Kết quả bóng đá trận Guangxi Pingguo Beinong W vs Wuhan Jianghan (W), 18:35 ngày 24/06/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 18:35 ngày 24/06/2026
Guangxi Pingguo Beinong W 1 Kết thúc HT 0-0 1
Wuhan Jianghan (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Guangxi Pingguo Beinong W | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| Mongkoldee J. 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 62' | ⚽ 2 - 1 Lyu Y. | |
| 76' | ||
| 80' | ||
| 86' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 3 | 20 |
Chủ = Guangxi Pingguo Beinong W · Khách = Wuhan Jianghan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangxi Pingguo Beinong W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Guangxi Pingguo Beinong W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 0 | 4 | 7 | 8 | 19 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 9 | 3 | 12 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 10 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Wuhan Jianghan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 9 | 23 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 7 | 12 | 4 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 2 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Guangxi Pingguo Beinong W 0 (0%)Hòa 1 (50%)Wuhan Jianghan (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-0 (0-0) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | H |
| 03/07/23 | Guangxi Pingguo Beinong W | 1-4 (0-3) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guangxi Pingguo Beinong W
BBHBBHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | JiangSu NanJing (W) | 2-1 (1-1) | Guangxi Pingguo Beinong W | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Hangzhou YinHang (W) | 1-0 (1-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 2-2 (0-1) | Guangdong Province (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Changchun Masses Properties (W) | 1-0 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 02/05/26 | Shanghai RCB (W) | 4-1 (3-1) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 25/04/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 2-2 (2-0) | Sichuan (W) | - | - | H |
| 14/04/26 | Henan (W) | 0-2 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | T |
| 12/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-2 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | H |
| 10/04/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4-1 (0-0) | Hebei (W) | - | - | T |
| 07/04/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4-1 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-2 (0-0) | Shandong (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Zhejiang Hangzhou Bank (W) | 1-0 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 03/04/26 | Hangzhou YinHang (W) | 1-0 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 17/03/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-0 (0-0) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | H |
| 12/03/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 1-0 (1-0) | Hangzhou YinHang (W) | - | - | T |
| 10/03/26 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | T |
| 10/02/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-2 (0-1) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | B |
| 20/10/25 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4-1 (2-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 17/10/25 | Tianjin Shengde (W) | 1-2 (0-2) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | T |
| 14/10/25 | Guangxi Pingguo Beinong W | 1-2 (1-1) | Qingdao West (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wuhan Jianghan (W)
TBTTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Wuhan Jianghan (W) | 1-0 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Wuhan Jianghan (W) | 0-5 (0-1) | Shanghai RCB (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Sichuan (W) | 0-3 (0-1) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Wuhan Jianghan (W) | 1-0 (1-0) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Hangzhou YinHang (W) | 0-3 (0-0) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Wuhan Jianghan (W) | 2-0 (1-0) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | T |
| 14/04/26 | Sichuan (W) | 0-1 (0-1) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Guangdong Province (W) | 1-3 (1-1) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Wuhan Jianghan (W) | 0-1 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | JiangSu NanJing (W) | 0-0 (0-0) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | Wuhan Jianghan (W) | 1-0 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-0) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Wuhan Jianghan (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | +1 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-0 (0-0) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Wuhan Jianghan (W) | 2-0 (1-0) | Henan Wanxianshan (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | XiAn Reserve Force (W) | 0-0 (0-0) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | H |
| 10/03/26 | Wuhan Jianghan (W) | 1-1 (0-0) | China (W) U17 | - | - | H |
| 15/12/25 | FAR Rabat (W) | 1-1 (0-1) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Wuhan Jianghan (W) | 4-0 (1-0) | Bam Khatoon (W) | +2 | 3 | T |
| 20/11/25 | East Bengal Club (W) | 0-2 (0-2) | Wuhan Jianghan (W) | +0.75 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
03
Sút bóng
57
Sút cầu môn
44
Tấn công
4593
Tấn công nguy hiểm
3948
Sút ngoài cầu môn
13
Đá phạt trực tiếp
75
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
10
Quả ném biên
2126
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangxi Pingguo Beinong W (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Wuhan Jianghan (W) (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangxi Pingguo Beinong W (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Wuhan Jianghan (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guangxi Pingguo Beinong W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.35 | 1.63 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 3.35 | 1.63 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.25 | 1.55 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 3.20 ↓ | 1.61 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.57 | 3.47 | 1.63 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.74 ↑ | 3.49 ↑ | 1.60 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.35 | 1.58 | 0.86 | 2.50 | 0.67 | 0.83 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.53 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 0.71 ↓ | -1.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.51 | 3.70 | 1.57 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 5.33 ↓ | 3.72 ↑ | 1.55 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.76 | 0.50 ↑ | -1.25 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.60 | 1.57 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.