Kết quả bóng đá trận Guangdong GZ-Power vs Foshan Nanshi, 18:30 ngày 01/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Guangdong GZ-Power
1 Kết thúc HT 1-0 1
Foshan Nanshi
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Guangdong GZ-Power Phút Foshan Nanshi
18' Huang Yonghai
Xiao kun(Assists:Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) (Kiến tạo: Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao) 1 - 0 45'
HT 1-0
46' ▲ Milos Deletic ▼ Yin Bowen
▲ Wang Chien Ming ▼ Xiao kun46'
▲ Junjie Wang ▼ Wang Haobin46'
▲ Gao Huaze ▼ Liu Bin46'
61' ▲ Mou Zihan ▼ Ruiyue Li
Liao JunJian 63'
72' ▲ Chang Feiya ▼ Chuqi Huang
75' 1 - 1 Nicholas Benavides Medeiros(Assists:Xu Yue) (Kiến tạo: Xu Yue)
▲ Shenghao Huang ▼ Yu Hou80'
▲ Liang Xueming ▼ Langzhou Liu84'
85' Yifan Ge
87' ▲ Weisheng Jiang ▼ Nicholas Benavides Medeiros
87' ▲ Ziqin Zhong ▼ Xu Yue
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 50
Hòa 11 33
Bại 02 27
Ghi bàn 42 177
Mất bàn 25 1221
Điểm 71 183

Chủ = Guangdong GZ-Power · Khách = Foshan Nanshi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guangdong GZ-Power (19)Hiệp 1 / Cả trậnFoshan Nanshi (18)
7 (37%)Thắng/Thắng2 (11%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (11%)
5 (26%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (16%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (22%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
2 (11%)Bại/Bại7 (39%)

Bảng xếp hạng

Guangdong GZ-Power

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1711423116371
Sân nhà9621177202
Sân khách8521149171
6 gần6411106--

Foshan Nanshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17251017321115
Sân nhà9027620216
Sân khách82331112911
6 gần6006215--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Guangdong GZ-Power 3 (100%)Hòa 0 (0%)Foshan Nanshi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D121/03/26Foshan Nanshi2-3 (0-2)Guangdong GZ-Power4-5+1.252.5T
CHA D116/08/25Foshan Nanshi2-3 (1-1)Guangdong GZ-Power5-10+0.52.25T
CHA D127/04/25Guangdong GZ-Power2-0 (0-0)Foshan Nanshi6-4+1.252.5T

Thành tích gần đây — Guangdong GZ-Power

TTTHTBTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/07/26Ningbo Professional Football Club1-2 (0-0)Guangdong GZ-Power8-6+0.52.25T
CHA D118/07/26Nanjing City0-1 (0-1)Guangdong GZ-Power3-1+0.52.25T
CHA D111/07/26Guangdong GZ-Power2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu5-1+1.252.5T
CHA D104/07/26Suzhou Dongwu2-2 (0-0)Guangdong GZ-Power3-2+12.5H
CHA D127/06/26Guangdong GZ-Power2-1 (1-1)ShanXi Union12-0+0.52.5T
CFC19/06/26Guangdong GZ-Power1-2 (0-1)Beijing Guoan1-12-12.75B
CHA D113/06/26Dingnan Ganlian1-3 (0-2)Guangdong GZ-Power7-3+0.52.25T
CHA D129/05/26Guangdong GZ-Power0-0 (0-0)ShenZhen Juniors4-5+0.52.75H
CHA D124/05/26Guangdong GZ-Power3-4 (0-2)Yanbian Longding11-1+12.25B
CFC17/05/26Wuhan Lianzhen0-1 (0-0)Guangdong GZ-Power3-2+23.25T
CHA D110/05/26Dalian Kun City1-1 (1-1)Guangdong GZ-Power0-5+0.252.5H
CHA D102/05/26Guangdong GZ-Power3-1 (2-0)Nantong Zhiyun5-8+0.52.25T
CHA D126/04/26Changchun Yatai1-2 (1-1)Guangdong GZ-Power6-6+0.252.5T
CHA D119/04/26Guangdong GZ-Power3-0 (1-0)Meizhou Hakka8-5+0.752.5T
CHA D111/04/26Guangdong GZ-Power1-0 (1-0)Wuxi Wugou5-3+0.752.5T
CHA D104/04/26Guangxi Hengchen1-0 (0-0)Guangdong GZ-Power6-12+0.52.5B
CHA D121/03/26Foshan Nanshi2-3 (0-2)Guangdong GZ-Power4-5+1.252.5T
CHA D114/03/26Guangdong GZ-Power2-0 (2-0)Ningbo Professional Football Club5-8+1.752.75T
CHA D108/11/25Guangdong GZ-Power3-1 (0-0)Nantong Zhiyun3-4+1.52.75T
CHA D101/11/25Qingdao Red Lions2-4 (0-2)Guangdong GZ-Power7-3+1.52.75T

