Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs Slask Wroclaw, 22:30 ngày 25/07/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 25/07/2026
Gornik Zabrze
2 Kết thúc HT 0-1 1
Slask Wroclaw
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Gornik Zabrze Phút Slask Wroclaw
7' 0 - 1 Przemyslaw Banaszak(Assists:Piotr Samiec-Talar) (Kiến tạo: Piotr Samiec-Talar)
HT 0-1
▲ Sondre Liseth ▼ Maximilian Dietz46'
▲ Roberto Massimo ▼ Patryk Warczak46'
Josema 63'
64' ▲ Grzegorz Tomasiewicz ▼ Michal Mokrzycki
▲ Taofeek Ismaheel ▼ Maksym Khlan64'
64' ▲ Malaly Dembele ▼ Przemyslaw Banaszak
Yegor Matsenko 0 - 2 65'
Roberto Massimo 67'
75' ▲ Alex Timossi Andersson ▼ Michal Rosiak
75' ▲ Eniss Shabani ▼ Luka Marjanac
Yvan Junior Ikia Dimi(Assists:Josema) (Kiến tạo: Josema) 1 - 2 79'
81' Lamine Ba
▲ Bastien Donio ▼ Erik Prekop81'
▲ Ondrej Zmrzly ▼ Yvan Junior Ikia Dimi89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 10 22
Bại 11 42
Ghi bàn 36 1234
Mất bàn 34 109
Điểm 46 1420

Chủ = Gornik Zabrze · Khách = Slask Wroclaw

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gornik Zabrze (13)Hiệp 1 / Cả trậnSlask Wroclaw (12)
4 (31%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (15%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Gornik Zabrze

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002136
Sân nhà11002135
Sân khách00000009
6 gần621367--

Slask Wroclaw

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210133311
Sân nhà11002138
Sân khách100112011
6 gần6420242--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gornik Zabrze 10 (50%)Hòa 8 (40%)Slask Wroclaw 2 (10%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR10/05/25Gornik Zabrze2-0 (1-0)Slask Wroclaw13-2+0.252.75T
POL PR10/11/24Slask Wroclaw0-1 (0-1)Gornik Zabrze5-1-0.252.5T
POL PR14/04/24Gornik Zabrze2-0 (1-0)Slask Wroclaw2-802.25T
POL PR08/10/23Slask Wroclaw1-1 (1-0)Gornik Zabrze4-10-0.252.5H
POL PR23/04/23Gornik Zabrze2-0 (2-0)Slask Wroclaw7-3+0.52.5T
POL PR08/10/22Slask Wroclaw4-1 (2-0)Gornik Zabrze3-702.75B
POL PR21/05/22Slask Wroclaw3-4 (3-2)Gornik Zabrze9-203T
POL PR04/12/21Gornik Zabrze3-1 (0-0)Slask Wroclaw1-602.5T
POL PR17/04/21Gornik Zabrze1-1 (1-0)Slask Wroclaw7-3+0.252.5H
POL PR08/11/20Slask Wroclaw0-0 (0-0)Gornik Zabrze5-5-0.252.75H
POL PR22/02/20Slask Wroclaw2-1 (2-0)Gornik Zabrze1-6-0.52.5B
POL PR15/09/19Gornik Zabrze0-0 (0-0)Slask Wroclaw2-1102.5H
POL PR26/04/19Slask Wroclaw1-2 (1-0)Gornik Zabrze9-6-0.252.25T
POL PR13/04/19Slask Wroclaw0-1 (0-0)Gornik Zabrze11-3-0.52.5T
POL PR10/11/18Gornik Zabrze2-2 (2-1)Slask Wroclaw6-602.5H
POL PR25/02/18Slask Wroclaw1-1 (0-1)Gornik Zabrze0-11-0.252.5H
POL PR16/09/17Gornik Zabrze2-2 (1-0)Slask Wroclaw8-1+0.252.5H
POL PR29/04/16Gornik Zabrze2-1 (1-0)Slask Wroclaw2-802.5T
POL PR27/02/16Slask Wroclaw0-0 (0-0)Gornik Zabrze6-4-0.52.25H
POL PR18/09/15Gornik Zabrze2-0 (0-0)Slask Wroclaw5-4-0.252.5T

