Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Bolivar, 05:00 ngày 31/07/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 31/07/2026
Gremio (RS) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Bolivar
🟨 3 - 1 🟥 2 - 1 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Gremio (RS)
Bolivar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Piero Maza
2'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Jesus Sagredo (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Leonel Justiniano Arauz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Walter Kannemann (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — chệch khung thành
16'
⚽ BÀN THẮNG - Dairon Estibens Asprilla Rivas 0-1, kiến tạo: Robson Tome
16'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Martins (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Martins (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Mathias Villasanti, ra Douglas Moreira Fagundes
🔁 Thay người: vào Matheus Nascimento de Paula, ra Juan Ignacio Martin Nardoni
🔁 Thay người: vào Marlon Rodrigues Xavier, ra Pedro Gabriel
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheus Nascimento de Paula (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues Xavier (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Carlos Antonio Melgar Vargas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheus Nascimento de Paula (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gabriel Mec, ra Mateus Cardoso Lemos Martins
🔁 Thay người: vào Jose Enamorado, ra Francis Amuzu
61'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Mec
🟨 Thẻ vàng - Cristian Pavon
65'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Antonio Melgar Vargas
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Nascimento de Paula (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân trái) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Robson Tome (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Dorny Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mec (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Nascimento de Paula (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Erwin Mario Saavedra Flores, ra Robson Tome
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mec (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Erwin Mario Saavedra Flores (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Pato Rodriguez (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Dairon Estibens Asprilla Rivas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Mec (chân phải) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Erick Noriega
🟨 Thẻ vàng - Walter Kannemann
90+2'
🟥 Thẻ đỏ - Leonel Justiniano Arauz
⛳ Phạt góc
90+5'
🔁 Thay người: vào Leonardo Yassir Zabala Ceballos, ra Dairon Estibens Asprilla Rivas
90+5'
🔁 Thay người: vào Ervin Vaca, ra Pato Rodriguez
90+6'
🔁 Thay người: vào Luis Paz, ra Carlos Antonio Melgar Vargas
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Marlon Rodrigues Xavier
90+10'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Sagredo Chavez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (chân phải) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Gremio (RS) | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Dairon Estibens Asprilla Rivas(Assists:Robson Tome) (Kiến tạo: Robson Tome) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Mathias Villasanti ▼ Douglas Moreira Fagundes | 46' ⇄ | |
| ▲ Matheus Nascimento de Paula ▼ Juan Ignacio Martin Nardoni | 46' ⇄ | |
| ▲ Marlon Rodrigues Xavier ▼ Pedro Gabriel | 46' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Mec ▼ Mateus Cardoso Lemos Martins | 58' ⇄ | |
| ▲ Jose Enamorado ▼ Francis Amuzu | 58' ⇄ | |
| Gabriel Mec | 63' | |
| Cristian Pavon | 64' | |
| 65' | Carlos Antonio Melgar Vargas | |
| 79' ⇄ | ▲ Erwin Mario Saavedra Flores ▼ Robson Tome | |
| Erick Noriega | 90+2' | |
| Walter Kannemann | 90+2' | |
| 90+2' | Leonel Justiniano Arauz | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Ervin Vaca ▼ Pato Rodriguez | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Leonardo Yassir Zabala Ceballos ▼ Dairon Estibens Asprilla Rivas | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Luis Paz ▼ Carlos Antonio Melgar Vargas | |
| Marlon Rodrigues Xavier | 90+8' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 13 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 15 |
Chủ = Gremio (RS) · Khách = Bolivar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio (RS) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 20 (41%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 7 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gremio (RS) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bolivar 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gremio (RS)
HBBTBTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | T |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cascavel PR | 1-2 (1-1) | Gremio (RS) | +1.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Confianca SE | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gremio (RS) | 2-0 (0-0) | Confianca SE | +1.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Cruzeiro | 2-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bolivar
TTTHBBBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Real Potosi | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | +2.5 | 4 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | +1 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | +2.25 | 3.75 | H |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Bolivar | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | +2.75 | 4.25 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +2.25 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Deportivo La Guaira | +1.75 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Bolivar | +1 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | +2.25 | 4 | T |
| 29/03/26 | SD Quito | 5-1 (1-0) | Bolivar | +1.75 | 3.25 | B |
| 09/03/26 | Bolivar | 2-1 (2-0) | Always Ready | +0.75 | 3.5 | T |
Đội hình
Gremio (RS)
Bolivar
12Gabriel Chapeco4CWalter Kannemann6Gustavo Martins7Cristian Pavon54Pedro Gabriel19Erick Noriega5Juan Ignacio Martin Nardoni9Francis Amuzu17Douglas Moreira Fagundes21Mateus Cardoso Lemos Martins22Martin Braithwaite1Carlos Emilio Lampe Porras2Jesus Sagredo3Xavier Ricardo Arreaga4Jose Manuel Sagredo Chavez5Santiago Echeverría23CLeonel Justiniano Arauz80Carlos Antonio Melgar Vargas14Robson Tome17Pato Rodriguez77Dorny Romero27Dairon Estibens Asprilla Rivas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Walter Kannemann C🟨 Thẻ vàng 90+2'6.7
