Kết quả bóng đá trận Guangzhou dandelion FC vs Wenzhou Professional, 18:00 ngày 25/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 25/07/2026
Guangzhou dandelion FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Wenzhou Professional
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Guangzhou dandelion FC Phút Wenzhou Professional
HT 0-0
54' Yao Xilong
▲ Muzapar Muhta ▼ Yuhao Chen62'
▲ Hong Xu ▼ Dilyar A.62'
63' ▲ Xiang Wang ▼ Ou Xueqian
63' ▲ Jianjun He ▼ Weikai Sun
▲ Jingsen Lu ▼ Rehmitulla Shohret76'
76' ▲ Yuxiang Wang ▼ Li Jiaheng
82' ▲ Zhu Chunyou ▼ Lv Shihao
82' ▲ Ilaldin Abdugheni ▼ Yuchen Wu
90+6' Yuxiang Wang
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 13
Hòa 22 33
Bại 11 64
Ghi bàn 21 88
Mất bàn 42 1613
Điểm 22 612

Chủ = Guangzhou dandelion FC · Khách = Wenzhou Professional

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guangzhou dandelion FC (20)Hiệp 1 / Cả trậnWenzhou Professional (18)
4 (20%)Thắng/Thắng3 (17%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (11%)
5 (25%)Hòa/Hòa5 (28%)
4 (20%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (25%)Bại/Bại6 (33%)

Bảng xếp hạng

Guangzhou dandelion FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng185581823209
Sân nhà93241212117
Sân khách923461198
6 gần6024511--

Wenzhou Professional

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1737711191610
Sân nhà822457810
Sân khách9153612810
6 gần631265--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Guangzhou dandelion FC 1 (33%)Hòa 2 (67%)Wenzhou Professional 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D205/05/26Wenzhou Professional0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-5+0.252H
CHA D202/07/25Wenzhou Professional0-1 (0-1)Guangzhou dandelion FC5-0-0.252.25T
CHA D226/04/25Guangzhou dandelion FC0-0 (0-0)Wenzhou Professional4-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — Guangzhou dandelion FC

BHBBHBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/4/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D218/07/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangzhou dandelion FC4-3-0.52B
CHA D212/07/26Guangzhou dandelion FC1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue4-6+0.52H
CHA D204/07/26Guangzhou dandelion FC1-2 (1-1)Guangdong Mingtu1-3+0.52B
CHA D228/06/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Guangzhou dandelion FC4-1-0.252B
CHA D224/06/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC3-5+0.252H
CHA D219/06/26Guangzhou dandelion FC2-3 (0-2)Hubei Istar5-0+0.52.25B
CHA D214/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-0 (1-0)Guangzhou dandelion FC2-8-0.752.25B
CHA D227/05/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-1+0.52T
CHA D223/05/26Guangzhou dandelion FC1-3 (0-0)Xiamen10265-1--B
CFC16/05/26Guangzhou dandelion FC0-2 (0-2)Wuxi Wugou4-4-0.252B
CHA D209/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-2--H
CHA D205/05/26Wenzhou Professional0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-5+0.252H
CHA D229/04/26Guangzhou dandelion FC1-2 (0-1)Shenzhen 20287-3+0.52.25B
CHA D224/04/26Hangzhou Linping Wuyue2-3 (2-0)Guangzhou dandelion FC6-4+0.52T
CFC19/04/26Yunnan Cuanhe0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC2-8--H
CHA D214/04/26Guangdong Mingtu1-2 (0-1)Guangzhou dandelion FC4-6+0.252T
CHA D210/04/26Guangzhou dandelion FC2-1 (2-1)Jiangxi Liansheng FC4-7+0.252T
CHA D204/04/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B7-5+0.252.25T
CHA D221/03/26Hubei Istar1-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC2-5-0.252B
CHA D225/10/25Guangzhou dandelion FC1-0 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue7-2--T

Thành tích gần đây — Wenzhou Professional

BHBTTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5+0.252B
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6-0.252H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0+0.252B
CHA D224/06/26Wenzhou Professional2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B1-3+0.251.75T
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6-0.252.25T
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5-0.752.25T
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4-0.52B
CHA D222/05/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Guangdong Mingtu2-7+0.252H
CHA D209/05/26Jiangxi Liansheng FC3-1 (2-1)Wenzhou Professional1-3--B
CHA D205/05/26Wenzhou Professional0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-5-0.252H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Wenzhou Professional7-4--B
CFC19/04/26Dalian Kewei2-0 (1-0)Wenzhou Professional7-1-0.52.25B
CHA D215/04/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Hangzhou Linping Wuyue5-1+0.252B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3+0.252H
CHA D204/04/26Wuhan Three Towns B1-1 (0-0)Wenzhou Professional6-1--H
CHA D222/03/26Wenzhou Professional0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B2-102B
CHA D225/10/25Shanghai Port B1-1 (0-0)Wenzhou Professional4-5--H
CHA D218/10/25Wenzhou Professional3-1 (3-1)Hubei Istar5-7--T
CHA D205/10/25Lanzhou Longyuan Athletics1-0 (1-0)Wenzhou Professional2-702B

Đội hình

Guangzhou dandelion FCWenzhou Professional
51Mengtong Fan5Nihat Nihmat7Yuhao Chen16Gao Kanghao17Zhuoxuan Li27Ares Murathan10Rehmitulla Shohret20CFan Ruiwei48Dilyar A.15Wen Wubin22Chen Weiqi12Zhao Chen6Zhao Wenzhe18Lu Jiabin19Yao Xilong27Ou Xueqian7Yaohui Lu10CRuan Sai11Lv Shihao16Yuchen Wu9Li Jiaheng53Weikai Sun

