Kết quả bóng đá trận Green Gully Cavaliers vs Dandenong City SC, 16:30 ngày 24/07/2026
VIC Ngoại hạng · 16:30 ngày 24/07/2026
Green Gully Cavaliers 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dandenong City SC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Green Gully Cavaliers | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 76' | ||
| 76' | ||
| 90+1' | ||
| 90+5' | ||
| 90+6' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 90+6' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Green Gully Cavaliers · Khách = Dandenong City SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Green Gully Cavaliers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (46%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Green Gully Cavaliers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 6 | 14 | 19 | 45 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 2 | 8 | 9 | 23 | 8 | 14 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 22 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Dandenong City SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 | 29 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 18 | 4 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 16 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Green Gully Cavaliers 2 (20%)Hòa 4 (40%)Dandenong City SC 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/25 | Dandenong City SC | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 3 | H |
| 07/03/25 | Green Gully Cavaliers | 0-5 (0-3) | Dandenong City SC | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/07/24 | Green Gully Cavaliers | 2-3 (0-1) | Dandenong City SC | +0.25 | 3 | B |
| 05/04/24 | Dandenong City SC | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 3.25 | H |
| 11/06/22 | Dandenong City SC | 1-4 (1-1) | Green Gully Cavaliers | +1.25 | 3 | T |
| 11/03/22 | Green Gully Cavaliers | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/21 | Dandenong City SC | 1-1 (1-1) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 3 | H |
| 14/06/19 | Dandenong City SC | 2-2 (2-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 3 | H |
| 09/03/19 | Green Gully Cavaliers | 2-3 (2-2) | Dandenong City SC | +1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Green Gully Cavaliers
TBTTBBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Green Gully Cavaliers | 3-1 (2-0) | Dandenong Thunder | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (0-1) | Altona Magic | 0 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Green Gully Cavaliers | 3-0 (2-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | -1.25 | 3 | T |
| 20/06/26 | Hume City | 3-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Green Gully Cavaliers | 0-2 (0-1) | Avondale FC | -1.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -1 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | Heidelberg United | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 08/05/26 | St Albans Saints | 1-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-5 (0-2) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | Green Gully Cavaliers | 0-4 (0-2) | Preston Lions | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Green Gully Cavaliers | 1-2 (0-1) | Goulburn Valley Suns | +2 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Altona Magic | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Bentleigh greens | 4-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | South Melbourne | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Green Gully Cavaliers | 1-1 (0-1) | Hume City | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Avondale FC | 5-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Dandenong City SC
BBHTBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-1) | Dandenong City SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Dandenong City SC | 0-2 (0-1) | South Melbourne | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Hume City | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Dandenong City SC | 3-1 (2-0) | Avondale FC | -0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross | 3-2 (3-0) | Dandenong City SC | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Dandenong City SC | 4-1 (2-0) | Heidelberg United | -1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Dandenong City SC | 2-1 (1-0) | St Albans Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3 | H |
| 08/05/26 | Preston Lions | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | 0 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | 0 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Dandenong City SC | 3-0 (1-0) | Bentleigh greens | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Whittlesea United | 4-3 (0-0) | Dandenong City SC | +2 | 4 | B |
| 31/03/26 | South Melbourne | 4-2 (0-0) | Dandenong City SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Hume City | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Avondale FC | 4-1 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 3 | B |
| 06/03/26 | Dandenong City SC | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | +0.25 | 3 | H |
| 27/02/26 | Heidelberg United | 1-2 (0-1) | Dandenong City SC | -0.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
32
Sút bóng
45
Sút cầu môn
20
Tấn công
88104
Tấn công nguy hiểm
4668
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B4T4 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Green Gully Cavaliers (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Dandenong City SC (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Green Gully Cavaliers (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Dandenong City SC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Green Gully Cavaliers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.05 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.30 | 1.90 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.02 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.78 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.55 | 1.92 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.97 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.92 | 0.76 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 9.85 ↑ | 1.15 ↓ | 7.04 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.55 | 1.92 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.98 | 0.87 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 3.23 | 1.94 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.51 | 2.02 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 19.10 ↑ | 1.04 ↓ | 14.40 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 10.32 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.46 | 2.01 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 9.69 ↑ | 1.18 ↓ | 7.08 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.78 | 3.50 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 3.65 ↑ | 1.95 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.80 | 1.87 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.55 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.40 ↑ | 4.82 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.31 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.83 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.18 ↓ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.