Thành tích gần đây — Foshan Nanshi

BBBBBBHHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/07/26Foshan Nanshi0-2 (0-0)Wuxi Wugou9-3-0.252.25B
CHA D117/07/26Foshan Nanshi1-2 (1-1)Nantong Zhiyun4-10-0.52.25B
CHA D113/07/26Ningbo Professional Football Club1-0 (1-0)Foshan Nanshi4-3-0.752.5B
CHA D105/07/26Nanjing City3-1 (3-0)Foshan Nanshi10-2-0.52.25B
CHA D127/06/26Foshan Nanshi0-2 (0-2)Yanbian Longding3-302.25B
CHA D114/06/26Foshan Nanshi0-5 (0-2)ShanXi Union3-3-0.252.25B
CHA D130/05/26Guangxi Hengchen3-3 (2-1)Foshan Nanshi4-6-0.752.25H
CHA D123/05/26Foshan Nanshi1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-9-0.252.25H
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002B
CHA D110/05/26Foshan Nanshi1-1 (0-0)Suzhou Dongwu3-5+0.52H
CHA D102/05/26Dalian Kun City2-2 (1-2)Foshan Nanshi11-3-0.752.25H
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4-0.752.5T
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1-0.252.25B
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3-0.52.25T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1+0.252.25B
CHA D121/03/26Foshan Nanshi2-3 (0-2)Guangdong GZ-Power4-5-1.252.5B
CHA D114/03/26Wuxi Wugou2-0 (1-0)Foshan Nanshi9-4-0.252.25B
CHA D108/11/25Liaoning Tieren5-0 (1-0)Foshan Nanshi6-6-1.752.75B
CHA D101/11/25Foshan Nanshi0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu0-3-0.252.25H
CHA D125/10/25Foshan Nanshi2-1 (1-0)Ningbo Professional Football Club4-6+0.752.25T

Đội hình

Guangdong GZ-PowerFoshan Nanshi
22Jiaqi Xiao3Han Xuan4Langzhou Liu16CLiao JunJian2Liu Bin18Wang Haobin34Yu Hou43Xiao kun7Ousmane Camara11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao20Joao Carlos Cardoso Santo26Yifan Ge2Yumiao Qian12Zongyuan Liu15Nicholas Benavides Medeiros30Chuqi Huang42Huang Yonghai16Ruiyue Li25CAbuduwahapu Ainiwaer28Yin Bowen29Xu Yue11Mame Mor Ndiaye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
22
7
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
92
78
Tấn công nguy hiểm
51
33
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
531
367
TL chuyền bóng thành công
84%
74%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
4
15
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
24
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
0.67
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guangdong GZ-Power (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Foshan Nanshi (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guangdong GZ-Power (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Foshan Nanshi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
36
1 Bàn
62
2 Bàn
52
3 Bàn
00
4+ Bàn
147
B.thắng H1
169
B.thắng H2
Guangdong GZ-PowerFoshan Nanshi

Chi tiết về HT/FT

72
T/T
02
T/H
00
T/B
40
H/T
31
H/H
13
H/B
00
B/T
01
B/H
17
B/B
Guangdong GZ-PowerFoshan Nanshi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
72
Thắng 1
35
Hòa
35
Thua 1
07
Thua 2+
Guangdong GZ-PowerFoshan Nanshi

