Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Bolivar, 05:00 ngày 31/07/2026

Copa Sudamericana · 05:00 ngày 31/07/2026
Gremio (RS)
0 Kết thúc HT 0-1 1
Bolivar
🟨 3 - 1   🟥 2 - 1   ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Gremio (RS)Bolivar
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Piero Maza
2'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
4'
5'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Jesus Sagredo (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Leonel Justiniano Arauz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — bị chặn
10'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Walter Kannemann (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — chệch khung thành
14'
16'
BÀN THẮNG - Dairon Estibens Asprilla Rivas 0-1, kiến tạo: Robson Tome
16'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) — chệch khung thành
24'
29'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
31'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
Phạt góc
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Martins (đánh đầu) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — bị cản phá
40'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Martins (đánh đầu) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Mathias Villasanti, ra Douglas Moreira Fagundes
46'
🔁 Thay người: vào Matheus Nascimento de Paula, ra Juan Ignacio Martin Nardoni
46'
🔁 Thay người: vào Marlon Rodrigues Xavier, ra Pedro Gabriel
46'
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Matheus Nascimento de Paula (chân phải) — bị cản phá
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues Xavier (chân trái) — chệch khung thành
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Matheus Nascimento de Paula (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
57'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gabriel Mec, ra Mateus Cardoso Lemos Martins
58'
🔁 Thay người: vào Jose Enamorado, ra Francis Amuzu
58'
61'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Mec
63'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Pavon
64'
65'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Antonio Melgar Vargas
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Matheus Nascimento de Paula (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (đánh đầu) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (đánh đầu) — bị cản phá
69'
73'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân trái) — bị chặn
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mec (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Matheus Nascimento de Paula (chân phải) — chệch khung thành
77'
79'
🔁 Thay người: vào Erwin Mario Saavedra Flores, ra Robson Tome
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mec (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — bị cản phá
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Erwin Mario Saavedra Flores (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mec (chân phải) — bị cản phá
90'
🟥 Thẻ đỏ - Erick Noriega
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Walter Kannemann
90+2'
90+2'
🟥 Thẻ đỏ - Leonel Justiniano Arauz
Phạt góc
90+5'
90+5'
🔁 Thay người: vào Leonardo Yassir Zabala Ceballos, ra Dairon Estibens Asprilla Rivas
90+5'
🔁 Thay người: vào Ervin Vaca, ra Pato Rodriguez
90+6'
🔁 Thay người: vào Luis Paz, ra Carlos Antonio Melgar Vargas
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🟥 Thẻ đỏ - Marlon Rodrigues Xavier
90+8'
90+10'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Sagredo Chavez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân phải) — bị cản phá
90+12'
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) Post
90+12'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Gremio (RS) Phút Bolivar
16' 0 - 1 Dairon Estibens Asprilla Rivas(Assists:Robson Tome) (Kiến tạo: Robson Tome)
HT 0-1
▲ Mathias Villasanti ▼ Douglas Moreira Fagundes46'
▲ Matheus Nascimento de Paula ▼ Juan Ignacio Martin Nardoni46'
▲ Marlon Rodrigues Xavier ▼ Pedro Gabriel46'
▲ Gabriel Mec ▼ Mateus Cardoso Lemos Martins58'
▲ Jose Enamorado ▼ Francis Amuzu58'
Gabriel Mec 63'
Cristian Pavon 64'
65' Carlos Antonio Melgar Vargas
79' ▲ Erwin Mario Saavedra Flores ▼ Robson Tome
Erick Noriega 90+2'
Walter Kannemann 90+2'
90+2' Leonel Justiniano Arauz
90+5' ▲ Ervin Vaca ▼ Pato Rodriguez
90+5' ▲ Leonardo Yassir Zabala Ceballos ▼ Dairon Estibens Asprilla Rivas
90+6' ▲ Luis Paz ▼ Carlos Antonio Melgar Vargas
Marlon Rodrigues Xavier 90+8'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 34
Hòa 10 23
Bại 20 53
Ghi bàn 36 1616
Mất bàn 53 1813
Điểm 19 1115

Chủ = Gremio (RS) · Khách = Bolivar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio (RS) (45)Hiệp 1 / Cả trậnBolivar (49)
9 (20%)Thắng/Thắng20 (41%)
3 (7%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (6%)
8 (18%)Hòa/Thắng5 (10%)
8 (18%)Hòa/Hòa4 (8%)
7 (16%)Hòa/Bại2 (4%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa5 (10%)
7 (16%)Bại/Bại7 (14%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Gremio (RS) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bolivar 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA24/07/26Bolivar3-2 (2-2)Gremio (RS)6-6-0.752.75B

Thành tích gần đây — Gremio (RS)

HBBTBTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D127/07/26Gremio (RS)1-1 (0-0)Fluminense RJ9-202.5H
CON CSA24/07/26Bolivar3-2 (2-2)Gremio (RS)6-6-0.752.75B
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4-0.52.25B
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---T
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3+12.5B
INT CF28/06/26Cascavel PR1-2 (1-1)Gremio (RS)4-1+1.52.25T
BRA D131/05/26Gremio (RS)1-3 (1-1)Corinthians Paulista (SP)4-8+0.252B
CON CSA27/05/26Gremio (RS)2-2 (0-1)Montevideo City Torque7-5+12.5H
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5+0.252.25T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10+1.252.5T
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
Copa do Brasil15/05/26Confianca SE0-3 (0-1)Gremio (RS)3-2+0.752.25T
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6-0.52.25B
CON CSA06/05/26Deportivo Riestra0-3 (0-1)Gremio (RS)6-301.75T
BRA D103/05/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
CON CSA30/04/26Palestino0-0 (0-0)Gremio (RS)2-1+0.252H
BRA D127/04/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Coritiba PR5-2+0.752.25T
Copa do Brasil22/04/26Gremio (RS)2-0 (0-0)Confianca SE11-0+1.52.5T
BRA D119/04/26Cruzeiro2-0 (0-0)Gremio (RS)4-1-0.752.5B
CON CSA15/04/26Gremio (RS)1-0 (0-0)Deportivo Riestra8-2+12.25T

Thành tích gần đây — Bolivar

TTTHBBBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D127/07/26Bolivar2-1 (1-1)Real Potosi6-3+1.753.25T
CON CSA24/07/26Bolivar3-2 (2-2)Gremio (RS)6-6+0.752.75T
BOL D118/07/26Bolivar4-0 (1-0)Club Guabira5-1+2.54T
BOL D113/07/26The Strongest1-1 (1-1)Bolivar2-4-0.253.25H
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2+0.253B
CON CLA20/05/26Fluminense RJ2-1 (1-1)Bolivar5-1-1.52.75B
BOL D117/05/26Universitario De Vinto3-2 (2-1)Bolivar7-5+13.25B
BOL D114/05/26Bolivar1-1 (0-1)Nacional Potosi7-1+2.253.75H
BOL D111/05/26Blooming0-0 (0-0)Bolivar4-3+0.53.25H
CON CLA07/05/26Deportivo La Guaira1-1 (1-0)Bolivar6-702.5H
BOL D104/05/26San Jose de Oruro1-2 (1-0)Bolivar2-7+0.753.5T
CON CLA01/05/26Bolivar2-0 (1-0)Fluminense RJ2-1+0.52.75T
BOL D127/04/26Bolivar6-0 (2-0)Real Tomayapo4-0+2.754.25T
BOL D122/04/26Bolivar1-2 (1-1)Independiente Petrolero7-1+2.253.75B
CON CLA15/04/26Bolivar1-1 (0-1)Deportivo La Guaira15-2+1.753.25H
BOL D112/04/26Academia del Balompie Boliviano0-2 (0-1)Bolivar5-9+13.5T
CON CLA08/04/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Bolivar5-1-0.752.5B
BOL D104/04/26Bolivar5-2 (3-0)Real Oruro5-4+2.254T
INT CF29/03/26SD Quito5-1 (1-0)Bolivar4-1+1.753.25B
INT CF09/03/26Bolivar2-1 (2-0)Always Ready3-6+0.753.5T

Đội hình

Gremio (RS)Bolivar
12Gabriel Chapeco4CWalter Kannemann6Gustavo Martins7Cristian Pavon54Pedro Gabriel19Erick Noriega5Juan Ignacio Martin Nardoni9Francis Amuzu17Douglas Moreira Fagundes21Mateus Cardoso Lemos Martins22Martin Braithwaite1Carlos Emilio Lampe Porras2Jesus Sagredo3Xavier Ricardo Arreaga4Jose Manuel Sagredo Chavez5Santiago Echeverría23CLeonel Justiniano Arauz80Carlos Antonio Melgar Vargas14Robson Tome17Pato Rodriguez77Dorny Romero27Dairon Estibens Asprilla Rivas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
1
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
31
19
Sút cầu môn
11
6
Tấn công
157
60
Tấn công nguy hiểm
51
21
Sút ngoài cầu môn
14
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
551
302
TL chuyền bóng thành công
87%
75%
Phạm lỗi
16
9
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
10
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
18
15
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
11
1
Chuyền dài
34
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.31
1.22
Cơ hội rõ rệt
6
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bolivar (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gremio (RS) (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Bolivar (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
10
1 Bàn
30
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
61
B.thắng H2
Gremio (RS)Bolivar

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
20
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Gremio (RS)Bolivar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
44
Thắng 1
55
Hòa
44
Thua 1
22
Thua 2+
Gremio (RS)Bolivar

