Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs Fenerbahce, 01:00 ngày 30/07/2026
UEFA Champions League · 01:00 ngày 30/07/2026
Gornik Zabrze 1 Kết thúc HT 1-1 1
Fenerbahce
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Gornik Zabrze
Fenerbahce
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lothar Dhondt
3'
🎯 Dứt điểm - Irfan Can Kahveci (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erik Janza (chân trái) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Marco Asensio Willemsen (chân trái) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
10'
VAR Decision - Penalty awarded - Milan Skriniar
🟨 Thẻ vàng - Lukas Sadilek
12'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Anderson Souza Conceicao Talisca 0-1
12'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — vào lưới
20'
🚩 Việt vị
21'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Frederico Rodrigues Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Erik Janza
🎯 Dứt điểm - Erik Janza (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josema (chân trái) — bị chặn
41'
🟨 Thẻ vàng - Jayden Oosterwolde
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Milan Skriniar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Taofeek Ismaheel (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Erik Prekop (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Sadilek (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maximilian Dietz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yvan Junior Ikia Dimi (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Michal Sacek 1-1, kiến tạo: Erik Prekop
🎯 Dứt điểm - Michal Sacek (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ismail Yuksek, ra Marco Asensio Willemsen
46'
🔁 Thay người: vào Mason Greenwood, ra Irfan Can Kahveci
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
55'
⛳ Phạt góc
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Maksym Khlan, ra Maximilian Dietz
🔁 Thay người: vào Sondre Liseth, ra Erik Prekop
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rafal Janicki
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michal Sacek (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Taofeek Ismaheel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kacper Urbanski (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Anthony Musaba, ra Kerem Aktürkoğlu
🟨 Thẻ vàng - Josema
71'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Peter Federico, ra Yvan Junior Ikia Dimi
72'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Ismail Yuksek (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Frederico Rodrigues Santos (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Oguz Aydin, ra Anderson Souza Conceicao Talisca
🔁 Thay người: vào Bruno Durdov, ra Lukas Sadilek
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Nelson Cabral Semedo
88'
🔁 Thay người: vào Mert Muldur, ra Nelson Cabral Semedo
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Mason Greenwood
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Frederico Rodrigues Santos
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Guendouzi
90+3'
🎯 Dứt điểm - Anthony Musaba (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Gornik Zabrze | Phút | |
| 10' | 📺 Milan Skriniar(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Lukas Sadilek | 11' | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca | |
| Erik Janza | 28' | |
| 41' | Jayden Oosterwolde | |
| Michal Sacek(Assists:Erik Prekop) (Kiến tạo: Erik Prekop) 1 - 1 ⚽ | 45+10' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ismail Yuksek ▼ Marco Asensio Willemsen | |
| 46' ⇄ | ▲ Mason Greenwood ▼ Irfan Can Kahveci | |
| ▲ Maksym Khlan ▼ Maximilian Dietz | 63' ⇄ | |
| ▲ Sondre Liseth ▼ Erik Prekop | 63' ⇄ | |
| Rafal Janicki | 66' | |
| 70' ⇄ | ▲ Anthony Musaba ▼ Kerem Aktürkoğlu | |
| Josema | 70' | |
| ▲ Peter Federico ▼ Yvan Junior Ikia Dimi | 72' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Oguz Aydin ▼ Anderson Souza Conceicao Talisca | |
| ▲ Bruno Durdov ▼ Lukas Sadilek | 81' ⇄ | |
| 86' | Nelson Cabral Semedo | |
| 88' ⇄ | ▲ Mert Muldur ▼ Nelson Cabral Semedo | |
| 90+1' | Mason Greenwood | |
| 90+2' | Frederico Rodrigues Santos | |
| 90+3' | Matteo Guendouzi | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 23 |
Chủ = Gornik Zabrze · Khách = Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Zabrze | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (83%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gornik Zabrze 0 (0%)Hòa 0 (0%)Fenerbahce 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze
TBBTHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | -1.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (1-0) | Gornik II Zabrze | - | - | T |
| 22/03/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Fenerbahce
TTTTHTTBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | +1.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | +2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | +1.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | +1.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Antalyaspor | 2-2 (1-0) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Nottingham Forest | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-0) | Kasimpasa | +1.75 | 3 | H |
| 20/02/26 | Fenerbahce | 0-3 (0-2) | Nottingham Forest | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Gornik Zabrze
Fenerbahce
1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza66Maximilian Dietz7Yvan Junior Ikia Dimi18Lukas Sadilek82Kacper Urbanski88Taofeek Ismaheel11Erik Prekop34Fehmi Mert Gunok15Nathan Ake24Jayden Oosterwolde27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi7Frederico Rodrigues Santos9Kerem Aktürkoğlu10Marco Asensio Willemsen17Irfan Can Kahveci94Anderson Souza Conceicao Talisca
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Philipp Schulze6.6
- 7Yvan Junior Ikia Dimi▼ Rời sân 72'6.5
- 11Erik Prekop🎯 Kiến tạo 45+10' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 18Lukas Sadilek🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 81'5.9
- 20Josema🟨 Thẻ vàng 70'7.1
- 26Rafal Janicki🟨 Thẻ vàng 66'6.5
