Kết quả bóng đá trận Gualaceo SC vs CD Independiente Juniors, 03:30 ngày 02/08/2026
Liga Pro Serie B (Ecuador) · 03:30 ngày 02/08/2026
Gualaceo SC 2 Kết thúc HT 1-1 3
CD Independiente Juniors
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Gualaceo SC | Phút | |
| 13' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| 56' | ||
| 62' | ⚽ 2 - 2 | |
| 66' | ||
| 66' | ||
| 67' | ||
| 76' | ||
| 76' | ⚽ 2 - 3 | |
| 90' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 7 | 5 |
| Điểm | 2 | 9 | 15 | 16 |
Chủ = Gualaceo SC · Khách = CD Independiente Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gualaceo SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 7 (32%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Gualaceo SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 15 | 14 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 10 | 6 | 17 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 5 | 8 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | - | - |
CD Independiente Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 7 | 3 | 23 | 13 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 13 | 4 | 19 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Gualaceo SC 7 (37%)Hòa 5 (26%)CD Independiente Juniors 7 (37%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (0-1) | Gualaceo SC | -0.5 | 2 | H |
| 17/10/25 | CD Independiente Juniors | 2-1 (1-0) | Gualaceo SC | 0 | 2 | B |
| 17/09/25 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | CD Independiente Juniors | - | - | T |
| 25/07/25 | Gualaceo SC | 0-1 (0-1) | CD Independiente Juniors | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/25 | CD Independiente Juniors | 1-1 (0-0) | Gualaceo SC | 0 | 2 | H |
| 17/10/24 | Gualaceo SC | 2-1 (1-0) | CD Independiente Juniors | - | - | T |
| 31/08/24 | CD Independiente Juniors | 4-1 (2-0) | Gualaceo SC | -0.5 | 2 | B |
| 23/05/24 | Gualaceo SC | 3-2 (2-2) | CD Independiente Juniors | - | - | T |
| 28/03/24 | CD Independiente Juniors | 3-2 (1-0) | Gualaceo SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/21 | Gualaceo SC | 2-0 (1-0) | CD Independiente Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 09/07/21 | CD Independiente Juniors | 1-3 (1-2) | Gualaceo SC | -0.5 | 2 | T |
| 10/06/21 | Gualaceo SC | 0-0 (0-0) | CD Independiente Juniors | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/21 | CD Independiente Juniors | 2-0 (0-0) | Gualaceo SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/10/20 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | CD Independiente Juniors | - | - | T |
| 15/09/20 | CD Independiente Juniors | 1-1 (0-0) | Gualaceo SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 31/10/19 | CD Independiente Juniors | 0-0 (0-0) | Gualaceo SC | - | - | H |
| 12/08/19 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | CD Independiente Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 02/06/19 | CD Independiente Juniors | 2-1 (0-0) | Gualaceo SC | -1 | 2.25 | B |
| 15/04/19 | Gualaceo SC | 0-1 (0-1) | CD Independiente Juniors | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gualaceo SC
HHBHTTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Gualaceo SC | 1-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | CD El Nacional | 0-0 (0-0) | Gualaceo SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Gualaceo SC | 0-1 (0-0) | 22 de Julio | - | - | B |
| 12/07/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Gualaceo SC | -0.75 | 2 | H |
| 02/07/26 | Vinotinto de Ecuador | 1-2 (1-0) | Gualaceo SC | -0.5 | 2 | T |
| 11/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Cumbaya FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Pottu Via Ho | 1-0 (0-0) | Gualaceo SC | -0.5 | 2 | B |
| 04/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Deportivo Santo Domingo | +0.5 | 2 | T |
| 23/05/26 | Atletico Futbol Club | 2-1 (2-1) | Gualaceo SC | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Gualaceo SC | 1-1 (0-0) | San Antonio(ECU) | - | - | H |
| 08/05/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (0-1) | Gualaceo SC | -0.5 | 2 | H |
| 02/05/26 | Gualaceo SC | 2-0 (2-0) | CD El Nacional | - | - | T |
| 30/04/26 | 22 de Julio | 0-0 (0-0) | Gualaceo SC | 0 | 2 | H |
| 26/04/26 | Gualaceo SC | 1-0 (0-0) | 9 de Octubre | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Sociedad Deportivo Quito | 0-1 (0-0) | Gualaceo SC | - | - | T |
| 19/04/26 | Gualaceo SC | 0-0 (0-0) | Vinotinto de Ecuador | - | - | H |
