Kết quả bóng đá trận Gor Mahia vs Vipers, 20:00 ngày 27/07/2026

CECAFA Clubs Cúp · 20:00 ngày 27/07/2026
Gor Mahia
0 Kết thúc HT 0-0 1
Vipers
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Gor Mahia Phút Vipers
30'
HT 0-0
90+3' 0 - 1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 00 35
Bại 11 21
Ghi bàn 65 1213
Mất bàn 12 45
Điểm 66 1817

Chủ = Gor Mahia · Khách = Vipers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gor Mahia (37)Hiệp 1 / Cả trậnVipers (31)
12 (32%)Thắng/Thắng11 (35%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (6%)
8 (22%)Hòa/Thắng7 (23%)
5 (14%)Hòa/Hòa6 (19%)
2 (5%)Hòa/Bại2 (6%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (10%)
4 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Gor Mahia 1 (100%)Hòa 0 (0%)Vipers 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/18Gor Mahia2-1 (0-1)Vipers6-4--T

Thành tích gần đây — Gor Mahia

TBHTHTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CECAFA CC25/07/26APR FC0-5 (0-2)Gor Mahia3-2-0.252T
KEN D131/05/26Gor Mahia0-1 (0-1)Nairobi United4-3--B
KEN D127/05/26Mara Sugar FC0-0 (0-0)Gor Mahia---H
KEN D117/05/26Muranga Seal1-3 (1-1)Gor Mahia1-6--T
KEN D110/05/26Gor Mahia1-1 (0-1)Kenya Police FC14-2--H
KEN D103/05/26Kakamega Homeboyz0-1 (0-0)Gor Mahia3-2--T
KEN D126/04/26AFC Leopards0-1 (0-0)Gor Mahia1-6--T
KEN D119/04/26Gor Mahia0-0 (0-0)Bandari3-3--H
KEN D114/04/26Tusker1-0 (1-0)Gor Mahia4-5+0.52B
KEN D104/04/26Gor Mahia0-0 (0-0)Kariobangi Sharks6-4--H
KEN D121/03/26Gor Mahia2-1 (1-1)Shabana FC2-3--T
KEN D115/03/26Ulinzi Stars Nakuru1-3 (0-1)Gor Mahia2-7--T
KEN D105/03/26Posta Rangers1-1 (1-0)Gor Mahia0-8+12H
KEN D128/02/26Gor Mahia2-1 (0-0)Mathare United4-0+1.252.25T
KEN D122/02/26Gor Mahia3-0 (3-0)KCB SC3-5+0.752T
KEN D115/02/26APS Bomet1-2 (0-1)Gor Mahia5-4--T
KEN D131/01/26Gor Mahia3-0 (3-0)Sofapaka FC5-3+1.252T
KEN D124/01/26Bidco United1-2 (1-0)Gor Mahia4-11--T
KEN D118/01/26Gor Mahia3-0 (2-0)Mara Sugar FC1-3+0.751.75T
KEN D114/01/26Gor Mahia3-2 (0-2)Muranga Seal8-0+12T

Thành tích gần đây — Vipers

TTTHHHHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/3 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CECAFA CC24/07/26Vipers3-0 (3-0)CF Garde Republicaine Siaf7-2+12T
UPL23/05/26Vipers2-0 (0-0)Express FC8-2--T
UPL19/05/26Ma Lu0-3 (0-2)Vipers4-2--T
Uganda C15/05/26Vipers1-1 (0-1)Airtel Kitara FC3-3--H
UPL12/05/26Uganda Police FC0-0 (0-0)Vipers2-9--H
UPL09/05/26Vipers1-1 (0-1)URA Kampala5-4--H
Uganda C03/05/26Airtel Kitara FC0-0 (0-0)Vipers---H
UPL30/04/26Kampala City Council FC1-1 (1-0)Vipers0-402H
UPL27/04/26Vipers3-0 (0-0)Entebbe UPPC FC8-1--T
UPL21/04/26Buhimba United Saints FC0-2 (0-1)Vipers0-9+1.752.75T
UPL16/04/26SC Villa1-1 (0-0)Vipers4-6+0.251.75H
UPL11/04/26Vipers0-0 (0-0)Airtel Kitara FC3-2--H
Uganda C03/04/26NEC FC Bugolobi0-0 (0-0)Vipers3-3--H
Uganda C19/03/26Vipers4-0 (1-0)Iganga United9-1--T
UPL15/03/26Vipers1-0 (0-0)FC Calvary11-0--T
UPL11/03/26Defense forces1-2 (0-0)Vipers3-5--T
UPL07/03/26Mbarara City1-2 (0-1)Vipers3-2--T
UPL04/03/26Vipers3-0 (3-0)Lugazi Municipal FC3-2--T
UPL18/02/26Vipers1-1 (1-0)NEC FC Bugolobi6-4--H
UPL13/02/26BUL FC1-1 (0-1)Vipers3-5--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
11
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
68
83
Tấn công nguy hiểm
41
73
Sút ngoài cầu môn
6
10
Đá phạt trực tiếp
19
23
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
22
15
Việt vị
1
3
Quả ném biên
17
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gor Mahia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Vipers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gor Mahia (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO

Vipers (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
23
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Gor MahiaVipers

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gor MahiaVipers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
73
Thắng 1
510
Hòa
20
Thua 1
00
Thua 2+
Gor MahiaVipers

Thông tin đội bóng

Gor Mahia Thông tin Vipers
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.352.903.000.892.000.881.030.250.76
Live13.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑5.00 ↑0.500.01 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm2.592.652.810.922.000.840.800.000.96
Live20.00 ↑1.01 ↓9.20 ↑6.66 ↑0.500.02 ↓1.69 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm3.703.251.951.102.500.65---
Live15.00 ↑1.12 ↓8.00 ↑4.50 ↑0.500.08 ↓---
10BETSớm3.733.211.920.842.250.80---
Live14.50 ↑1.10 ↓7.93 ↑4.07 ↑0.500.11 ↓---
12betSớm2.612.612.830.982.000.780.800.000.96
Live20.00 ↑1.01 ↓9.20 ↑7.14 ↑1.500.01 ↓1.69 ↑0.000.35 ↓
CrownSớm2.292.952.670.792.000.910.700.001.00
Live14.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.12 ↑0.500.02 ↓0.04 ↓-0.252.94 ↑
SbobetSớm2.212.762.800.842.000.900.990.250.75
Live14.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.26 ↑0.500.01 ↓1.56 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm2.492.882.860.822.000.940.740.001.04
Live15.50 ↑1.01 ↓8.75 ↑3.70 ↑0.500.01 ↓1.66 ↑0.000.34 ↓
LadbrokesSớm2.303.002.801.402.500.50---
Live13.00 ↑1.06 ↓9.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.352.802.850.712.000.810.640.000.90
Live26.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑8.95 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.402.742.910.882.000.821.060.250.69
Live11.26 ↑1.12 ↓7.17 ↑2.55 ↑0.500.26 ↓1.62 ↑0.000.43 ↓
BwinSớm2.302.952.801.402.500.49---
Live23.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑7.50 ↑0.500.05 ↓---
1xBetSớm2.422.853.050.481.501.450.660.001.10
Live94.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.88 ↑0.500.11 ↓1.60 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm2.352.803.000.902.000.901.050.250.75
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑0.500.11 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.402.702.900.441.501.45---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.