Kết quả bóng đá trận Gor Mahia vs Vipers, 20:00 ngày 27/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 20:00 ngày 27/07/2026
Gor Mahia 0 Kết thúc HT 0-0 1
Vipers
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Gor Mahia | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| 90+3' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 17 |
Chủ = Gor Mahia · Khách = Vipers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gor Mahia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gor Mahia 1 (100%)Hòa 0 (0%)Vipers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/18 | Gor Mahia | 2-1 (0-1) | Vipers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gor Mahia
TBHTHTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | APR FC | 0-5 (0-2) | Gor Mahia | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-1) | Nairobi United | - | - | B |
| 27/05/26 | Mara Sugar FC | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 17/05/26 | Muranga Seal | 1-3 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 10/05/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Kakamega Homeboyz | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 26/04/26 | AFC Leopards | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 19/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Bandari | - | - | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Kariobangi Sharks | - | - | H |
| 21/03/26 | Gor Mahia | 2-1 (1-1) | Shabana FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-3 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 05/03/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Gor Mahia | +1 | 2 | H |
| 28/02/26 | Gor Mahia | 2-1 (0-0) | Mathare United | +1.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | KCB SC | +0.75 | 2 | T |
| 15/02/26 | APS Bomet | 1-2 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 31/01/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | Sofapaka FC | +1.25 | 2 | T |
| 24/01/26 | Bidco United | 1-2 (1-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 18/01/26 | Gor Mahia | 3-0 (2-0) | Mara Sugar FC | +0.75 | 1.75 | T |
| 14/01/26 | Gor Mahia | 3-2 (0-2) | Muranga Seal | +1 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Vipers
TTTHHHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/3 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Vipers | 3-0 (3-0) | CF Garde Republicaine Siaf | +1 | 2 | T |
| 23/05/26 | Vipers | 2-0 (0-0) | Express FC | - | - | T |
| 19/05/26 | Ma Lu | 0-3 (0-2) | Vipers | - | - | T |
| 15/05/26 | Vipers | 1-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Uganda Police FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 09/05/26 | Vipers | 1-1 (0-1) | URA Kampala | - | - | H |
| 03/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 30/04/26 | Kampala City Council FC | 1-1 (1-0) | Vipers | 0 | 2 | H |
| 27/04/26 | Vipers | 3-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 21/04/26 | Buhimba United Saints FC | 0-2 (0-1) | Vipers | +1.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | SC Villa | 1-1 (0-0) | Vipers | +0.25 | 1.75 | H |
| 11/04/26 | Vipers | 0-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 03/04/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 19/03/26 | Vipers | 4-0 (1-0) | Iganga United | - | - | T |
| 15/03/26 | Vipers | 1-0 (0-0) | FC Calvary | - | - | T |
| 11/03/26 | Defense forces | 1-2 (0-0) | Vipers | - | - | T |
| 07/03/26 | Mbarara City | 1-2 (0-1) | Vipers | - | - | T |
| 04/03/26 | Vipers | 3-0 (3-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | T |
| 18/02/26 | Vipers | 1-1 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | H |
| 13/02/26 | BUL FC | 1-1 (0-1) | Vipers | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
711
Sút cầu môn
11
Tấn công
6883
Tấn công nguy hiểm
4173
Sút ngoài cầu môn
610
Đá phạt trực tiếp
1923
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
2215
Việt vị
13
Quả ném biên
1723
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gor Mahia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Vipers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gor Mahia (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Vipers (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gor Mahia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.00 | 0.89 | 2.00 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 2.65 | 2.81 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.73 | 3.21 | 1.92 | 0.84 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.10 ↓ | 7.93 ↑ | 4.07 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 2.61 | 2.83 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 2.95 | 2.67 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 2.76 | 2.80 | 0.84 | 2.00 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 2.88 | 2.86 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.80 | 2.85 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.95 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 2.74 | 2.91 | 0.88 | 2.00 | 0.82 | 1.06 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 11.26 ↑ | 1.12 ↓ | 7.17 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.80 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.85 | 3.05 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 94.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.88 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.70 | 2.90 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.