Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Fluminense RJ, 04:30 ngày 27/07/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 27/07/2026
Gremio (RS) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Fluminense RJ
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Gremio (RS)
Fluminense RJ
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edina Batista
11'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị chặn
12'
🟨 Thẻ vàng - Hercules Pereira do Nascimento
13'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Rodrigues Gomes,Guga
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🔁 Thay người: vào Rene Rodrigues Martins, ra Guilherme Antonio Arana Lopes
22'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân phải) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Walter Kannemann (đánh đầu) — bị chặn
41'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
60'
⛳ Phạt góc
62'
VAR Decision - Penalty awarded - Givanildo Vieira De Souza, Hulk
65'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Givanildo Vieira De Souza, Hulk 0-1
65'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Martin Nardoni (chân phải) — bị cản phá
68'
🚩 Việt vị
69'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Emiliano da Silva
🔁 Thay người: vào Diego Caito, ra Cristian Pavon
🔁 Thay người: vào Martin Braithwaite, ra Erick Noriega
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano, ra Givanildo Vieira De Souza, Hulk
75'
🔁 Thay người: vào Gustavo Nonato Santana, ra Luciano Federico Acosta
🟨 Thẻ vàng - Carlos Vinicius Alves Morais
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jose Enamorado, ra Mateus Cardoso Lemos Martins
🔁 Thay người: vào Jovane Cabral, ra Francis Amuzu
79'
🟨 Thẻ vàng - German Ezequiel Cano比奥
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Pedro Gabriel, ra Marlon Rodrigues Xavier
🎯 Dứt điểm - Jovane Cabral (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Ignacio Da Silva Oliveira, ra Kevin Serna
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Yeferson Julio Soteldo Martinez, ra Hercules Pereira do Nascimento
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Diego Caito 1-1, kiến tạo: Jovane Cabral
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Juan Ignacio Martin Nardoni
90+3'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (đánh đầu) — bị cản phá
90+7'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Gremio (RS) | Phút | |
| 12' | Hercules Pereira do Nascimento | |
| 13' | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | |
| 21' ⇄ | ▲ Rene Rodrigues Martins ▼ Guilherme Antonio Arana Lopes | |
| HT 0-0 | ||
| 62' | 📺 Givanildo Vieira De Souza, Hulk(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 65' | ⚽ 0 - 1 Givanildo Vieira De Souza, Hulk | |
| 69' | Thiago Emiliano da Silva | |
| ▲ Diego Caito ▼ Cristian Pavon | 69' ⇄ | |
| ▲ Martin Braithwaite ▼ Erick Noriega | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ German Ezequiel Cano ▼ Givanildo Vieira De Souza, Hulk | |
| 75' ⇄ | ▲ Gustavo Nonato Santana ▼ Luciano Federico Acosta | |
| Carlos Vinicius Alves Morais | 77' | |
| ▲ Jose Enamorado ▼ Mateus Cardoso Lemos Martins | 78' ⇄ | |
| ▲ Jovane Cabral ▼ Francis Amuzu | 78' ⇄ | |
| 79' | Agustin Canobbio Graviz | |
| ▲ Pedro Gabriel ▼ Marlon Rodrigues Xavier | 80' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Ignacio Da Silva Oliveira ▼ Kevin Serna | |
| 87' ⇄ | ▲ Yeferson Julio Soteldo Martinez ▼ Hercules Pereira do Nascimento | |
| Diego Caito(Assists:Jovane Cabral) (Kiến tạo: Jovane Cabral) 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| Juan Ignacio Martin Nardoni | 90+2' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 21 |
Chủ = Gremio (RS) · Khách = Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio (RS) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 12 (26%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 10 (22%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 12 | - | - |
Fluminense RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 6 | 5 | 30 | 25 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 14 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gremio (RS) 12 (60%)Hòa 2 (10%)Fluminense RJ 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/12/25 | Gremio (RS) | 1-2 (0-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 03/08/25 | Fluminense RJ | 1-0 (1-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2 | B |
| 02/11/24 | Fluminense RJ | 2-2 (1-1) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/08/24 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2 | B |
| 14/08/24 | Gremio (RS) | 2-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/24 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/12/23 | Fluminense RJ | 2-3 (1-2) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/23 | Gremio (RS) | 2-1 (2-1) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/11/21 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/21 | Fluminense RJ | 0-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2 | T |
| 09/11/20 | Fluminense RJ | 0-1 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 2 | T |
| 10/08/20 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | +1 | 2.25 | T |
| 30/09/19 | Fluminense RJ | 2-1 (1-0) | Gremio (RS) | 0 | 2.25 | B |
| 06/05/19 | Gremio (RS) | 4-5 (3-2) | Fluminense RJ | +1 | 2.25 | B |
| 30/09/18 | Fluminense RJ | 0-1 (0-0) | Gremio (RS) | 0 | 2 | T |
| 31/05/18 | Gremio (RS) | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/10/17 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/06/17 | Fluminense RJ | 0-2 (0-1) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/17 | Fluminense RJ | 0-2 (0-2) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gremio (RS)
BBTBTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | T |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cascavel PR | 1-2 (1-1) | Gremio (RS) | +1.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Confianca SE | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gremio (RS) | 2-0 (0-0) | Confianca SE | +1.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Cruzeiro | 2-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ
HTTHTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Fluminense RJ | 6-1 (2-1) | Nova Iguacu | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (0-1) | Flamengo | 0 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Gremio (RS)