Guangdong GZ-Power

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Han Xuan
Hậu vệ
8.51/062/642
11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao
Tiền vệ
8.414/147/551
43Xiao kun
Tiền vệ
7.713/129/360
7Ousmane Camara
Tiền đạo
7.22/016/230
20Joao Carlos Cardoso Santo
Tiền đạo
7.25/016/221
16Liao JunJian
Hậu vệ
6.71/077/810🟨
34Yu Hou
Tiền vệ
6.70/027/332
4Langzhou Liu
Hậu vệ
6.61/151/612
18Wang Haobin
Tiền đạo
6.61/123/260
2Liu Bin
Hậu vệ
6.32/010/170
22Jiaqi Xiao
Thủ môn
60/016/160
24Junjie Wang (dự bị)
Tiền vệ
70/023/270
27Gao Huaze (dự bị)
Tiền vệ
6.91/019/231
25Wang Chien Ming (dự bị)
Hậu vệ
6.90/017/272
10Liang Xueming (dự bị)
Tiền đạo
-1/12/40
39Shenghao Huang (dự bị)
Tiền vệ
-0/012/161

Foshan Nanshi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Xu Yue
Tiền vệ
7.310/036/471
15Nicholas Benavides Medeiros
Tiền đạo
7.313/18/141
42Huang Yonghai
Trung phong
6.60/025/272🟨
30Chuqi Huang
Tiền đạo
6.60/014/203
12Zongyuan Liu
Hậu vệ
6.60/038/474
16Ruiyue Li
Tiền vệ
6.40/027/373
2Yumiao Qian
Hậu vệ
6.30/022/262
11Mame Mor Ndiaye
Tiền đạo
6.33/115/230
26Yifan Ge
Thủ môn
6.30/010/300🟨
25Abuduwahapu Ainiwaer
Tiền vệ
5.90/034/361
28Yin Bowen
Tiền vệ
5.80/05/81
24Milos Deletic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/020/270
9Chang Feiya (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/70
7Mou Zihan (dự bị)
Tiền vệ
6.40/012/172
10Ziqin Zhong (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/11
3Weisheng Jiang (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guangdong GZ-Power Thông tin Foshan Nanshi
2023-03-23 Thành lập
Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium Sân nhà Nanhai Sports Center
0 Sức chứa 0
Feng Feng HLV Hongwei Wang
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.204.757.500.632.750.990.801.500.90
Live1.08 ↓6.50 ↑10.00 ↑0.92 ↑3.000.70 ↓0.66 ↓2.001.04 ↑
EasybetsSớm1.304.708.500.973.000.790.911.500.91
Live6.30 ↑1.14 ↓20.00 ↑3.30 ↑2.500.05 ↓2.70 ↑0.250.11 ↓
VcbetSớm1.294.809.000.802.750.980.881.500.84
Live9.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑2.15 ↑2.500.32 ↓1.66 ↑0.250.43 ↓
Mansion88Sớm1.285.007.100.792.751.010.881.500.92
Live8.50 ↑1.03 ↓30.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.19 ↓0.002.85 ↑
InterwettenSớm1.374.407.750.552.501.200.851.500.80
Live12.00 ↑1.02 ↓35.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.50 ↓1.501.30 ↑
10BETSớm1.304.507.800.913.000.73---
Live3.44 ↑1.34 ↓19.93 ↑1.85 ↑2.500.35 ↓---
12betSớm1.285.007.100.792.751.010.881.500.92
Live8.00 ↑1.04 ↓30.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.19 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm1.254.707.200.752.750.950.851.500.85
Live11.50 ↑1.01 ↓21.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.274.376.200.782.751.000.931.500.85
Live3.93 ↑1.29 ↓11.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.324.668.051.003.000.800.971.500.85
Live8.65 ↑1.07 ↓20.00 ↑4.75 ↑2.500.05 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.305.007.500.552.501.30---
Live9.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.324.807.750.732.750.990.731.250.99
Live15.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑9.28 ↑2.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.235.449.380.813.000.930.871.750.88
Live6.05 ↑1.16 ↓23.95 ↑3.10 ↑2.500.23 ↓2.74 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.304.807.250.552.501.25---
Live9.50 ↑1.05 ↓26.00 ↑0.87 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.314.909.300.712.751.020.851.500.85
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓0.16 ↓0.004.30 ↑
Bet 365Sớm1.205.2511.000.833.000.980.801.751.00
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.14 ↓0.004.75 ↑
William HillSớm1.294.758.001.253.500.55---
Live11.00 ↑1.05 ↓34.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.