Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs Fenerbahce, 01:00 ngày 30/07/2026

UEFA Champions League · 01:00 ngày 30/07/2026
Gornik Zabrze
1 Kết thúc HT 1-1 1
Fenerbahce
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Gornik ZabrzeFenerbahce
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lothar Dhondt
3'
🎯 Dứt điểm - Irfan Can Kahveci (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erik Janza (chân trái) — chệch khung thành
6'
7'
🎯 Dứt điểm - Marco Asensio Willemsen (chân trái) — bị chặn
8'
Phạt góc
10'
VAR Decision - Penalty awarded - Milan Skriniar
🟨 Thẻ vàng - Lukas Sadilek
11'
12'
BÀN THẮNG - Penalty - Anderson Souza Conceicao Talisca 0-1
12'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — vào lưới
20'
🚩 Việt vị
21'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Frederico Rodrigues Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Erik Janza
28'
🎯 Dứt điểm - Erik Janza (chân trái) — bị cản phá
29'
Phạt góc
32'
34'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Josema (chân trái) — bị chặn
38'
41'
🟨 Thẻ vàng - Jayden Oosterwolde
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Milan Skriniar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Taofeek Ismaheel (chân trái) — chệch khung thành
45'
45+1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Erik Prekop (chân phải) — bị cản phá
45+4'
Phạt góc
45+5'
Phạt góc
45+8'
🎯 Dứt điểm - Lukas Sadilek (chân trái) — bị cản phá
45+8'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Dietz (chân phải) — bị chặn
45+8'
Phạt góc
45+9'
🎯 Dứt điểm - Yvan Junior Ikia Dimi (chân trái) — bị chặn
45+10'
BÀN THẮNG - Michal Sacek 1-1, kiến tạo: Erik Prekop
45+10'
🎯 Dứt điểm - Michal Sacek (chân phải) — vào lưới
45+10'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ismail Yuksek, ra Marco Asensio Willemsen
46'
🔁 Thay người: vào Mason Greenwood, ra Irfan Can Kahveci
🚩 Việt vị
52'
🚩 Việt vị
52'
55'
Phạt góc
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Maksym Khlan, ra Maximilian Dietz
63'
🔁 Thay người: vào Sondre Liseth, ra Erik Prekop
63'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân trái) — bị cản phá
64'
Phạt góc
65'
🟨 Thẻ vàng - Rafal Janicki
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Michal Sacek (chân phải) — chệch khung thành
66'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Taofeek Ismaheel (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Kacper Urbanski (chân phải) — bị chặn
68'
Phạt góc
69'
70'
🔁 Thay người: vào Anthony Musaba, ra Kerem Aktürkoğlu
🟨 Thẻ vàng - Josema
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị chặn
72'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Peter Federico, ra Yvan Junior Ikia Dimi
72'
72'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Ismail Yuksek (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân trái) — bị cản phá
76'
78'
🎯 Dứt điểm - Frederico Rodrigues Santos (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Oguz Aydin, ra Anderson Souza Conceicao Talisca
🔁 Thay người: vào Bruno Durdov, ra Lukas Sadilek
81'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — chệch khung thành
81'
86'
🟨 Thẻ vàng - Nelson Cabral Semedo
88'
🔁 Thay người: vào Mert Muldur, ra Nelson Cabral Semedo
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Mason Greenwood
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Frederico Rodrigues Santos
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Guendouzi
90+3'
🎯 Dứt điểm - Anthony Musaba (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Gornik Zabrze Phút Fenerbahce
10'📺 Milan Skriniar(Reason:Penalty awarded) VAR
Lukas Sadilek 11'
12' 0 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca
Erik Janza 28'
41' Jayden Oosterwolde
Michal Sacek(Assists:Erik Prekop) (Kiến tạo: Erik Prekop) 1 - 1 45+10'
HT 1-1
46' ▲ Ismail Yuksek ▼ Marco Asensio Willemsen
46' ▲ Mason Greenwood ▼ Irfan Can Kahveci
▲ Maksym Khlan ▼ Maximilian Dietz63'
▲ Sondre Liseth ▼ Erik Prekop63'
Rafal Janicki 66'
70' ▲ Anthony Musaba ▼ Kerem Aktürkoğlu
Josema 70'
▲ Peter Federico ▼ Yvan Junior Ikia Dimi72'
80' ▲ Oguz Aydin ▼ Anderson Souza Conceicao Talisca
▲ Bruno Durdov ▼ Lukas Sadilek81'
86' Nelson Cabral Semedo
88' ▲ Mert Muldur ▼ Nelson Cabral Semedo
90+1' Mason Greenwood
90+2' Frederico Rodrigues Santos
90+3' Matteo Guendouzi
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 11 22
Bại 10 41
Ghi bàn 34 1224
Mất bàn 31 109
Điểm 47 1423

