Kết quả bóng đá trận Grimsby Town vs Wigan Athletic, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Grimsby Town
2 Kết thúc HT 1-0 0
Wigan Athletic
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 5
Địa điểm: Blundell Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Grimsby Town Phút Wigan Athletic
Jayden Sweeney 1 - 0 10'
HT 1-0
65' 1 - 1
Andy Cook 2 - 1 90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 11 42
Bại 01 15
Ghi bàn 73 199
Mất bàn 12 612
Điểm 74 1911

Chủ = Grimsby Town · Khách = Wigan Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grimsby Town (61)Hiệp 1 / Cả trậnWigan Athletic (58)
19 (31%)Thắng/Thắng9 (16%)
3 (5%)Thắng/Hòa6 (10%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (16%)Hòa/Thắng7 (12%)
9 (15%)Hòa/Hòa7 (12%)
6 (10%)Hòa/Bại8 (14%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (5%)Bại/Hòa5 (9%)
9 (15%)Bại/Bại16 (28%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Grimsby Town 1 (50%)Hòa 1 (50%)Wigan Athletic 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/17Grimsby Town1-1 (0-1)Wigan Athletic3-1-0.52.75H
ENG LC25/08/04Grimsby Town1-0 (1-0)Wigan Athletic---T

Thành tích gần đây — Grimsby Town

HTTHHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Boston United0-0 (0-0)Grimsby Town7-2+0.53H
INT CF29/07/26Grimsby Town5-1 (3-0)Lincoln City2-3-12.75T
INT CF25/07/26Hartlepool United0-3 (0-1)Grimsby Town4-7+0.52.75T
INT CF18/07/26Zorya1-1 (1-1)Grimsby Town5-2-0.753H
INT CF11/07/26Cleethorpes Town0-0 (0-0)Grimsby Town---H
ENG L216/05/26Salford City1-2 (0-0)Grimsby Town8-3-0.252.5T
ENG L210/05/26Grimsby Town1-2 (1-2)Salford City4-4+0.252.5B
ENG L202/05/26Tranmere Rovers1-1 (0-1)Grimsby Town4-4+0.52.5H
ENG L225/04/26Grimsby Town4-0 (3-0)Swindon Town9-5+0.752.75T
ENG L222/04/26Cambridge United1-2 (1-1)Grimsby Town6-5-0.52.25T
ENG L218/04/26Gillingham1-4 (0-1)Grimsby Town5-3+0.52.5T
ENG L215/04/26Chesterfield2-1 (2-1)Grimsby Town8-4-0.252.5B
ENG L211/04/26Grimsby Town3-2 (1-0)Crewe Alexandra2-5+0.752.75T
ENG L206/04/26Crawley Town0-2 (0-2)Grimsby Town3-9+0.252.75T
ENG L203/04/26Grimsby Town1-3 (1-2)Harrogate Town8-2+12.75B
ENG L221/03/26Grimsby Town5-0 (2-0)Barrow4-6+0.752.5T
ENG L218/03/26Grimsby Town1-0 (0-0)Fleetwood Town10-1+0.52.5T
ENG L214/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Grimsby Town3-402.5B
ENG L207/03/26Grimsby Town1-1 (1-1)Bromley6-5+0.252.5H
ENG L204/03/26Grimsby Town3-1 (3-0)Salford City4-4+0.252.5T

