Kết quả bóng đá trận Gold Coast United vs Gold Coast Knights, 12:15 ngày 01/08/2026
QLD Ngoại hạng · 12:15 ngày 01/08/2026
Gold Coast United 1 Kết thúc HT 1-0 0
Gold Coast Knights
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Gold Coast United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| 77' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 7 | 17 |
Chủ = Gold Coast United · Khách = Gold Coast Knights
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gold Coast United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (40%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Gold Coast United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 2 | 13 | 24 | 37 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 11 | 17 | 9 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 20 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Gold Coast Knights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 4 | 6 | 42 | 29 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 21 | 17 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Gold Coast United 3 (20%)Hòa 4 (27%)Gold Coast Knights 8 (53%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-0) | Gold Coast United | -1.25 | 3.5 | H |
| 02/08/25 | Gold Coast United | 0-1 (0-0) | Gold Coast Knights | -1 | 3 | B |
| 24/05/25 | Gold Coast Knights | 0-1 (0-0) | Gold Coast United | -1 | 3.5 | T |
| 01/06/24 | Gold Coast Knights | 5-1 (3-1) | Gold Coast United | -1 | 3.25 | B |
| 01/03/24 | Gold Coast United | 1-2 (0-1) | Gold Coast Knights | -0.75 | 3 | B |
| 03/06/23 | Gold Coast United | 1-2 (0-0) | Gold Coast Knights | 0 | 3.25 | B |
| 24/02/23 | Gold Coast Knights | 0-3 (0-1) | Gold Coast United | -0.75 | 3.5 | T |
| 05/08/22 | Gold Coast United | 2-2 (0-1) | Gold Coast Knights | -0.25 | 3.5 | H |
| 07/05/22 | Gold Coast Knights | 1-0 (1-0) | Gold Coast United | -1 | 3.5 | B |
| 24/10/21 | Gold Coast Knights | 0-4 (0-1) | Gold Coast United | -1.25 | 3.75 | T |
| 08/05/21 | Gold Coast United | 0-1 (0-1) | Gold Coast Knights | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/10/20 | Gold Coast United | 1-2 (0-1) | Gold Coast Knights | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/09/20 | Gold Coast Knights | 3-0 (0-0) | Gold Coast United | -1 | 4 | B |
| 02/07/19 | Gold Coast United | 2-2 (0-0) | Gold Coast Knights | -0.75 | 3.75 | H |
| 16/03/19 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-1) | Gold Coast United | -1 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Gold Coast United
HBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-0) | Gold Coast United | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Gold Coast United | 0-1 (0-1) | Queensland Lions SC | -1.75 | 3.75 | B |
| 12/07/26 | Gold Coast United | 3-0 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Gold Coast United | 1-3 (1-2) | Magic United TFA | +0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Gold Coast United | 0-1 (0-0) | Moreton City Excelsior FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Gold Coast United | 1-4 (1-2) | Brisbane Roar (Youth) | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Gold Coast United | 0-2 (0-2) | Brisbane City | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Gold Coast United | 1-2 (0-1) | Wynnum Wolves | -0.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Gold Coast United | 0-4 (0-1) | Peninsula Power | -1 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | North Star | 2-0 (1-0) | Gold Coast United | +1 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Gold Coast United | 4-0 (1-0) | Rochedale Rovers | -0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 2-1 (2-1) | Gold Coast United | -1 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | Grange Thistle SC | 0-2 (0-1) | Gold Coast United | +1.75 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (0-0) | Gold Coast United | -2 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-1 (0-0) | Gold Coast United | -1.25 | 3.5 | B |
| 07/04/26 | Wynnum Wolves | 1-1 (0-1) | Gold Coast United | -0.75 | 3.5 | H |
| 20/03/26 | Peninsula Power | 4-2 (1-1) | Gold Coast United | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-0 (1-0) | Gold Coast United | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (1-1) | Gold Coast United | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Rochedale Rovers | 3-4 (2-3) | Gold Coast United | -0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Gold Coast Knights
HBHTTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-0) | Gold Coast United | +1.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Gold Coast Knights | 1-2 (1-0) | Wynnum Wolves | +0.75 | 3.75 | B |
| 12/07/26 | Gold Coast Knights | 0-0 (0-0) | Brisbane City | +0.75 | 3.75 | H |
| 07/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-1) | Queensland Lions SC | -0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (1-1) | Moreton City Excelsior FC | -0.25 | 3.75 | T |
| 26/06/26 | Rochedale Rovers | 4-1 (1-1) | Gold Coast Knights | +1 | 3.5 | B |
| 23/06/26 | Gold Coast Knights | 4-1 (3-0) | Eastern Suburbs Brisbane | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-0) | Magic United TFA | +2 | 4.25 | T |
| 05/06/26 | Gold Coast Knights | 5-2 (1-1) | Brisbane Olympic United FC | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Peninsula Power | 2-0 (1-0) | Gold Coast Knights | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Gold Coast Knights | 3-2 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Gold Coast Knights | 3-3 (2-0) | Sunshine Coast Wanderers FC | - | - | H |
| 17/04/26 | Wynnum Wolves | 0-4 (0-1) | Gold Coast Knights | 0 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-1) | Rochedale Rovers | +1 | 3.5 | H |
| 31/03/26 | Burleigh Heads | 1-1 (0-1) | Gold Coast Knights | - | - | H |
| 28/03/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-0 (0-0) | Gold Coast Knights | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-2 (1-2) | Gold Coast Knights | 0 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Gold Coast Knights | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Magic United TFA | 0-7 (0-3) | Gold Coast Knights | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (2-2) | Gold Coast Knights | -1 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
20
Sút bóng
87
Sút cầu môn
21
Tấn công
93121
Tấn công nguy hiểm
4271
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B8T8 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B5T5 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gold Coast United (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Gold Coast Knights (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gold Coast United (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Gold Coast Knights (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gold Coast United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Skilled Park | Sân nhà | |
| 27000 | Sức chứa | 0 |
| Bleiberg | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.05 | 3.83 | 1.48 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.77 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.05 ↑ | 1.43 ↓ | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.51 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.98 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.50 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.60 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 4.00 | 1.56 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 122.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.40 | 1.53 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.50 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 4.00 | 1.56 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 106.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.57 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.28 | 3.86 | 1.54 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.81 ↑ | 34.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.69 | 4.37 | 1.52 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.94 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.46 ↑ | 32.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.55 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.49 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.23 | 4.23 | 1.56 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.44 ↑ | 30.76 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.20 | 4.80 | 1.36 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.78 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 250.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.75 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.75 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.57 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.64 | 4.50 | 1.51 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.58 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.55 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.