Chủ = Gornik Zabrze · Khách = Fenerbahce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gornik Zabrze (13)Hiệp 1 / Cả trậnFenerbahce (6)
4 (31%)Thắng/Thắng5 (83%)
2 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (17%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (15%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Gornik Zabrze 0 (0%)Hòa 0 (0%)Fenerbahce 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2-1.753B

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze

TBBTHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6+0.752.5T
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2-1.753B
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4-0.52.75B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---T
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7-0.252.75H
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2-0.753.5B
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice-+1.53T
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4+1.252.75T
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4+0.52.5T
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9+0.52.5H
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4+0.752.5B
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2+0.252.5T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2-0.252.5T
POL PR18/04/26Gornik Zabrze1-0 (0-0)Korona Kielce6-6+0.52.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3-0.52.5H
POL Cup08/04/26Zawisza Bydgoszcz SA0-1 (0-1)Gornik Zabrze2-5+1.52.75T
POL PR04/04/26Gornik Zabrze3-0 (1-0)Cracovia Krakow4-6+0.52.25T
INT CF25/03/26Gornik Zabrze2-1 (1-0)Gornik II Zabrze7-6--T
POL PR22/03/26Widzew lodz0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-2-0.252.25H

Thành tích gần đây — Fenerbahce

TTTTHTTBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2+1.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8+13.25T
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0+1.53.25T
INT CF09/07/26Trenkwalder Admira Wacker0-5 (0-2)Fenerbahce0-5+1.753.25T
TUR D118/05/26Fenerbahce3-3 (0-2)Eyupspor6-0+23.5H
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2+12.75T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2+13T
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4-0.252.75B
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6+0.752.75H
TUR D118/04/26Fenerbahce2-2 (0-0)Caykur Rizespor7-3+1.53H
TUR D112/04/26Kayserispor0-4 (0-1)Fenerbahce4-5+1.252.75T
TUR D106/04/26Fenerbahce1-0 (0-0)Besiktas JK10-5+0.253T
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7+1.753.25T
TUR D114/03/26Karagumruk2-0 (2-0)Fenerbahce2-14+1.52.75B
TUR D109/03/26Fenerbahce3-2 (1-2)Samsunspor7-6+1.252.75T
TUR Cup05/03/26Gazisehir Gaziantep0-4 (0-1)Fenerbahce2-6+0.752.75T
TUR D102/03/26Antalyaspor2-2 (1-0)Fenerbahce3-13+1.252.75H
UEFA EL27/02/26Nottingham Forest1-2 (0-1)Fenerbahce5-3-0.752.75T
TUR D124/02/26Fenerbahce1-1 (0-0)Kasimpasa8-1+1.753H
UEFA EL20/02/26Fenerbahce0-3 (0-2)Nottingham Forest3-10+0.252.5B

Đội hình

Gornik ZabrzeFenerbahce
1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza66Maximilian Dietz7Yvan Junior Ikia Dimi18Lukas Sadilek82Kacper Urbanski88Taofeek Ismaheel11Erik Prekop34Fehmi Mert Gunok15Nathan Ake24Jayden Oosterwolde27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi7Frederico Rodrigues Santos9Kerem Aktürkoğlu10Marco Asensio Willemsen17Irfan Can Kahveci94Anderson Souza Conceicao Talisca

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
7
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
84
72
Tấn công nguy hiểm
78
50
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
15
7
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
383
433
TL chuyền bóng thành công
79%
86%
Phạm lỗi
8
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
20
16
Cắt bóng
9
20
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
31
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.6
2.66
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gornik Zabrze (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gornik Zabrze (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gornik ZabrzeFenerbahce

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Gornik ZabrzeFenerbahce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
75
Thắng 1
45
Hòa
20
Thua 1
23
Thua 2+
Gornik ZabrzeFenerbahce