Fluminense RJ
12Gabriel Chapeco4CWalter Kannemann6Gustavo Martins7Cristian Pavon23Marlon Rodrigues Xavier19Erick Noriega5Juan Ignacio Martin Nardoni9Francis Amuzu20Mathias Villasanti21Mateus Cardoso Lemos Martins95Carlos Vinicius Alves Morais1Fabio Deivson Lopes Maciel3CThiago Emiliano da Silva13Guilherme Antonio Arana Lopes22Juan Pablo Freytes23Claudio Rodrigues Gomes,Guga8Matheus Martinelli Lima35Hercules Pereira do Nascimento17Agustin Canobbio Graviz32Luciano Federico Acosta90Kevin Serna7Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Walter Kannemann C7
- 5Juan Ignacio Martin Nardoni🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
- 6Gustavo Martins6.8
- 7Cristian Pavon▼ Rời sân 69'6.7
- 9Francis Amuzu▼ Rời sân 78'7.3
- 12Gabriel Chapeco6.8
- 19Erick Noriega▼ Rời sân 69'6.6
- 20Mathias Villasanti6.9
- 21Mateus Cardoso Lemos Martins▼ Rời sân 78'6.7
- 23Marlon Rodrigues Xavier▼ Rời sân 80'7
- 95Carlos Vinicius Alves Morais🟨 Thẻ vàng 77'6.5
Khách · 4231
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel7.7
- 3Thiago Emiliano da Silva C🟨 Thẻ vàng 69'6.8
- 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 75'7
- 8Matheus Martinelli Lima6.7
- 13Guilherme Antonio Arana Lopes▼ Rời sân 21'6.6
- 17Agustin Canobbio Graviz🟨 Thẻ vàng 79'6.3
- 22Juan Pablo Freytes6.9
- 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga🟨 Thẻ vàng 13'6.3
- 32Luciano Federico Acosta▼ Rời sân 75'6.7
- 35Hercules Pereira do Nascimento🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 87'6.7
- 90Kevin Serna▼ Rời sân 86'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
24
Sút bóng
127
Sút cầu môn
53
Tấn công
10570
Tấn công nguy hiểm
4437
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
465476
TL chuyền bóng thành công
87%87%
Phạm lỗi
129
Việt vị
12
Cứu thua
24
Tắc bóng
44
Quả ném biên
1414
Cắt bóng
148
Tạt bóng thành công
50
Chuyền dài
2417
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.211.07
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gremio (RS) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Fluminense RJ (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gremio (RS)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Francis Amuzu Tiền đạo | 7.3 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 4Walter Kannemann Hậu vệ | 7 | 1/0 | 52/55 | 2 | |||
| 23Marlon Rodrigues Xavier Hậu vệ | 7 | 0/0 | 33/41 | 2 | |||
| 20Mathias Villasanti Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 49/56 | 3 | |||
| 12Gabriel Chapeco Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 6Gustavo Martins Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 45/52 | 6 | |||
| 7Cristian Pavon Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 21Mateus Cardoso Lemos Martins Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 38/44 | 1 | |||
| 19Erick Noriega Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 35/38 | 1 | |||
| 95Carlos Vinicius Alves Morais Tiền đạo | 6.5 | 4/1 | 13/15 | 0 | 🟨 | ||
| 5Juan Ignacio Martin Nardoni Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 29/31 | 3 | 🟨 | ||
| 27Diego Caito (dự bị) Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 18/20 | 1 | ||
| 77Jovane Cabral (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 9/9 | 0 | ||
| 54Pedro Gabriel (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 22Martin Braithwaite (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 99Jose Enamorado (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Fluminense RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Fabio Deivson Lopes Maciel Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk Tiền đạo | 7 | 1 | 3/2 | 12/14 | 0 | ||
| 22Juan Pablo Freytes Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 49/57 | 2 | |||
| 3Thiago Emiliano da Silva Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 51/56 | 0 | 🟨 | ||
| 32Luciano Federico Acosta Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 40/48 | 0 | |||
| 8Matheus Martinelli Lima Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 73/79 | 3 | |||
| 35Hercules Pereira do Nascimento Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 49/51 | 1 | 🟨 | ||
| 13Guilherme Antonio Arana Lopes Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 17Agustin Canobbio Graviz Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 23/28 | 0 | 🟨 | ||
| 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 37/41 | 2 | 🟨 | ||
| 90Kevin Serna Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 21/27 | 2 | |||
| 14German Ezequiel Cano (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 2/3 | 0 | |||
| 16Gustavo Nonato Santana (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 30Yeferson Julio Soteldo Martinez (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 6Rene Rodrigues Martins (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 26/34 | 3 | |||
| 4Ignacio Da Silva Oliveira (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gremio (RS) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-15 | Thành lập | 1902-7-21 |
| Estadio Olimpico Monumental | Sân nhà | Estadio do Maracana |
| 51081 | Sức chứa | 73916 |
| Luis Manuel Ribeiro de Castro | HLV | Luis Zubeldia |
| Porto Alegre | Khu vực | R. DE JANEIRO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.20 ↓ | 2.10 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.63 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.35 | 2.60 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.65 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 13.78 ↑ | 1.04 ↓ | 21.57 ↑ | 7.95 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.35 | 2.60 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.56 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.16 | 2.56 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.11 | 2.52 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 3.14 | 2.67 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 12.67 ↑ | 1.11 ↓ | 13.49 ↑ | 4.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.57 | 2.95 | 2.47 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 7.00 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.32 | 2.75 | 1.15 | 2.50 | 0.74 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.70 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.