Kết quả bóng đá trận Gorleston vs Leiston FC, 01:30 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Gorleston 1 Kết thúc HT 0-1 3
Leiston FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Gorleston | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 64' | ||
| 81' | ⚽ 0 - 2 | |
| 82' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 90+2' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 21 |
Chủ = Gorleston · Khách = Leiston FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gorleston | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 17 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 11 (21%) |
Thành tích gần đây — Gorleston
TTBTBTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Gorleston | 1-0 (0-0) | Cambridge City | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Gorleston | 2-0 (0-0) | Brantham Athletic | - | - | T |
| 21/01/26 | Felixstowe Walton United | 4-0 (2-0) | Gorleston | - | - | B |
| 10/01/26 | Gorleston | 3-0 (1-0) | Redbridge | - | - | T |
| 13/12/25 | Gorleston | 1-4 (0-1) | Stanway Rovers | - | - | B |
| 29/11/25 | Gorleston | 2-1 (1-1) | Concord Rangers | - | - | T |
| 16/10/25 | Gorleston | 2-1 (2-0) | Lowestoft Town | +0.5 | 3 | T |
| 27/09/25 | Cambridge City | 3-2 (1-0) | Gorleston | - | - | B |
| 17/09/25 | Lowestoft Town | 2-2 (0-0) | Gorleston | - | - | H |
| 13/09/25 | Waltham Abbey | 2-0 (2-0) | Gorleston | - | - | B |
| 10/09/25 | Heybridge Swifts | 0-2 (0-0) | Gorleston | 0 | 2.75 | T |
| 30/08/25 | March Town United | 1-3 (0-0) | Gorleston | - | - | T |
| 25/08/25 | Gorleston | 1-3 (0-2) | Felixstowe Walton United | 0 | 2.5 | B |
| 14/08/25 | Gorleston | 2-1 (0-1) | Mildenhall Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/25 | Gorleston | 0-3 (0-1) | Hornchurch | - | - | B |
| 20/03/25 | Sporting Bengal Utd | 1-3 (1-0) | Gorleston | +1 | 2.75 | T |
| 13/03/25 | Gorleston | 2-1 (1-1) | Cambridge City | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/02/25 | Gorleston | 2-1 (0-0) | Newmarket Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/01/25 | Concord Rangers | 1-3 (1-0) | Gorleston | - | - | T |
| 07/12/24 | Ipswich Wanderers | 1-1 (0-0) | Gorleston | - | - | H |
Thành tích gần đây — Leiston FC
TBTTHHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Mulbarton Wanderers | 0-2 (0-1) | Leiston FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Sudbury | 1-0 (0-0) | Leiston FC | - | - | B |
| 15/07/26 | Dereham | 0-2 (0-2) | Leiston FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Aveley | 2-4 (1-3) | Leiston FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Alvechurch | 1-1 (0-1) | Leiston FC | - | - | H |
| 18/04/26 | Leiston FC | 2-2 (1-0) | Spalding United | - | - | H |
| 15/04/26 | Real Bedford | 0-1 (0-1) | Leiston FC | -1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Quorn | 1-2 (0-1) | Leiston FC | - | - | T |
| 06/04/26 | Leiston FC | 1-3 (0-3) | Bury Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Redditch United | 4-1 (2-0) | Leiston FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Leiston FC | 1-0 (1-0) | Banbury United | - | - | T |
| 21/03/26 | Leiston FC | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | T |
| 14/03/26 | Stamford | 2-0 (2-0) | Leiston FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Leiston FC | 1-1 (0-0) | Stratford Town | - | - | H |
| 21/02/26 | Sudbury | 0-3 (0-1) | Leiston FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Leiston FC | 1-1 (0-1) | Bromsgrove Sporting FC | - | - | H |
| 07/02/26 | Barwell | 2-3 (1-1) | Leiston FC | - | - | T |
| 04/02/26 | Bury Town | 1-1 (1-1) | Leiston FC | - | - | H |
| 31/01/26 | Leiston FC | 1-1 (0-0) | Royston Town | - | - | H |
| 24/01/26 | Harborough Town | 3-2 (1-1) | Leiston FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
715
Sút cầu môn
57
Tấn công
8282
Tấn công nguy hiểm
5442
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gorleston (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Leiston FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gorleston (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gorleston | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1880 | |
| Sân nhà | Victory Road | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 4.50 | 1.57 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.14 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.00 ↑ | 1.65 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.07 | 3.78 | 1.56 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.89 ↑ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.95 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 4.00 | 2.00 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.12 | 3.80 | 1.61 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.94 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 25.17 ↑ | 5.76 ↑ | 1.13 ↓ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.93 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.20 | 1.92 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.22 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.10 | 1.91 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.