Kết quả bóng đá trận Goias vs Sport Club do Recife, 06:30 ngày 23/07/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 23/07/2026
Goias 1 Kết thúc HT 0-1 1
Sport Club do Recife
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Estadio da Serrinha Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Goias
Sport Club do Recife
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramon Abatti
🎯 Dứt điểm - Nicolas Vichiatto Da Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Clayson Henrique da Silva Vieira (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
22'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Henrique Perotti 0-1, kiến tạo: Biel
22'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Kadu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Rafael Araujo Lima (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe Nascimento dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Lourenco, ra Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Soares (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anselmo Ramon Alves Erculano, ra Jean Carlos
61'
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Diego Hernandez
🎯 Dứt điểm - Anselmo Ramon Alves Erculano (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Luiz Eduardo Teodora da Silva (chân phải) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Geirton Marques Aires, ra Lucas Rafael Araujo Lima
🔁 Thay người: vào Esli Garcia, ra Kadu
76'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Djalma Antonio da Silva Filho, ra Rodrigo Soares
81'
🔁 Thay người: vào Kayky Almeida, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
🎯 Dứt điểm - Lourenco (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Ze Roberto Assuncao, ra Pedro Henrique Perotti
87'
🔁 Thay người: vào Adriel Gomes do Nascimento, ra Biel
87'
🔁 Thay người: vào Claudio Coelho Salvatico, ra Pedro Victor Martins Silva Costa
⚽ BÀN THẮNG - Djalma Antonio da Silva Filho 1-1, kiến tạo: Luiz Felipe Nascimento dos Santos
🎯 Dứt điểm - Djalma Antonio da Silva Filho (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Anselmo Ramon Alves Erculano
90+2'
🎯 Dứt điểm - Andre Felipinho (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Djalma Antonio da Silva Filho (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Luiz Felipe Nascimento dos Santos
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Goias | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Pedro Henrique Perotti(Assists:Biel) (Kiến tạo: Biel) | |
| Kadu | 31' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Lourenco ▼ Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | 46' ⇄ | |
| ▲ Anselmo Ramon Alves Erculano ▼ Jean Carlos | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Diego Hernandez | |
| ▲ Geirton Marques Aires ▼ Lucas Rafael Araujo Lima | 72' ⇄ | |
| ▲ Esli Garcia ▼ Kadu | 72' ⇄ | |
| ▲ Djalma Antonio da Silva Filho ▼ Rodrigo Soares | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Kayky Almeida ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira | |
| 87' ⇄ | ▲ Ze Roberto Assuncao ▼ Pedro Henrique Perotti | |
| 87' ⇄ | ▲ Adriel Gomes do Nascimento ▼ Biel | |
| 87' ⇄ | ▲ Claudio Coelho Salvatico ▼ Pedro Victor Martins Silva Costa | |
| Djalma Antonio da Silva Filho(Assists:Luiz Felipe Nascimento dos Santos) (Kiến tạo: Luiz Felipe Nascimento dos Santos) 1 - 1 ⚽ | 88' | |
| Anselmo Ramon Alves Erculano | 90+1' | |
| Luiz Felipe Nascimento dos Santos | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Goias · Khách = Sport Club do Recife
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goias | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 10 (24%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 11 (26%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Goias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 21 | 26 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 11 | 16 | 10 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 15 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 11 | 3 | 25 | 19 | 29 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 7 | 1 | 17 | 13 | 16 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 6 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Goias 7 (44%)Hòa 3 (19%)Sport Club do Recife 6 (38%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/24 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-1) | Goias | -0.5 | 2 | H |
| 01/06/24 | Goias | 3-0 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/12/20 | Goias | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | T |
| 07/09/20 | Sport Club do Recife | 2-1 (0-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/09/15 | Goias | 1-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/06/15 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | Goias | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/10/14 | Sport Club do Recife | 0-1 (0-0) | Goias | -0.25 | 2 | T |
| 21/07/14 | Goias | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/10/11 | Sport Club do Recife | 0-1 (0-0) | Goias | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/07/11 | Goias | 2-1 (1-1) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/10/09 | Goias | 1-1 (0-0) | Sport Club do Recife | +1 | 3 | H |
| 13/07/09 | Sport Club do Recife | 1-0 (1-0) | Goias | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/11/08 | Sport Club do Recife | 2-1 (2-1) | Goias | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/08 | Goias | 1-2 (1-1) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/10/07 | Sport Club do Recife | 4-0 (2-0) | Goias | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/07/07 | Goias | 3-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Goias
THTTBHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | -0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Cruzeiro | 1-0 (1-0) | Goias | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | -0.5 | 2 | B |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Goias | 2-2 (1-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Goias | 0-2 (0-0) | Cuiaba | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Goias | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Londrina PR | 2-2 (1-1) | Goias | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Goias | 3-1 (2-0) | America MG | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sport Club do Recife
HHBBHHHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | ASA AL | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | America MG | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Sport Club do Recife | 5-0 (2-0) | Maranhao | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Goias
Sport Club do Recife
