Kết quả bóng đá trận Grobina vs Ogre United, 23:00 ngày 27/07/2026
Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 27/07/2026
Grobina 2 Kết thúc HT 0-2 2
Ogre United
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Grobina | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Artem Marchuk(Assists:Martins Lormanis) (Kiến tạo: Martins Lormanis) | |
| Hirotaka Yamada | 35' | |
| 42' | Krists Gulbis | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Markuss Kalnins(Assists:Kristers Cudars) (Kiến tạo: Kristers Cudars) | |
| HT 0-2 | ||
| Maksims Fjodorovs | 53' | |
| ▲ Olgerts Rascevskis ▼ Maksims Fjodorovs | 59' ⇄ | |
| ▲ Devids Dobrecovs ▼ Hirotaka Yamada | 59' ⇄ | |
| Milan Corryn(Assists:Olgerts Rascevskis) (Kiến tạo: Olgerts Rascevskis) 1 - 2 ⚽ | 65' | |
| 67' ⇄ | ▲ Timofyi Marusiy ▼ Tomass Mickevics | |
| 76' ⇄ | ▲ Emils Evelons ▼ Markuss Kalnins | |
| 76' ⇄ | ▲ Markuss Ivulans ▼ Leif Estevez Fernandez | |
| 82' ⇄ | ▲ Davies Vikriguez ▼ Aleksejs Kudelkins | |
| ▲ Artem Kholod ▼ Rolandas Baravykas | 83' ⇄ | |
| Devids Dobrecovs | 87' | |
| Milan Corryn(Assists:Devids Dobrecovs) (Kiến tạo: Devids Dobrecovs) 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| ▲ Maksims Sidorovs ▼ Ali Aruna | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 15 | 27 |
| Điểm | 1 | 2 | 11 | 11 |
Chủ = Grobina · Khách = Ogre United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grobina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 12 (43%) |
Bảng xếp hạng
Grobina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 4 | 9 | 12 | 17 | 41 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 19 | 11 | 8 |
| Sân khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 6 | 22 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Ogre United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 3 | 5 | 16 | 23 | 61 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 12 | 22 | 7 | 10 |
| Sân khách | 13 | 2 | 1 | 10 | 11 | 39 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Grobina 0 (0%)Hòa 2 (100%)Ogre United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Grobina | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Grobina
BTTBHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Super Nova | 2-0 (0-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Grobina | - | - | T |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | -2.5 | 3.75 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | -1 | 3 | H |
| 22/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Grobina | 0-3 (0-3) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Grobina | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | Super Nova | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Ogre United
BHTBTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ogre United | 0-4 (0-1) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | FK Valmiera | 2-2 (1-1) | Ogre United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/07/26 | Super Nova | 1-2 (0-0) | Ogre United | -0.75 | 2.5 | T |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Ogre United | 3-2 (1-2) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | -3 | 4 | B |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | -1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Super Nova | 3-1 (2-1) | Ogre United | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | -1.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Ogre United | 3-4 (3-2) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Ogre United | -3.5 | 4 | B |
| 17/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Grobina | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (2-0) | Ogre United | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Grobina
Ogre United
21Roberts Ozols2Krisjanis Rupeiks3CDavids Druzinins8Oladotun Olatunde-Matthew15Aleksa Jovanovic13Ali Aruna23Maksims Fjodorovs27Rolandas Baravykas29Ivan Matyushenko6Milan Corryn20Hirotaka Yamada1Nikita Parfjonovs13CKrists Gulbis37Martins Lormanis55Aleksejs Kudelkins77Matvii Marusii8Tomass Mickevics30Arsentiy Doroshenko10Markuss Kalnins22Leif Estevez Fernandez71Artem Marchuk19Kristers Cudars
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Krisjanis Rupeiks6.1
- 3Davids Druzinins C6.8
- 6Milan Corryn⚽ Ghi bàn 65' · ⚽ Ghi bàn 90'9.4
- 8Oladotun Olatunde-Matthew7.1
- 13Ali Aruna▼ Rời sân 90+3'7.5
- 15Aleksa Jovanovic6.6
- 20Hirotaka Yamada🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 59'6.4
- 21Roberts Ozols6.2
- 23Maksims Fjodorovs🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 59'6.8
- 27Rolandas Baravykas▼ Rời sân 83'7
- 29Ivan Matyushenko6.8
Khách · 4231
- 1Nikita Parfjonovs7.8
- 8Tomass Mickevics▼ Rời sân 67'6.4
- 10Markuss Kalnins⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 76'7.9
- 13Krists Gulbis C🟨 Thẻ vàng 42'6.4
