Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Fluminense RJ, 04:30 ngày 27/07/2026

Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 27/07/2026
Gremio (RS)
1 Kết thúc HT 0-0 1
Fluminense RJ
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Gremio (RS)Fluminense RJ
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edina Batista
11'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị chặn
12'
🟨 Thẻ vàng - Hercules Pereira do Nascimento
13'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Rodrigues Gomes,Guga
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
21'
🔁 Thay người: vào Rene Rodrigues Martins, ra Guilherme Antonio Arana Lopes
22'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân phải) — bị cản phá
27'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — bị chặn
29'
32'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Walter Kannemann (đánh đầu) — bị chặn
39'
41'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — bị cản phá
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
56'
60'
Phạt góc
62'
VAR Decision - Penalty awarded - Givanildo Vieira De Souza, Hulk
65'
BÀN THẮNG - Penalty - Givanildo Vieira De Souza, Hulk 0-1
65'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Martin Nardoni (chân phải) — bị cản phá
67'
68'
🚩 Việt vị
69'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Emiliano da Silva
🔁 Thay người: vào Diego Caito, ra Cristian Pavon
69'
🔁 Thay người: vào Martin Braithwaite, ra Erick Noriega
69'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — bị chặn
71'
Phạt góc
74'
75'
🔁 Thay người: vào German Ezequiel Cano, ra Givanildo Vieira De Souza, Hulk
75'
🔁 Thay người: vào Gustavo Nonato Santana, ra Luciano Federico Acosta
🟨 Thẻ vàng - Carlos Vinicius Alves Morais
77'
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Jose Enamorado, ra Mateus Cardoso Lemos Martins
78'
🔁 Thay người: vào Jovane Cabral, ra Francis Amuzu
78'
79'
🟨 Thẻ vàng - German Ezequiel Cano比奥
Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Pedro Gabriel, ra Marlon Rodrigues Xavier
80'
🎯 Dứt điểm - Jovane Cabral (chân phải) — bị chặn
81'
Phạt góc
86'
86'
🔁 Thay người: vào Ignacio Da Silva Oliveira, ra Kevin Serna
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — bị chặn
86'
87'
🔁 Thay người: vào Yeferson Julio Soteldo Martinez, ra Hercules Pereira do Nascimento
Phạt góc
88'
BÀN THẮNG - Diego Caito 1-1, kiến tạo: Jovane Cabral
89'
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — vào lưới
89'
🟨 Thẻ vàng - Juan Ignacio Martin Nardoni
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (đánh đầu) — bị cản phá
90+6'
90+7'
🎯 Dứt điểm - German Ezequiel Cano (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Gremio (RS) Phút Fluminense RJ
12' Hercules Pereira do Nascimento
13' Claudio Rodrigues Gomes,Guga
21' ▲ Rene Rodrigues Martins ▼ Guilherme Antonio Arana Lopes
HT 0-0
62'📺 Givanildo Vieira De Souza, Hulk(Reason:Penalty awarded) VAR
65' 0 - 1 Givanildo Vieira De Souza, Hulk
69' Thiago Emiliano da Silva
▲ Diego Caito ▼ Cristian Pavon69'
▲ Martin Braithwaite ▼ Erick Noriega69'
75' ▲ German Ezequiel Cano ▼ Givanildo Vieira De Souza, Hulk
75' ▲ Gustavo Nonato Santana ▼ Luciano Federico Acosta
Carlos Vinicius Alves Morais 77'
▲ Jose Enamorado ▼ Mateus Cardoso Lemos Martins78'
▲ Jovane Cabral ▼ Francis Amuzu78'
79' Agustin Canobbio Graviz
▲ Pedro Gabriel ▼ Marlon Rodrigues Xavier80'
86' ▲ Ignacio Da Silva Oliveira ▼ Kevin Serna
87' ▲ Yeferson Julio Soteldo Martinez ▼ Hercules Pereira do Nascimento
Diego Caito(Assists:Jovane Cabral) (Kiến tạo: Jovane Cabral) 1 - 1 89'
Juan Ignacio Martin Nardoni 90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 46
Hòa 12 23
Bại 20 41
Ghi bàn 44 1820
Mất bàn 62 179
Điểm 15 1421