1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira2Rodrigo Soares3Luiz Felipe Nascimento dos Santos6Nicolas Vichiatto Da Silva25Luis Fellipe Campos Doria5Luiz Felipe da Rosa Machado8CAdilson dos Anjos Oliveira,Juninho10Lucas Rafael Araujo Lima21Jean Carlos40Kadu18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro26Thiago Couto Wenceslau3Marcelo Ajul28Habraao Lincon do Nascimento60Andre Felipinho68Augusto6Biel23CJose Gabriel dos Santos Silva48Pedro Victor Martins Silva Costa9Pedro Henrique Perotti20Diego Hernandez25Clayson Henrique da Silva Vieira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira6.5
- 2Rodrigo Soares▼ Rời sân 80'7.7
- 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos🎯 Kiến tạo 88' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'8.3
- 5Luiz Felipe da Rosa Machado6.2
- 6Nicolas Vichiatto Da Silva7.4
- 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho C▼ Rời sân 46'6.6
- 10Lucas Rafael Araujo Lima▼ Rời sân 72'7.3
- 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro5.9
- 21Jean Carlos▼ Rời sân 61'6.3
- 25Luis Fellipe Campos Doria7
- 40Kadu🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 72'6.7
Khách · 433
- 3Marcelo Ajul7.7
- 6Biel🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 87'6.7
- 9Pedro Henrique Perotti⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 87'7.6
- 20Diego Hernandez▼ Rời sân 61'5.8
- 23Jose Gabriel dos Santos Silva C5.1
- 25Clayson Henrique da Silva Vieira▼ Rời sân 81'6.6
- 26Thiago Couto Wenceslau6.3
- 28Habraao Lincon do Nascimento6.9
- 48Pedro Victor Martins Silva Costa▼ Rời sân 87'6.4
- 60Andre Felipinho5.9
- 68Augusto5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
30
Sút bóng
156
Sút cầu môn
33
Tấn công
11570
Tấn công nguy hiểm
8724
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
483387
TL chuyền bóng thành công
91%85%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
50
Cứu thua
22
Tắc bóng
109
Quả ném biên
2718
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.540.26
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B6T6 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goias (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Goias (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 3 (17%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOV
Sport Club do Recife (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Goias
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Luiz Felipe Nascimento dos Santos Hậu vệ | 8.3 | 1 | 1/0 | 55/57 | 6 | 🟨 | |
| 2Rodrigo Soares Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 47/49 | 1 | |||
| 6Nicolas Vichiatto Da Silva Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 46/52 | 1 | |||
| 10Lucas Rafael Araujo Lima Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 37/41 | 1 | |||
| 25Luis Fellipe Campos Doria Hậu vệ | 7 | 0/0 | 66/70 | 2 | |||
| 40Kadu Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 17/20 | 2 | 🟨 | ||
| 8Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 2 | |||
| 1Thiago Rodrigues de Oliveira Nogueira Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 21Jean Carlos Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 5Luiz Felipe da Rosa Machado Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 45/51 | 0 | |||
| 18Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Tiền đạo | 5.9 | 2/1 | 11/11 | 0 | |||
| 97Lourenco (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 41/45 | 0 | |||
| 28Geirton Marques Aires (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 3 | |||
| 15Esli Garcia (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 9Anselmo Ramon Alves Erculano (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 3/3 | 1 | 🟨 | ||
| 54Djalma Antonio da Silva Filho (dự bị) Hậu vệ | - | 1 | 2/1 | 10/11 | 2 |
Sport Club do Recife
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Marcelo Ajul Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 48/52 | 4 | |||
| 9Pedro Henrique Perotti Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 6/9 | 1 | ||
| 28Habraao Lincon do Nascimento Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 51/51 | 0 | |||
| 6Biel Tiền vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 30/35 | 1 | ||
| 25Clayson Henrique da Silva Vieira Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 21/23 | 2 | |||
| 48Pedro Victor Martins Silva Costa Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 41/44 | 1 | |||
| 26Thiago Couto Wenceslau Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 60Andre Felipinho Hậu vệ | 5.9 | 2/1 | 35/47 | 0 | |||
| 20Diego Hernandez Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 68Augusto Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 23Jose Gabriel dos Santos Silva Tiền vệ | 5.1 | 0/0 | 35/42 | 0 | |||
| 77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 5/7 | 1 | |||
| 99Ze Roberto Assuncao (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Claudio Coelho Salvatico (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 33Kayky Almeida (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 54Adriel Gomes do Nascimento (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Goias | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943-4-6 | Thành lập | 1905-5-13 |
| Estadio da Serrinha | Sân nhà | Adelmar da Costa Carvalho |
| 54048 | Sức chứa | 45500 |
| Daniel Pollo Barioni Paulista | HLV | |
| Goiania | Khu vực | Recife |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.03 | 2.78 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.04 | 3.03 | 2.78 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.40 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.15 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.10 | 0.82 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.71 ↑ | 6.11 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.15 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.30 | 3.05 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.02 | 3.01 | 0.99 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.17 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.00 | 3.13 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.15 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.12 | 3.47 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 9.86 ↑ | 1.10 ↓ | 18.64 ↑ | 4.13 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.20 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.04 | 3.00 | 3.20 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 1.15 | 1.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.14 | 3.40 | 0.91 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.78 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.