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
130
87
Tấn công nguy hiểm
79
54
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
19
13
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
500
214
TL chuyền bóng thành công
84%
67%
Phạm lỗi
13
19
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
18
10
Quả ném biên
22
23
Cắt bóng
6
14
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
29
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71
0.65
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guangzhou dandelion FC (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Wenzhou Professional (18 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guangzhou dandelion FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 3 (20%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOVUO

Wenzhou Professional (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 3 (23%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
45
1 Bàn
52
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
106
B.thắng H1
73
B.thắng H2
Guangzhou dandelion FCWenzhou Professional

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
12
T/H
00
T/B
00
H/T
23
H/H
31
H/B
10
B/T
00
B/H
44
B/B
Guangzhou dandelion FCWenzhou Professional

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
43
Thắng 1
57
Hòa
46
Thua 1
53
Thua 2+
Guangzhou dandelion FCWenzhou Professional

Guangzhou dandelion FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Zhuoxuan Li
Hậu vệ
8.31/185/943
10Rehmitulla Shohret
Tiền vệ
7.82/038/430
27Ares Murathan
Hậu vệ
7.60/070/763
5Nihat Nihmat
Hậu vệ
7.50/054/685
15Wen Wubin
Tiền vệ
7.41/043/504
16Gao Kanghao
Tiền đạo
7.44/120/235
20Fan Ruiwei
Hậu vệ
7.12/138/474
51Mengtong Fan
Thủ môn
7.10/018/200
22Chen Weiqi
Tiền đạo
6.40/018/230
48Dilyar A.
Tiền vệ
6.23/111/160
7Yuhao Chen
Hậu vệ
5.52/011/180
9Jingsen Lu (dự bị)
Tiền đạo
6.71/05/50
26Hong Xu (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/90
8Muzapar Muhta (dự bị)
Tiền vệ
6.30/05/80

Wenzhou Professional

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Yuchen Wu
Tiền vệ
7.92/116/2110
12Zhao Chen
Thủ môn
7.60/06/160
19Yao Xilong
Hậu vệ
7.30/017/213🟨
6Zhao Wenzhe
Hậu vệ
7.31/014/162
18Lu Jiabin
Tiền đạo
6.91/018/322
27Ou Xueqian
Hậu vệ
6.60/09/150
53Weikai Sun
Tiền đạo
6.31/06/81
9Li Jiaheng
Tiền đạo
6.21/013/170
10Ruan Sai
Tiền đạo
61/015/211
11Lv Shihao
Tiền vệ
61/011/142
7Yaohui Lu
Tiền vệ
5.92/16/81
21Yuxiang Wang (dự bị)
Tiền vệ
6.41/03/50🟨
57Jianjun He (dự bị)
Trung vệ
6.20/02/72
25Xiang Wang (dự bị)
Tiền vệ
6.20/02/50
22Ilaldin Abdugheni (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/60
28Zhu Chunyou (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guangzhou dandelion FC Thông tin Wenzhou Professional
2020 Thành lập 2018年11月
Sân nhà Wenzhou Sports Center Stadium‌
0 Sức chứa 0
Tan Ende HLV Jiang Chen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.252.803.200.862.000.820.940.250.80
Live8.50 ↑1.14 ↓9.50 ↑4.60 ↑0.500.06 ↓4.20 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm2.003.003.800.902.000.871.010.500.73
Live12.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.00 ↑0.500.24 ↓0.46 ↓0.001.71 ↑
Mansion88Sớm2.072.893.451.032.000.731.070.500.69
Live7.90 ↑1.04 ↓16.00 ↑6.25 ↑0.500.03 ↓0.37 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm2.002.804.000.451.501.45---
Live20.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓---
10BETSớm1.962.854.000.802.000.84---
Live6.75 ↑1.15 ↓12.23 ↑3.27 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm2.062.903.450.952.000.811.060.500.70
Live7.50 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.14 ↑0.500.01 ↓0.37 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.952.883.450.952.000.750.950.500.75
Live9.80 ↑1.03 ↓13.50 ↑3.03 ↑0.500.03 ↓0.46 ↓0.001.31 ↑
SbobetSớm2.032.753.390.721.751.041.030.500.73
Live7.40 ↑1.07 ↓12.00 ↑3.70 ↑0.500.09 ↓0.38 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.972.963.700.822.000.880.970.500.73
Live7.85 ↑1.04 ↓16.50 ↑4.00 ↑0.500.03 ↓0.36 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm2.202.803.251.502.500.48---
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.902.754.000.752.000.780.840.500.69
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.032.813.900.932.000.831.040.500.74
Live9.66 ↑1.09 ↓13.56 ↑2.83 ↑0.500.25 ↓0.53 ↓0.001.41 ↑
BwinSớm2.152.803.250.471.501.45---
Live26.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑1.20 ↑0.500.55 ↓---
1xBetSớm2.093.003.820.481.501.460.430.001.60
Live16.40 ↑1.06 ↓16.50 ↑4.82 ↑0.500.14 ↓0.74 ↑0.001.10 ↓
Bet 365Sớm2.002.903.700.932.000.881.050.500.75
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.00 ↑0.500.13 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.202.703.300.501.501.38---
Live19.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.