Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs Slask Wroclaw, 22:30 ngày 25/07/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 25/07/2026
Gornik Zabrze 2 Kết thúc HT 0-1 1
Slask Wroclaw
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Gornik Zabrze | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Przemyslaw Banaszak(Assists:Piotr Samiec-Talar) (Kiến tạo: Piotr Samiec-Talar) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Sondre Liseth ▼ Maximilian Dietz | 46' ⇄ | |
| ▲ Roberto Massimo ▼ Patryk Warczak | 46' ⇄ | |
| Josema | 63' | |
| 64' ⇄ | ▲ Grzegorz Tomasiewicz ▼ Michal Mokrzycki | |
| ▲ Taofeek Ismaheel ▼ Maksym Khlan | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Malaly Dembele ▼ Przemyslaw Banaszak | |
| Yegor Matsenko 0 - 2 ⚽ | 65' | |
| Roberto Massimo | 67' | |
| 75' ⇄ | ▲ Alex Timossi Andersson ▼ Michal Rosiak | |
| 75' ⇄ | ▲ Eniss Shabani ▼ Luka Marjanac | |
| Yvan Junior Ikia Dimi(Assists:Josema) (Kiến tạo: Josema) 1 - 2 ⚽ | 79' | |
| 81' | Lamine Ba | |
| ▲ Bastien Donio ▼ Erik Prekop | 81' ⇄ | |
| ▲ Ondrej Zmrzly ▼ Yvan Junior Ikia Dimi | 89' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 34 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = Gornik Zabrze · Khách = Slask Wroclaw
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Zabrze | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Slask Wroclaw
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 24 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gornik Zabrze 10 (50%)Hòa 8 (40%)Slask Wroclaw 2 (10%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/11/24 | Slask Wroclaw | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/24 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.25 | T |
| 08/10/23 | Slask Wroclaw | 1-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/23 | Gornik Zabrze | 2-0 (2-0) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/10/22 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Gornik Zabrze | 0 | 2.75 | B |
| 21/05/22 | Slask Wroclaw | 3-4 (3-2) | Gornik Zabrze | 0 | 3 | T |
| 04/12/21 | Gornik Zabrze | 3-1 (0-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/21 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-0) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/11/20 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/20 | Slask Wroclaw | 2-1 (2-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/09/19 | Gornik Zabrze | 0-0 (0-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/19 | Slask Wroclaw | 1-2 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/19 | Slask Wroclaw | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/11/18 | Gornik Zabrze | 2-2 (2-1) | Slask Wroclaw | 0 | 2.5 | H |
| 25/02/18 | Slask Wroclaw | 1-1 (0-1) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/09/17 | Gornik Zabrze | 2-2 (1-0) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/04/16 | Gornik Zabrze | 2-1 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.5 | T |
| 27/02/16 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/09/15 | Gornik Zabrze | 2-0 (0-0) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze
BBTHBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | -1.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (1-0) | Gornik II Zabrze | - | - | T |
| 22/03/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Gornik Zabrze | 3-1 (2-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw
THTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 36/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Slask Wroclaw | 6-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw | 4-1 (2-0) | Chrobry Glogow | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Bielawianka Bielawa | 0-11 (0-5) | Slask Wroclaw | - | - | T |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1.25 | 3.5 | H |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Gornik Leczna | 0-4 (0-2) | Slask Wroclaw | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (1-2) | Znicz Pruszkow | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Polonia Warszawa | 0-4 (0-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Puszcza Niepolomice | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | GKS Tychy | 2-4 (0-3) | Slask Wroclaw | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Slask Wroclaw | 3-0 (0-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Slask Wroclaw | 2-1 (2-0) | Chrobry Glogow | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Slask Wroclaw | 3-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Miedz Legnica | 3-1 (2-1) | Slask Wroclaw | -0.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Slask Wroclaw | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Gornik Zabrze
Slask Wroclaw
1Philipp Schulze2Patryk Warczak20Josema26Rafal Janicki64CErik Janza18Lukas Sadilek66Maximilian Dietz82Kacper Urbanski7Yvan Junior Ikia Dimi11Erik Prekop33Maksym Khlan25Michal Szromnik3Irodotos Christodoulou5Lamine Ba8Marc Llinares27Michal Rosiak33Yegor Matsenko7CPiotr Samiec-Talar14Michal Mokrzycki15Jorge Yriarte11Luka Marjanac19Przemyslaw Banaszak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Philipp Schulze6.6
- 2Patryk Warczak▼ Rời sân 46'6.6
- 7Yvan Junior Ikia Dimi⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 89'8.2
