Kết quả bóng đá trận Guarani SP (Youth) vs Tanabi SP (Youth), 01:00 ngày 25/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 25/07/2026
Guarani SP (Youth) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Tanabi SP (Youth)
🟨 0 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Guarani SP (Youth) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Witinho | 59' | |
| 67' | Joao Alfredo | |
| 67' | ||
| Lukas Costa 1 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 20 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 22 |
| Điểm | 9 | 0 | 24 | 5 |
Chủ = Guarani SP (Youth) · Khách = Tanabi SP (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guarani SP (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Guarani SP (Youth) 1 (50%)Hòa 1 (50%)Tanabi SP (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-2 (0-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 04/01/22 | Tanabi SP (Youth) | 2-2 (1-0) | Guarani SP (Youth) | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Guarani SP (Youth)
TTTBTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Gremio Osasco Audax Youth | 1-4 (0-3) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 11/07/26 | Guarani SP (Youth) | 2-1 (2-0) | Maua SP Youth | - | - | T |
| 04/07/26 | Guarani SP (Youth) | 2-0 (1-0) | Sfera Youth | - | - | T |
| 27/06/26 | Palmeiras (Youth) | 4-0 (1-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 13/06/26 | Flamengo-SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 30/05/26 | Guarani SP (Youth) | 4-0 (1-0) | Porto Ferreira U20 | - | - | T |
| 15/01/26 | XV de Jau (Youth) | 1-0 (1-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 13/01/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 1-2 (0-1) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 10/01/26 | Guarani SP (Youth) | 4-0 (3-0) | Naviraiense Youth | - | - | T |
| 07/01/26 | Assisense SP U20 | 0-3 (0-1) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 04/01/26 | Athletic Club MG U20 | 1-0 (1-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 25/10/25 | Guarani SP (Youth) | 0-2 (0-1) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 18/10/25 | Sao Paulo Youth | 2-1 (2-1) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 11/10/25 | Guarani SP (Youth) | 2-0 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 04/10/25 | Ponte Preta (Youth) | 0-1 (0-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 27/09/25 | Guarani SP (Youth) | 2-2 (1-1) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | H |
| 20/09/25 | Gremio Prudente SP (Youth) | 0-3 (0-2) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 13/09/25 | Guarani SP (Youth) | 2-0 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | T |
| 06/09/25 | Desportivo Brasil Youth | 0-1 (0-1) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 13/08/25 | Guarani SP (Youth) | 3-2 (2-2) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tanabi SP (Youth)
BBBTBHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Sfera Youth | - | - | B |
| 11/07/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Maua SP Youth | 2-1 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 27/06/26 | Tanabi SP (Youth) | 2-1 (0-1) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | Gremio Prudente SP (Youth) | 3-2 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 07/06/26 | Porto Ferreira U20 | 0-0 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | H |
| 30/05/26 | Tanabi SP (Youth) | 2-2 (1-2) | Ituano (Youth) | - | - | H |
| 10/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-2 (0-1) | Goias (Youth) | - | - | B |
| 06/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-5 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 03/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Sobradinho U20 | - | - | T |
| 13/08/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-1 (2-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | T |
| 19/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 0-0 (0-0) | OSTO youth team | - | - | H |
| 12/07/25 | Ibrachina Youth | 6-2 (2-1) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 05/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | H |
| 28/06/25 | Bandeirante SP Youth | 3-3 (1-3) | Tanabi SP (Youth) | - | - | H |
| 21/06/25 | Tanabi SP (Youth) | 0-2 (0-0) | Capivariano FC SP Youth | - | - | B |
| 08/06/25 | XV de Jau (Youth) | 5-4 (4-2) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 31/05/25 | Tanabi SP (Youth) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
187
Sút cầu môn
52
Tấn công
14578
Tấn công nguy hiểm
9958
Sút ngoài cầu môn
135
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guarani SP (Youth) (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Tanabi SP (Youth) (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guarani SP (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.30 | 11.00 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.94 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 4.60 | 8.50 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | 0.69 | 2.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.28 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 5.90 | 9.40 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.81 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 3.37 ↑ | 1.28 ↓ | 13.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.70 | 8.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 1.33 ↓ | 21.00 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.06 | 11.16 | 0.89 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 1.29 ↓ | 21.15 ↑ | 1.94 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.50 | 8.80 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 3.37 ↑ | 1.28 ↓ | 13.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.43 | 6.40 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.77 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.33 ↓ | 7.80 ↑ | 1.63 ↑ | 0.50 | 0.37 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.00 | 11.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 5.00 | 8.25 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.27 ↓ | 19.00 ↑ | 6.42 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 5.92 | 10.31 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.88 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 4.09 ↑ | 1.24 ↓ | 12.49 ↑ | 2.28 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 2.28 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 5.00 | 11.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 151.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.00 | 12.10 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.05 | 0.00 | 7.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↑ | 0.00 | 4.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 8.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.