Kết quả bóng đá trận Grobina vs Ogre United, 23:00 ngày 27/07/2026

Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 27/07/2026
Grobina
2 Kết thúc HT 0-2 2
Ogre United
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Grobina Phút Ogre United
13' 0 - 1 Artem Marchuk(Assists:Martins Lormanis) (Kiến tạo: Martins Lormanis)
Hirotaka Yamada 35'
42' Krists Gulbis
44' 0 - 2 Markuss Kalnins(Assists:Kristers Cudars) (Kiến tạo: Kristers Cudars)
HT 0-2
Maksims Fjodorovs 53'
▲ Olgerts Rascevskis ▼ Maksims Fjodorovs59'
▲ Devids Dobrecovs ▼ Hirotaka Yamada59'
Milan Corryn(Assists:Olgerts Rascevskis) (Kiến tạo: Olgerts Rascevskis) 1 - 2 65'
67' ▲ Timofyi Marusiy ▼ Tomass Mickevics
76' ▲ Emils Evelons ▼ Markuss Kalnins
76' ▲ Markuss Ivulans ▼ Leif Estevez Fernandez
82' ▲ Davies Vikriguez ▼ Aleksejs Kudelkins
▲ Artem Kholod ▼ Rolandas Baravykas83'
Devids Dobrecovs 87'
Milan Corryn(Assists:Devids Dobrecovs) (Kiến tạo: Devids Dobrecovs) 2 - 2 90'
▲ Maksims Sidorovs ▼ Ali Aruna90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 33
Hòa 12 22
Bại 21 55
Ghi bàn 24 812
Mất bàn 88 1527
Điểm 12 1111

Chủ = Grobina · Khách = Ogre United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grobina (37)Hiệp 1 / Cả trậnOgre United (28)
7 (19%)Thắng/Thắng1 (4%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (8%)Hòa/Thắng1 (4%)
6 (16%)Hòa/Hòa3 (11%)
6 (16%)Hòa/Bại5 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
4 (11%)Bại/Hòa2 (7%)
9 (24%)Bại/Bại12 (43%)

Bảng xếp hạng

Grobina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2549121741218
Sân nhà132561119118
Sân khách12246622108
6 gần621346--

Ogre United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng24351623611410
Sân nhà111461222710
Sân khách132110113979
6 gần6213719--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Grobina 0 (0%)Hòa 2 (100%)Ogre United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9+0.52.5H
LAT D113/04/26Ogre United1-1 (0-1)Grobina2-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — Grobina

BTTBHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D120/07/26Super Nova2-0 (0-0)Grobina5-4-0.252.25B
LAT Cup12/07/26Marupe0-1 (0-0)Grobina0-12--T
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6+0.252.5T
LAT D129/06/26Jelgava2-0 (1-0)Grobina6-2-0.252.25B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15-0.752.75H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3-0.52.5B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12-0.52.75T
LAT D113/06/26Grobina1-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola3-4-1.753B
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1-2.53.75B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9+0.52.5H
LAT D120/05/26Grobina0-2 (0-0)Super Nova6-302.25B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D111/05/26Grobina0-0 (0-0)Jelgava6-302.25H
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6-12.75B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6-13H
LAT D122/04/26Grobina0-1 (0-0)FK Rigas Futbola skola0-8-1.753B
LAT D118/04/26Grobina0-3 (0-3)Riga FC0-9-1.753B
LAT D113/04/26Ogre United1-1 (0-1)Grobina2-5+0.252.25H
LAT D109/04/26Grobina0-1 (0-0)Super Nova2-1+0.252.25B

Thành tích gần đây — Ogre United

BHTBTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2-0.52.75B
LAT Cup12/07/26FK Valmiera2-2 (1-1)Ogre United4-10-0.253.25H
LAT D106/07/26Super Nova1-2 (0-0)Ogre United7-4-0.752.5T
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7-1.53.25B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8-0.52.75T
LAT D122/06/26FK Rigas Futbola skola6-0 (3-0)Ogre United8-3-34B
LAT D117/06/26Jelgava0-2 (0-1)Ogre United6-9-12.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7-2.753.75B
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3-2.253.5B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9-0.52.5H
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5-12.75B
LAT D116/05/26Super Nova3-1 (2-1)Ogre United5-3-0.752.5B
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2-1.253B
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3-0.52.5B
LAT D102/05/26Ogre United3-4 (3-2)FK Rigas Futbola skola5-9-2.253.25B
LAT D127/04/26Ogre United0-1 (0-0)Jelgava1-7-0.252.5B
LAT D122/04/26Riga FC4-0 (2-0)Ogre United4-1-3.54B
LAT D117/04/26Ogre United1-1 (0-0)FK Auda Riga2-5-1.252.75H
LAT D113/04/26Ogre United1-1 (0-1)Grobina2-5-0.252.25H
LAT D107/04/26BFC Daugavpils2-1 (2-0)Ogre United3-4-0.52.75B