- 11Erik Prekop▼ Rời sân 81'6.1
- 18Lukas Sadilek6.7
- 20Josema🎯 Kiến tạo 79' · 🟨 Thẻ vàng 63'6.9
- 26Rafal Janicki6.9
- 33Maksym Khlan▼ Rời sân 64'6.2
- 64Erik Janza C7.6
- 66Maximilian Dietz▼ Rời sân 46'7
- 82Kacper Urbanski6.8
Khách · 532
- 3Irodotos Christodoulou6.2
- 5Lamine Ba🟨 Thẻ vàng 81'6.2
- 7Piotr Samiec-Talar C🎯 Kiến tạo 7'7.1
- 8Marc Llinares6.5
- 11Luka Marjanac▼ Rời sân 75'6.3
- 14Michal Mokrzycki▼ Rời sân 64'7
- 15Jorge Yriarte7
- 19Przemyslaw Banaszak⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 64'7.2
- 25Michal Szromnik6.9
- 27Michal Rosiak▼ Rời sân 75'6.2
- 33Yegor Matsenko⚽ Phản lưới 65'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
42
Tấn công
11980
Tấn công nguy hiểm
7762
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
469354
TL chuyền bóng thành công
85%75%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
01
Cứu thua
13
Tắc bóng
710
Quả ném biên
2720
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
3212
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.671.54
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
46 54
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T10 H8 B2T2 H8 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Zabrze (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Slask Wroclaw (23 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gornik Zabrze
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Yvan Junior Ikia Dimi Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 2/1 | 24/27 | 1 | ||
| 64Erik Janza Hậu vệ trái | 7.6 | 1/1 | 44/54 | 2 | |||
| 66Maximilian Dietz Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 39/42 | 0 | |||
| 26Rafal Janicki Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 52/60 | 2 | |||
| 20Josema Trung vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 51/59 | 2 | 🟨 | |
| 82Kacper Urbanski Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 45/50 | 5 | |||
| 18Lukas Sadilek Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 1Philipp Schulze Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 2Patryk Warczak Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 33/34 | 1 | |||
| 33Maksym Khlan Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 4/0 | 13/16 | 2 | |||
| 11Erik Prekop Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 5/8 | 0 | |||
| 15Roberto Massimo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 2/1 | 20/26 | 5 | 🟨 | ||
| 88Taofeek Ismaheel (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 23Sondre Liseth (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 28Bastien Donio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 21Ondrej Zmrzly (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Slask Wroclaw
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Przemyslaw Banaszak Tiền vệ | 7.2 | 1 | 3/1 | 11/20 | 0 | ||
| 7Piotr Samiec-Talar Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 29/43 | 1 | ||
| 14Michal Mokrzycki Tiền vệ | 7 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 15Jorge Yriarte Tiền vệ | 7 | 1/0 | 43/46 | 5 | |||
| 25Michal Szromnik Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/22 | 0 | |||
| 8Marc Llinares Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 17/23 | 3 | |||
| 11Luka Marjanac Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 13/18 | 0 | |||
| 27Michal Rosiak Tiền vệ | 6.2 | 3/0 | 20/28 | 2 | |||
| 5Lamine Ba Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 21/27 | 3 | 🟨 | ||
| 3Irodotos Christodoulou Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 23/27 | 3 | |||
| 33Yegor Matsenko Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 30/37 | 3 | |||
| 10Malaly Dembele (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 20Grzegorz Tomasiewicz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 77Eniss Shabani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 21Alex Timossi Andersson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gornik Zabrze | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1947 |
| Stadion Gornika Zabrze | Sân nhà | Tarczyński Arena Wrocław |
| 17000 | Sức chứa | 8273 |
| Michal Gasparík | HLV | Ante Simundza |
| ZABRZE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.42 | 3.65 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.63 | 3.42 | 3.65 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.95 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.67 ↑ | 100.00 ↑ | 3.63 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.04 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.07 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 270.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.65 | 4.02 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.90 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.03 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.41 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.93 | 5.13 | 0.79 | 2.50 | 1.00 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 3.51 ↑ | 1.58 ↓ | 6.69 ↑ | 4.04 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.55 | 4.00 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.35 | 0.00 | 1.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.03 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.