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze

BBTHBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2-1.753B
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4-0.52.75B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---T
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7-0.252.75H
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2-0.753.5B
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice-+1.53T
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4+1.252.75T
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4+0.52.5T
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9+0.52.5H
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4+0.752.5B
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2+0.252.5T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2-0.252.5T
POL PR18/04/26Gornik Zabrze1-0 (0-0)Korona Kielce6-6+0.52.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3-0.52.5H
POL Cup08/04/26Zawisza Bydgoszcz SA0-1 (0-1)Gornik Zabrze2-5+1.52.75T
POL PR04/04/26Gornik Zabrze3-0 (1-0)Cracovia Krakow4-6+0.52.25T
INT CF25/03/26Gornik Zabrze2-1 (1-0)Gornik II Zabrze7-6--T
POL PR22/03/26Widzew lodz0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-2-0.252.25H
POL PR15/03/26Gornik Zabrze3-1 (2-0)Rakow Czestochowa4-702.25T

Thành tích gần đây — Slask Wroclaw

THTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 36/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Slask Wroclaw3-1 (2-0)Tescoma Zlin2-3+0.253.25T
INT CF11/07/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Odra Opole6-4+0.752.75H
INT CF08/07/26Slask Wroclaw6-0 (1-0)Lechia Zielona Gora---T
INT CF04/07/26Slask Wroclaw4-1 (2-0)Chrobry Glogow4-4+0.53T
INT CF27/06/26Bielawianka Bielawa0-11 (0-5)Slask Wroclaw---T
POL D124/05/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki2-7+1.253.5H
POL D118/05/26Polonia Bytom1-3 (1-0)Slask Wroclaw3-402.75T
POL D111/05/26Slask Wroclaw2-2 (0-1)LKS Lodz2-7+0.53H
POL D102/05/26Gornik Leczna0-4 (0-2)Slask Wroclaw3-3+0.52.75T
POL D126/04/26Stal Mielec2-3 (2-2)Slask Wroclaw5-12+0.252.75T
POL D118/04/26Slask Wroclaw2-2 (1-2)Znicz Pruszkow10-2+0.752.5H
POL D110/04/26Polonia Warszawa0-4 (0-1)Slask Wroclaw11-5-0.252.75T
POL D105/04/26Slask Wroclaw1-0 (1-0)Pogon Siedlce8-5+0.752.75T
POL D122/03/26Puszcza Niepolomice1-1 (0-1)Slask Wroclaw2-2+0.252.75H
POL D115/03/26GKS Tychy2-4 (0-3)Slask Wroclaw9-3+0.53T
POL D107/03/26Slask Wroclaw3-0 (0-0)Wisla Krakow--0.253T
POL D101/03/26Slask Wroclaw2-1 (2-0)Chrobry Glogow6-4+0.52.5T
POL D122/02/26Slask Wroclaw3-0 (0-0)Odra Opole11-1+0.752.75T
POL D115/02/26Miedz Legnica3-1 (2-1)Slask Wroclaw3-4-0.253B
POL D108/02/26Ruch Chorzow2-2 (1-1)Slask Wroclaw5-602.5H

Đội hình

Gornik ZabrzeSlask Wroclaw
1Philipp Schulze2Patryk Warczak20Josema26Rafal Janicki64CErik Janza18Lukas Sadilek66Maximilian Dietz82Kacper Urbanski7Yvan Junior Ikia Dimi11Erik Prekop33Maksym Khlan25Michal Szromnik3Irodotos Christodoulou5Lamine Ba8Marc Llinares27Michal Rosiak33Yegor Matsenko7CPiotr Samiec-Talar14Michal Mokrzycki15Jorge Yriarte11Luka Marjanac19Przemyslaw Banaszak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
119
80
Tấn công nguy hiểm
77
62
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
469
354
TL chuyền bóng thành công
85%
75%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
27
20
Cắt bóng
12
7
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
32
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.67
1.54
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T10 H8 B2
T2 H8 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0
T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gornik Zabrze (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Slask Wroclaw (23 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gornik ZabrzeSlask Wroclaw