| 09/04/26 | Cumbaya FC | 1-1 (0-0) | Gualaceo SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Gualaceo SC | 2-0 (1-0) | Pottu Via Ho | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Deportivo Santo Domingo | 2-0 (2-0) | Gualaceo SC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CD Independiente Juniors
TTHHBTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/3 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | CD Independiente Juniors | 2-0 (0-0) | Vinotinto de Ecuador | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Pottu Via Ho | 0-1 (0-0) | CD Independiente Juniors | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CD Independiente Juniors | 0-0 (0-0) | Atletico Futbol Club | +0.5 | 2 | H |
| 09/07/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Deportivo Santo Domingo | 1-0 (1-0) | CD Independiente Juniors | 0 | 2.25 | B |
| 11/06/26 | CD Independiente Juniors | 4-0 (3-0) | Cuenca Juniors | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | San Antonio(ECU) | 0-0 (0-0) | CD Independiente Juniors | 0 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Cumbaya FC | 1-0 (1-0) | CD Independiente Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 26/05/26 | CD Independiente Juniors | 0-0 (0-0) | 9 de Octubre | +0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-1) | CD Independiente Juniors | - | - | T |
| 08/05/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (0-1) | Gualaceo SC | +0.5 | 2 | H |
| 04/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-2 (1-2) | CD Independiente Juniors | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | CD Independiente Juniors | 2-1 (1-0) | Pottu Via Ho | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Atletico Futbol Club | 1-1 (0-0) | CD Independiente Juniors | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | CSD Africando | 1-2 (0-1) | CD Independiente Juniors | - | - | T |
| 17/04/26 | CD Independiente Juniors | 2-1 (1-1) | Deportivo Santo Domingo | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Cuenca Juniors | 2-1 (1-1) | CD Independiente Juniors | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | CD Independiente Juniors | 0-0 (0-0) | San Antonio(ECU) | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/03/26 | CD Independiente Juniors | 2-1 (0-0) | Cumbaya FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | CD El Nacional | 0-1 (0-0) | CD Independiente Juniors | +1 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
75
Tấn công
8375
Tấn công nguy hiểm
4046
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
2117
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1620
Việt vị
11
Quả ném biên
1819
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B7T7 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gualaceo SC (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
CD Independiente Juniors (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gualaceo SC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (14%)Hòa 2 (14%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
CD Independiente Juniors (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 2 (12%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gualaceo SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leonardo Vanegas | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.31 | 2.90 | 2.80 | 1.07 | 2.25 | 0.73 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.63 | 2.60 | 0.73 | 2.00 | 0.61 | 0.73 | 0.25 | 0.61 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.48 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 2.84 | 3.00 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.15 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.70 ↓ | 3.30 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 2.80 | 2.95 | 0.94 | 2.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.65 ↓ | 3.20 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 2.84 | 3.00 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 2.96 | 3.10 | 0.78 | 1.75 | 1.02 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 2.72 | 3.04 | 1.07 | 2.00 | 0.73 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 230.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 2.73 | 2.72 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.03 ↓ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 0.85 | 2.25 | 0.68 | 0.83 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 2.74 | 2.97 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 30.37 ↑ | 5.32 ↑ | 1.18 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.70 | 1.16 | 2.25 | 0.62 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.31 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.