- 5Juan Ignacio Martin Nardoni▼ Rời sân 46'6.1
- 6Gustavo Martins8
- 7Cristian Pavon🟨 Thẻ vàng 64'7.7
- 9Francis Amuzu▼ Rời sân 58'6.7
- 12Gabriel Chapeco6.9
- 17Douglas Moreira Fagundes▼ Rời sân 46'6.5
- 19Erick Noriega🟥 Thẻ đỏ 90+2'7.2
- 21Mateus Cardoso Lemos Martins▼ Rời sân 58'7.8
- 22Martin Braithwaite6.4
- 54Pedro Gabriel▼ Rời sân 46'6.4
Khách · 4231
- 1Carlos Emilio Lampe Porras9.2
- 2Jesus Sagredo7.3
- 3Xavier Ricardo Arreaga7.4
- 4Jose Manuel Sagredo Chavez6.9
- 5Santiago Echeverría6.7
- 14Robson Tome🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 79'7.8
- 17Pato Rodriguez▼ Rời sân 90+5'6.4
- 23Leonel Justiniano Arauz C🟥 Thẻ đỏ 90+2'5.4
- 27Dairon Estibens Asprilla Rivas⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 90+5'7.1
- 77Dorny Romero6.8
- 80Carlos Antonio Melgar Vargas🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 90+6'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
31
Sút bóng
3119
Sút cầu môn
116
Tấn công
15760
Tấn công nguy hiểm
5121
Sút ngoài cầu môn
147
Cản bóng
66
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
551302
TL chuyền bóng thành công
87%75%
Phạm lỗi
169
Việt vị
01
Cứu thua
510
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1815
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
3423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.311.22
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bolivar (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gremio (RS) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Bolivar (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gremio (RS)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Gustavo Martins Hậu vệ | 8 | 3/1 | 78/80 | 4 | |||
| 21Mateus Cardoso Lemos Martins Tiền đạo | 7.8 | 3/1 | 32/37 | 2 | |||
| 7Cristian Pavon Tiền đạo | 7.7 | 1/1 | 57/72 | 4 | 🟨 | ||
| 19Erick Noriega Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 76/86 | 4 | 🟥 | ||
| 12Gabriel Chapeco Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 4Walter Kannemann Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 68/72 | 2 | 🟨 | ||
| 9Francis Amuzu Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 19/20 | 0 | |||
| 17Douglas Moreira Fagundes Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 22Martin Braithwaite Tiền đạo | 6.4 | 8/2 | 10/18 | 2 | |||
| 54Pedro Gabriel Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 5Juan Ignacio Martin Nardoni Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 37Gabriel Mec (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 3/1 | 10/13 | 1 | 🟨 | ||
| 30Matheus Nascimento de Paula (dự bị) Trung phong | 6.7 | 4/1 | 9/11 | 0 | |||
| 20Mathias Villasanti (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 99Jose Enamorado (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 4/2 | 9/12 | 1 | |||
| 23Marlon Rodrigues Xavier (dự bị) Hậu vệ | 5.2 | 1/0 | 16/20 | 1 | 🟥 |
Bolivar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Carlos Emilio Lampe Porras Thủ môn | 9.2 | 0/0 | 11/34 | 0 | |||
| 14Robson Tome Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 20/29 | 2 | ||
| 3Xavier Ricardo Arreaga Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 25/32 | 4 | |||
| 2Jesus Sagredo Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 27Dairon Estibens Asprilla Rivas Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 2/1 | 9/11 | 1 | ||
| 4Jose Manuel Sagredo Chavez Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 19/25 | 0 | |||
| 80Carlos Antonio Melgar Vargas Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 34/38 | 3 | 🟨 | ||
| 77Dorny Romero Tiền đạo | 6.8 | 4/0 | 14/20 | 3 | |||
| 5Santiago Echeverría Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 17Pato Rodriguez Tiền vệ | 6.4 | 4/2 | 22/27 | 4 | |||
| 23Leonel Justiniano Arauz Tiền vệ | 5.4 | 1/1 | 24/27 | 2 | 🟥 | ||
| 26Erwin Mario Saavedra Flores (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 16Leonardo Yassir Zabala Ceballos (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 6Ervin Vaca (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Luis Paz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gremio (RS) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-15 | Thành lập | 1925-4-12 |
| Estadio Olimpico Monumental | Sân nhà | Estadio Hernando Siles |
| 51081 | Sức chứa | 42000 |
| Luis Manuel Ribeiro de Castro | HLV | Vladimir Soria Camacho |
| Porto Alegre | Khu vực | La Paz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.70 | 6.90 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.30 ↓ | 5.00 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.70 | 7.80 | 0.77 | 2.75 | 1.03 | 0.97 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 51.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.13 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 9.50 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 176.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.40 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 106.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.40 | 0.87 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 54.80 ↑ | 5.09 ↑ | 1.16 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 5.70 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 131.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.75 | 6.70 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.53 | 7.00 | 0.77 | 2.75 | 1.03 | 0.78 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 110.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.08 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.53 | 7.25 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.86 ↑ | 1.20 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 4.30 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.40 | 8.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.50 | 9.00 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 117.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.29 | 8.21 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 29.02 ↑ | 5.36 ↑ | 1.19 ↓ | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.24 | 4.80 | 8.25 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↑ | 4.45 ↓ | 6.90 ↓ | 0.75 | 2.75 | 0.95 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.75 | 9.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↑ | 1.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.34 | 10.60 | 0.65 | 2.50 | 1.42 | 0.91 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 10.00 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.83 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.