Chủ = Gremio (RS) · Khách = Fluminense RJ

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio (RS) (44)Hiệp 1 / Cả trậnFluminense RJ (46)
9 (20%)Thắng/Thắng12 (26%)
3 (7%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
8 (18%)Hòa/Thắng10 (22%)
8 (18%)Hòa/Hòa8 (17%)
7 (16%)Hòa/Bại2 (4%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (4%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (4%)
6 (14%)Bại/Bại6 (13%)

Bảng xếp hạng

Gremio (RS)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312146103
Sân nhà31116243
Sân khách32018461
6 gần62041012--

Fluminense RJ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209653025334
Sân nhà107211811233
Sân khách1024412141010
6 gần6321135--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gremio (RS) 12 (60%)Hòa 2 (10%)Fluminense RJ 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D129/01/26Fluminense RJ2-1 (0-0)Gremio (RS)3-6-0.752.25B
BRA D103/12/25Gremio (RS)1-2 (0-1)Fluminense RJ10-002.25B
BRA D103/08/25Fluminense RJ1-0 (1-0)Gremio (RS)6-4-0.752B
BRA D102/11/24Fluminense RJ2-2 (1-1)Gremio (RS)8-2-0.52.25H
CON CLA21/08/24Fluminense RJ2-1 (2-0)Gremio (RS)7-2-0.252B
CON CLA14/08/24Gremio (RS)2-1 (0-0)Fluminense RJ4-6+0.252.25T
BRA D101/07/24Gremio (RS)1-0 (0-0)Fluminense RJ6-1+0.252.5T
BRA D107/12/23Fluminense RJ2-3 (1-2)Gremio (RS)7-3-0.252.5T
BRA D114/08/23Gremio (RS)2-1 (2-1)Fluminense RJ3-8+0.252.25T
BRA D110/11/21Gremio (RS)1-0 (0-0)Fluminense RJ6-0+0.252T
BRA D118/07/21Fluminense RJ0-1 (0-0)Gremio (RS)3-4-0.52T
BRA D109/11/20Fluminense RJ0-1 (0-1)Gremio (RS)4-502T
BRA D110/08/20Gremio (RS)1-0 (1-0)Fluminense RJ6-3+12.25T
BRA D130/09/19Fluminense RJ2-1 (1-0)Gremio (RS)2-602.25B
BRA D106/05/19Gremio (RS)4-5 (3-2)Fluminense RJ8-8+12.25B
BRA D130/09/18Fluminense RJ0-1 (0-0)Gremio (RS)7-202T
BRA D131/05/18Gremio (RS)0-0 (0-0)Fluminense RJ8-0+0.752.25H
BRA D102/10/17Gremio (RS)1-0 (0-0)Fluminense RJ6-2+0.752.25T
BRA D116/06/17Fluminense RJ0-2 (0-1)Gremio (RS)3-2-0.252.5T
Copa do Brasil01/06/17Fluminense RJ0-2 (0-2)Gremio (RS)5-4-0.52.5T

Thành tích gần đây — Gremio (RS)

BBTBTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA24/07/26Bolivar3-2 (2-2)Gremio (RS)6-6-0.752.75B
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4-0.52.25B
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---T
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3+12.5B
INT CF28/06/26Cascavel PR1-2 (1-1)Gremio (RS)4-1+1.52.25T
BRA D131/05/26Gremio (RS)1-3 (1-1)Corinthians Paulista (SP)4-8+0.252B
CON CSA27/05/26Gremio (RS)2-2 (0-1)Montevideo City Torque7-5+12.5H
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5+0.252.25T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10+1.252.5T
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
Copa do Brasil15/05/26Confianca SE0-3 (0-1)Gremio (RS)3-2+0.752.25T
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6-0.52.25B
CON CSA06/05/26Deportivo Riestra0-3 (0-1)Gremio (RS)6-301.75T
BRA D103/05/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
CON CSA30/04/26Palestino0-0 (0-0)Gremio (RS)2-1+0.252H
BRA D127/04/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Coritiba PR5-2+0.752.25T
Copa do Brasil22/04/26Gremio (RS)2-0 (0-0)Confianca SE11-0+1.52.5T
BRA D119/04/26Cruzeiro2-0 (0-0)Gremio (RS)4-1-0.752.5B
CON CSA15/04/26Gremio (RS)1-0 (0-0)Deportivo Riestra8-2+12.25T
BRA D112/04/26Internacional RS0-0 (0-0)Gremio (RS)8-2-0.52.5H

