87 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.14 ↑ | 2.96 ↓ | 3.35 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.80 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.35 ↓ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.96 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.85 | 0.78 | 2.00 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.14 ↓ | 3.46 ↓ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.98 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.60 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.34 | 4.10 | 1.17 | 2.50 | 0.64 | 0.42 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.09 ↓ | 3.48 ↓ | 0.57 ↓ | 1.75 | 1.31 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.25 | 4.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.20 ↓ | 3.40 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.88 ↑ | 3.30 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guayaquil City | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Manta FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).