Kết quả bóng đá trận Greenock Morton vs Partick Thistle, 21:00 ngày 01/08/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 01/08/2026
Greenock Morton
0 Kết thúc HT 0-0 1
Partick Thistle
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Greenock Morton Phút Partick Thistle
15' Patrick Reading
HT 0-0
Eamonn Brophy 51'
Harry Cochrane 54'
Grant Gillespie 62'
82' 0 - 1 Tsoanelo Letsosa
89' Seb Drozd
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 01 05
Hòa 02 34
Bại 30 61
Ghi bàn 05 423
Mất bàn 54 1610
Điểm 05 319

Chủ = Greenock Morton · Khách = Partick Thistle

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Greenock Morton (6)Hiệp 1 / Cả trậnPartick Thistle (7)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (29%)
3 (50%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
2 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Greenock Morton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000006
Sân nhà00000006
Sân khách00000006
6 gần602418--

Partick Thistle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000008
Sân khách00000008
6 gần6240155--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Greenock Morton 4 (20%)Hòa 7 (35%)Partick Thistle 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH14/03/26Greenock Morton1-2 (1-1)Partick Thistle4-4-0.52.25B
SCO CH03/01/26Partick Thistle3-2 (0-2)Greenock Morton10-3-0.752.5B
SCO CH11/10/25Greenock Morton1-1 (1-0)Partick Thistle3-10-0.252.25H
SCO CH09/08/25Partick Thistle1-1 (0-1)Greenock Morton2-6-0.52.25H
SCO CH29/03/25Greenock Morton0-1 (0-0)Partick Thistle5-2-0.252.25B
SCO CH01/02/25Partick Thistle2-2 (0-1)Greenock Morton7-2-0.752.5H
SCO CH31/12/24Greenock Morton2-1 (0-0)Partick Thistle1-4-0.252.5T
SCO CH03/08/24Partick Thistle0-0 (0-0)Greenock Morton8-5-0.52.75H
SCO CH16/03/24Partick Thistle2-1 (1-0)Greenock Morton4-5-0.252.75B
SCO CH13/01/24Greenock Morton1-1 (1-0)Partick Thistle3-602.5H
SCO CH11/11/23Partick Thistle2-1 (1-1)Greenock Morton2-2-0.752.75B
SCO CH02/09/23Greenock Morton1-4 (1-1)Partick Thistle2-702.5B
SCO CH11/03/23Greenock Morton0-0 (0-0)Partick Thistle4-4+0.252.5H
SCO CH07/01/23Partick Thistle2-1 (0-0)Greenock Morton8-4-0.52.5B
SCO CH12/11/22Greenock Morton2-1 (1-0)Partick Thistle7-9-0.252.5T
SCO CH01/10/22Partick Thistle5-1 (2-1)Greenock Morton8-2-0.52.25B
SCO CH12/03/22Greenock Morton2-1 (0-1)Partick Thistle7-702.25T
SCO CH23/02/22Partick Thistle0-1 (0-0)Greenock Morton9-1-0.752.5T
SCO CH27/10/21Greenock Morton0-0 (0-0)Partick Thistle6-4-0.252.5H
SCO CH28/08/21Partick Thistle3-0 (1-0)Greenock Morton5-2-0.752.5B

Thành tích gần đây — Greenock Morton

BBBBHHBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Greenock Morton0-1 (0-1)Inverness2-2-13.25B
SCO LC18/07/26Saint Johnstone3-0 (0-0)Greenock Morton12-0-2.253.25B
SCO LC15/07/26East Fife2-0 (2-0)Greenock Morton1-5+0.252.75B
SCO LC11/07/26Greenock Morton0-1 (0-0)Linlithgow Rose6-7+13B
INT CF04/07/26Greenock Morton0-0 (0-0)Stranraer2-8+0.752.75H
SCO CH02/05/26Greenock Morton1-1 (0-0)Airdrie United4-4+0.252.5H
SCO CH25/04/26Ross County4-0 (2-0)Greenock Morton6-4-0.52.5B
SCO CH18/04/26Greenock Morton0-0 (0-0)Queen's Park11-4+0.252.5H
SCO CH11/04/26Raith Rovers3-2 (0-1)Greenock Morton9-2-0.52.25B
SCO CH04/04/26Dunfermline Athletic3-1 (0-1)Greenock Morton6-4-0.52.25B
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4-0.252.25T
SCO CH21/03/26Ayr United0-1 (0-1)Greenock Morton9-3-0.752.5T
SCO CH14/03/26Greenock Morton1-2 (1-1)Partick Thistle4-4-0.52.25B
SCO CH07/03/26Greenock Morton0-2 (0-0)Saint Johnstone2-7-0.752.5B
SCO CH28/02/26Airdrie United3-1 (1-1)Greenock Morton11-7-0.252.25B
SCO CH21/02/26Queen's Park3-2 (1-1)Greenock Morton3-302.5B
SCO CH18/02/26Greenock Morton2-0 (1-0)Dunfermline Athletic2-6-0.252.25T
SCO CH14/02/26Greenock Morton0-0 (0-0)Raith Rovers8-1-0.252.25H
SCO CH31/01/26Greenock Morton2-1 (1-0)Ross County4-602.5T
SCO CH24/01/26Arbroath1-1 (0-0)Greenock Morton9-6-0.252.25H

