Kết quả bóng đá trận Greenville Triumph vs AC Boise, 06:00 ngày 30/07/2026
USL League One · 06:00 ngày 30/07/2026
Greenville Triumph 3 Kết thúc HT 2-2 2
AC Boise
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Greenville Triumph | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Jesus Barea(Assists:Denys Kostyshyn) | |
| Lucas Meek 1 - 1 ⚽ | 13' | |
| 15' | ⚽ 1 - 2 Denys Kostyshyn(Assists:Jesus Barea) (Kiến tạo: Jesus Barea) | |
| Connor Evans(Assists:Mubashir Nour) 2 - 2 ⚽ | 25' | |
| 33' | Omar Yehya | |
| HT 2-2 | ||
| Azaad Liadi(Assists:Connor Evans) 3 - 2 ⚽ | 61' | |
| 64' | Moussa Ndiaye | |
| 88' | Thomas Amang | |
| Connor Evans | 89' | |
| Louis Chapa Herrera | 90+5' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 19 |
Chủ = Greenville Triumph · Khách = AC Boise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greenville Triumph | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Greenville Triumph
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 30 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 16 | 14 | 12 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 14 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | - | - |
AC Boise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 29 | 28 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 11 | 20 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 17 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Greenville Triumph
BBBHTBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Corpus Christi FC | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 19/07/26 | Fort Wayne FC | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 12/07/26 | Greenville Triumph | 1-2 (0-0) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Greenville Triumph | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-0) | AV Alta | - | - | B |
| 15/06/26 | Westchester SC | 4-0 (3-0) | Greenville Triumph | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Greenville Triumph | 1-0 (1-0) | Forward Madison FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 03/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Naples | 1-0 (1-0) | Greenville Triumph | - | - | B |
| 30/03/26 | Greenville Triumph | 4-2 (3-0) | Westchester SC | +1 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Greenville Triumph | 3-2 (1-1) | New York Cosmos | - | - | T |
| 19/03/26 | Asheville City | 3-1 (1-1) | Greenville Triumph | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
Thành tích gần đây — AC Boise
TTTTBTBTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | AC Boise | - | - | T |
| 18/07/26 | AC Boise | 2-1 (0-0) | Portland Hearts of Pine | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | AC Boise | 2-0 (1-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 3 | T |
| 06/07/26 | Westchester SC | 0-1 (0-0) | AC Boise | +0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | AC Boise | 1-2 (1-1) | Knoxville troops | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | AC Boise | 1-0 (0-0) | Omaha | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Forward Madison FC | 5-1 (1-0) | AC Boise | - | - | B |
| 11/06/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Richmond Kickers | +1 | 3 | T |
| 07/06/26 | Spokane Velocity | 2-1 (0-0) | AC Boise | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Richmond Kickers | 2-2 (1-0) | AC Boise | - | - | H |
| 28/05/26 | AC Boise | 0-2 (0-0) | Sarasota Paradise | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | AC Boise | 1-3 (0-1) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 17/05/26 | AC Boise | 4-3 (1-3) | Monterey Bay FC | - | - | T |
| 14/05/26 | AC Boise | 2-0 (1-0) | FC Naples | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | AC Boise | - | - | B |
| 03/05/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 26/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-0) | AC Boise | - | - | H |
| 19/04/26 | AC Boise | 4-0 (2-0) | Westchester SC | - | - | T |
| 12/04/26 | AV Alta | 2-2 (1-1) | AC Boise | - | - | H |
| 05/04/26 | AC Boise | 1-1 (0-1) | Spokane Velocity | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
97
Tấn công
8390
Tấn công nguy hiểm
5555
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
323558
TL chuyền bóng thành công
72%83%
Phạm lỗi
1314
Cứu thua
45
Tắc bóng
1510
Quả ném biên
1523
Cắt bóng
1512
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.930.92
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
43 57
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greenville Triumph (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
AC Boise (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Greenville Triumph (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
AC Boise (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 2 (29%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Greenville Triumph | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.01 | 0.85 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 1.90 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.57 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.57 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.30 | 2.13 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.35 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.21 | 0.74 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.09 ↑ | 100.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.30 | 2.13 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.30 | 2.12 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 16.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.04 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.11 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 105.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 3.30 | 2.01 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 33.00 ↑ | 4.71 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.26 | 2.20 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.64 ↑ | 30.74 ↑ | 2.99 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.83 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.57 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Greenville Triumph | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| AC Boise | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).