Kết quả bóng đá trận Granada CF(W) vs Tottenham Hotspur (W), 16:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 09/08/2026
Granada CF(W) Sắp đá --:--:--
Tottenham Hotspur (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 12 | 23 |
| Điểm | 1 | 7 | 17 | 11 |
Chủ = Granada CF(W) · Khách = Tottenham Hotspur (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Granada CF(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích gần đây — Granada CF(W)
HBBBHTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Granada CF(W) | 1-1 (0-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Granada CF(W) | -2 | 3.5 | B |
| 27/05/26 | Granada CF(W) | 3-4 (2-0) | Madrid CFF (W) | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Real Sociedad (W) | 3-0 (1-0) | Granada CF(W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Granada CF(W) | 1-1 (1-1) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Athletic Club Bibao (W) | 1-2 (0-1) | Granada CF(W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Granada CF(W) | 2-0 (1-0) | RCD Espanyol (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Sevilla FC (W) | 0-1 (0-0) | Granada CF(W) | 0 | 2.5 | T |
| 24/03/26 | Granada CF(W) | 1-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-4 (0-2) | Granada CF(W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Granada CF(W) | 0-2 (0-2) | Barcelona (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 14/02/26 | Granada CF(W) | 1-0 (1-0) | Levante UD (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Eibar (W) | 0-2 (0-2) | Granada CF(W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Atletico de Madrid (W) | 1-1 (1-1) | Granada CF(W) | -2 | 3 | H |
| 26/01/26 | Granada CF(W) | 2-0 (0-0) | Alhama CF (W) | +1 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Granada CF(W) | 1-0 (1-0) | CDEF Logrono (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | RCD Espanyol (W) | 0-2 (0-0) | Granada CF(W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | FC Levante Badalona (W) | 1-0 (1-0) | Granada CF(W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/12/25 | Granada CF(W) | 0-3 (0-3) | Real Madrid (W) | -2 | 3.5 | B |
| 06/12/25 | Deportivo La Coruna W | 2-0 (1-0) | Granada CF(W) | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur (W)
TTHBBBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Brighton H.A. (W) | 1-2 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Tottenham Hotspur (W) | 2-1 (2-0) | London City Lionesses (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Tottenham Hotspur (W) | 0-0 (0-0) | Manchester United (W) | -0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Chelsea FC (W) | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 29/03/26 | Arsenal (W) | 5-2 (3-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Manchester City (W) | 5-2 (5-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Tottenham Hotspur (W) | 1-2 (0-1) | Everton FC (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | London City Lionesses (W) | 2-2 (0-1) | Tottenham Hotspur (W) | 0 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Aston Villa (W) | 3-7 (1-3) | Tottenham Hotspur (W) | 0 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Tottenham Hotspur (W) | 0-2 (0-1) | Chelsea FC (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | West Ham United (W) | 1-2 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Liverpool (W) | 2-0 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Tottenham Hotspur (W) | 3-0 (1-0) | Leicester City (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Tottenham Hotspur (W) | 1-0 (1-0) | Leicester City (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Manchester United (W) | 2-1 (0-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.25 | 3 | B |
| 14/12/25 | Manchester United (W) | 3-3 (0-2) | Tottenham Hotspur (W) | -1.5 | 3 | H |
| 07/12/25 | Tottenham Hotspur (W) | 2-1 (0-0) | Aston Villa (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Bristol Academy (W) | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Tottenham Hotspur (W) | 0-0 (0-0) | Arsenal (W) | -1.5 | 3 | H |
| 09/11/25 | London City Lionesses (W) | 4-2 (1-1) | Tottenham Hotspur (W) | 0 | 2.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Granada CF(W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Tottenham Hotspur (W) (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Granada CF(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.68 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.80 | 3.80 | 1.68 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.91 | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.95 | 1.73 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 3.85 ↓ | 1.70 ↓ | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.80 | 2.85 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.74 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.68 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.80 | 3.80 | 1.68 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.91 | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.68 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.55 | 3.70 | 1.68 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 0.88 | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.95 | 0.85 | 3.00 | 0.75 | 0.87 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.90 ↑ | 1.70 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.79 | 3.32 | 2.15 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.78 ↑ | 3.85 ↑ | 1.66 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.86 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 4.22 ↑ | 3.88 ↑ | 1.65 ↓ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.48 ↓ | -1.25 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | 1.67 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.50 | 1.67 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.