- 19Kristers Cudars🎯 Kiến tạo 44'6.9
- 22Leif Estevez Fernandez▼ Rời sân 76'6.6
- 30Arsentiy Doroshenko6.1
- 37Martins Lormanis🎯 Kiến tạo 13'6.8
- 55Aleksejs Kudelkins▼ Rời sân 82'6.8
- 71Artem Marchuk⚽ Ghi bàn 13'7.5
- 77Matvii Marusii6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2215
Sút cầu môn
117
Tấn công
9678
Tấn công nguy hiểm
6337
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
2017
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
374290
TL chuyền bóng thành công
75%69%
Phạm lỗi
1720
Việt vị
20
Cứu thua
59
Tắc bóng
59
Quả ném biên
3015
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
2715
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.720.94
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grobina (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Ogre United (28 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grobina (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 4 (17%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (17%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Ogre United (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Grobina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Milan Corryn Tiền vệ tấn công | 9.4 | 2 | 9/6 | 9/12 | 0 | ||
| 13Ali Aruna Tiền vệ | 7.5 | 2/2 | 21/29 | 0 | |||
| 8Oladotun Olatunde-Matthew Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 33/40 | 2 | |||
| 27Rolandas Baravykas Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 26/36 | 0 | |||
| 23Maksims Fjodorovs Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 12/16 | 5 | 🟨 | ||
| 29Ivan Matyushenko Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 40/49 | 1 | |||
| 3Davids Druzinins Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 38/55 | 1 | |||
| 15Aleksa Jovanovic Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 49/62 | 1 | |||
| 20Hirotaka Yamada Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 21Roberts Ozols | 6.2 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 2Krisjanis Rupeiks Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 21/34 | 1 | |||
| 10Devids Dobrecovs (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/0 | 4/8 | 1 | 🟨 | |
| 11Olgerts Rascevskis (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 1/2 | 0 | ||
| 14Maksims Sidorovs (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Artem Kholod (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Ogre United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Markuss Kalnins Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/2 | 8/14 | 1 | ||
| 1Nikita Parfjonovs Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 23/44 | 0 | |||
| 71Artem Marchuk Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 24/33 | 5 | ||
| 19Kristers Cudars Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 2/1 | 13/24 | 0 | ||
| 55Aleksejs Kudelkins Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 37Martins Lormanis Hậu vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 16/24 | 5 | ||
| 22Leif Estevez Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 14/15 | 0 | |||
| 13Krists Gulbis Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 16/22 | 2 | 🟨 | ||
| 77Matvii Marusii Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 17/31 | 3 | |||
| 8Tomass Mickevics Tiền vệ | 6.4 | 3/0 | 14/15 | 0 | |||
| 30Arsentiy Doroshenko Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 17/22 | 4 | |||
| 21Markuss Ivulans (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 18Emils Evelons (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 1/3 | 0 | |||
| 3Timofyi Marusiy (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 3/6 | 0 | |||
| 6Davies Vikriguez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Grobina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oskars Klava | HLV | Aleksandr Rekhviashvili |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.60 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.60 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.45 | 4.15 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.35 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.40 | 0.85 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 58.58 ↑ | 4.97 ↑ | 1.13 ↓ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.45 | 4.15 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.45 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.33 | 4.26 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.83 | 4.58 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.70 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.64 | 4.26 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 9.46 ↑ | 1.11 ↓ | 15.90 ↑ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.20 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.67 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.