Kết quả bóng đá trận GrIFK Kauniainen vs EBK, 22:30 ngày 31/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 31/07/2026
GrIFK Kauniainen
2 Kết thúc HT 0-0 1
EBK
🟨 4 - 4   🟥 1 - 2   ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

GrIFK Kauniainen Phút EBK
41' Mourad Amehri
HT 0-0
52' Rinor Karaca
Samuel Tuuva 1 - 0 54'
67' 1 - 1 Patrick Jaasvuo
Muslim Markhiyev 70'
Ville Makela 73'
82' Matias Häkkinen
83' Valdrin Rashica
Tuukka Pekkala 2 - 1 90+8'
Tejan Deen 90+9'
90+9' Arbnor Istrefi
90+9' Rinor Karaca
Tejan Deen 90+10'
Tejan Deen 90+11'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 31
Hòa 01 22
Bại 22 57
Ghi bàn 35 1415
Mất bàn 48 1828
Điểm 31 115

Chủ = GrIFK Kauniainen · Khách = EBK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GrIFK Kauniainen (17)Hiệp 1 / Cả trậnEBK (19)
3 (18%)Thắng/Thắng3 (16%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (5%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (11%)
2 (12%)Bại/Hòa2 (11%)
7 (41%)Bại/Bại6 (32%)

Bảng xếp hạng

GrIFK Kauniainen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng155371927187
Sân nhà83321011126
Sân khách720591666
6 gần6204913--

EBK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng153392236128
Sân nhà7223101588
Sân khách8116122147
6 gần61141018--

Thành tích đối đầu (1 trận)

GrIFK Kauniainen 0 (0%)Hòa 0 (0%)EBK 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A24/05/26EBK1-0 (1-0)GrIFK Kauniainen6-403.5B

Thành tích gần đây — GrIFK Kauniainen

BBBBTTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A25/07/26Honka Espoo2-1 (2-0)GrIFK Kauniainen9-1--B
FIN D3 A17/07/26GrIFK Kauniainen0-1 (0-1)Aifk Turku6-6-0.753.5B
FIN D3 A14/07/26Ilves Tampere II6-2 (2-0)GrIFK Kauniainen5-1-13.75B
FIN D3 A09/07/26MuSa3-1 (1-0)GrIFK Kauniainen3-7+0.753.25B
FIN D3 A03/07/26GrIFK Kauniainen2-0 (1-0)NJS6-4+2.253.75T
FIN D3 A27/06/26EPS Espoo1-3 (0-1)GrIFK Kauniainen7-4-0.253.25T
FIN D3 A12/06/26GrIFK Kauniainen2-2 (0-1)HJS Akatemia5-10-0.253H
FIN D3 A29/05/26GrIFK Kauniainen1-1 (0-1)P-Iirot6-2-0.253.25H
FIN D3 A24/05/26EBK1-0 (1-0)GrIFK Kauniainen6-403.5B
FIN D3 A16/05/26GrIFK Kauniainen1-5 (1-3)Honka Espoo1-8-23.75B
FIN D3 A09/05/26Aifk Turku3-1 (2-1)GrIFK Kauniainen4-4-0.753.25B
FIN D3 A02/05/26GrIFK Kauniainen1-1 (1-0)MuSa12-1+1.753.5H
FIN D3 A24/04/26NJS0-1 (0-0)GrIFK Kauniainen2-5+13.75T
FIN D3 A17/04/26GrIFK Kauniainen1-0 (1-0)EPS Espoo7-4+0.753.75T
FIN CUP10/04/26Futura Porvoo4-1 (1-1)GrIFK Kauniainen---B
INT CF25/02/26Lahti2-2 (1-1)GrIFK Kauniainen10-5-1.253H
FIN D3 A21/09/25Mypa3-2 (2-2)GrIFK Kauniainen1-8--B
FIN D3 A14/09/25GrIFK Kauniainen2-2 (1-1)Puiu5-3--H
FIN D3 A07/09/25PEPO Lappeenranta3-1 (2-0)GrIFK Kauniainen8-6-0.53.75B
FIN D3 A03/09/25GrIFK Kauniainen1-3 (0-3)Vantaa5-7-1.253.75B