Thành tích gần đây — Partick Thistle

HHHTTHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Clydebank FC2-2 (0-1)Partick Thistle---H
SCO LC22/07/26Partick Thistle2-2 (1-2)Stenhousemuir17-1+1.753H
SCO LC18/07/26Livingston1-1 (0-0)Partick Thistle6-4-0.52.75H
SCO LC15/07/26Forfar Athletic0-4 (0-3)Partick Thistle0-10+23.25T
SCO LC11/07/26Partick Thistle6-0 (3-0)Brechin City12-4+3.254.25T
INT CF27/06/26Pollok0-0 (0-0)Partick Thistle---H
SCO PR26/05/26Saint Mirren1-0 (0-0)Partick Thistle4-5-0.752.5B
SCO PR22/05/26Partick Thistle1-1 (0-1)Saint Mirren4-502.5H
SCO PR16/05/26Partick Thistle2-1 (0-1)Dunfermline Athletic7-4+0.52.5T
SCO PR13/05/26Dunfermline Athletic1-1 (1-1)Partick Thistle8-202.5H
SCO CH02/05/26Partick Thistle1-1 (1-0)Queen's Park8-7+12.75H
SCO CH25/04/26Arbroath0-0 (0-0)Partick Thistle5-3+0.52.25H
SCO CH18/04/26Airdrie United2-2 (1-0)Partick Thistle7-6+0.52.5H
SCO CH11/04/26Partick Thistle2-0 (2-0)Dunfermline Athletic5-2+0.52.5T
SCO CH04/04/26Ayr United1-1 (0-0)Partick Thistle5-6+0.252.5H
SCO CH28/03/26Partick Thistle3-1 (3-1)Ross County8-2+0.752.5T
SCO CH25/03/26Raith Rovers0-2 (0-1)Partick Thistle7-4+0.252.25T
SCO CH21/03/26Partick Thistle0-0 (0-0)Saint Johnstone4-7-0.252.5H
SCO CH14/03/26Greenock Morton1-2 (1-1)Partick Thistle4-4+0.52.25T
SCOFAC09/03/26Saint Mirren2-1 (2-0)Partick Thistle5-6-0.752.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
0
5
Tấn công
104
104
Tấn công nguy hiểm
47
59
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
2
0
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
2
4
Cứu thua
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Greenock Morton (9 trận)
Ghi 0.44 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Partick Thistle (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Greenock MortonPartick Thistle

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Greenock MortonPartick Thistle

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
32
Thắng 1
511
Hòa
52
Thua 1
60
Thua 2+
Greenock MortonPartick Thistle

Thông tin đội bóng

Greenock Morton Thông tin Partick Thistle
1874 Thành lập 1876
Cappielow Park Sân nhà Firhill Stadium
11589 Sức chứa 10915
Ian Murray HLV
GREENOCK Khu vực Glasgow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.403.901.500.902.750.850.85-1.000.91
Live81.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓1.40 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm4.603.701.650.982.750.820.95-0.750.85
Live201.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓2.30 ↑1.500.30 ↓1.44 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm4.703.751.570.962.750.800.80-0.750.96
Live140.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓3.12 ↑1.500.18 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm4.603.601.700.752.500.951.10-0.500.65
Live85.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑1.500.04 ↓0.80 ↓-1.000.90 ↑
10BETSớm4.203.701.670.822.750.82---
Live100.00 ↑9.21 ↑1.06 ↓2.48 ↑1.500.24 ↓---
12betSớm4.353.651.620.962.750.800.80-0.750.96
Live4.45 ↑3.70 ↑1.60 ↓0.94 ↓2.750.88 ↑1.12 ↑-0.750.73 ↓
CrownSớm4.153.751.630.952.750.750.88-0.750.82
Live26.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓3.03 ↑1.500.13 ↓1.36 ↑0.000.55 ↓
SbobetSớm4.263.461.621.032.750.770.92-0.750.88
Live140.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓3.33 ↑1.500.16 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm4.353.701.660.952.750.810.91-0.750.87
Live35.00 ↑8.10 ↑1.02 ↓3.03 ↑1.500.17 ↓1.36 ↑0.000.55 ↓
LadbrokesSớm4.803.701.570.732.501.00---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.903.301.850.872.750.810.85-0.500.83
Live17.00 ↑24.00 ↑1.01 ↓8.85 ↑1.500.06 ↓1.43 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm4.183.421.820.812.250.950.94-0.500.83
Live7.37 ↑1.47 ↓3.97 ↑3.11 ↑1.500.24 ↓1.36 ↑0.000.59 ↓
BwinSớm4.803.701.570.722.500.98---
Live81.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓0.90 ↑0.500.71 ↓---
1xBetSớm4.523.851.650.672.501.070.88-0.750.75
Live126.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓7.82 ↑1.500.07 ↓1.42 ↑0.000.58 ↓
Bet 365Sớm4.503.601.601.002.750.800.95-0.750.85
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓8.50 ↑1.500.07 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm4.403.601.730.752.500.950.78-0.750.90
Live126.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.00 ↑1.500.13 ↓0.90 ↑-0.750.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.