Gornik Zabrze

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
61Michal Sacek
Hậu vệ phải
7.912/132/3611
88Taofeek Ismaheel
Tiền đạo cánh phải
7.52/025/311
20Josema
Trung vệ
7.11/036/406🟨
64Erik Janza
Hậu vệ trái
72/138/433🟨
82Kacper Urbanski
Tiền vệ trung tâm
6.61/041/481
1Philipp Schulze
Thủ môn
6.60/013/260
26Rafal Janicki
Trung vệ
6.50/028/401🟨
11Erik Prekop
Tiền đạo
6.511/15/101
7Yvan Junior Ikia Dimi
Tiền đạo cánh phải
6.51/011/200
66Maximilian Dietz
Tiền vệ phòng ngự
6.31/024/271
18Lukas Sadilek
Tiền vệ trung tâm
5.91/124/310🟨
33Maksym Khlan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/113/142
23Sondre Liseth (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/60
34Bruno Durdov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/02/31
19Peter Federico (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/15/80

Fenerbahce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Milan Skriniar
Trung vệ
7.71/050/524
15Nathan Ake
Trung vệ
6.90/050/515
34Fehmi Mert Gunok
Thủ môn
6.80/016/280
17Irfan Can Kahveci
Tiền đạo cánh phải
6.81/019/221
6Matteo Guendouzi
Tiền vệ trung tâm
6.80/049/513🟨
94Anderson Souza Conceicao Talisca
Tiền vệ tấn công
6.816/116/183
10Marco Asensio Willemsen
Tiền vệ tấn công
6.61/015/180
27Nelson Cabral Semedo
Hậu vệ phải
6.40/024/325🟨
9Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo cánh trái
6.40/018/233
7Frederico Rodrigues Santos
Tiền vệ trung tâm
6.32/044/504🟨
24Jayden Oosterwolde
Trung vệ
6.30/026/303🟨
5Ismail Yuksek (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/118/2510
20Anthony Musaba (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/01/21
11Mason Greenwood (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/024/281🟨
70Oguz Aydin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/02/21
18Mert Muldur (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gornik Zabrze Thông tin Fenerbahce
1948 Thành lập 1907
Stadion Gornika Zabrze Sân nhà Sukru Saracoglu Stadium
17000 Sức chứa 50509
Michal Gasparík HLV Ismail Kartal
ZABRZE Khu vực ISTANBUL
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.504.101.430.962.750.761.00-1.000.78
Live4.30 ↓4.101.54 ↑1.30 ↑2.500.40 ↓1.30 ↑0.000.46 ↓
EasybetsSớm5.804.001.500.972.750.820.92-1.000.84
Live12.00 ↑1.10 ↓9.90 ↑3.80 ↑2.500.01 ↓1.21 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm6.004.201.500.912.750.830.89-1.000.85
Live17.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.60 ↑2.500.23 ↓1.18 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm4.954.051.481.002.750.800.90-1.000.90
Live11.00 ↑1.10 ↓8.20 ↑4.54 ↑2.500.11 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm4.403.851.750.652.501.100.75-1.000.95
Live15.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.80 ↑-1.000.90 ↓
10BETSớm4.103.751.720.792.750.88---
Live16.13 ↑1.06 ↓11.92 ↑5.51 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm5.304.151.441.002.750.800.90-1.000.90
Live11.00 ↑1.11 ↓7.90 ↑4.16 ↑2.500.12 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm5.004.001.481.002.750.800.91-1.000.91
Live15.50 ↑1.01 ↓14.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm4.883.671.500.982.750.820.88-1.000.94
Live14.00 ↑1.04 ↓11.50 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm5.253.961.530.912.750.850.88-1.000.90
Live14.00 ↑1.05 ↓10.90 ↑5.25 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm6.004.001.550.752.501.00---
Live15.00 ↑1.10 ↓10.00 ↑5.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm4.303.701.710.922.500.810.81-0.750.91
Live18.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.674.091.470.942.750.820.99-1.000.79
Live11.05 ↑1.18 ↓7.60 ↑3.22 ↑2.500.22 ↓1.42 ↑0.000.57 ↓
HK Jockey ClubSớm5.204.051.450.782.750.920.85-1.000.91
Live12.50 ↑1.08 ↓8.25 ↑2.80 ↑2.750.21 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm5.754.101.570.702.501.00---
Live15.50 ↑1.11 ↓11.00 ↑0.80 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm4.263.861.760.672.501.150.49-1.501.54
Live25.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑5.42 ↑2.500.12 ↓1.26 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm6.004.001.530.902.750.900.95-1.000.85
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm5.503.701.550.752.500.951.30-0.500.55
Live23.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓1.38 ↑-0.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.