Thành tích gần đây — EBK

BHTBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A24/07/26HJS Akatemia5-3 (1-2)EBK5-5-1.53.5B
FIN D3 A18/07/26EBK1-1 (1-1)P-Iirot7-203.5H
FIN D3 A11/07/26NJS1-3 (0-0)EBK4-13--T
FIN D3 A02/07/26EBK1-6 (1-3)Aifk Turku3-3-13.5B
FIN D3 A28/06/26Ilves Tampere II3-2 (0-1)EBK1-7-1.254B
FIN D3 A12/06/26EBK0-2 (0-2)MuSa16-1+1.53.75B
FIN D3 A06/06/26Honka Espoo4-1 (1-0)EBK5-2-2.754.25B
FIN D3 A29/05/26EPS Espoo2-2 (1-1)EBK4-5-0.753.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0-4.755.5B
FIN D3 A24/05/26EBK1-0 (1-0)GrIFK Kauniainen6-403.5T
FIN D3 A17/05/26EBK2-3 (0-2)HJS Akatemia4-4--B
FIN CUP13/05/26EBK2-2 (2-1)Tampere United3-6--H
FIN D3 A09/05/26P-Iirot1-0 (1-0)EBK7-3-13.75B
FIN CUP05/05/26FC POHU4-4 (2-1)EBK0-18--H
FIN D3 A03/05/26EBK3-1 (2-1)NJS8-2--T
FIN D3 A24/04/26Aifk Turku3-0 (1-0)EBK6-2--B
FIN D3 A18/04/26EBK2-2 (0-1)Ilves Tampere II8-11--H
FIN CUP11/04/26MPS Helsinki0-7 (0-5)EBK4-6--T
Finland K18/10/25Valtti1-0 (0-0)EBK7-3--B
Finland K12/10/25EBK2-0 (0-0)Valtti5-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
10
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
48
36
Tấn công nguy hiểm
27
25
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GrIFK Kauniainen (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
EBK (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

GrIFK Kauniainen (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

EBK (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 2 (22%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
74
1 Bàn
32
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
67
B.thắng H1
104
B.thắng H2
GrIFK KauniainenEBK

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
10
T/H
02
T/B
10
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
20
B/H
64
B/B
GrIFK KauniainenEBK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
21
Thắng 1
55
Hòa
45
Thua 1
75
Thua 2+
GrIFK KauniainenEBK

Thông tin đội bóng

GrIFK Kauniainen Thông tin EBK
1925 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Xhevdet Gela
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.824.003.300.813.500.870.830.500.93
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑5.50 ↑2.500.03 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm1.804.103.400.843.500.940.790.500.94
Live10.50 ↑1.07 ↓15.00 ↑3.15 ↑2.500.20 ↓0.47 ↓0.001.52 ↑
Mansion88Sớm1.963.652.980.893.500.930.960.500.88
Live7.40 ↑1.11 ↓12.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.834.103.400.703.500.95---
Live22.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓---
10BETSớm1.773.953.300.843.750.80---
Live1.75 ↓4.00 ↑3.65 ↑0.81 ↓3.500.87 ↑---
12betSớm1.963.652.980.893.500.930.960.500.88
Live7.40 ↑1.11 ↓12.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm1.763.903.050.803.500.900.760.500.94
Live9.40 ↑1.07 ↓12.50 ↑3.57 ↑2.500.08 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.893.693.120.923.500.900.890.500.95
Live5.30 ↑1.22 ↓8.40 ↑2.63 ↑2.500.24 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.833.582.850.833.500.910.830.500.91
Live5.95 ↑1.18 ↓9.95 ↑2.77 ↑2.500.20 ↓0.51 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.833.903.200.332.502.10---
Live5.75 ↑1.18 ↓9.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm1.754.003.150.813.750.710.710.500.81
Live6.25 ↑1.18 ↓10.50 ↑2.98 ↑2.500.18 ↓0.48 ↓0.001.38 ↑
PinnacleSớm1.773.973.470.803.500.960.960.750.80
Live7.15 ↑1.15 ↓11.24 ↑2.74 ↑2.500.26 ↓0.48 ↓0.001.59 ↑
BwinSớm1.823.903.200.803.500.88---
Live6.25 ↑1.18 ↓10.00 ↑3.10 ↑2.500.19 ↓---
1xBetSớm1.874.103.400.853.500.851.050.750.69
Live10.90 ↑1.12 ↓11.50 ↑5.11 ↑2.500.13 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm1.804.003.250.853.500.950.850.500.95
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.753.703.400.753.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.