Thành tích gần đây — Fluminense RJ

HTTHTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4+0.52.25H
INT CF13/07/26Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia1-2+0.52.25T
INT CF09/07/26Fluminense RJ6-1 (2-1)Nova Iguacu8-3+1.53T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4-0.252.25H
CON CLA28/05/26Fluminense RJ3-1 (2-1)Deportivo La Guaira2-1+2.253.25T
BRA D124/05/26Mirassol1-0 (1-0)Fluminense RJ4-502.25B
CON CLA20/05/26Fluminense RJ2-1 (1-1)Bolivar5-1+1.52.75T
BRA D117/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Sao Paulo3-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1+1.252.25T
BRA D110/05/26Fluminense RJ2-2 (1-0)Vitoria BA6-3+12.5H
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2+0.252.25H
BRA D104/05/26Internacional RS2-0 (1-0)Fluminense RJ3-3-0.252.25B
CON CLA01/05/26Bolivar2-0 (1-0)Fluminense RJ2-1-0.52.75B
BRA D127/04/26Fluminense RJ2-1 (0-0)Chapecoense SC7-1+1.52.75T
Copa do Brasil24/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fluminense RJ2-1+0.752.5H
BRA D120/04/26Santos2-3 (1-1)Fluminense RJ6-402.25T
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1+1.252.25B
BRA D113/04/26Fluminense RJ1-2 (0-1)Flamengo8-202.25B
CON CLA08/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Fluminense RJ3-8+0.752.5H
BRA D105/04/26Coritiba PR1-1 (0-0)Fluminense RJ3-10+0.252.25H

Đội hình

Gremio (RS)Fluminense RJ
12Gabriel Chapeco4CWalter Kannemann6Gustavo Martins7Cristian Pavon23Marlon Rodrigues Xavier19Erick Noriega5Juan Ignacio Martin Nardoni9Francis Amuzu20Mathias Villasanti21Mateus Cardoso Lemos Martins95Carlos Vinicius Alves Morais1Fabio Deivson Lopes Maciel3CThiago Emiliano da Silva13Guilherme Antonio Arana Lopes22Juan Pablo Freytes23Claudio Rodrigues Gomes,Guga8Matheus Martinelli Lima35Hercules Pereira do Nascimento17Agustin Canobbio Graviz32Luciano Federico Acosta90Kevin Serna7Givanildo Vieira De Souza, Hulk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
105
70
Tấn công nguy hiểm
44
37
Sút ngoài cầu môn
2
3
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
465
476
TL chuyền bóng thành công
87%
87%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
4
4
Quả ném biên
14
14
Cắt bóng
14
8
Tạt bóng thành công
5
0
Chuyền dài
24
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.21
1.07
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6
T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gremio (RS) (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Fluminense RJ (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
98
1 Bàn
26
2 Bàn
13
3 Bàn
10
4+ Bàn
814
B.thắng H1
1315
B.thắng H2
Gremio (RS)Fluminense RJ

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
13
T/H
01
T/B
24
H/T
51
H/H
40
H/B
10
B/T
01
B/H
44
B/B
Gremio (RS)Fluminense RJ

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
45
Thắng 1
57
Hòa
43
Thua 1
22
Thua 2+
Gremio (RS)Fluminense RJ

Gremio (RS)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Francis Amuzu
Tiền đạo
7.31/019/231
4Walter Kannemann
Hậu vệ
71/052/552
23Marlon Rodrigues Xavier
Hậu vệ
70/033/412
20Mathias Villasanti
Tiền vệ phòng ngự
6.91/149/563
12Gabriel Chapeco
Thủ môn
6.80/019/270
6Gustavo Martins
Hậu vệ
6.80/045/526
7Cristian Pavon
Tiền đạo
6.70/027/322
21Mateus Cardoso Lemos Martins
Tiền đạo
6.71/138/441
19Erick Noriega
Tiền vệ
6.60/035/381
95Carlos Vinicius Alves Morais
Tiền đạo
6.54/113/150🟨
5Juan Ignacio Martin Nardoni
Tiền vệ
6.21/129/313🟨
27Diego Caito (dự bị)
Hậu vệ phải
7.812/118/201
77Jovane Cabral (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.911/09/90
54Pedro Gabriel (dự bị)
Hậu vệ
6.80/05/60
22Martin Braithwaite (dự bị)
Tiền đạo
6.50/07/90
99Jose Enamorado (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/70