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gornik ZabrzeSlask Wroclaw

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

610
Thắng 2+
63
Thắng 1
46
Hòa
20
Thua 1
21
Thua 2+
Gornik ZabrzeSlask Wroclaw

Gornik Zabrze

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Yvan Junior Ikia Dimi
Tiền đạo cánh phải
8.212/124/271
64Erik Janza
Hậu vệ trái
7.61/144/542
66Maximilian Dietz
Tiền vệ phòng ngự
70/039/420
26Rafal Janicki
Trung vệ
6.90/052/602
20Josema
Trung vệ
6.910/051/592🟨
82Kacper Urbanski
Tiền vệ trung tâm
6.81/045/505
18Lukas Sadilek
Tiền vệ trung tâm
6.70/034/392
1Philipp Schulze
Thủ môn
6.60/021/290
2Patryk Warczak
Hậu vệ
6.60/033/341
33Maksym Khlan
Tiền đạo cánh trái
6.24/013/162
11Erik Prekop
Tiền đạo
6.11/15/80
15Roberto Massimo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.42/120/265🟨
88Taofeek Ismaheel (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/04/61
23Sondre Liseth (dự bị)
Tiền đạo
6.61/09/130
28Bastien Donio (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/05/61
21Ondrej Zmrzly (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/01

Slask Wroclaw

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Przemyslaw Banaszak
Tiền vệ
7.213/111/200
7Piotr Samiec-Talar
Tiền đạo
7.112/129/431
14Michal Mokrzycki
Tiền vệ
70/028/322
15Jorge Yriarte
Tiền vệ
71/043/465
25Michal Szromnik
Thủ môn
6.90/010/220
8Marc Llinares
Hậu vệ
6.51/017/233
11Luka Marjanac
Tiền đạo
6.31/013/180
27Michal Rosiak
Tiền vệ
6.23/020/282
5Lamine Ba
Trung vệ
6.20/021/273🟨
3Irodotos Christodoulou
Trung vệ
6.21/023/273
33Yegor Matsenko
Hậu vệ
5.61/030/373
10Malaly Dembele (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/04/60
20Grzegorz Tomasiewicz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/08/121
77Eniss Shabani (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/08/90
21Alex Timossi Andersson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/02/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gornik Zabrze Thông tin Slask Wroclaw
1948 Thành lập 1947
Stadion Gornika Zabrze Sân nhà Tarczyński Arena Wrocław
17000 Sức chứa 8273
Michal Gasparík HLV Ante Simundza
ZABRZE Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.423.650.792.500.830.960.750.74
Live1.633.423.650.792.500.830.960.750.74
EasybetsSớm1.773.504.000.852.500.981.030.750.82
Live1.02 ↓25.00 ↑501.00 ↑5.50 ↑3.500.01 ↓0.73 ↓0.001.18 ↑
VcbetSớm1.673.704.500.842.500.970.910.750.90
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.30 ↑3.500.21 ↓0.63 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm1.743.604.400.862.500.981.010.750.85
Live1.02 ↓11.00 ↑200.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm1.853.404.000.802.500.900.800.500.90
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.800.500.90
10BETSớm1.813.503.950.792.500.88---
Live1.04 ↓10.67 ↑100.00 ↑3.63 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm1.743.604.400.862.500.981.010.750.85
Live1.02 ↓11.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.753.653.900.832.500.870.960.750.74
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.763.504.040.882.501.001.070.750.83
Live1.03 ↓9.40 ↑270.00 ↑5.55 ↑3.500.10 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.893.654.020.872.500.970.890.500.97
Live1.04 ↓12.00 ↑101.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.803.503.700.802.500.91---
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm1.843.503.900.812.500.910.800.500.92
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑11.03 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.5013.41 ↑
PinnacleSớm1.603.935.130.792.501.000.790.751.03
Live3.51 ↑1.58 ↓6.69 ↑4.04 ↑3.500.18 ↓0.61 ↓0.001.37 ↑
BwinSớm1.833.703.900.802.500.88---
Live1.01 ↓26.00 ↑276.00 ↑0.85 ↑2.500.83 ↓---
1xBetSớm1.843.554.000.822.500.920.350.001.86
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.03 ↑3.500.07 ↓0.61 ↑0.001.35 ↓
Bet 365Sớm1.803.504.000.852.500.950.830.500.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm1.853.403.900.832.500.910.830.500.91
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓0.80 ↓0.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.