Kết quả bóng đá trận Greenisland (W) vs Ballymena Allstars (W), 02:00 ngày 06/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 02:00 ngày 06/08/2026
Greenisland (W) 5 Kết thúc HT 3-0 1
Ballymena Allstars (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Greenisland (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 54' | |
| 57' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 61' | |
| 87' | ⚽ 5 - 1 | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 26 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 16 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 15 |
Chủ = Greenisland (W) · Khách = Ballymena Allstars (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greenisland (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Greenisland (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Ballymena Allstars (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-3 (1-1) | Greenisland (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 03/04/25 | Greenisland (W) | 0-3 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Greenisland (W)
BTTTTTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Bangor (W) | 3-1 (1-0) | Greenisland (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 23/07/26 | Greenisland (W) | 4-3 (4-1) | Strabane Athletic (W) | +2.25 | 4 | T |
| 11/07/26 | Mid Ulster (W) | 0-6 (0-5) | Greenisland (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-2 (0-1) | Greenisland (W) | +1 | 4.25 | T |
| 25/06/26 | Greenisland (W) | 2-1 (0-0) | Ballyclare Comrades(w) | +1.5 | 4.25 | T |
| 04/06/26 | Greenisland (W) | 3-2 (1-2) | St. James Swifts (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 21/05/26 | Sion Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Greenisland (W) | - | - | H |
| 07/05/26 | Greenisland (W) | 2-1 (1-1) | Craigavon City (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | - | - | B |
| 16/04/26 | Strabane Athletic (W) | 2-0 (0-0) | Greenisland (W) | +2.25 | 4 | B |
| 09/04/26 | Greenisland (W) | 3-2 (2-1) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-1 (0-1) | Greenisland (W) | +2 | 5 | T |
| 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0 | 3.75 | T |
| 28/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 3-4 (1-3) | Greenisland (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-1) | St. James Swifts (W) | -1 | 5 | B |
| 07/08/25 | Ballymoney United (W) | 1-1 (0-0) | Greenisland (W) | +0.25 | 4.25 | H |
| 24/07/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Greenisland (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-3 (1-1) | Greenisland (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 21/06/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-0) | Bangor (W) | +1.5 | 4.25 | B |
| 24/05/25 | Greenisland (W) | 5-3 (2-1) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ballymena Allstars (W)
TTTHBTBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Ballymena Allstars (W) | 3-1 (2-0) | Craigavon City (W) | +2 | 4 | T |
| 21/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-5 (0-3) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Craigavon City (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.75 | 4 | H |
| 07/07/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 4-1 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Ballymena Allstars (W) | 2-0 (1-0) | Strabane Athletic (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/06/26 | Ballymoney United (W) | 4-2 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Ballyclare Comrades(w) | 2-2 (1-1) | Ballymena Allstars (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | St. James Swifts (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/05/26 | Sion Swifts (W) | 3-0 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 09/04/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-1) | Bangor (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | Ballymena Allstars (W) | 1-1 (0-1) | Ballymoney United (W) | +0.75 | 4 | H |
| 04/09/25 | Sion Swifts (W) | 2-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.25 | 4.25 | B |
| 28/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Bangor (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | 0 | 3.25 | T |
| 31/07/25 | Camlough Rovers (W) | 0-3 (0-1) | Ballymena Allstars (W) | - | - | T |
| 24/07/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-3 (0-2) | Ballyclare Comrades(w) | +2 | 4.25 | B |
| 26/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-3 (1-1) | Greenisland (W) | -0.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
259
Sút cầu môn
195
Tấn công
8575
Tấn công nguy hiểm
5543
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
41
Quả ném biên
3845
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greenisland (W) (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Ballymena Allstars (W) (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Greenisland (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Ballymena Allstars (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Greenisland (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.20 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.99 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.14 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.25 | 1.05 | 3.25 | 0.71 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.40 ↑ | 43.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.70 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.25 | 1.05 | 3.25 | 0.71 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.40 ↑ | 43.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.25 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 15.00 ↑ | 2.12 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.96 | 3.49 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.30 ↑ | 27.00 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.30 | 3.45 | 0.72 | 3.50 | 0.80 | 0.72 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.99 | 3.72 | 0.79 | 3.50 | 0.93 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.41 ↑ | 25.47 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.33 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.58 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.79 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.50 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.