Kết quả bóng đá trận Gretna vs Newton Stewart Ath, 01:45 ngày 30/07/2026
The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 30/07/2026
Gretna 3 Kết thúc HT 2-0 0
Newton Stewart Ath
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Gretna | Phút | |
| Trent Chapman 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 11' | ||
| 26' | ||
| Iain Anderson(Assists:Andrew Oram) (Kiến tạo: Andrew Oram) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 2-0 | ||
| 58' | ||
| 63' | ||
| 73' | ||
| 79' | ||
| Josh Galloway 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 13 | 3 |
| Mất bàn | 7 | 16 | 32 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = Gretna · Khách = Newton Stewart Ath
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gretna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — Gretna
BBBBBBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/31 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gretna | 2-3 (0-1) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 01/07/26 | Gretna | 2-4 (1-1) | Annan Athletic | -2 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Gretna | 0-5 (0-5) | Queen's Park | -2.75 | 4.75 | B |
| 18/04/26 | Gala Fairydean | 3-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 11/04/26 | Gretna | 2-7 (2-2) | Berwick Rangers | - | - | B |
| 04/04/26 | Cumbernauld Colts | 3-1 (2-1) | Gretna | - | - | B |
| 28/03/26 | Gretna | 2-1 (1-0) | Cowdenbeath | - | - | T |
| 25/03/26 | Albion Rovers | 2-0 (0-0) | Gretna | - | - | B |
| 21/03/26 | Gretna | 1-1 (0-0) | East Stirlingshire | - | - | H |
| 14/03/26 | Linlithgow Rose | 2-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 07/03/26 | Hearts (R) | 1-1 (0-0) | Gretna | - | - | H |
| 21/02/26 | Gretna | 1-0 (0-0) | Boness Utd | - | - | T |
| 14/02/26 | Gretna | 2-1 (1-1) | Bonnyrigg Rose | - | - | T |
| 07/02/26 | Civil Service Strollers FC | 1-2 (0-1) | Gretna | - | - | T |
| 24/01/26 | Gretna | 2-2 (0-2) | Broxburn Athletic | - | - | H |
| 27/12/25 | Clydebank FC | 5-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 17/12/25 | Gretna | 4-5 (1-2) | Celtic B | -1.25 | 4 | B |
| 13/12/25 | Tranent Juniors | 1-1 (0-0) | Gretna | - | - | H |
| 06/12/25 | Gretna | 1-4 (1-0) | Gala Fairydean | - | - | B |
| 22/11/25 | Berwick Rangers | 3-2 (0-1) | Gretna | - | - | B |
Thành tích gần đây — Newton Stewart Ath
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Clydebank FC | 4-2 (2-2) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 30/08/25 | Glasgow Univ | 3-1 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 31/08/24 | Jeanfield Swifts | 3-0 (3-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 02/09/23 | Newton Stewart Ath | 1-4 (1-1) | Luncarty FC | - | - | B |
| 17/09/22 | Caledonian Braves | 6-1 (1-1) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 27/08/22 | Preston Athletics | 0-1 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | T |
| 28/08/21 | Newton Stewart Ath | 1-3 (0-3) | Coldstream | - | - | B |
| 12/12/20 | Newton Stewart Ath | 0-3 (0-1) | Broxburn Athletic | - | - | B |
| 10/08/19 | Camelon Juniors | 4-0 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 01/09/18 | Newton Stewart Ath | 0-3 (0-2) | Coldstream | - | - | B |
| 07/07/18 | Newton Stewart Ath | 0-4 (0-2) | Stranraer | - | - | B |
| 12/08/17 | Glenafton Athletic FC | 6-0 (3-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 15/08/15 | Civil Service Strollers FC | 3-0 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 23/08/14 | Hawick Royal Albert | 3-0 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 16/08/14 | Newton Stewart Ath | 2-2 (1-0) | Hawick Royal Albert | - | - | H |
| 05/10/13 | Newton Stewart Ath | 0-6 (0-1) | Culter | - | - | B |
| 21/09/13 | Newton Stewart Ath | 3-1 (2-0) | Fort William | - | - | T |
| 14/09/13 | Fort William | 0-0 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | H |
| 25/08/12 | Civil Service Strollers FC | 4-0 (1-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 24/09/11 | Huntly | 6-1 (4-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
51
Sút bóng
30
Sút cầu môn
30
Đá phạt trực tiếp
55
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Việt vị
01
Quả ném biên
189
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gretna (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Newton Stewart Ath (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 4.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gretna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.70 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 4.63 | 7.30 | 0.82 | 3.75 | 0.94 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 34.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.85 | 3.20 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.43 | 3.16 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 34.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.67 | 2.64 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.80 ↑ | 29.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.87 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.45 | 0.85 | 3.25 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.50 | 2.98 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.11 ↑ | 30.84 ↑ | 2.62 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.75 | 2.85 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 4.10 | 2.59 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.