Thành tích gần đây — Wigan Athletic

HTBBBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Southport FC0-0 (0-0)Wigan Athletic4-2+0.252.75H
INT CF25/07/26AFC Fylde0-3 (0-2)Wigan Athletic3-7+0.752.75T
INT CF22/07/26Bury4-0 (1-0)Wigan Athletic---B
INT CF18/07/26Wigan Athletic1-3 (0-2)Port Vale6-3+0.252.5B
ENG L102/05/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Wigan Athletic3-3-0.752.25B
ENG L125/04/26Wigan Athletic0-1 (0-0)AFC Wimbledon10-3+0.252.25B
ENG L119/04/26Port Vale0-0 (0-0)Wigan Athletic8-3+0.252.25H
ENG L115/04/26Wigan Athletic3-0 (1-0)Rotherham United11-1+0.52.25T
ENG L111/04/26Wigan Athletic2-1 (1-1)Mansfield Town2-402.5T
ENG L106/04/26Northampton Town1-3 (0-2)Wigan Athletic2-802.25T
ENG L103/04/26Wigan Athletic0-0 (0-0)Leyton Orient4-4+0.252.25H
ENG L128/03/26Reading3-0 (2-0)Wigan Athletic3-9-0.252.25B
ENG L121/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Exeter City3-4+0.52.25T
ENG L118/03/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic11-5-0.252.5H
ENG L114/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Bradford City2-2-0.252.25T
ENG L111/03/26Wigan Athletic0-3 (0-2)Plymouth Argyle5-802.25B
ENG L107/03/26Blackpool1-1 (1-1)Wigan Athletic3-5-0.252.25H
ENG L128/02/26Wigan Athletic1-0 (0-0)Huddersfield Town4-6-0.252.25T
ENG L121/02/26Stockport County4-2 (2-2)Wigan Athletic6-1-0.752.5B
ENG L119/02/26Wigan Athletic1-0 (0-0)Luton Town7-4-0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
5
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
3
14
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
71
71
Tấn công nguy hiểm
37
45
Sút ngoài cầu môn
1
8
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Quả ném biên
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grimsby Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
52
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Grimsby TownWigan Athletic

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
21
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Grimsby TownWigan Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
43
Thắng 1
55
Hòa
32
Thua 1
15
Thua 2+
Grimsby TownWigan Athletic

Thông tin đội bóng

Grimsby Town Thông tin Wigan Athletic
1878 Thành lập 1932
Blundell Park Sân nhà DW Stadium
9546 Sức chứa 25135
David Artell HLV Ryan Lowe
Grimsby Khu vực Wigan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.202.330.792.500.901.000.000.72
Live1.07 ↓11.00 ↑67.00 ↑4.30 ↑1.500.07 ↓1.12 ↑0.000.75 ↑
VcbetSớm2.803.302.300.762.500.920.74-0.250.98
Live1.07 ↓6.50 ↑81.00 ↑2.65 ↑1.500.24 ↓1.14 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm2.643.202.350.932.500.830.990.000.77
Live2.67 ↑3.202.30 ↓0.87 ↓2.500.89 ↑1.02 ↑0.000.74 ↓
10BETSớm2.753.552.340.772.500.95---
Live2.80 ↑3.30 ↓2.42 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓---
12betSớm2.643.202.350.932.500.830.990.000.77
Live2.67 ↑3.202.30 ↓0.87 ↓2.500.89 ↑1.02 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm2.553.252.220.872.500.830.980.000.72
Live1.08 ↓6.50 ↑26.00 ↑2.38 ↑1.500.24 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
SbobetSớm2.593.032.290.912.500.851.000.000.76
Live1.07 ↓5.00 ↑55.00 ↑2.63 ↑1.500.20 ↓1.12 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm2.663.262.410.892.500.911.020.000.80
Live1.07 ↓5.25 ↑31.00 ↑3.03 ↑1.500.17 ↓1.38 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm2.703.202.300.752.500.95---
Live1.06 ↓7.00 ↑34.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.753.452.300.802.500.930.75-0.250.99
Live1.03 ↓9.50 ↑98.00 ↑4.90 ↑1.500.11 ↓1.27 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm2.803.112.240.812.500.890.76-0.250.96
Live1.10 ↓6.38 ↑30.99 ↑2.48 ↑1.500.27 ↓1.26 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm2.703.202.250.752.500.93---
Live1.05 ↓9.00 ↑71.00 ↑0.98 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.743.502.280.762.500.950.78-0.251.03
Live1.11 ↓6.50 ↑39.00 ↑2.96 ↑1.500.25 ↓1.38 ↑0.000.58 ↓
Bet 365Sớm2.633.402.250.802.501.000.78-0.251.03
Live1.05 ↓11.00 ↑67.00 ↑4.75 ↑1.500.14 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.753.102.300.912.500.80---
Live1.11 ↓6.00 ↑46.00 ↑2.30 ↑1.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.