Fluminense RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Fabio Deivson Lopes Maciel
Thủ môn
7.70/013/150
7Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Tiền đạo
713/212/140
22Juan Pablo Freytes
Hậu vệ
6.90/049/572
3Thiago Emiliano da Silva
Trung vệ
6.80/051/560🟨
32Luciano Federico Acosta
Tiền vệ
6.70/040/480
8Matheus Martinelli Lima
Tiền vệ
6.70/073/793
35Hercules Pereira do Nascimento
Tiền vệ
6.72/049/511🟨
13Guilherme Antonio Arana Lopes
Hậu vệ
6.60/05/70
17Agustin Canobbio Graviz
Tiền đạo
6.30/023/280🟨
23Claudio Rodrigues Gomes,Guga
Hậu vệ
6.30/037/412🟨
90Kevin Serna
Tiền đạo
6.20/021/272
14German Ezequiel Cano (dự bị)
Tiền đạo
6.52/12/30
16Gustavo Nonato Santana (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/70
30Yeferson Julio Soteldo Martinez (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/41
6Rene Rodrigues Martins (dự bị)
Hậu vệ
6.30/026/343
4Ignacio Da Silva Oliveira (dự bị)
Hậu vệ
6.30/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gremio (RS) Thông tin Fluminense RJ
1903-9-15 Thành lập 1902-7-21
Estadio Olimpico Monumental Sân nhà Estadio do Maracana
51081 Sức chứa 73916
Luis Manuel Ribeiro de Castro HLV Luis Zubeldia
Porto Alegre Khu vực R. DE JANEIRO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.383.352.450.882.500.840.870.000.91
Live3.00 ↑3.20 ↓2.10 ↓0.84 ↓2.250.88 ↑0.98 ↑-0.250.80 ↓
EasybetsSớm2.603.202.700.952.500.870.900.000.91
Live22.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑4.30 ↑2.500.04 ↓4.90 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm2.553.302.630.942.500.870.890.000.94
Live15.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑2.70 ↑2.500.26 ↓0.79 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.523.352.600.942.500.920.910.000.97
Live10.00 ↑1.12 ↓11.00 ↑6.66 ↑2.500.08 ↓0.85 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.553.202.650.902.500.800.800.000.90
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.60 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.553.152.650.802.250.87---
Live13.78 ↑1.04 ↓21.57 ↑7.95 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm2.523.352.600.942.500.920.910.000.97
Live13.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.503.452.561.002.500.870.920.000.96
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.533.162.560.982.500.900.940.000.96
Live32.00 ↑5.60 ↑1.14 ↓6.66 ↑2.500.07 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm2.513.112.521.032.500.810.890.000.97
Live20.00 ↑1.04 ↓24.00 ↑8.30 ↑2.500.02 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.603.252.700.952.500.75---
Live23.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.603.202.600.822.250.930.870.000.87
Live20.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑14.59 ↑2.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.743.142.670.842.250.970.930.000.88
Live12.67 ↑1.11 ↓13.49 ↑4.12 ↑2.500.18 ↓0.86 ↓0.000.98 ↑
HK Jockey ClubSớm2.572.952.470.862.250.840.910.000.85
Live9.00 ↑1.08 ↓10.50 ↑7.00 ↑2.750.04 ↓0.81 ↓0.000.91 ↑
BwinSớm2.603.302.700.932.500.75---
Live14.50 ↑1.06 ↓16.00 ↑1.10 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm2.653.322.751.152.500.740.880.000.96
Live33.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓0.89 ↑0.001.00 ↑
Bet 365Sớm2.603.202.700.902.250.950.880.000.98
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.85 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.603.002.631.102.500.671.500.500.44
Live23.00 ↑1.02 ↓101.00 ↑20.00 ↑2.500.02 ↓0.67 ↓-0.501.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.