Kết quả bóng đá trận Guangzhou dandelion FC vs Wenzhou Professional, 18:00 ngày 25/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 25/07/2026
Guangzhou dandelion FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Wenzhou Professional
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Guangzhou dandelion FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | Yao Xilong | |
| ▲ Muzapar Muhta ▼ Yuhao Chen | 62' ⇄ | |
| ▲ Hong Xu ▼ Dilyar A. | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Xiang Wang ▼ Ou Xueqian | |
| 63' ⇄ | ▲ Jianjun He ▼ Weikai Sun | |
| ▲ Jingsen Lu ▼ Rehmitulla Shohret | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Yuxiang Wang ▼ Li Jiaheng | |
| 82' ⇄ | ▲ Zhu Chunyou ▼ Lv Shihao | |
| 82' ⇄ | ▲ Ilaldin Abdugheni ▼ Yuchen Wu | |
| 90+6' | Yuxiang Wang | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 13 |
| Điểm | 2 | 2 | 6 | 12 |
Chủ = Guangzhou dandelion FC · Khách = Wenzhou Professional
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangzhou dandelion FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Guangzhou dandelion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 5 | 8 | 18 | 23 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 11 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Wenzhou Professional
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 7 | 7 | 11 | 19 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 7 | 8 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 12 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Guangzhou dandelion FC 1 (33%)Hòa 2 (67%)Wenzhou Professional 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 02/07/25 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/25 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Guangzhou dandelion FC
BHBBHBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2 | B |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +0.5 | 2 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Yunnan Cuanhe | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Hubei Istar | 1-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 25/10/25 | Guangzhou dandelion FC | 1-0 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wenzhou Professional
BHBTTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-2 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Wenzhou Professional | 1-0 (1-0) | Xiamen1026 | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 3-1 (2-1) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | B |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | B |
| 25/10/25 | Shanghai Port B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 18/10/25 | Wenzhou Professional | 3-1 (3-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 05/10/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (1-0) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | B |
Đội hình
Guangzhou dandelion FC
Wenzhou Professional
51Mengtong Fan5Nihat Nihmat7Yuhao Chen16Gao Kanghao17Zhuoxuan Li27Ares Murathan10Rehmitulla Shohret20CFan Ruiwei48Dilyar A.15Wen Wubin22Chen Weiqi12Zhao Chen6Zhao Wenzhe18Lu Jiabin19Yao Xilong27Ou Xueqian7Yaohui Lu10CRuan Sai11Lv Shihao16Yuchen Wu9Li Jiaheng53Weikai Sun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 5Nihat Nihmat7.5
- 7Yuhao Chen▼ Rời sân 62'5.5
- 10Rehmitulla Shohret▼ Rời sân 76'7.8
- 15Wen Wubin7.4
- 16Gao Kanghao7.4
- 17Zhuoxuan Li8.3
- 20Fan Ruiwei C7.1
- 22Chen Weiqi6.4
- 27Ares Murathan7.6
- 48Dilyar A.▼ Rời sân 62'6.2
- 51Mengtong Fan7.1
Khách · 442
- 6Zhao Wenzhe7.3
- 7Yaohui Lu5.9
- 9Li Jiaheng▼ Rời sân 76'6.2
- 10Ruan Sai C6
- 11Lv Shihao▼ Rời sân 82'6
- 12Zhao Chen7.6
- 16Yuchen Wu▼ Rời sân 82'7.9
- 18Lu Jiabin6.9
- 19Yao Xilong🟨 Thẻ vàng 54'7.3
- 27Ou Xueqian▼ Rời sân 63'6.6
- 53Weikai Sun▼ Rời sân 63'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
42
Tấn công
13087
Tấn công nguy hiểm
7954
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
500214
TL chuyền bóng thành công
84%67%
Phạm lỗi
1319
Cứu thua
34
Tắc bóng
1810
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
614
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2916
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.710.65
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangzhou dandelion FC (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Wenzhou Professional (18 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangzhou dandelion FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 3 (20%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOVUO
Wenzhou Professional (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 3 (23%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guangzhou dandelion FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Zhuoxuan Li Hậu vệ | 8.3 | 1/1 | 85/94 | 3 | |||
| 10Rehmitulla Shohret Tiền vệ | 7.8 | 2/0 | 38/43 | 0 | |||
| 27Ares Murathan Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 70/76 | 3 | |||
| 5Nihat Nihmat Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 54/68 | 5 | |||
| 15Wen Wubin Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 43/50 | 4 | |||
| 16Gao Kanghao Tiền đạo | 7.4 | 4/1 | 20/23 | 5 | |||
| 20Fan Ruiwei Hậu vệ | 7.1 | 2/1 | 38/47 | 4 | |||
| 51Mengtong Fan Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 22Chen Weiqi Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 48Dilyar A. Tiền vệ | 6.2 | 3/1 | 11/16 | 0 | |||
| 7Yuhao Chen Hậu vệ | 5.5 | 2/0 | 11/18 | 0 | |||
| 9Jingsen Lu (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 26Hong Xu (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 8Muzapar Muhta (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Wenzhou Professional
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Yuchen Wu Tiền vệ | 7.9 | 2/1 | 16/21 | 10 | |||
| 12Zhao Chen Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 6/16 | 0 | |||
| 19Yao Xilong Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 17/21 | 3 | 🟨 | ||
| 6Zhao Wenzhe Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 14/16 | 2 | |||
| 18Lu Jiabin Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 18/32 | 2 | |||
| 27Ou Xueqian Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 53Weikai Sun Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 9Li Jiaheng Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 10Ruan Sai Tiền đạo | 6 | 1/0 | 15/21 | 1 | |||
| 11Lv Shihao Tiền vệ | 6 | 1/0 | 11/14 | 2 | |||
| 7Yaohui Lu Tiền vệ | 5.9 | 2/1 | 6/8 | 1 | |||
| 21Yuxiang Wang (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 57Jianjun He (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 2/7 | 2 | |||
| 25Xiang Wang (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 22Ilaldin Abdugheni (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 28Zhu Chunyou (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guangzhou dandelion FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2020 | Thành lập | 2018年11月 |
| Sân nhà | Wenzhou Sports Center Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tan Ende | HLV | Jiang Chen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.20 | 0.86 | 2.00 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 4.20 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.80 | 0.90 | 2.00 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 2.89 | 3.45 | 1.03 | 2.00 | 0.73 | 1.07 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 2.80 | 4.00 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 2.85 | 4.00 | 0.80 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.15 ↓ | 12.23 ↑ | 3.27 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 2.90 | 3.45 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 1.06 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 2.88 | 3.45 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 2.75 | 3.39 | 0.72 | 1.75 | 1.04 | 1.03 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 2.96 | 3.70 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 7.85 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.25 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.75 | 4.00 | 0.75 | 2.00 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 2.81 | 3.90 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 1.04 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 9.66 ↑ | 1.09 ↓ | 13.56 ↑ | 2.83 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.25 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.00 | 3.82 | 0.48 | 1.50 | 1.46 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.06 ↓ | 16.50 ↑ | 4.82 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.70 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.30 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.