Gremio (RS)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Gustavo Martins
Hậu vệ
83/178/804
21Mateus Cardoso Lemos Martins
Tiền đạo
7.83/132/372
7Cristian Pavon
Tiền đạo
7.71/157/724🟨
19Erick Noriega
Tiền vệ
7.22/176/864🟥
12Gabriel Chapeco
Thủ môn
6.90/017/210
4Walter Kannemann
Hậu vệ
6.71/168/722🟨
9Francis Amuzu
Tiền đạo
6.71/019/200
17Douglas Moreira Fagundes
Tiền vệ
6.50/014/150
22Martin Braithwaite
Tiền đạo
6.48/210/182
54Pedro Gabriel
Hậu vệ
6.40/017/190
5Juan Ignacio Martin Nardoni
Tiền vệ
6.10/019/210
37Gabriel Mec (dự bị)
Tiền đạo
7.23/110/131🟨
30Matheus Nascimento de Paula (dự bị)
Trung phong
6.74/19/110
20Mathias Villasanti (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/031/340
99Jose Enamorado (dự bị)
Tiền đạo
6.64/29/121
23Marlon Rodrigues Xavier (dự bị)
Hậu vệ
5.21/016/201🟥

Bolivar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Carlos Emilio Lampe Porras
Thủ môn
9.20/011/340
14Robson Tome
Tiền vệ
7.813/120/292
3Xavier Ricardo Arreaga
Hậu vệ
7.40/025/324
2Jesus Sagredo
Hậu vệ
7.31/015/191
27Dairon Estibens Asprilla Rivas
Tiền đạo cánh phải
7.112/19/111
4Jose Manuel Sagredo Chavez
Hậu vệ
6.91/119/250
80Carlos Antonio Melgar Vargas
Hậu vệ
6.92/034/383🟨
77Dorny Romero
Tiền đạo
6.84/014/203
5Santiago Echeverría
Hậu vệ
6.70/017/221
17Pato Rodriguez
Tiền vệ
6.44/222/274
23Leonel Justiniano Arauz
Tiền vệ
5.41/124/272🟥
26Erwin Mario Saavedra Flores (dự bị)
Tiền vệ
6.61/07/80
16Leonardo Yassir Zabala Ceballos (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20
6Ervin Vaca (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10
8Luis Paz (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gremio (RS) Thông tin Bolivar
1903-9-15 Thành lập 1925-4-12
Estadio Olimpico Monumental Sân nhà Estadio Hernando Siles
51081 Sức chứa 42000
Luis Manuel Ribeiro de Castro HLV Vladimir Soria Camacho
Porto Alegre Khu vực La Paz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.314.706.900.772.750.950.791.250.99
Live1.45 ↑4.30 ↓5.00 ↓1.05 ↑1.500.65 ↓1.16 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm1.324.707.800.772.751.030.971.500.79
Live51.00 ↑5.10 ↑1.13 ↓2.70 ↑1.500.11 ↓2.70 ↑0.250.10 ↓
VcbetSớm1.305.259.501.023.000.820.931.500.90
Live176.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓2.20 ↑1.500.32 ↓1.96 ↑0.250.41 ↓
Mansion88Sớm1.334.706.400.832.751.010.831.251.03
Live106.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓5.00 ↑1.500.09 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.334.9010.000.552.501.300.801.500.90
Live100.00 ↑8.75 ↑1.05 ↓5.00 ↑1.500.07 ↓0.65 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.294.809.400.873.000.81---
Live54.80 ↑5.09 ↑1.16 ↓2.38 ↑1.500.29 ↓---
12betSớm1.374.505.700.832.751.010.831.251.03
Live131.00 ↑5.70 ↑1.07 ↓5.88 ↑1.500.07 ↓1.56 ↑0.000.48 ↓
CrownSớm1.394.756.700.812.750.990.881.250.94
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑1.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.314.537.000.772.751.030.781.251.04
Live110.00 ↑4.81 ↑1.08 ↓4.16 ↑1.500.10 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.394.537.250.842.751.000.901.250.96
Live24.00 ↑4.86 ↑1.20 ↓2.32 ↑1.500.31 ↓4.30 ↑0.750.09 ↓
LadbrokesSớm1.304.408.500.572.501.25---
Live61.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.265.509.000.923.000.820.781.500.97
Live117.00 ↑5.75 ↑1.12 ↓5.11 ↑1.500.11 ↓0.42 ↓0.001.77 ↑
PinnacleSớm1.295.298.210.933.000.830.881.500.89
Live29.02 ↑5.36 ↑1.19 ↓2.87 ↑1.500.25 ↓0.48 ↓0.001.68 ↑
HK Jockey ClubSớm1.244.808.250.752.750.95---
Live1.31 ↑4.45 ↓6.90 ↓0.752.750.95---
BwinSớm1.334.759.750.552.501.25---
Live126.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.61 ↑1.501.15 ↓---
1xBetSớm1.355.3410.600.652.501.420.911.501.01
Live468.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.55 ↑1.500.10 ↓0.85 ↓0.000.98 ↓
Bet 365Sớm1.304.7510.000.983.000.880.931.500.93
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑1.500.11 ↓0.90 ↓0.000.90 ↓
William HillSớm1.295.009.000.552.501.300.831.500.91
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑1.500.01 ↓0.95 ↑1.250.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.