Kết quả bóng đá trận Gremio (W) vs America Mineiro (W), 02:00 ngày 02/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 02:00 ngày 02/08/2026
Gremio (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
America Mineiro (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Gremio (W) | Phút | |
| 24' | Ana Clara | |
| Iara | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| Allyne 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 79' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 16 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 16 |
| Điểm | 5 | 0 | 18 | 5 |
Chủ = Gremio (W) · Khách = America Mineiro (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (33%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
Gremio (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 14 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | 9 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 9 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
America Mineiro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 | 27 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 3 | 4 | 1 | 7 | 3 | 18 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 20 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Gremio (W) 1 (25%)Hòa 3 (75%)America Mineiro (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/25 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 12/06/24 | Gremio (W) | 1-1 (1-0) | America Mineiro (W) | - | - | H |
| 21/07/19 | Gremio (W) | 0-0 (0-0) | America Mineiro (W) | - | - | H |
| 13/07/19 | America Mineiro (W) | 1-2 (1-1) | Gremio (W) | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gremio (W)
HHHTTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Flamengo/RJ (W) | 2-2 (1-1) | Gremio (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Internacional(W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 25/05/26 | EC Juventude (W) | 1-1 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Gremio (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Bragantino (W) | 0-3 (0-1) | Gremio (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Gremio (W) | 0-2 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 29/04/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-1) | Gremio (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gremio (W) | 3-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Internacional(W) | 1-2 (1-1) | Gremio (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Ferroviaria SP (W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Gremio (W) | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Gremio (W) | 1-2 (0-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 17/02/26 | Santos (W) | 2-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Gremio (W) | 2-1 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 17/11/25 | EC Juventude (W) | 0-3 (0-2) | Gremio (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Gremio (W) | 1-0 (0-0) | Brasil Farroupilha (W) | - | - | T |
| 27/10/25 | Brasil Farroupilha (W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 20/10/25 | Gremio (W) | 2-4 (1-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 17/10/25 | Gremio (W) | 2-0 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — America Mineiro (W)
BBTBBHHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Vasco Da Gama(W) | 1-0 (0-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | America Mineiro (W) | 0-2 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Cruzeiro MG (W) | 4-0 (2-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | H |
| 28/04/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Ferroviaria SP (W) | 4-1 (3-1) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (1-1) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | America Mineiro (W) | 1-1 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 24/03/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-0 (3-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | America Mineiro (W) | 0-2 (0-2) | Internacional(W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Palmeiras SP (W) | 4-0 (1-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 18/09/25 | Palmeiras SP (W) | 3-0 (0-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 08/08/25 | America Mineiro (W) | 1-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 19/06/25 | America Mineiro (W) | 1-0 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Flamengo/RJ (W) | 3-0 (0-0) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | Internacional(W) | 3-2 (2-1) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 22/05/25 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
148
Sút cầu môn
73
Tấn công
8375
Tấn công nguy hiểm
6333
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1222
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1911
Việt vị
31
Quả ném biên
2421
So Sánh Sức Mạnh
74 26
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B0T0 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio (W) (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
America Mineiro (W) (15 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gremio (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 4.60 | 9.50 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 4.80 ↑ | 9.50 | 0.63 ↓ | 3.00 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.15 | 5.20 | 10.00 | 0.74 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↑ | 5.20 | 10.00 | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 5.60 | 14.60 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.16 ↑ | 5.40 ↓ | 13.30 ↓ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 10.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.75 | 11.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.00 | 12.50 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 2.00 | 0.71 |
| Live | 1.16 ↑ | 5.75 ↓ | 11.00 ↓ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 5.40 | 10.48 | 0.96 | 3.00 | 0.77 | 0.80 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.08 ↑ | 12.39 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 5.75 | 10.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 6.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 5.70 | 13.70 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.17 | 6.40 ↑ | 11.40 ↓ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | 1.12 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 13.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.25 ↓ | 11.00 ↓ | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 11.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 5.50 | 11.00 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.