Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Rudes, 19:00 ngày 26/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 26/07/2026
Goztepe 1 Kết thúc HT 1-1 1
Rudes
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Goztepe | Phút | |
| Ege Yildirim 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 9 | 25 |
| Điểm | 7 | 2 | 21 | 11 |
Chủ = Goztepe · Khách = Rudes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goztepe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (34%) | Thắng/Thắng | 16 (36%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 12 (29%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Thành tích gần đây — Goztepe
TTTTBTHTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Zorya | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Goztepe | 2-1 (2-0) | Al-Dhafra | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Samsunspor | 3-0 (1-0) | Goztepe | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-1) | Goztepe | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Goztepe | 2-0 (2-0) | Antalyaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | Goztepe | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Goztepe | 3-3 (1-1) | Kasimpasa | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Goztepe | 1-3 (0-2) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Goztepe | 2-2 (1-1) | Alanyaspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-1) | Goztepe | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Eyupspor | +1 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | Besiktas JK | 4-0 (2-0) | Goztepe | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Kayserispor | +1 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Goztepe | 0 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Goztepe | 2-1 (2-1) | Karagumruk | +1 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | Fenerbahce | 1-1 (1-1) | Goztepe | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rudes
HBBTBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Rudes | 2-2 (0-0) | FK Zeljeznicar | - | - | H |
| 19/07/26 | Rudes | 0-5 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Rudes | 0-2 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | B |
| 05/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-3 (0-2) | Rudes | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Rudes | 3-4 (1-0) | Cukaricki Stankom | - | - | B |
| 25/06/26 | Rudes | 3-6 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | B |
| 29/05/26 | Rudes | 3-1 (1-1) | Radnik Sesvete | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | NK Dugopolje | 0-3 (0-2) | Rudes | - | - | T |
| 15/05/26 | Rudes | 2-3 (1-3) | HNK Cibalia | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Karlovac | 0-3 (0-1) | Rudes | +0.75 | 2 | T |
| 02/05/26 | Rudes | 1-1 (1-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | H |
| 26/04/26 | NK Croatia Zmijavci | 0-2 (0-1) | Rudes | - | - | T |
| 19/04/26 | Rudes | 2-1 (2-1) | Hrvace | - | - | T |
| 10/04/26 | NK Opatija | 1-1 (0-0) | Rudes | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Rudes | 1-0 (0-0) | NK Jarun | - | - | T |
| 29/03/26 | NK Orijent Rijeka | 3-2 (2-2) | Rudes | 0 | 2 | B |
| 21/03/26 | Rudes | 2-0 (0-0) | Bijelo Brdo | - | - | T |
| 15/03/26 | Rudes | 2-0 (1-0) | NK Opatija | - | - | T |
| 07/03/26 | Bijelo Brdo | 0-0 (0-0) | Rudes | - | - | H |
| 01/03/26 | NK Croatia Zmijavci | 0-1 (0-1) | Rudes | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
63
Tấn công
8978
Tấn công nguy hiểm
4743
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goztepe (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Rudes (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Goztepe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Goztepe Court | Sân nhà | Stadion Kranjceviceva |
| 15849 | Sức chứa | 0 |
| Stanimir Stoilov | HLV | Alen Peternac |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.60 | 0.86 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.25 ↓ | 13.00 ↑ | 1.97 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.86 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.40 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.20 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.45 ↑ | 1.11 ↓ | 21.73 ↑ | 4.67 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.40 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 16.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.25 | 5.00 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.12 ↓ | 17.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.02 | 5.40 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.32 | 5.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.16 ↓ | 14.30 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.30 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 5.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.12 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 7.53 ↑ | 1.09 ↓ | 15.79 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.04 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Goztepe | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Rudes | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).