Kết quả bóng đá trận Guangdong GZ-Power vs Shijiazhuang Kungfu, 18:30 ngày 11/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 11/07/2026
Guangdong GZ-Power 2 Kết thúc HT 0-0 0
Shijiazhuang Kungfu
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Guangdong GZ-Power | Phút | |
| ▲ Gao Huaze ▼ Yang Hao | 8' ⇄ | |
| 29' | Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ousmane Camara ▼ Liang Xueming | 46' ⇄ | |
| 51' ⇄ | ▲ Yang Yun ▼ Shan Pengfei | |
| Yu Hou(Assists:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao(Assists:Yu Hou) (Kiến tạo: Yu Hou) 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 71' ⇄ | ▲ Baiyang Liu ▼ Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu | |
| 71' ⇄ | ▲ Zhao Shuhao ▼ Zheng Zhiyun | |
| 71' ⇄ | ▲ Ma Junliang ▼ Du Zhixuan | |
| ▲ Liu Bin ▼ Langzhou Liu | 73' ⇄ | |
| ▲ Shenghao Huang ▼ Han Xuan | 83' ⇄ | |
| ▲ Junjie Wang ▼ Yu Hou | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Zhao Chenwei ▼ Higor Vidal | |
| Wang Chien Ming | 86' | |
| Xiao kun | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 8 |
Chủ = Guangdong GZ-Power · Khách = Shijiazhuang Kungfu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangdong GZ-Power | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Guangdong GZ-Power
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 4 | 2 | 31 | 16 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 7 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 9 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 6 | 9 | 10 | 21 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 10 | 9 | 12 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 11 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Guangdong GZ-Power 2 (100%)Hòa 0 (0%)Shijiazhuang Kungfu 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/25 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (1-0) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Guangdong GZ-Power
HTBTHBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +1 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | +1 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Wuhan Lianzhen | 0-1 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Foshan Nanshi | 2-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (2-0) | Ningbo Professional Football Club | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Qingdao Red Lions | 2-4 (0-2) | Guangdong GZ-Power | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/10/25 | Guangdong GZ-Power | 2-2 (0-0) | ShanXi Union | +1 | 2.75 | H |
| 18/10/25 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-0) | Guangdong GZ-Power | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/10/25 | Guangdong GZ-Power | 4-1 (3-0) | Nanjing City | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu
BTBHHBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guizhou Xufengtang | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2 | B |
| 08/11/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-0) | Dalian Kun City | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/11/25 | Foshan Nanshi | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | +1 | 2.75 | T |
| 11/10/25 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (1-1) | Liaoning Tieren | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Guangdong GZ-Power
Shijiazhuang Kungfu
22Jiaqi Xiao3Han Xuan4Langzhou Liu16CLiao JunJian17Yang Hao25Wang Chien Ming34Yu Hou43Xiao kun10Liang Xueming11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao20Joao Carlos Cardoso Santo19Li Yanan5Niu Ziyi8Du Zhixuan12Song Haoyu27Ernar Hakimhan29Shan Pengfei10Higor Vidal18Zheng Zhiyun28CZhang Yudong7Tyrone Conraad31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Han Xuan▼ Rời sân 83'
- 4Langzhou Liu▼ Rời sân 73'
- 10Liang Xueming▼ Rời sân 46'
- 11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 55'
- 16Liao JunJian C
- 17Yang Hao▼ Rời sân 8'
- 20Joao Carlos Cardoso Santo
- 22Jiaqi Xiao
- 25Wang Chien Ming🟨 Thẻ vàng 86'
- 34Yu Hou⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 83'
- 43Xiao kun🟨 Thẻ vàng 90+3'
Khách · 532
- 5Niu Ziyi
- 7Tyrone Conraad
- 8Du Zhixuan▼ Rời sân 71'
- 10Higor Vidal▼ Rời sân 83'
- 12Song Haoyu
- 18Zheng Zhiyun▼ Rời sân 71'
- 19Li Yanan
- 27Ernar Hakimhan
- 28Zhang Yudong C
- 29Shan Pengfei▼ Rời sân 51'
- 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
176
Sút cầu môn
41
Tấn công
11766
Tấn công nguy hiểm
6018
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
583281
TL chuyền bóng thành công
90%78%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
21
Cứu thua
12
Tắc bóng
511
Quả ném biên
1412
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
3021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.420.53
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangdong GZ-Power (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Shijiazhuang Kungfu (19 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangdong GZ-Power (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Shijiazhuang Kungfu (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Guangdong GZ-Power | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2023-03-23 | Thành lập | |
| Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium | Sân nhà | Yutong International Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Feng Feng | HLV | Hui Zhang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.25 | 6.70 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.25 | 4.25 | 6.70 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.40 | 8.70 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.10 ↓ | 6.20 ↓ | 1.02 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.60 | 9.00 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.65 ↑ | 2.90 ↓ | 7.00 ↓ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.89 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.65 | 6.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.56 ↑ | 2.90 ↓ | 7.50 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.97 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.68 ↑ | 2.95 ↓ | 6.50 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.20 | 7.40 | 0.78 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.06 ↓ | 7.08 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.65 | 6.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.56 ↑ | 2.90 ↓ | 7.50 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.97 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.35 | 6.90 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.62 ↑ | 2.99 ↓ | 6.70 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.97 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.54 | 7.20 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.73 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.03 ↓ | 5.80 ↓ | 0.77 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | 0.76 ↑ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.59 | 9.05 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.02 ↓ | 7.50 ↓ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 2.87 ↓ | 6.00 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.50 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.35 ↓ | 6.75 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.49 | 7.75 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.99 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.07 ↓ | 8.32 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.96 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.75 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↑ | 2.85 ↓ | 6.00 ↓ | 0.77 | 1.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.60 | 8.75 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.12 ↓ | 6.81 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.10 ↓ | 6.50 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.25 ↓ | 6.00 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.