Kết quả bóng đá trận Grei (W) vs Start Kristiansand (W), 20:00 ngày 02/08/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 20:00 ngày 02/08/2026
Grei (W) 1 Kết thúc HT 1-0 3
Start Kristiansand (W)
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Grei (W) | Phút | |
| 4' | ||
| Despina Larsen Tsikalaki C. 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ⚽ 1 - 1 Ina Andresen | |
| 60' | ⚽ 1 - 2 Ina Andresen | |
| Johannesen M. | 85' | |
| 85' | ||
| 87' | ⚽ 1 - 3 Toft T. | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 27 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 7 | 27 |
Chủ = Grei (W) · Khách = Start Kristiansand (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grei (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Grei (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 1 | 8 | 23 | 28 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 17 | 3 | 10 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Start Kristiansand (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 10 | 2 | 0 | 28 | 12 | 32 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 6 | 16 | 1 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Grei (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Start Kristiansand (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Start Kristiansand (W) | 4-2 (1-0) | Grei (W) | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Grei (W)
TBBBBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Kolbotn (W) | 0-3 (0-1) | Grei (W) | -0.75 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Grei (W) | 1-3 (0-3) | Odd BK (W) | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | Start Kristiansand (W) | 4-2 (1-0) | Grei (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Grei (W) | 0-2 (0-1) | Bryne (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Grei (W) | 1-4 (0-4) | Lyn (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Tromso (W) | 1-1 (0-0) | Grei (W) | - | - | H |
| 12/05/26 | Grei (W) | 3-1 (1-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Grei (W) | 2-4 (1-2) | Arna Bjornar (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Klepp (W) | 5-4 (3-2) | Grei (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Grei (W) | 3-1 (1-1) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Grei (W) | 1-3 (1-1) | Viking (W) | - | - | B |
| 09/04/26 | Kongsvinger (W) | 2-5 (2-0) | Grei (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Frigg (W) | 1-5 (0-2) | Grei (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Grei (W) | 0-1 (0-1) | Aasane (W) | - | - | B |
| 07/05/25 | Grei (W) | 0-3 (0-2) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 18/11/23 | Grand Bodo (W) | 0-2 (0-2) | Grei (W) | - | - | T |
| 12/11/23 | Grei (W) | 6-2 (1-2) | Honefoss (W) | - | - | T |
| 04/11/23 | FK Fyllingsdalen (W) | 0-1 (0-0) | Grei (W) | - | - | T |
| 21/10/23 | Grei (W) | 1-1 (0-0) | KIL/Hemne (W) | - | - | H |
| 15/10/23 | Grei (W) | 3-3 (1-3) | Klepp (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Start Kristiansand (W)
TTTTBTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Start Kristiansand (W) | 1-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Frigg (W) | 1-3 (0-3) | Start Kristiansand (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Start Kristiansand (W) | 4-2 (1-0) | Grei (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Klepp (W) | 0-2 (0-2) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Viking (W) | 3-0 (0-0) | Start Kristiansand (W) | 0 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Start Kristiansand (W) | 2-1 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Bryne (W) | 1-2 (0-0) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Viking (W) | 3-4 (3-2) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Start Kristiansand (W) | 2-1 (1-0) | Odd BK (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Start Kristiansand (W) | 2-2 (1-1) | Aasane (W) | - | - | H |
| 22/04/26 | FK Arendal (W) | 0-7 (0-2) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Tromso (W) | 0-0 (0-0) | Start Kristiansand (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Start Kristiansand (W) | 2-0 (1-0) | Bryne (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | FK Fyllingsdalen (W) | 1-3 (0-3) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | FK Haugesund (W) | 3-0 (1-0) | Start Kristiansand (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | FK Haugesund (W) | 2-3 (0-1) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Start Kristiansand (W) | 1-1 (1-1) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Arna Bjornar (W) | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand (W) | - | - | H |
| 20/09/25 | Start Kristiansand (W) | 0-2 (0-1) | Viking (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Odd BK (W) | 0-2 (0-1) | Start Kristiansand (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
818
Sút cầu môn
410
Tấn công
112148
Tấn công nguy hiểm
56111
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grei (W) (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Start Kristiansand (W) (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grei (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Start Kristiansand (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grei (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.45 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.63 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.88 | 3.90 | 1.45 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 130.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.80 | 1.61 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 85.80 ↑ | 7.90 ↑ | 1.07 ↓ | 1.32 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.51 | 3.78 | 1.50 | 0.73 | 3.00 | 0.97 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.58 | 4.18 | 1.56 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 19.30 ↑ | 6.20 ↑ | 1.13 ↓ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.55 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 4.00 | 1.55 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.60 | 0.69 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 40.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.10 | 1.55 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 4.00 ↓ | 1.55 | 1.20 | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.40 | 1.60 | 1.22 | 3.50 | 0.58 | 0.48 | -1.50 | 1.46 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.55 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.50 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.