- 61Michal Sacek⚽ Ghi bàn 45+10'7.9
- 64Erik Janza C🟨 Thẻ vàng 28'7
- 66Maximilian Dietz▼ Rời sân 63'6.3
- 82Kacper Urbanski6.6
- 88Taofeek Ismaheel7.5
Khách · 4231
- 6Matteo Guendouzi🟨 Thẻ vàng 90+3'6.8
- 7Frederico Rodrigues Santos🟨 Thẻ vàng 90+2'6.3
- 9Kerem Aktürkoğlu▼ Rời sân 70'6.4
- 10Marco Asensio Willemsen▼ Rời sân 46'6.6
- 15Nathan Ake6.9
- 17Irfan Can Kahveci▼ Rời sân 46'6.8
- 24Jayden Oosterwolde🟨 Thẻ vàng 41'6.3
- 27Nelson Cabral Semedo🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 88'6.4
- 34Fehmi Mert Gunok6.8
- 37Milan Skriniar C7.7
- 94Anderson Souza Conceicao Talisca⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 80'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
62
Tấn công
8472
Tấn công nguy hiểm
7850
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
383433
TL chuyền bóng thành công
79%86%
Phạm lỗi
815
Việt vị
12
Cứu thua
15
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2016
Cắt bóng
920
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.62.66
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
50 50
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Zabrze (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gornik Zabrze (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gornik Zabrze
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61Michal Sacek Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 32/36 | 11 | ||
| 88Taofeek Ismaheel Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 2/0 | 25/31 | 1 | |||
| 20Josema Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 36/40 | 6 | 🟨 | ||
| 64Erik Janza Hậu vệ trái | 7 | 2/1 | 38/43 | 3 | 🟨 | ||
| 82Kacper Urbanski Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 41/48 | 1 | |||
| 1Philipp Schulze Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 26Rafal Janicki Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 28/40 | 1 | 🟨 | ||
| 11Erik Prekop Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/1 | 5/10 | 1 | ||
| 7Yvan Junior Ikia Dimi Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 11/20 | 0 | |||
| 66Maximilian Dietz Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 24/27 | 1 | |||
| 18Lukas Sadilek Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/1 | 24/31 | 0 | 🟨 | ||
| 33Maksym Khlan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 13/14 | 2 | |||
| 23Sondre Liseth (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 34Bruno Durdov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 19Peter Federico (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 5/8 | 0 |
Fenerbahce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Milan Skriniar Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 50/52 | 4 | |||
| 15Nathan Ake Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 50/51 | 5 | |||
| 34Fehmi Mert Gunok Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 17Irfan Can Kahveci Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 19/22 | 1 | |||
| 6Matteo Guendouzi Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 49/51 | 3 | 🟨 | ||
| 94Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 6/1 | 16/18 | 3 | ||
| 10Marco Asensio Willemsen Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 27Nelson Cabral Semedo Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 24/32 | 5 | 🟨 | ||
| 9Kerem Aktürkoğlu Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 18/23 | 3 | |||
| 7Frederico Rodrigues Santos Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 44/50 | 4 | 🟨 | ||
| 24Jayden Oosterwolde Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 26/30 | 3 | 🟨 | ||
| 5Ismail Yuksek (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 18/25 | 10 | |||
| 20Anthony Musaba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 1/2 | 1 | |||
| 11Mason Greenwood (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 24/28 | 1 | 🟨 | ||
| 70Oguz Aydin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 18Mert Muldur (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gornik Zabrze | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1907 |
| Stadion Gornika Zabrze | Sân nhà | Sukru Saracoglu Stadium |
| 17000 | Sức chứa | 50509 |
| Michal Gasparík | HLV | Ismail Kartal |
| ZABRZE | Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.43 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 1.00 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 4.30 ↓ | 4.10 | 1.54 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.50 | 0.97 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.90 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.50 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 4.05 | 1.48 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.20 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.85 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.72 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 16.13 ↑ | 1.06 ↓ | 11.92 ↑ | 5.51 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 4.15 | 1.44 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.90 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.48 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.88 | 3.67 | 1.50 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 3.96 | 1.53 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.90 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.55 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.71 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.67 | 4.09 | 1.47 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 11.05 ↑ | 1.18 ↓ | 7.60 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.20 | 4.05 | 1.45 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.08 ↓ | 8.25 ↑ | 2.80 ↑ | 2.75 | 0.21 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.26 | 3.86 | 1.76 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.49 | -1.50 | 1.54 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.53 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.55 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | -0.50 | 0.55 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | -0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.