Đội hình

GrobinaOgre United
21Roberts Ozols2Krisjanis Rupeiks3CDavids Druzinins8Oladotun Olatunde-Matthew15Aleksa Jovanovic13Ali Aruna23Maksims Fjodorovs27Rolandas Baravykas29Ivan Matyushenko6Milan Corryn20Hirotaka Yamada1Nikita Parfjonovs13CKrists Gulbis37Martins Lormanis55Aleksejs Kudelkins77Matvii Marusii8Tomass Mickevics30Arsentiy Doroshenko10Markuss Kalnins22Leif Estevez Fernandez71Artem Marchuk19Kristers Cudars

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
22
15
Sút cầu môn
11
7
Tấn công
96
78
Tấn công nguy hiểm
63
37
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
20
17
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
374
290
TL chuyền bóng thành công
75%
69%
Phạm lỗi
17
20
Việt vị
2
0
Cứu thua
5
9
Tắc bóng
5
9
Quả ném biên
30
15
Cắt bóng
7
13
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
27
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.72
0.94
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grobina (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Ogre United (28 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grobina (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 4 (17%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (17%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Ogre United (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

128
0 Bàn
911
1 Bàn
02
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
97
B.thắng H1
614
B.thắng H2
GrobinaOgre United

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
10
T/H
01
T/B
11
H/T
62
H/H
53
H/B
01
B/T
12
B/H
612
B/B
GrobinaOgre United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
22
Thắng 1
74
Hòa
33
Thua 1
710
Thua 2+
GrobinaOgre United

Grobina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Milan Corryn
Tiền vệ tấn công
9.429/69/120
13Ali Aruna
Tiền vệ
7.52/221/290
8Oladotun Olatunde-Matthew
Hậu vệ
7.11/033/402
27Rolandas Baravykas
Hậu vệ phải
71/026/360
23Maksims Fjodorovs
Tiền vệ trung tâm
6.80/012/165🟨
29Ivan Matyushenko
Tiền vệ
6.83/140/491
3Davids Druzinins
Trung vệ
6.81/038/551
15Aleksa Jovanovic
Hậu vệ
6.61/049/621
20Hirotaka Yamada
Tiền vệ
6.42/16/70🟨
21Roberts Ozols
6.20/020/230
2Krisjanis Rupeiks
Hậu vệ
6.10/021/341
10Devids Dobrecovs (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.211/04/81🟨
11Olgerts Rascevskis (dự bị)
Hậu vệ phải
710/01/20
14Maksims Sidorovs (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10
9Artem Kholod (dự bị)
Hậu vệ phải
-1/10/00

Ogre United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Markuss Kalnins
Tiền vệ
7.913/28/141
1Nikita Parfjonovs
Thủ môn
7.80/023/440
71Artem Marchuk
Tiền vệ
7.512/124/335
19Kristers Cudars
Tiền vệ trung tâm
6.912/113/240
55Aleksejs Kudelkins
Trung vệ
6.80/029/322
37Martins Lormanis
Hậu vệ
6.810/016/245
22Leif Estevez Fernandez
Tiền vệ tấn công
6.62/114/150
13Krists Gulbis
Hậu vệ
6.40/016/222🟨
77Matvii Marusii
Hậu vệ
6.40/017/313
8Tomass Mickevics
Tiền vệ
6.43/014/150
30Arsentiy Doroshenko
Tiền vệ
6.10/017/224
21Markuss Ivulans (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/02/20
18Emils Evelons (dự bị)
Tiền đạo
6.41/11/30
3Timofyi Marusiy (dự bị)
Hậu vệ
6.42/13/60
6Davies Vikriguez (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Grobina Thông tin Ogre United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Oskars Klava HLV Aleksandr Rekhviashvili
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.563.904.600.902.750.800.961.000.75
Live15.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑7.50 ↑4.500.04 ↓0.41 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.703.604.600.992.500.810.930.750.81
Live11.50 ↑1.06 ↓20.00 ↑3.35 ↑4.500.19 ↓0.41 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm1.693.454.150.742.501.020.800.750.96
Live11.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.66 ↑4.500.04 ↓0.43 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.773.354.200.902.500.75---
Live16.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓---
10BETSớm1.623.804.400.852.750.78---
Live58.58 ↑4.97 ↑1.13 ↓2.44 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm1.693.454.150.742.501.020.800.750.96
Live10.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑5.88 ↑4.500.06 ↓0.43 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.613.904.450.962.750.800.800.750.96
Live12.00 ↑1.02 ↓17.50 ↑5.26 ↑4.500.03 ↓5.00 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.653.334.261.002.500.800.940.750.88
Live55.00 ↑5.70 ↑1.08 ↓5.55 ↑4.500.04 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.623.834.580.862.750.900.780.751.00
Live11.30 ↑1.06 ↓20.00 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓0.37 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm1.613.754.200.702.501.05---
Live15.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm1.503.904.700.712.750.810.811.000.71
Live19.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.644.260.842.500.960.990.750.84
Live9.46 ↑1.11 ↓15.90 ↑3.18 ↑3.500.23 ↓0.46 ↓0.001.72 ↑
BwinSớm1.623.754.200.682.501.05---
Live10.00 ↑1.06 ↓14.50 ↑0.80 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm1.624.104.670.842.750.860.750.750.96
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.36 ↑4.500.07 ↓0.40 ↓0.001.96 ↑
Bet 365Sớm1.534.004.750.902.750.900.981.000.83
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.673.504.400.732.501.00---
Live56.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑11.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.